x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:沙克迪奧 Tên tiếng Anh:Shakhter Soligorsk
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1961 Dung lượng:5000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Stroitel Stadium
Thành phố:Soligorsk, Belarus Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 28 20 5 3 71.4% 17.9% 10.7% 50 17 33 1.79 0.61 65 1
    Thành tích sân nhà 14 10 2 2 71.4% 14.3% 14.3% 25 8 17 1.79 0.57 32 3
    Thành tích sân khách 14 10 3 1 71.4% 21.4% 7.1% 25 9 16 1.79 0.64 33 1
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 28 16 9 3 57.1% 32.1% 10.7% 26 7 19 0.93 0.25 57 1
    Thành tích sân nhà 14 7 5 2 50% 35.7% 14.3% 11 4 7 0.79 0.29 26 3
    Thành tích sân khách 14 9 4 1 64.3% 28.6% 7.1% 15 3 12 1.07 0.21 31 1

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 26 10 1 2 1 9 -1 38.46% 7.69% 34.62%
    Thành tích sân nhà 13 2 0 1 1 7 -6 15.38% 7.69% 53.85%
    Thành tích sân khách 13 8 1 1 0 2 5 61.54% 7.69% 15.38%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 26 12 2 2 4 7 3 46.15% 7.69% 26.92%
    Thành tích sân nhà 13 4 1 1 2 5 -2 30.77% 7.69% 38.46%
    Thành tích sân khách 13 8 1 1 2 2 5 61.54% 7.69% 15.38%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 21 6 2 13 28.6% 9.5% 61.9% 13 15
    Thành tích sân nhà 10 2 2 6 20% 20% 60% 6 8
    Thành tích sân khách 11 4 0 7 36.4% 0% 63.6% 7 7
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 21 13 1 7 61.9% 4.8% 33.3% 26 2
    Thành tích sân nhà 10 5 1 4 50% 10% 40% 13 1
    Thành tích sân khách 11 8 0 3 72.7% 0% 27.3% 13 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-02-04 Drazen Bagaric Tiền vệ Ashdod MS Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2016-08-09 Sergiy Rudyka Tiền vệ Karpaty Lviv Chuyển nhượng tự do
UEFA EL BLR D1 BLR CUP
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Yuri Kovalev Belarus 1 0 0 1 0 0

2017mùa thiBLR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 28 20 5 3 71.4% 17.9% 10.7% 50 17 33 1.79 0.61 65 1
    Thành tích sân nhà 14 10 2 2 71.4% 14.3% 14.3% 25 8 17 1.79 0.57 32 3
    Thành tích sân khách 14 10 3 1 71.4% 21.4% 7.1% 25 9 16 1.79 0.64 33 1

2016mùa thiBLR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 29 17 7 5 58.6% 24.1% 17.2% 45 19 26 1.55 0.66 58 2
    Thành tích sân nhà 15 9 4 2 60% 26.7% 13.3% 27 8 19 1.80 0.53 31 3
    Thành tích sân khách 14 8 3 3 57.1% 21.4% 21.4% 18 11 7 1.29 0.79 27 3

2015mùa thiBLR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 14 7 5 53.8% 26.9% 19.2% 47 27 20 1.81 1.04 49 3
    Thành tích sân nhà 13 9 4 0 69.2% 30.8% 0% 27 6 21 2.08 0.46 31 2
    Thành tích sân khách 13 5 3 5 38.5% 23.1% 38.5% 20 21 -1 1.54 1.62 18 6

2014mùa thiBLR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 14 8 10 43.8% 25% 31.3% 35 28 7 1.09 0.88 50 5
    Thành tích sân nhà 16 8 3 5 50% 18.8% 31.3% 22 13 9 1.38 0.81 27 4
    Thành tích sân khách 16 6 5 5 37.5% 31.3% 31.3% 13 15 -2 0.81 0.94 23 5

2013mùa thiBLR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 17 7 8 53.1% 21.9% 25% 44 26 18 1.38 0.81 58 2
    Thành tích sân nhà 16 9 4 3 56.3% 25% 18.8% 26 11 15 1.63 0.69 31 3
    Thành tích sân khách 16 8 3 5 50% 18.8% 31.3% 18 15 3 1.13 0.94 27 3

2012mùa thiBLR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 18 7 5 60% 23.3% 16.7% 59 24 35 1.97 0.80 61 2
    Thành tích sân nhà 15 8 4 3 53.3% 26.7% 20% 31 13 18 2.07 0.87 28 3
    Thành tích sân khách 15 10 3 2 66.7% 20% 13.3% 28 11 17 1.87 0.73 33 1

2011mùa thiBLR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 17 10 6 51.5% 30.3% 18.2% 46 24 22 1.39 0.73 61 2
    Thành tích sân nhà 16 9 5 2 56.3% 31.3% 12.5% 23 8 15 1.44 0.50 32 3
    Thành tích sân khách 17 8 5 4 47.1% 29.4% 23.5% 23 16 7 1.35 0.94 29 2

2010mùa thiBLR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 19 9 5 57.6% 27.3% 15.2% 51 23 28 1.55 0.70 66 2
    Thành tích sân nhà 17 9 6 2 52.9% 35.3% 11.8% 29 13 16 1.71 0.76 33 2
    Thành tích sân khách 16 10 3 3 62.5% 18.8% 18.8% 22 10 12 1.38 0.63 33 2

2009mùa thiBLR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 10 8 8 38.5% 30.8% 30.8% 33 28 5 1.27 1.08 38 5
    Thành tích sân nhà 13 4 5 4 30.8% 38.5% 30.8% 13 13 0 1.00 1.00 17 11
    Thành tích sân khách 13 6 3 4 46.2% 23.1% 30.8% 20 15 5 1.54 1.15 21 3

2008mùa thiBLR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 15 6 9 50% 20% 30% 50 35 15 1.67 1.17 51 4
    Thành tích sân nhà 15 8 2 5 53.3% 13.3% 33.3% 20 16 4 1.33 1.07 26 6
    Thành tích sân khách 15 7 4 4 46.7% 26.7% 26.7% 30 19 11 2.00 1.27 25 4

2007mùa thiBLR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 12 8 6 46.2% 30.8% 23.1% 41 27 14 1.58 1.04 44 3
    Thành tích sân nhà 13 5 5 3 38.5% 38.5% 23.1% 23 17 6 1.77 1.31 20 8
    Thành tích sân khách 13 7 3 3 53.8% 23.1% 23.1% 18 10 8 1.38 0.77 24 1

2006mùa thiBLR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 16 3 7 61.5% 11.5% 26.9% 50 31 19 1.92 1.19 51 4
    Thành tích sân nhà 14 10 2 2 71.4% 14.3% 14.3% 36 19 17 2.57 1.36 32 1
    Thành tích sân khách 12 6 1 5 50% 8.3% 41.7% 14 12 2 1.17 1.00 19 5

2005mùa thiBLR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 19 6 1 73.1% 23.1% 3.8% 59 14 45 2.27 0.54 63 1
    Thành tích sân nhà 13 9 4 0 69.2% 30.8% 0% 30 8 22 2.31 0.62 31 1
    Thành tích sân khách 13 10 2 1 76.9% 15.4% 7.7% 29 6 23 2.23 0.46 32 1

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-11-12 16:21