x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:阿曉斯 Tên tiếng Anh:Aarhus AGF
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1880-9-26 Dung lượng:20200
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Ceres Park
Thành phố:Đan Mạch Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 5 1 1 3 20% 20% 60% 4 7 -3 0.80 1.40 4 11
    Thành tích sân nhà 3 1 1 1 33.3% 33.3% 33.3% 3 2 1 1.00 0.67 4 8
    Thành tích sân khách 2 0 0 2 0% 0% 100% 1 5 -4 0.50 2.50 0 0
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 5 1 2 2 20% 40% 40% 3 4 -1 0.60 0.80 5 10
    Thành tích sân nhà 3 1 1 1 33.3% 33.3% 33.3% 2 2 0 0.67 0.67 4 7
    Thành tích sân khách 2 0 1 1 0% 50% 50% 1 2 -1 0.50 1.00 1 11

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 4 1 0 0 1 3 -2 25% 0% 75%
    Thành tích sân nhà 2 1 0 0 1 1 0 50% 0% 50%
    Thành tích sân khách 2 0 0 0 0 2 -2 0% 0% 100%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 4 1 0 0 2 3 -2 25% 0% 75%
    Thành tích sân nhà 2 1 0 0 1 1 0 50% 0% 50%
    Thành tích sân khách 2 0 0 0 1 2 -2 0% 0% 100%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 4 2 0 2 50% 0% 50% 2 3
    Thành tích sân nhà 2 0 0 2 0% 0% 100% 2 1
    Thành tích sân khách 2 2 0 0 100% 0% 0% 0 2
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 4 1 2 1 25% 50% 25% 4 1
    Thành tích sân nhà 2 0 1 1 0% 50% 50% 2 1
    Thành tích sân khách 2 1 1 0 50% 50% 0% 2 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-18 Theodor Elmar Bjarnason Tiền vệ Elazigspor Chuyển nhượng tự do
DEN SASL DAN Cup
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Martin Spelmann Đan Mạch 1 0 0 1 2 0
2 Morten Duncan Rasmussen Đan Mạch 1 0 0 1 1 0
3 Jesper Juelsgard Kristensen Đan Mạch 0 0 0 0 1 0
4 Mustafa Amini Úc 0 0 0 0 1 0
5 Bjorn Daniel Sverrisson Iceland 0 0 0 0 1 0
6 Jakob Ankersen Đan Mạch 0 0 0 0 2 0
7 Dino Mikanovic Croatia 0 0 0 0 1 0
8 Kasper Junker Đan Mạch 0 0 0 0 1 0
9 Aleksandar Jovanovic Serbia 0 0 0 0 1 0
10 Jens Stage Đan Mạch 0 0 0 0 1 0

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-08-14 16:03