x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:納夫頓 Tên tiếng Anh:Naftan Novopolock
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1963 Dung lượng:4500
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Atlant
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 13 1 1 11 7.7% 7.7% 84.6% 4 23 -19 0.31 1.77 4 16
    Thành tích sân nhà 7 1 1 5 14.3% 14.3% 71.4% 1 9 -8 0.14 1.29 4 15
    Thành tích sân khách 6 0 0 6 0% 0% 100% 3 14 -11 0.50 2.33 0 16
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 13 1 6 6 7.7% 46.2% 46.2% 2 11 -9 0.15 0.85 9 15
    Thành tích sân nhà 7 1 4 2 14.3% 57.1% 28.6% 1 3 -2 0.14 0.43 7 13
    Thành tích sân khách 6 0 2 4 0% 33.3% 66.7% 1 8 -7 0.17 1.33 2 16

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 12 2 0 1 1 7 -6 16.67% 8.33% 58.33%
    Thành tích sân nhà 7 0 0 1 1 5 -6 0% 14.29% 71.43%
    Thành tích sân khách 5 2 0 0 0 2 0 40% 0% 40%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 12 2 1 4 0 4 -6 16.67% 33.33% 33.33%
    Thành tích sân nhà 7 1 1 3 0 2 -4 14.29% 42.86% 28.57%
    Thành tích sân khách 5 1 0 1 0 2 -2 20% 20% 40%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 10 3 1 6 30% 10% 60% 7 6
    Thành tích sân nhà 6 2 0 4 33.3% 0% 66.7% 5 2
    Thành tích sân khách 4 1 1 2 25% 25% 50% 2 4
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 10 3 1 6 30% 10% 60% 11 2
    Thành tích sân nhà 6 2 0 4 33.3% 0% 66.7% 7 0
    Thành tích sân khách 4 1 1 2 25% 25% 50% 4 2
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2012-12-31 Fedor Cernych Tiền vệ Dnepr Mogilev Kết thúc cho thuê
BLR CUP
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Artem Teplov Belarus 1 0 0 1 0 0

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-06-21 03:07