x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:蘇度瓦 Tên tiếng Anh:Suduva
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1968 Dung lượng:2000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 8 3 3 2 37.5% 37.5% 25% 8 5 3 1.00 0.63 12 16
    Thành tích sân nhà 4 2 1 1 50% 25% 25% 5 2 3 1.25 0.50 7 18
    Thành tích sân khách 4 1 2 1 25% 50% 25% 3 3 0 0.75 0.75 5 19
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 8 2 6 0 25% 75% 0% 4 1 3 0.50 0.13 12 7
    Thành tích sân nhà 4 1 3 0 25% 75% 0% 3 1 2 0.75 0.25 6 0
    Thành tích sân khách 4 1 3 0 25% 75% 0% 1 0 1 0.25 0.00 6 6

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 8 6 0 0 0 2 4 75% 0% 25%
    Thành tích sân nhà 4 3 0 0 0 1 2 75% 0% 25%
    Thành tích sân khách 4 3 0 0 0 1 2 75% 0% 25%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 8 7 1 0 1 1 6 87.50% 0% 12.50%
    Thành tích sân nhà 4 3 1 0 1 1 2 75% 0% 25%
    Thành tích sân khách 4 4 0 0 0 0 4 100% 0% 0%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 8 1 1 6 12.5% 12.5% 75% 6 2
    Thành tích sân nhà 4 1 1 2 25% 25% 50% 2 2
    Thành tích sân khách 4 0 0 4 0% 0% 100% 4 0
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 8 3 0 5 37.5% 0% 62.5% 8 0
    Thành tích sân nhà 4 2 0 2 50% 0% 50% 4 0
    Thành tích sân khách 4 1 0 3 25% 0% 75% 4 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2016-07-01 Eligijus Jankauskas Tiền vệ FK Utenis Utena Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-01-23 Eligijus Jankauskas Tiền vệ MSK Zilina Riêng
2017-01-03 Predrag Pavlovic Tiền vệ Mladost Lucani Chuyển nhượng tự do
2016-07-18 Karolis Chvedukas Tiền vệ RNK Split Riêng
UEFA EL LIT D1 LIT Cup
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Karolis Laukzemis Lithuania 2 2 0 0 2 0
2 Povilas Leimonas Lithuania 1 1 0 0 1 0
3 Paulius Janusauskas Lithuania 1 1 0 0 0 0
4 Robertas Vezevicius Lithuania 1 0 1 0 1 0
5 Algis Jankauskas Lithuania 1 1 0 0 1 0
6 Ovidijus Verbickas Lithuania 1 1 0 0 0 0
7 Vaidas Slavickas Lithuania 0 0 0 0 3 0
8 Andro Svrljuga Croatia 0 0 0 0 3 0
9 Radanfah Abu Bakr Tri-ni-đát và Tô-ba-gô 0 0 0 0 2 0

2017mùa thiLIT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 11 8 3 50% 36.4% 13.6% 43 26 17 1.95 1.18 41 3
    Thành tích sân nhà 11 5 6 0 45.5% 54.5% 0% 22 11 11 2.00 1.00 21 3
    Thành tích sân khách 11 6 2 3 54.5% 18.2% 27.3% 21 15 6 1.91 1.36 20 2

2016mùa thiLIT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 10 7 1 2 70% 10% 20% 14 8 6 1.40 0.80 22 4
    Thành tích sân nhà 1 1 0 0 100% 0% 0% 1 0 1 1.00 0.00 3 3
    Thành tích sân khách 8 5 1 2 62.5% 12.5% 25% 11 7 4 1.38 0.88 16 4

2015mùa thiLIT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 21 5 10 58.3% 13.9% 27.8% 75 32 43 2.08 0.89 68 3
    Thành tích sân nhà 18 11 2 5 61.1% 11.1% 27.8% 44 14 30 2.44 0.78 35 4
    Thành tích sân khách 18 10 3 5 55.6% 16.7% 27.8% 31 18 13 1.72 1.00 33 3

2014mùa thiLIT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 17 11 8 47.2% 30.6% 22.2% 70 38 32 1.94 1.06 62 5
    Thành tích sân nhà 18 6 7 5 33.3% 38.9% 27.8% 25 14 11 1.39 0.78 25 5
    Thành tích sân khách 18 11 4 3 61.1% 22.2% 16.7% 45 24 21 2.50 1.33 37 1

2013mùa thiLIT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 18 8 6 56.3% 25% 18.8% 73 33 40 2.28 1.03 62 4
    Thành tích sân nhà 16 8 4 4 50% 25% 25% 27 12 15 1.69 0.75 28 4
    Thành tích sân khách 16 10 4 2 62.5% 25% 12.5% 46 21 25 2.88 1.31 34 3

2012mùa thiLIT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 21 7 8 58.3% 19.4% 22.2% 77 37 40 2.14 1.03 70 3
    Thành tích sân nhà 18 12 3 3 66.7% 16.7% 16.7% 40 14 26 2.22 0.78 39 4
    Thành tích sân khách 18 9 4 5 50% 22.2% 27.8% 37 23 14 2.06 1.28 31 3

2011mùa thiLIT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 19 8 6 57.6% 24.2% 18.2% 70 19 51 2.12 0.58 65 3
    Thành tích sân nhà 17 9 6 2 52.9% 35.3% 11.8% 44 9 35 2.59 0.53 33 4
    Thành tích sân khách 16 10 2 4 62.5% 12.5% 25% 26 10 16 1.63 0.63 32 4

2010mùa thiLIT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 28 16 8 4 57.1% 28.6% 14.3% 57 19 38 2.04 0.68 56 2
    Thành tích sân nhà 14 8 4 2 57.1% 28.6% 14.3% 28 8 20 2.00 0.57 28 3
    Thành tích sân khách 14 8 4 2 57.1% 28.6% 14.3% 29 11 18 2.07 0.79 28 2

2009mùa thiLIT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 28 14 11 3 50% 39.3% 10.7% 55 22 33 1.96 0.79 53 3
    Thành tích sân nhà 14 8 6 0 57.1% 42.9% 0% 33 9 24 2.36 0.64 30 3
    Thành tích sân khách 14 6 5 3 42.9% 35.7% 21.4% 22 13 9 1.57 0.93 23 3

2008mùa thiLIT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 28 14 6 8 50% 21.4% 28.6% 35 25 10 1.25 0.89 48 3
    Thành tích sân nhà 14 8 5 1 57.1% 35.7% 7.1% 23 8 15 1.64 0.57 29 3
    Thành tích sân khách 14 6 1 7 42.9% 7.1% 50% 12 17 -5 0.86 1.21 19 4

2007mùa thiLIT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 20 8 8 55.6% 22.2% 22.2% 66 34 32 1.83 0.94 68 2
    Thành tích sân nhà 18 12 4 2 66.7% 22.2% 11.1% 35 13 22 1.94 0.72 40 2
    Thành tích sân khách 18 8 4 6 44.4% 22.2% 33.3% 31 21 10 1.72 1.17 28 4

2006mùa thiLIT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 15 8 13 41.7% 22.2% 36.1% 47 44 3 1.31 1.22 53 5
    Thành tích sân nhà 18 9 3 6 50% 16.7% 33.3% 27 24 3 1.50 1.33 30 5
    Thành tích sân khách 18 6 5 7 33.3% 27.8% 38.9% 20 20 0 1.11 1.11 23 5

2005mùa thiLIT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 15 11 8 44.1% 32.4% 23.5% 62 38 24 1.82 1.12 56 3
    Thành tích sân nhà 18 9 6 3 50% 33.3% 16.7% 37 19 18 2.06 1.06 33 4
    Thành tích sân khách 16 6 5 5 37.5% 31.3% 31.3% 25 19 6 1.56 1.19 23 3

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-09-21 03:56