x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:納夫頓 Tên tiếng Anh:Naftan Novopolock
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1963 Dung lượng:4500
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Atlant
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 3 4 15 13.6% 18.2% 68.2% 11 37 -26 0.50 1.68 13 16
    Thành tích sân nhà 11 2 1 8 18.2% 9.1% 72.7% 4 18 -14 0.36 1.64 7 16
    Thành tích sân khách 11 1 3 7 9.1% 27.3% 63.6% 7 19 -12 0.64 1.73 6 15
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 1 11 10 4.5% 50% 45.5% 4 18 -14 0.18 0.82 14 16
    Thành tích sân nhà 11 1 5 5 9.1% 45.5% 45.5% 2 8 -6 0.18 0.73 8 16
    Thành tích sân khách 11 0 6 5 0% 54.5% 45.5% 2 10 -8 0.18 0.91 6 16

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 21 7 0 1 2 10 -4 33.33% 4.76% 47.62%
    Thành tích sân nhà 11 1 0 1 2 8 -8 9% 9% 72.73%
    Thành tích sân khách 10 6 0 0 0 2 4 60% 0% 20%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 21 7 4 4 0 7 -4 33.33% 19% 33.33%
    Thành tích sân nhà 11 2 2 3 0 5 -6 18.18% 27.27% 45.45%
    Thành tích sân khách 10 5 2 1 0 2 2 50% 10% 20%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 18 6 1 11 33.3% 5.6% 61.1% 13 9
    Thành tích sân nhà 10 4 0 6 40% 0% 60% 7 4
    Thành tích sân khách 8 2 1 5 25% 12.5% 62.5% 6 5
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 18 7 2 9 38.9% 11.1% 50% 20 2
    Thành tích sân nhà 10 5 1 4 50% 10% 40% 11 0
    Thành tích sân khách 8 2 1 5 25% 12.5% 62.5% 9 2
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-03-02 Andriy Markovych Hậu vệ Karpaty Lviv Thuê
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-06-30 Andriy Markovych Hậu vệ Karpaty Lviv Kết thúc cho thuê

2017mùa thiBLR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 3 4 15 13.6% 18.2% 68.2% 11 37 -26 0.50 1.68 13 16
    Thành tích sân nhà 11 2 1 8 18.2% 9.1% 72.7% 4 18 -14 0.36 1.64 7 16
    Thành tích sân khách 11 1 3 7 9.1% 27.3% 63.6% 7 19 -12 0.64 1.73 6 15

2016mùa thiBLR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 29 6 8 15 20.7% 27.6% 51.7% 24 46 -22 0.83 1.59 26 14
    Thành tích sân nhà 15 5 6 4 33.3% 40% 26.7% 16 16 0 1.07 1.07 21 9
    Thành tích sân khách 14 1 2 11 7.1% 14.3% 78.6% 8 30 -22 0.57 2.14 5 16

2015mùa thiBLR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 8 6 12 30.8% 23.1% 46.2% 34 35 -1 1.31 1.35 30 9
    Thành tích sân nhà 13 3 3 7 23.1% 23.1% 53.8% 15 18 -3 1.15 1.38 12 13
    Thành tích sân khách 13 5 3 5 38.5% 23.1% 38.5% 19 17 2 1.46 1.31 18 5

2014mùa thiBLR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 11 10 11 34.4% 31.3% 34.4% 40 43 -3 1.25 1.34 43 6
    Thành tích sân nhà 16 6 7 3 37.5% 43.8% 18.8% 21 19 2 1.31 1.19 25 6
    Thành tích sân khách 16 5 3 8 31.3% 18.8% 50% 19 24 -5 1.19 1.50 18 7

2013mùa thiBLR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 9 10 13 28.1% 31.3% 40.6% 29 41 -12 0.91 1.28 37 10
    Thành tích sân nhà 16 4 6 6 25% 37.5% 37.5% 14 21 -7 0.88 1.31 18 10
    Thành tích sân khách 16 5 4 7 31.3% 25% 43.8% 15 20 -5 0.94 1.25 19 7

2012mùa thiBLR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 7 8 15 23.3% 26.7% 50% 23 40 -17 0.77 1.33 29 9
    Thành tích sân nhà 15 5 3 7 33.3% 20% 46.7% 13 18 -5 0.87 1.20 18 10
    Thành tích sân khách 15 2 5 8 13.3% 33.3% 53.3% 10 22 -12 0.67 1.47 11 7

2011mùa thiBLR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 10 7 16 30.3% 21.2% 48.5% 35 45 -10 1.06 1.36 37 7
    Thành tích sân nhà 16 3 6 7 18.8% 37.5% 43.8% 18 23 -5 1.13 1.44 15 10
    Thành tích sân khách 17 7 1 9 41.2% 5.9% 52.9% 17 22 -5 1.00 1.29 22 6

2010mùa thiBLR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 11 11 11 33.3% 33.3% 33.3% 41 34 7 1.24 1.03 44 7
    Thành tích sân nhà 17 9 4 4 52.9% 23.5% 23.5% 29 16 13 1.71 0.94 31 6
    Thành tích sân khách 16 2 7 7 12.5% 43.8% 43.8% 12 18 -6 0.75 1.13 13 10

2009mùa thiBLR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 12 2 12 46.2% 7.7% 46.2% 28 39 -11 1.08 1.50 38 6
    Thành tích sân nhà 13 9 0 4 69.2% 0% 30.8% 18 16 2 1.38 1.23 27 2
    Thành tích sân khách 13 3 2 8 23.1% 15.4% 61.5% 10 23 -13 0.77 1.77 11 13

2008mùa thiBLR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 13 7 10 43.3% 23.3% 33.3% 41 35 6 1.37 1.17 46 7
    Thành tích sân nhà 15 7 5 3 46.7% 33.3% 20% 18 11 7 1.20 0.73 26 5
    Thành tích sân khách 15 6 2 7 40% 13.3% 46.7% 23 24 -1 1.53 1.60 20 8

2007mùa thiBLR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 9 8 9 34.6% 30.8% 34.6% 26 30 -4 1.00 1.15 35 9
    Thành tích sân nhà 13 5 6 2 38.5% 46.2% 15.4% 12 9 3 0.92 0.69 21 7
    Thành tích sân khách 13 4 2 7 30.8% 15.4% 53.8% 14 21 -7 1.08 1.62 14 7

2006mùa thiBLR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 11 4 11 42.3% 15.4% 42.3% 45 42 3 1.73 1.62 37 7
    Thành tích sân nhà 13 6 2 5 46.2% 15.4% 38.5% 18 18 0 1.38 1.38 20 7
    Thành tích sân khách 13 5 2 6 38.5% 15.4% 46.2% 27 24 3 2.08 1.85 17 7

2005mùa thiBLR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 10 3 13 38.5% 11.5% 50% 43 44 -1 1.65 1.69 33 9
    Thành tích sân nhà 13 7 0 6 53.8% 0% 46.2% 28 24 4 2.15 1.85 21 9
    Thành tích sân khách 13 3 3 7 23.1% 23.1% 53.8% 15 20 -5 1.15 1.54 12 10

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-09-23 16:31