x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:阿曉斯 Tên tiếng Anh:Aarhus AGF
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1880-9-26 Dung lượng:20200
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Ceres Park
Thành phố:Đan Mạch Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 5 4 10 26.3% 21.1% 52.6% 20 34 -14 1.05 1.79 19 11
    Thành tích sân nhà 10 3 2 5 30% 20% 50% 10 16 -6 1.00 1.60 11 12
    Thành tích sân khách 9 2 2 5 22.2% 22.2% 55.6% 10 18 -8 1.11 2.00 8 10
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 4 7 8 21.1% 36.8% 42.1% 10 15 -5 0.53 0.79 19 12
    Thành tích sân nhà 10 3 3 4 30% 30% 40% 6 7 -1 0.60 0.70 12 12
    Thành tích sân khách 9 1 4 4 11.1% 44.4% 44.4% 4 8 -4 0.44 0.89 7 11

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 18 7 1 0 0 11 -4 38.89% 0% 61.11%
    Thành tích sân nhà 9 3 0 0 0 6 -3 33.33% 0% 66.67%
    Thành tích sân khách 9 4 1 0 0 5 -1 44.44% 0% 55.56%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 18 6 2 2 3 10 -6 33.33% 11.11% 55.56%
    Thành tích sân nhà 9 3 0 0 2 6 -3 33.33% 0% 66.67%
    Thành tích sân khách 9 3 2 2 1 4 -3 33.33% 22.22% 44.44%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 18 11 0 7 61.1% 0% 38.9% 7 12
    Thành tích sân nhà 9 4 0 5 44.4% 0% 55.6% 5 5
    Thành tích sân khách 9 7 0 2 77.8% 0% 22.2% 2 7
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 18 6 4 8 33.3% 22.2% 44.4% 15 4
    Thành tích sân nhà 9 2 3 4 22.2% 33.3% 44.4% 7 3
    Thành tích sân khách 9 4 1 4 44.4% 11.1% 44.4% 8 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-18 Theodor Elmar Bjarnason Tiền vệ Elazigspor Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Thomas Hagelskjaer Thủ môn Vejle Riêng
DEN SASL DAN Cup
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Martin Spelmann Đan Mạch 3 1 0 2 7 0
2 Morten Duncan Rasmussen Đan Mạch 3 2 0 1 2 0
3 Tobias Sana Thụy Điển 2 1 1 0 1 0
4 Jakob Ankersen Đan Mạch 2 2 0 0 2 0
5 Kasper Junker Đan Mạch 2 2 0 0 4 0
6 Mikkel Rask Đan Mạch 1 1 0 0 0 0
7 Pierre Kanstrup Đan Mạch 1 0 0 1 0 0
8 Jesper Juelsgard Kristensen Đan Mạch 0 0 0 0 5 0
9 Mustafa Amini Úc 0 0 0 0 5 0
10 Adama Guira burkina faso 0 0 0 0 1 0
11 Bjorn Daniel Sverrisson Iceland 0 0 0 0 1 0
12 Daniel Pedersen Đan Mạch 0 0 0 0 3 0
13 Dino Mikanovic Croatia 0 0 0 0 5 0
14 Aleksandar Jovanovic Serbia 0 0 0 0 2 0
15 Jens Stage Đan Mạch 0 0 0 0 1 0

2017-2018mùa thiDEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 5 4 10 26.3% 21.1% 52.6% 20 34 -14 1.05 1.79 19 11
    Thành tích sân nhà 10 3 2 5 30% 20% 50% 10 16 -6 1.00 1.60 11 12
    Thành tích sân khách 9 2 2 5 22.2% 22.2% 55.6% 10 18 -8 1.11 2.00 8 10

2016-2017mùa thiDEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 12 9 15 33.3% 25% 41.7% 51 49 2 1.42 1.36 45 9
    Thành tích sân nhà 18 7 3 8 38.9% 16.7% 44.4% 27 27 0 1.50 1.50 24 12
    Thành tích sân khách 18 5 6 7 27.8% 33.3% 38.9% 24 22 2 1.33 1.22 21 6

2015-2016mùa thiDEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 7 13 13 21.2% 39.4% 39.4% 45 51 -6 1.36 1.55 34 10
    Thành tích sân nhà 16 7 5 4 43.8% 31.3% 25% 25 17 8 1.56 1.06 26 6
    Thành tích sân khách 17 0 8 9 0% 47.1% 52.9% 20 34 -14 1.18 2.00 8 11

2014-2015mùa thiDEN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 17 10 6 51.5% 30.3% 18.2% 59 33 26 1.79 1.00 61 2
    Thành tích sân nhà 17 6 6 5 35.3% 35.3% 29.4% 26 19 7 1.53 1.12 24 4
    Thành tích sân khách 16 11 4 1 68.8% 25% 6.3% 33 14 19 2.06 0.88 37 1

2013-2014mùa thiDEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 8 5 20 24.2% 15.2% 60.6% 35 63 -28 1.06 1.91 29 12
    Thành tích sân nhà 16 3 2 11 18.8% 12.5% 68.8% 14 32 -18 0.88 2.00 11 12
    Thành tích sân khách 17 5 3 9 29.4% 17.6% 52.9% 21 31 -10 1.24 1.82 18 9

2012-2013mùa thiDEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 11 8 14 33.3% 24.2% 42.4% 50 49 1 1.52 1.48 41 7
    Thành tích sân nhà 17 5 7 5 29.4% 41.2% 29.4% 21 22 -1 1.24 1.29 22 7
    Thành tích sân khách 16 6 1 9 37.5% 6.3% 56.3% 29 27 2 1.81 1.69 19 8

2011-2012mùa thiDEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 12 12 9 36.4% 36.4% 27.3% 47 40 7 1.42 1.21 48 5
    Thành tích sân nhà 16 6 6 4 37.5% 37.5% 25% 22 19 3 1.38 1.19 24 7
    Thành tích sân khách 17 6 6 5 35.3% 35.3% 29.4% 25 21 4 1.47 1.24 24 5

2010-2011mùa thiDEN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 22 6 2 73.3% 20% 6.7% 66 25 41 2.20 0.83 72 1
    Thành tích sân nhà 15 14 1 0 93.3% 6.7% 0% 40 11 29 2.67 0.73 43 1
    Thành tích sân khách 15 8 5 2 53.3% 33.3% 13.3% 26 14 12 1.73 0.93 29 1

2009-2010mùa thiDEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 10 8 15 30.3% 24.2% 45.5% 36 47 -11 1.09 1.42 38 11
    Thành tích sân nhà 17 4 6 7 23.5% 35.3% 41.2% 17 27 -10 1.00 1.59 18 11
    Thành tích sân khách 16 6 2 8 37.5% 12.5% 50% 19 20 -1 1.19 1.25 20 7

2008-2009mùa thiDEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 13 6 14 39.4% 18.2% 42.4% 39 44 -5 1.18 1.33 45 6
    Thành tích sân nhà 16 11 2 3 68.8% 12.5% 18.8% 23 15 8 1.44 0.94 35 4
    Thành tích sân khách 17 2 4 11 11.8% 23.5% 64.7% 16 29 -13 0.94 1.71 10 10

2007-2008mùa thiDEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 7 8 18 21.2% 24.2% 54.5% 33 51 -18 1.00 1.55 29 10
    Thành tích sân nhà 16 2 5 9 12.5% 31.3% 56.3% 15 24 -9 0.94 1.50 11 11
    Thành tích sân khách 17 5 3 9 29.4% 17.6% 52.9% 18 27 -9 1.06 1.59 18 7

2006-2007mùa thiDEN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 18 5 7 60% 16.7% 23.3% 58 38 20 1.93 1.27 59 2
    Thành tích sân nhà 15 11 0 4 73.3% 0% 26.7% 33 15 18 2.20 1.00 33 2
    Thành tích sân khách 15 7 5 3 46.7% 33.3% 20% 25 23 2 1.67 1.53 26 2

2005-2006mùa thiDEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 4 10 19 12.1% 30.3% 57.6% 36 63 -27 1.09 1.91 22 12
    Thành tích sân nhà 16 2 4 10 12.5% 25% 62.5% 18 33 -15 1.13 2.06 10 12
    Thành tích sân khách 17 2 6 9 11.8% 35.3% 52.9% 18 30 -12 1.06 1.76 12 10

2004-2005mùa thiDEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 11 6 16 33.3% 18.2% 48.5% 47 53 -6 1.42 1.61 39 9
    Thành tích sân nhà 16 6 4 6 37.5% 25% 37.5% 27 23 4 1.69 1.44 22 9
    Thành tích sân khách 17 5 2 10 29.4% 11.8% 58.8% 20 30 -10 1.18 1.76 17 7

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-11 05:49