x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:阿爾堡 Tên tiếng Anh:Aalborg
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1885-5-13 Dung lượng:16000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Aalborg Stadion
Thành phố:Alborg Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 1 1 0 0 100% 0% 0% 1 0 1 1.00 0.00 3 2
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 0
    Thành tích sân khách 1 1 0 0 100% 0% 0% 1 0 1 1.00 0.00 3 1
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 1 0 1 0 0% 100% 0% 0 0 0 0.00 0.00 1 0
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 0
    Thành tích sân khách 1 0 1 0 0% 100% 0% 0 0 0 0.00 0.00 1 0

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 1 1 0 0 0 0 1 100% 0% 0%
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân khách 1 1 0 0 0 0 1 100% 0% 0%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 1 0 0 1 0 0 -1 0% 100% 0%
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân khách 1 0 0 1 0 0 -1 0% 100% 0%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 1 0 0 1 0% 0% 100% 1 0
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
    Thành tích sân khách 1 0 0 1 0% 0% 100% 1 0
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 1 0 0 1 0% 0% 100% 1 0
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
    Thành tích sân khách 1 0 0 1 0% 0% 100% 1 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • AalborgDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
AalborgKý lục chuyển
AalborgCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-01-31 Kasper Kusk Tiền vệ FC Copenhagen Riêng
2017-08-17 Jacob Rinne Thủ môn KAA Gent Riêng
2017-07-07 Jores Okore Hậu vệ FC Copenhagen Riêng
AalborgCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-31 Nicolai Larsen Thủ môn Nordsjaelland Riêng
2017-07-14 Markus Holgersson Hậu vệ Lorca FC Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Morten Rokkedal Tiền đạo Thisted FC Thuê
DEN SASL DAN Cup
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Jannik Pohl Đan Mạch 5 2 1 2 2 0
2 Frederik Borsting Đan Mạch 4 2 1 1 2 0
3 Jakob Blabjerg Mathiasen Đan Mạch 3 2 1 0 1 0
4 Jores Okore Đan Mạch 2 1 1 0 3 0
5 Kasper Winde Risgard Đan Mạch 1 0 1 0 2 0
6 Jakob Ahlmann Đan Mạch 1 1 0 0 5 0
7 Edison Flores Peru 1 0 0 1 1 0
8 Yann Del Pino Rolim Brasil 1 0 0 1 0 0
9 Magnus Christensen Đan Mạch 1 1 0 0 2 1
10 Filip Lesniak Slovakia 1 0 1 0 3 0
11 Pavol Safranko Slovakia 1 1 0 0 3 0
12 Patrick Kristensen Đan Mạch 0 0 0 0 1 0
13 Rasmus Würtz Đan Mạch 0 0 0 0 3 0
14 Kasper Kusk Đan Mạch 0 0 0 0 1 0
15 Kristoffer Pallesen Đan Mạch 0 0 0 0 4 0
16 Kasper Pedersen Đan Mạch 0 0 0 0 3 0
17 Jacob Rinne Thụy Điển 0 0 0 0 1 0
18 Oliver Abildgaard Đan Mạch 0 0 0 0 1 0

Aalborg 2018-2019mùa thi DEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 1 1 0 0 100% 0% 0% 1 0 1 1.00 0.00 3 2
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 0
    Thành tích sân khách 1 1 0 0 100% 0% 0% 1 0 1 1.00 0.00 3 1

Aalborg 2017-2018mùa thi DEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 10 15 11 27.8% 41.7% 30.6% 38 44 -6 1.06 1.22 45 8
    Thành tích sân nhà 18 6 8 4 33.3% 44.4% 22.2% 22 20 2 1.22 1.11 26 9
    Thành tích sân khách 18 4 7 7 22.2% 38.9% 38.9% 16 24 -8 0.89 1.33 19 7

Aalborg 2016-2017mùa thi DEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 8 16 29.4% 23.5% 47.1% 31 49 -18 0.91 1.44 38 13
    Thành tích sân nhà 17 7 4 6 41.2% 23.5% 35.3% 18 16 2 1.06 0.94 25 10
    Thành tích sân khách 17 3 4 10 17.6% 23.5% 58.8% 13 33 -20 0.76 1.94 13 13

Aalborg 2015-2016mùa thi DEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 15 5 13 45.5% 15.2% 39.4% 56 44 12 1.70 1.33 50 5
    Thành tích sân nhà 17 8 3 6 47.1% 17.6% 35.3% 34 18 16 2.00 1.06 27 5
    Thành tích sân khách 16 7 2 7 43.8% 12.5% 43.8% 22 26 -4 1.38 1.63 23 5

Aalborg 2014-2015mùa thi DEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 13 9 11 39.4% 27.3% 33.3% 39 31 8 1.18 0.94 48 5
    Thành tích sân nhà 17 9 3 5 52.9% 17.6% 29.4% 22 14 8 1.29 0.82 30 5
    Thành tích sân khách 16 4 6 6 25% 37.5% 37.5% 17 17 0 1.06 1.06 18 8

Aalborg 2013-2014mùa thi DEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 18 8 7 54.5% 24.2% 21.2% 60 38 22 1.82 1.15 62 1
    Thành tích sân nhà 17 10 5 2 58.8% 29.4% 11.8% 24 10 14 1.41 0.59 35 1
    Thành tích sân khách 16 8 3 5 50% 18.8% 31.3% 36 28 8 2.25 1.75 27 1

Aalborg 2012-2013mùa thi DEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 13 8 12 39.4% 24.2% 36.4% 51 46 5 1.55 1.39 47 5
    Thành tích sân nhà 16 6 6 4 37.5% 37.5% 25% 22 18 4 1.38 1.13 24 6
    Thành tích sân khách 17 7 2 8 41.2% 11.8% 47.1% 29 28 1 1.71 1.65 23 3

Aalborg 2011-2012mùa thi DEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 12 8 13 36.4% 24.2% 39.4% 42 48 -6 1.27 1.45 44 7
    Thành tích sân nhà 16 9 1 6 56.3% 6.3% 37.5% 20 17 3 1.25 1.06 28 5
    Thành tích sân khách 17 3 7 7 17.6% 41.2% 41.2% 22 31 -9 1.29 1.82 16 9

Aalborg 2010-2011mùa thi DEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 8 11 14 24.2% 33.3% 42.4% 38 48 -10 1.15 1.45 35 10
    Thành tích sân nhà 17 4 4 9 23.5% 23.5% 52.9% 17 21 -4 1.00 1.24 16 11
    Thành tích sân khách 16 4 7 5 25% 43.8% 31.3% 21 27 -6 1.31 1.69 19 4

Aalborg 2009-2010mùa thi DEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 13 9 11 39.4% 27.3% 33.3% 36 30 6 1.09 0.91 48 5
    Thành tích sân nhà 16 8 5 3 50% 31.3% 18.8% 15 10 5 0.94 0.63 29 5
    Thành tích sân khách 17 5 4 8 29.4% 23.5% 47.1% 21 20 1 1.24 1.18 19 8

Aalborg 2008-2009mùa thi DEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 9 12 12 27.3% 36.4% 36.4% 40 49 -9 1.21 1.48 39 7
    Thành tích sân nhà 17 3 8 6 17.6% 47.1% 35.3% 18 23 -5 1.06 1.35 17 9
    Thành tích sân khách 16 6 4 6 37.5% 25% 37.5% 22 26 -4 1.38 1.63 22 4

Aalborg 2007-2008mùa thi DEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 22 5 6 66.7% 15.2% 18.2% 60 38 22 1.82 1.15 71 1
    Thành tích sân nhà 17 14 2 1 82.4% 11.8% 5.9% 37 12 25 2.18 0.71 44 1
    Thành tích sân khách 16 8 3 5 50% 18.8% 31.3% 23 26 -3 1.44 1.63 27 1

Aalborg 2006-2007mùa thi DEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 18 7 8 54.5% 21.2% 24.2% 55 35 20 1.67 1.06 61 3
    Thành tích sân nhà 17 9 2 6 52.9% 11.8% 35.3% 26 20 6 1.53 1.18 29 5
    Thành tích sân khách 16 9 5 2 56.3% 31.3% 12.5% 29 15 14 1.81 0.94 32 2

Aalborg 2005-2006mùa thi DEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 11 12 10 33.3% 36.4% 30.3% 48 44 4 1.45 1.33 45 5
    Thành tích sân nhà 17 5 9 3 29.4% 52.9% 17.6% 23 20 3 1.35 1.18 24 7
    Thành tích sân khách 16 6 3 7 37.5% 18.8% 43.8% 25 24 1 1.56 1.50 21 4

Aalborg 2004-2005mùa thi DEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 15 8 10 45.5% 24.2% 30.3% 59 45 14 1.79 1.36 53 4
    Thành tích sân nhà 17 9 6 2 52.9% 35.3% 11.8% 33 17 16 1.94 1.00 33 4
    Thành tích sân khách 16 6 2 8 37.5% 12.5% 50% 26 28 -2 1.63 1.75 20 3

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-14 06:21