x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:PS凱米 Tên tiếng Anh:PS Kemi Kings
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1999 Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Sauvosaari
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 3 3 13 15.8% 15.8% 68.4% 18 34 -16 0.95 1.79 12 12
    Thành tích sân nhà 10 1 3 6 10% 30% 60% 9 16 -7 0.90 1.60 6 12
    Thành tích sân khách 9 2 0 7 22.2% 0% 77.8% 9 18 -9 1.00 2.00 6 10
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 4 8 7 21.1% 42.1% 36.8% 10 14 -4 0.53 0.74 20 10
    Thành tích sân nhà 10 2 5 3 20% 50% 30% 7 8 -1 0.70 0.80 11 10
    Thành tích sân khách 9 2 3 4 22.2% 33.3% 44.4% 3 6 -3 0.33 0.67 9 9

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 19 9 3 1 2 9 -1 47.37% 5.26% 47.37%
    Thành tích sân nhà 10 5 1 0 0 5 0 50% 0% 50%
    Thành tích sân khách 9 4 2 1 2 4 -1 44.44% 11.11% 44.44%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 19 11 3 1 0 7 3 57.89% 5.26% 36.84%
    Thành tích sân nhà 10 6 3 1 0 3 2 60% 10% 30%
    Thành tích sân khách 9 5 0 0 0 4 1 55.56% 0% 44.44%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 19 9 1 9 47.4% 5.3% 47.4% 9 10
    Thành tích sân nhà 10 3 1 6 30% 10% 60% 6 4
    Thành tích sân khách 9 6 0 3 66.7% 0% 33.3% 3 6
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 19 8 5 6 42.1% 26.3% 31.6% 17 2
    Thành tích sân nhà 10 5 3 2 50% 30% 20% 8 2
    Thành tích sân khách 9 3 2 4 33.3% 22.2% 44.4% 9 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • PS Kemi KingsDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
PS Kemi KingsKý lục chuyển
PS Kemi KingsCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-27 Albion Ademi Tiền vệ Inter Turku Thuê
PS Kemi KingsCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-02-07 Abdoulie Mansally Hậu vệ Inter Turku Chuyển nhượng tự do
2017-12-31 Albion Ademi Tiền vệ Inter Turku Kết thúc cho thuê
2017-07-10 Filip Valencic £ 27,000 Tiền vệ HIFK Helsinki Fotboll Riêng
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Filip Valencic Slovenia 8 6 1 1 4 0
2 Rasmus Karjalainen Phần Lan 7 4 1 2 0 0
3 Abdoulie Mansally Gambia 4 2 2 0 8 0
4 Momodou Ceesay Gambia 3 2 1 0 4 0
5 Jussi Aalto Phần Lan 1 1 0 0 2 0
6 Albion Ademi Phần Lan 1 0 1 0 1 0
7 Aleksi Gullsten Phần Lan 1 1 0 0 2 0
8 Sergei Mosnikov Estonia 0 0 0 0 1 0
9 Matias Ojala Phần Lan 0 0 0 0 2 0
10 Aubrey David Tri-ni-đát và Tô-ba-gô 0 0 0 0 6 0

PS Kemi Kings 2018mùa thi FIN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 3 3 13 15.8% 15.8% 68.4% 18 34 -16 0.95 1.79 12 12
    Thành tích sân nhà 10 1 3 6 10% 30% 60% 9 16 -7 0.90 1.60 6 12
    Thành tích sân khách 9 2 0 7 22.2% 0% 77.8% 9 18 -9 1.00 2.00 6 10

PS Kemi Kings 2017mùa thi FIN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 8 8 17 24.2% 24.2% 51.5% 38 59 -21 1.15 1.79 32 10
    Thành tích sân nhà 16 3 7 6 18.8% 43.8% 37.5% 19 25 -6 1.19 1.56 16 11
    Thành tích sân khách 17 5 1 11 29.4% 5.9% 64.7% 19 34 -15 1.12 2.00 16 8

PS Kemi Kings 2016mùa thi FIN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 10 5 18 30.3% 15.2% 54.5% 29 48 -19 0.88 1.45 35 9
    Thành tích sân nhà 16 7 1 8 43.8% 6.3% 50% 21 25 -4 1.31 1.56 22 9
    Thành tích sân khách 17 3 4 10 17.6% 23.5% 58.8% 8 23 -15 0.47 1.35 13 11

PS Kemi Kings 2015mùa thi FIN D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 27 16 5 6 59.3% 18.5% 22.2% 50 30 20 1.85 1.11 53 1
    Thành tích sân nhà 13 10 2 1 76.9% 15.4% 7.7% 27 9 18 2.08 0.69 32 1
    Thành tích sân khách 14 6 3 5 42.9% 21.4% 35.7% 23 21 2 1.64 1.50 21 3

PS Kemi Kings 2014mùa thi FIN D3 AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 29 22 2 5 75.9% 6.9% 17.2% 67 24 43 2.31 0.83 68 2
    Thành tích sân nhà 15 13 1 1 86.7% 6.7% 6.7% 42 12 30 2.80 0.80 40 1
    Thành tích sân khách 14 9 1 4 64.3% 7.1% 28.6% 25 12 13 1.79 0.86 28 3

PS Kemi Kings 2013mùa thi FIN D3 AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 29 19 4 6 65.5% 13.8% 20.7% 63 26 37 2.17 0.90 61 3
    Thành tích sân nhà 15 10 1 4 66.7% 6.7% 26.7% 39 13 26 2.60 0.87 31 8
    Thành tích sân khách 14 9 3 2 64.3% 21.4% 14.3% 24 13 11 1.71 0.93 30 3

PS Kemi Kings 2012mùa thi FIN D3 AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 24 13 3 8 54.2% 12.5% 33.3% 53 34 19 2.21 1.42 42 16
    Thành tích sân nhà 13 10 0 3 76.9% 0% 23.1% 35 15 20 2.69 1.15 30 4
    Thành tích sân khách 11 3 3 5 27.3% 27.3% 45.5% 18 19 -1 1.64 1.73 12 28

PS Kemi Kings 2011mùa thi FIN D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 24 5 4 15 20.8% 16.7% 62.5% 25 43 -18 1.04 1.79 19 10
    Thành tích sân nhà 12 3 3 6 25% 25% 50% 17 17 0 1.42 1.42 12 9
    Thành tích sân khách 12 2 1 9 16.7% 8.3% 75% 8 26 -18 0.67 2.17 7 11

PS Kemi Kings 2010mùa thi FIN D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 7 10 9 26.9% 38.5% 34.6% 31 39 -8 1.19 1.50 31 9
    Thành tích sân nhà 13 4 6 3 30.8% 46.2% 23.1% 16 16 0 1.23 1.23 18 8
    Thành tích sân khách 13 3 4 6 23.1% 30.8% 46.2% 15 23 -8 1.15 1.77 13 12

PS Kemi Kings 2009mùa thi FIN D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 12 2 12 46.2% 7.7% 46.2% 36 46 -10 1.38 1.77 38 7
    Thành tích sân nhà 13 6 2 5 46.2% 15.4% 38.5% 20 20 0 1.54 1.54 20 7
    Thành tích sân khách 13 6 0 7 46.2% 0% 53.8% 16 26 -10 1.23 2.00 18 7

PS Kemi Kings 2008mùa thi FIN D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 9 8 9 34.6% 30.8% 34.6% 34 35 -1 1.31 1.35 35 7
    Thành tích sân nhà 13 7 4 2 53.8% 30.8% 15.4% 24 13 11 1.85 1.00 25 3
    Thành tích sân khách 13 2 4 7 15.4% 30.8% 53.8% 10 22 -12 0.77 1.69 10 12

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-15 03:47