x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:薩基列斯 Tên tiếng Anh:FK Zalgiris Vilnius
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1947-3-1 Dung lượng:13000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 20 7 6 60.6% 21.2% 18.2% 62 31 31 1.88 0.94 67 2
    Thành tích sân nhà 17 12 2 3 70.6% 11.8% 17.6% 38 14 24 2.24 0.82 38 3
    Thành tích sân khách 16 8 5 3 50% 31.3% 18.8% 24 17 7 1.50 1.06 29 2
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 15 12 6 45.5% 36.4% 18.2% 31 14 17 0.94 0.42 57 2
    Thành tích sân nhà 17 10 4 3 58.8% 23.5% 17.6% 21 6 15 1.24 0.35 34 2
    Thành tích sân khách 16 5 8 3 31.3% 50% 18.8% 10 8 2 0.63 0.50 23 4

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 32 10 2 2 1 15 -7 31.25% 6.25% 46.88%
    Thành tích sân nhà 17 5 0 1 1 7 -3 29.41% 5.88% 41.18%
    Thành tích sân khách 15 5 2 1 0 8 -4 33.33% 6.67% 53.33%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 32 13 3 0 3 14 -1 40.63% 0% 43.75%
    Thành tích sân nhà 17 8 1 0 0 5 3 47% 0% 29.41%
    Thành tích sân khách 15 5 2 0 3 9 -4 33.33% 0% 60%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 27 11 1 15 40.7% 3.7% 55.6% 15 18
    Thành tích sân nhà 13 6 0 7 46.2% 0% 53.8% 8 9
    Thành tích sân khách 14 5 1 8 35.7% 7.1% 57.1% 7 9
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 27 10 5 12 37% 18.5% 44.4% 26 7
    Thành tích sân nhà 13 5 4 4 38.5% 30.8% 30.8% 11 6
    Thành tích sân khách 14 5 1 8 35.7% 7.1% 57.1% 15 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-02-09 Komnen Andric Tiền đạo Belenenses Thuê
2016-12-31 Simonas Stankevicius Tiền đạo HNK Sibenik Kết thúc cho thuê
2016-07-01 Andrija Kaludjerovic Tiền đạo Alan Reid Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-06-30 Komnen Andric Tiền đạo Belenenses Kết thúc cho thuê
2017-02-18 Simonas Stankevicius Tiền đạo Mjondalen IF Riêng
2017-01-11 Andrija Kaludjerovic Tiền đạo Singhtarua FC Chuyển nhượng tự do
2017-01-01 Linas Pilibaitis Tiền vệ Free player Riêng
2016-08-23 Simonas Stankevicius Tiền đạo HNK Sibenik Thuê

2017mùa thiLIT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 20 7 6 60.6% 21.2% 18.2% 62 31 31 1.88 0.94 67 2
    Thành tích sân nhà 17 12 2 3 70.6% 11.8% 17.6% 38 14 24 2.24 0.82 38 3
    Thành tích sân khách 16 8 5 3 50% 31.3% 18.8% 24 17 7 1.50 1.06 29 2

2016mùa thiLIT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 11 1 0 91.7% 8.3% 0% 32 9 23 2.67 0.75 34 1
    Thành tích sân nhà 1 1 0 0 100% 0% 0% 2 0 2 2.00 0.00 3 1
    Thành tích sân khách 10 9 1 0 90% 10% 0% 26 7 19 2.60 0.70 28 1

2015mùa thiLIT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 30 2 4 83.3% 5.6% 11.1% 101 25 76 2.81 0.69 92 1
    Thành tích sân nhà 18 15 1 2 83.3% 5.6% 11.1% 51 9 42 2.83 0.50 46 2
    Thành tích sân khách 18 15 1 2 83.3% 5.6% 11.1% 50 16 34 2.78 0.89 46 1

2014mùa thiLIT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 25 9 2 69.4% 25% 5.6% 92 17 75 2.56 0.47 84 1
    Thành tích sân nhà 18 15 3 0 83.3% 16.7% 0% 53 6 47 2.94 0.33 48 1
    Thành tích sân khách 18 10 6 2 55.6% 33.3% 11.1% 39 11 28 2.17 0.61 36 2

2013mùa thiLIT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 22 7 3 68.8% 21.9% 9.4% 77 19 58 2.41 0.59 73 1
    Thành tích sân nhà 15 12 1 2 80% 6.7% 13.3% 39 9 30 2.60 0.60 37 1
    Thành tích sân khách 17 10 6 1 58.8% 35.3% 5.9% 38 10 28 2.24 0.59 36 1

2012mùa thiLIT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 27 6 3 75% 16.7% 8.3% 80 22 58 2.22 0.61 87 2
    Thành tích sân nhà 18 14 2 2 77.8% 11.1% 11.1% 47 9 38 2.61 0.50 44 2
    Thành tích sân khách 18 13 4 1 72.2% 22.2% 5.6% 33 13 20 1.83 0.72 43 1

2011mùa thiLIT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 22 6 5 66.7% 18.2% 15.2% 56 17 39 1.70 0.52 72 2
    Thành tích sân nhà 17 12 3 2 70.6% 17.6% 11.8% 38 8 30 2.24 0.47 39 1
    Thành tích sân khách 16 10 3 3 62.5% 18.8% 18.8% 18 9 9 1.13 0.56 33 3

2010mùa thiLIT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 28 16 8 4 57.1% 28.6% 14.3% 48 20 28 1.71 0.71 56 3
    Thành tích sân nhà 14 11 2 1 78.6% 14.3% 7.1% 28 5 23 2.00 0.36 35 2
    Thành tích sân khách 14 5 6 3 35.7% 42.9% 21.4% 20 15 5 1.43 1.07 21 5

2008mùa thiLIT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 28 6 10 12 21.4% 35.7% 42.9% 27 41 -14 0.96 1.46 28 6
    Thành tích sân nhà 14 3 5 6 21.4% 35.7% 42.9% 15 18 -3 1.07 1.29 14 6
    Thành tích sân khách 14 3 5 6 21.4% 35.7% 42.9% 12 23 -11 0.86 1.64 14 5

2007mùa thiLIT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 18 10 8 50% 27.8% 22.2% 64 34 30 1.78 0.94 64 4
    Thành tích sân nhà 18 12 2 4 66.7% 11.1% 22.2% 37 18 19 2.06 1.00 38 4
    Thành tích sân khách 18 6 8 4 33.3% 44.4% 22.2% 27 16 11 1.50 0.89 26 5

2006mùa thiLIT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 14 12 10 38.9% 33.3% 27.8% 52 38 14 1.44 1.06 54 4
    Thành tích sân nhà 18 5 7 6 27.8% 38.9% 33.3% 21 21 0 1.17 1.17 22 8
    Thành tích sân khách 18 9 5 4 50% 27.8% 22.2% 31 17 14 1.72 0.94 32 2

2005mùa thiLIT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 31 10 7 14 32.3% 22.6% 45.2% 32 42 -10 1.03 1.35 37 8
    Thành tích sân nhà 16 5 4 7 31.3% 25% 43.8% 16 19 -3 1.00 1.19 19 8
    Thành tích sân khách 15 5 3 7 33.3% 20% 46.7% 16 23 -7 1.07 1.53 18 6

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-11-19 22:56