x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:沙克迪奧 Tên tiếng Anh:Shakhter Soligorsk
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1961 Dung lượng:5000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Stroitel Stadium
Thành phố:Soligorsk, Belarus Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 15 11 3 1 73.3% 20% 6.7% 21 7 14 1.40 0.47 36 1
    Thành tích sân nhà 7 5 2 0 71.4% 28.6% 0% 10 2 8 1.43 0.29 17 2
    Thành tích sân khách 8 6 1 1 75% 12.5% 12.5% 11 5 6 1.38 0.63 19 1
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 15 7 7 1 46.7% 46.7% 6.7% 8 2 6 0.53 0.13 28 1
    Thành tích sân nhà 7 3 4 0 42.9% 57.1% 0% 3 0 3 0.43 0.00 13 2
    Thành tích sân khách 8 4 3 1 50% 37.5% 12.5% 5 2 3 0.63 0.25 15 1

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 14 7 1 1 0 5 1 50% 7.14% 35.71%
    Thành tích sân nhà 6 1 0 1 0 4 -4 16.67% 16.67% 66.67%
    Thành tích sân khách 8 6 1 0 0 1 5 75% 0% 12.50%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 14 7 2 2 3 4 1 50% 14.29% 28.57%
    Thành tích sân nhà 6 2 1 1 2 3 -2 33.33% 16.67% 50%
    Thành tích sân khách 8 5 1 1 1 1 3 62.50% 12.50% 12.50%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 13 3 1 9 23.1% 7.7% 69.2% 9 6
    Thành tích sân nhà 6 1 1 4 16.7% 16.7% 66.7% 4 3
    Thành tích sân khách 7 2 0 5 28.6% 0% 71.4% 5 3
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 13 6 1 6 46.2% 7.7% 46.2% 15 0
    Thành tích sân nhà 6 1 1 4 16.7% 16.7% 66.7% 7 0
    Thành tích sân khách 7 5 0 2 71.4% 0% 28.6% 8 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-02-04 Drazen Bagaric Tiền vệ Ashdod MS Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2016-08-09 Sergiy Rudyka Tiền vệ Karpaty Lviv Chuyển nhượng tự do
UEFA EL BLR D1 BLR CUP
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Yuri Kovalev Belarus 1 0 0 1 0 0

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-07-21 15:38