x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:車路士 Tên tiếng Anh:Chelsea
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1905-3-10 Dung lượng:42055
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Stamford Bridge
Thành phố:London Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 8 4 1 3 50% 12.5% 37.5% 13 8 5 1.63 1.00 13 5
    Thành tích sân nhà 4 1 1 2 25% 25% 50% 4 4 0 1.00 1.00 4 17
    Thành tích sân khách 4 3 0 1 75% 0% 25% 9 4 5 2.25 1.00 9 4
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 8 4 2 2 50% 25% 25% 7 5 2 0.88 0.63 14 5
    Thành tích sân nhà 4 1 2 1 25% 50% 25% 2 3 -1 0.50 0.75 5 9
    Thành tích sân khách 4 3 0 1 75% 0% 25% 5 2 3 1.25 0.50 9 2

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 8 4 1 0 0 4 0 50% 0% 50%
    Thành tích sân nhà 4 1 0 0 0 3 -2 25% 0% 75%
    Thành tích sân khách 4 3 1 0 0 1 2 75% 0% 25%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 8 4 0 1 1 3 0 50% 12.50% 37.50%
    Thành tích sân nhà 4 1 0 1 1 2 -2 25% 25% 50%
    Thành tích sân khách 4 3 0 0 0 1 2 75% 0% 25%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 8 5 0 3 62.5% 0% 37.5% 3 5
    Thành tích sân nhà 4 1 0 3 25% 0% 75% 3 1
    Thành tích sân khách 4 4 0 0 100% 0% 0% 0 4
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 8 4 2 2 50% 25% 25% 6 2
    Thành tích sân nhà 4 2 0 2 50% 0% 50% 3 1
    Thành tích sân khách 4 2 2 0 50% 50% 0% 3 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-31 Davide Zappacosta £ 25,200,000 Tiền vệ Torino Riêng
2017-08-31 Daniel Drinkwater £ 34,200,000 Tiền vệ Leicester City Riêng
2017-07-21 Alvaro Morata £ 55,250,000 Tiền đạo Real Madrid Riêng
2017-07-15 Tiemoue Bakayoko £ 34,000,000 Tiền vệ Monaco Riêng
2017-07-09 Antonio Rudiger £ 29,750,000 Hậu vệ AS Roma Riêng
2017-07-01 Wilfredo Caballero Thủ môn Manchester City Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Tammy Abraham Hậu vệ Chelsea U21 Riêng
2017-07-01 Charly Musonda Tiền vệ Chelsea U21 Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-31 Cristian Alejandro Cuevas Jara Hậu vệ FC Twente Enschede Thuê
2017-08-31 Nathan Allan De Souza Tiền vệ Amiens Thuê
2017-08-28 Jeremie Boga Tiền vệ Birmingham City Thuê
2017-08-25 Kenneth Josiah Omeruo Hậu vệ Kasimpasa Thuê
2017-08-01 Nemanja Matic £ 40,000,000 Tiền vệ Manchester United Riêng
2017-07-27 Michael Hector Hậu vệ Hull City Thuê
2017-07-27 Tomas Kalas Tiền vệ Fulham Thuê
2017-07-21 Kurt Zouma Hậu vệ Stoke City Thuê
2017-07-13 Nathaniel Chalobah £ 4,850,000 Tiền vệ Watford Riêng
2017-07-12 Ruben Loftus Cheek Tiền vệ Crystal Palace Thuê
2017-07-11 Ola Aina Hậu vệ Hull City Thuê
2017-07-04 Tammy Abraham Hậu vệ Swansea City Thuê
2017-07-03 John Terry Hậu vệ Aston Villa Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Juan Guillermo Cuadrado Bello £ 18,000,000 Tiền vệ Juventus Riêng
2017-07-01 Nathan Ake £ 19,380,000 Hậu vệ Bournemouth AFC Riêng
2017-07-01 Christian Twasam Atsu £ 6,380,000 Tiền vệ Newcastle United Riêng
2017-07-01 Bertrand Traore £ 9,000,000 Tiền vệ Lyon Riêng
2017-07-01 Asmir Begovic £ 9,780,000 Thủ môn Bournemouth AFC Riêng
2017-07-01 Todd Kane Hậu vệ Groningen Thuê
2017-07-01 Danilo Pantic Tiền vệ Partizan Belgrade Thuê
EPL ENG LC ENG FAC UEFA CL ENG FACS ICC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Alvaro Morata Tây Ban Nha 3 2 0 1 1 0
2 Marcos Alonso Tây Ban Nha 2 2 0 0 2 0
3 Cesc Fabregas Tây Ban Nha 1 1 0 0 1 0
4 David Luiz Moreira Marinho Brasil 1 0 0 1 3 1
5 Ngolo Kante Pháp 1 1 0 0 0 0
6 Gary Cahill Anh 0 0 0 0 0 1
7 Caesar Azpilicueta Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0
8 Victor Moses Nigeria 0 0 0 0 1 0
9 Antonio Rudiger Đức 0 0 0 0 2 0

2017-2018mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 8 4 1 3 50% 12.5% 37.5% 13 8 5 1.63 1.00 13 5
    Thành tích sân nhà 4 1 1 2 25% 25% 50% 4 4 0 1.00 1.00 4 17
    Thành tích sân khách 4 3 0 1 75% 0% 25% 9 4 5 2.25 1.00 9 4

2016-2017mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 30 3 5 78.9% 7.9% 13.2% 85 33 52 2.24 0.87 93 1
    Thành tích sân nhà 19 17 0 2 89.5% 0% 10.5% 55 17 38 2.89 0.89 51 2
    Thành tích sân khách 19 13 3 3 68.4% 15.8% 15.8% 30 16 14 1.58 0.84 42 1

2015-2016mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 14 12 31.6% 36.8% 31.6% 59 53 6 1.55 1.39 50 10
    Thành tích sân nhà 19 5 9 5 26.3% 47.4% 26.3% 32 30 2 1.68 1.58 24 13
    Thành tích sân khách 19 7 5 7 36.8% 26.3% 36.8% 27 23 4 1.42 1.21 26 8

2014-2015mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 26 9 3 68.4% 23.7% 7.9% 73 32 41 1.92 0.84 87 1
    Thành tích sân nhà 19 15 4 0 78.9% 21.1% 0% 36 9 27 1.89 0.47 49 1
    Thành tích sân khách 19 11 5 3 57.9% 26.3% 15.8% 37 23 14 1.95 1.21 38 1

2013-2014mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 25 7 6 65.8% 18.4% 15.8% 71 27 44 1.87 0.71 82 3
    Thành tích sân nhà 19 15 3 1 78.9% 15.8% 5.3% 43 11 32 2.26 0.58 48 3
    Thành tích sân khách 19 10 4 5 52.6% 21.1% 26.3% 28 16 12 1.47 0.84 34 5

2012-2013mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 22 9 7 57.9% 23.7% 18.4% 75 39 36 1.97 1.03 75 3
    Thành tích sân nhà 19 12 5 2 63.2% 26.3% 10.5% 41 16 25 2.16 0.84 41 4
    Thành tích sân khách 19 10 4 5 52.6% 21.1% 26.3% 34 23 11 1.79 1.21 34 3

2011-2012mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 18 10 10 47.4% 26.3% 26.3% 65 46 19 1.71 1.21 64 6
    Thành tích sân nhà 19 12 3 4 63.2% 15.8% 21.1% 41 24 17 2.16 1.26 39 5
    Thành tích sân khách 19 6 7 6 31.6% 36.8% 31.6% 24 22 2 1.26 1.16 25 7

2010-2011mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 21 8 9 55.3% 21.1% 23.7% 69 33 36 1.82 0.87 71 2
    Thành tích sân nhà 19 14 3 2 73.7% 15.8% 10.5% 39 13 26 2.05 0.68 45 2
    Thành tích sân khách 19 7 5 7 36.8% 26.3% 36.8% 30 20 10 1.58 1.05 26 3

2009-2010mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 27 5 6 71.1% 13.2% 15.8% 103 32 71 2.71 0.84 86 1
    Thành tích sân nhà 19 17 1 1 89.5% 5.3% 5.3% 68 14 54 3.58 0.74 52 1
    Thành tích sân khách 19 10 4 5 52.6% 21.1% 26.3% 35 18 17 1.84 0.95 34 2

2008-2009mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 25 8 5 65.8% 21.1% 13.2% 68 24 44 1.79 0.63 83 3
    Thành tích sân nhà 19 11 6 2 57.9% 31.6% 10.5% 33 12 21 1.74 0.63 39 4
    Thành tích sân khách 19 14 2 3 73.7% 10.5% 15.8% 35 12 23 1.84 0.63 44 1

2007-2008mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 25 10 3 65.8% 26.3% 7.9% 65 26 39 1.71 0.68 85 2
    Thành tích sân nhà 19 12 7 0 63.2% 36.8% 0% 36 13 23 1.89 0.68 43 3
    Thành tích sân khách 19 13 3 3 68.4% 15.8% 15.8% 29 13 16 1.53 0.68 42 1

2006-2007mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 24 11 3 63.2% 28.9% 7.9% 64 24 40 1.68 0.63 83 2
    Thành tích sân nhà 19 12 7 0 63.2% 36.8% 0% 37 11 26 1.95 0.58 43 3
    Thành tích sân khách 19 12 4 3 63.2% 21.1% 15.8% 27 13 14 1.42 0.68 40 2

2005-2006mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 29 4 5 76.3% 10.5% 13.2% 72 22 50 1.89 0.58 91 1
    Thành tích sân nhà 19 18 1 0 94.7% 5.3% 0% 47 9 38 2.47 0.47 55 1
    Thành tích sân khách 19 11 3 5 57.9% 15.8% 26.3% 25 13 12 1.32 0.68 36 2

2004-2005mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 29 8 1 76.3% 21.1% 2.6% 72 15 57 1.89 0.39 95 1
    Thành tích sân nhà 19 14 5 0 73.7% 26.3% 0% 35 6 29 1.84 0.32 47 1
    Thành tích sân khách 19 15 3 1 78.9% 15.8% 5.3% 37 9 28 1.95 0.47 48 1

2003-2004mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 24 7 7 63.2% 18.4% 18.4% 67 30 37 1.76 0.79 79 2
    Thành tích sân nhà 19 12 4 3 63.2% 21.1% 15.8% 34 13 21 1.79 0.68 40 3
    Thành tích sân khách 19 12 3 4 63.2% 15.8% 21.1% 33 17 16 1.74 0.89 39 2

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-18 03:55