x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:SKA哈巴羅夫斯克 Tên tiếng Anh:SKA Khabarovsk
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1957 Dung lượng:20000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:SKA DVO
Thành phố:Khabarovsk Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 14 2 6 6 14.3% 42.9% 42.9% 10 18 -8 0.71 1.29 12 15
    Thành tích sân nhà 7 2 4 1 28.6% 57.1% 14.3% 9 8 1 1.29 1.14 10 0
    Thành tích sân khách 7 0 2 5 0% 28.6% 71.4% 1 10 -9 0.14 1.43 2 15
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 14 2 8 4 14.3% 57.1% 28.6% 4 6 -2 0.29 0.43 14 12
    Thành tích sân nhà 7 2 5 0 28.6% 71.4% 0% 4 1 3 0.57 0.14 11 5
    Thành tích sân khách 7 0 3 4 0% 42.9% 57.1% 0 5 -5 0.00 0.71 3 16

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 14 8 1 1 1 5 2 57.14% 7.14% 35.71%
    Thành tích sân nhà 7 5 1 1 0 1 3 71.43% 14.29% 14.29%
    Thành tích sân khách 7 3 0 0 1 4 -1 42.86% 0% 57.14%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 14 9 5 1 0 4 4 64.29% 7.14% 28.57%
    Thành tích sân nhà 7 6 3 1 0 0 5 85.71% 14.29% 0%
    Thành tích sân khách 7 3 2 0 0 4 -1 42.86% 0% 57.14%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 14 4 4 6 28.6% 28.6% 42.9% 10 4
    Thành tích sân nhà 7 3 2 2 42.9% 28.6% 28.6% 4 3
    Thành tích sân khách 7 1 2 4 14.3% 28.6% 57.1% 6 1
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 14 7 0 7 50% 0% 50% 14 0
    Thành tích sân nhà 7 3 0 4 42.9% 0% 57.1% 7 0
    Thành tích sân khách 7 4 0 3 57.1% 0% 42.9% 7 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-09 Dmitro Grishko Hậu vệ Olimpic Donetsk Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Maksim Tishkin Hậu vệ Baltika Kaliningrad Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-31 Tomas Mikuckis Tiền vệ Vitaliy Bulyga Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Andrey Kireev Tiền vệ Rotor Volgograd Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Eduard Bulia Tiền đạo Shinnik Yaroslavl Chuyển nhượng tự do
RUS PR RUS Cup RUS D1
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Ventsislav Hristov Bulgaria 2 0 2 0 0 0
2 Miroslav Markovic Serbia 1 1 0 0 0 0
3 Fedotov Vitaly Ukraina 1 0 1 0 0 0
4 Konstantin Savichev Nga 1 0 1 0 0 0
5 Nikolay Kalinskiy Nga 1 1 0 0 0 0
6 Evgeny Balyaikin Nga 0 0 0 0 2 0
7 Vladislav Nikiforov Nga 0 0 0 0 1 0
8 Aleksandr Aleksandrovich Dimidko Nga 0 0 0 0 1 0
9 Ismail Ediyev Nga 0 0 0 0 2 0
10 Denis Dedechko Ukraina 0 0 0 0 2 0
11 Georgi Borisovich Gabulov Nga 0 0 0 0 1 0
12 Giorgi Navalovski Georgia 0 0 0 0 2 0
13 Aleksandr Putsko Nga 0 0 0 0 2 0
14 Aleksandr Cherevko Nga 0 0 0 0 1 0
15 Ruslan Koryan Armenia 0 0 0 0 2 0
16 Maksim Kazankov Nga 0 0 0 0 4 0
17 Aleksandr Dovbnya Nga 0 0 0 0 2 0

2017-2018mùa thiRUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 14 2 6 6 14.3% 42.9% 42.9% 10 18 -8 0.71 1.29 12 15
    Thành tích sân nhà 7 2 4 1 28.6% 57.1% 14.3% 9 8 1 1.29 1.14 10 0
    Thành tích sân khách 7 0 2 5 0% 28.6% 71.4% 1 10 -9 0.14 1.43 2 15

2016-2017mùa thiRUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 2 0 2 0 0% 100% 0% 0 0 0 0.00 0.00 2 18
    Thành tích sân nhà 1 0 1 0 0% 100% 0% 0 0 0 0.00 0.00 1 18
    Thành tích sân khách 1 0 1 0 0% 100% 0% 0 0 0 0.00 0.00 1 17

2016-2017mùa thiRUS D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 14 9 39.5% 36.8% 23.7% 45 33 12 1.18 0.87 59 4
    Thành tích sân nhà 19 10 6 3 52.6% 31.6% 15.8% 26 13 13 1.37 0.68 36 3
    Thành tích sân khách 19 5 8 6 26.3% 42.1% 31.6% 19 20 -1 1.00 1.05 23 7

2015-2016mùa thiRUS D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 10 15 34.2% 26.3% 39.5% 36 35 1 0.95 0.92 49 14
    Thành tích sân nhà 19 7 7 5 36.8% 36.8% 26.3% 21 16 5 1.11 0.84 28 13
    Thành tích sân khách 19 6 3 10 31.6% 15.8% 52.6% 15 19 -4 0.79 1.00 21 10

2014-2015mùa thiRUS D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 8 13 13 23.5% 38.2% 38.2% 32 46 -14 0.94 1.35 37 15
    Thành tích sân nhà 17 7 6 4 41.2% 35.3% 23.5% 22 17 5 1.29 1.00 27 11
    Thành tích sân khách 17 1 7 9 5.9% 41.2% 52.9% 10 29 -19 0.59 1.71 10 16

2013-2014mùa thiRUS D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 15 11 10 41.7% 30.6% 27.8% 43 34 9 1.19 0.94 56 7
    Thành tích sân nhà 18 6 10 2 33.3% 55.6% 11.1% 23 14 9 1.28 0.78 28 13
    Thành tích sân khách 18 9 1 8 50% 5.6% 44.4% 20 20 0 1.11 1.11 28 2

2012-2013mùa thiRUS D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 13 13 6 40.6% 40.6% 18.8% 36 26 10 1.13 0.81 52 4
    Thành tích sân nhà 16 8 5 3 50% 31.3% 18.8% 19 12 7 1.19 0.75 29 5
    Thành tích sân khách 16 5 8 3 31.3% 50% 18.8% 17 14 3 1.06 0.88 23 4

2012-2013mùa thiRUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 2 0 0 2 0% 0% 100% 0 3 -3 0.00 1.50 0 17
    Thành tích sân nhà 1 0 0 1 0% 0% 100% 0 1 -1 0.00 1.00 0 17
    Thành tích sân khách 1 0 0 1 0% 0% 100% 0 2 -2 0.00 2.00 0 0

2011-2012mùa thiRUS D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 48 16 14 18 33.3% 29.2% 37.5% 57 66 -9 1.19 1.38 62 11
    Thành tích sân nhà 24 9 10 5 37.5% 41.7% 20.8% 30 28 2 1.25 1.17 37 12
    Thành tích sân khách 24 7 4 13 29.2% 16.7% 54.2% 27 38 -11 1.13 1.58 25 14

2010mùa thiRUS D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 8 15 39.5% 21.1% 39.5% 37 39 -2 0.97 1.03 53 11
    Thành tích sân nhà 19 9 5 5 47.4% 26.3% 26.3% 19 13 6 1.00 0.68 32 11
    Thành tích sân khách 19 6 3 10 31.6% 15.8% 52.6% 18 26 -8 0.95 1.37 21 9

2009mùa thiRUS D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 11 15 31.6% 28.9% 39.5% 43 42 1 1.13 1.11 47 15
    Thành tích sân nhà 19 7 6 6 36.8% 31.6% 31.6% 15 13 2 0.79 0.68 27 15
    Thành tích sân khách 19 5 5 9 26.3% 26.3% 47.4% 28 29 -1 1.47 1.53 20 11

2008mùa thiRUS D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 17 10 15 40.5% 23.8% 35.7% 63 60 3 1.50 1.43 61 9
    Thành tích sân nhà 21 13 4 4 61.9% 19% 19% 39 23 16 1.86 1.10 43 7
    Thành tích sân khách 21 4 6 11 19% 28.6% 52.4% 24 37 -13 1.14 1.76 18 16

2007mùa thiRUS D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 14 14 14 33.3% 33.3% 33.3% 50 48 2 1.19 1.14 56 12
    Thành tích sân nhà 21 12 7 2 57.1% 33.3% 9.5% 33 16 17 1.57 0.76 43 8
    Thành tích sân khách 21 2 7 12 9.5% 33.3% 57.1% 17 32 -15 0.81 1.52 13 18

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-22 16:48