x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:SKA哈巴羅夫斯克 Tên tiếng Anh:SKA Khabarovsk
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1957 Dung lượng:20000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:SKA DVO
Thành phố:Khabarovsk Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 7 1 2 4 14.3% 28.6% 57.1% 3 7 -4 0.43 1.00 5 13
    Thành tích sân nhà 3 1 1 1 33.3% 33.3% 33.3% 3 3 0 1.00 1.00 4 10
    Thành tích sân khách 4 0 1 3 0% 25% 75% 0 4 -4 0.00 1.00 1 13
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 7 0 5 2 0% 71.4% 28.6% 0 3 -3 0.00 0.43 5 14
    Thành tích sân nhà 3 0 3 0 0% 100% 0% 0 0 0 0.00 0.00 3 0
    Thành tích sân khách 4 0 2 2 0% 50% 50% 0 3 -3 0.00 0.75 2 0

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 7 4 0 0 1 3 1 57.14% 0% 42.86%
    Thành tích sân nhà 3 2 0 0 0 1 1 66.67% 0% 33.33%
    Thành tích sân khách 4 2 0 0 1 2 0 50% 0% 50%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 7 4 2 1 0 2 1 57.14% 14.29% 28.57%
    Thành tích sân nhà 3 2 1 1 0 0 1 66.67% 33.33% 0%
    Thành tích sân khách 4 2 1 0 0 2 0 50% 0% 50%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 7 0 2 5 0% 28.6% 71.4% 7 0
    Thành tích sân nhà 3 0 2 1 0% 66.7% 33.3% 3 0
    Thành tích sân khách 4 0 0 4 0% 0% 100% 4 0
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 7 2 0 5 28.6% 0% 71.4% 7 0
    Thành tích sân nhà 3 0 0 3 0% 0% 100% 3 0
    Thành tích sân khách 4 2 0 2 50% 0% 50% 4 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-09 Dmitro Grishko Hậu vệ Olimpic Donetsk Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Maksim Tishkin Hậu vệ Baltika Kaliningrad Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-31 Tomas Mikuckis Tiền vệ Tom Tomsk Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Andrey Kireev Tiền vệ Rotor Volgograd Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Eduard Bulia Tiền đạo Shinnik Yaroslavl Chuyển nhượng tự do
RUS PR RUS Cup RUS D1
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Miroslav Markovic Serbia 1 1 0 0 0 0
2 Ventsislav Hristov Bulgaria 1 0 1 0 0 0
3 Nikolay Kalinskiy Nga 1 1 0 0 0 0
4 Evgeny Balyaikin Nga 0 0 0 0 2 0
5 Aleksandr Aleksandrovich Dimidko Nga 0 0 0 0 1 0
6 Ismail Ediyev Nga 0 0 0 0 2 0
7 Denis Dedechko Ukraina 0 0 0 0 1 0
8 Aleksandr Putsko Nga 0 0 0 0 1 0
9 Aleksandr Cherevko Nga 0 0 0 0 1 0
10 Maksim Kazankov Nga 0 0 0 0 3 0
11 Aleksandr Dovbnya Nga 0 0 0 0 1 0

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-08-20 16:25