x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:薩基列斯 Tên tiếng Anh:FK Zalgiris Vilnius
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1947-3-1 Dung lượng:13000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 25 17 6 2 68% 24% 8% 50 17 33 2.00 0.68 57 1
    Thành tích sân nhà 13 10 2 1 76.9% 15.4% 7.7% 30 7 23 2.31 0.54 32 1
    Thành tích sân khách 12 7 4 1 58.3% 33.3% 8.3% 20 10 10 1.67 0.83 25 1
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 25 13 10 2 52% 40% 8% 26 6 20 1.04 0.24 49 1
    Thành tích sân nhà 13 9 3 1 69.2% 23.1% 7.7% 17 2 15 1.31 0.15 30 1
    Thành tích sân khách 12 4 7 1 33.3% 58.3% 8.3% 9 4 5 0.75 0.33 19 2

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 25 9 2 2 1 12 -5 36% 8% 48%
    Thành tích sân nhà 13 5 0 1 1 6 -2 38.46% 7.69% 46.15%
    Thành tích sân khách 12 4 2 1 0 6 -3 33.33% 8.33% 50%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 25 12 3 0 2 11 1 48% 0% 44%
    Thành tích sân nhà 13 8 1 0 0 4 4 61.54% 0% 30.77%
    Thành tích sân khách 12 4 2 0 2 7 -3 33.33% 0% 58.33%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 23 9 1 13 39.1% 4.3% 56.5% 12 13
    Thành tích sân nhà 12 6 0 6 50% 0% 50% 6 7
    Thành tích sân khách 11 3 1 7 27.3% 9.1% 63.6% 6 6
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 23 9 3 11 39.1% 13% 47.8% 21 4
    Thành tích sân nhà 12 5 3 4 41.7% 25% 33.3% 9 4
    Thành tích sân khách 11 4 0 7 36.4% 0% 63.6% 12 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-02-09 Komnen Andric Tiền đạo Belenenses Thuê
2016-12-31 Simonas Stankevicius Tiền đạo HNK Sibenik Kết thúc cho thuê
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-06-30 Komnen Andric Tiền đạo Belenenses Kết thúc cho thuê
2017-02-18 Simonas Stankevicius Tiền đạo Mjondalen IF Riêng
2017-01-01 Linas Pilibaitis Tiền vệ Free player Riêng
2016-08-23 Simonas Stankevicius Tiền đạo HNK Sibenik Thuê

2017mùa thiLIT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 25 17 6 2 68% 24% 8% 50 17 33 2.00 0.68 57 1
    Thành tích sân nhà 13 10 2 1 76.9% 15.4% 7.7% 30 7 23 2.31 0.54 32 1
    Thành tích sân khách 12 7 4 1 58.3% 33.3% 8.3% 20 10 10 1.67 0.83 25 1

2016mùa thiLIT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 11 1 0 91.7% 8.3% 0% 32 9 23 2.67 0.75 34 1
    Thành tích sân nhà 1 1 0 0 100% 0% 0% 2 0 2 2.00 0.00 3 1
    Thành tích sân khách 10 9 1 0 90% 10% 0% 26 7 19 2.60 0.70 28 1

2015mùa thiLIT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 30 2 4 83.3% 5.6% 11.1% 101 25 76 2.81 0.69 92 1
    Thành tích sân nhà 18 15 1 2 83.3% 5.6% 11.1% 51 9 42 2.83 0.50 46 2
    Thành tích sân khách 18 15 1 2 83.3% 5.6% 11.1% 50 16 34 2.78 0.89 46 1

2014mùa thiLIT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 25 9 2 69.4% 25% 5.6% 92 17 75 2.56 0.47 84 1
    Thành tích sân nhà 18 15 3 0 83.3% 16.7% 0% 53 6 47 2.94 0.33 48 1
    Thành tích sân khách 18 10 6 2 55.6% 33.3% 11.1% 39 11 28 2.17 0.61 36 2

2013mùa thiLIT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 22 7 3 68.8% 21.9% 9.4% 77 19 58 2.41 0.59 73 1
    Thành tích sân nhà 15 12 1 2 80% 6.7% 13.3% 39 9 30 2.60 0.60 37 1
    Thành tích sân khách 17 10 6 1 58.8% 35.3% 5.9% 38 10 28 2.24 0.59 36 1

2012mùa thiLIT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 27 6 3 75% 16.7% 8.3% 80 22 58 2.22 0.61 87 2
    Thành tích sân nhà 18 14 2 2 77.8% 11.1% 11.1% 47 9 38 2.61 0.50 44 2
    Thành tích sân khách 18 13 4 1 72.2% 22.2% 5.6% 33 13 20 1.83 0.72 43 1

2011mùa thiLIT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 22 6 5 66.7% 18.2% 15.2% 56 17 39 1.70 0.52 72 2
    Thành tích sân nhà 17 12 3 2 70.6% 17.6% 11.8% 38 8 30 2.24 0.47 39 1
    Thành tích sân khách 16 10 3 3 62.5% 18.8% 18.8% 18 9 9 1.13 0.56 33 3

2010mùa thiLIT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 28 16 8 4 57.1% 28.6% 14.3% 48 20 28 1.71 0.71 56 3
    Thành tích sân nhà 14 11 2 1 78.6% 14.3% 7.1% 28 5 23 2.00 0.36 35 2
    Thành tích sân khách 14 5 6 3 35.7% 42.9% 21.4% 20 15 5 1.43 1.07 21 5

2008mùa thiLIT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 28 6 10 12 21.4% 35.7% 42.9% 27 41 -14 0.96 1.46 28 6
    Thành tích sân nhà 14 3 5 6 21.4% 35.7% 42.9% 15 18 -3 1.07 1.29 14 6
    Thành tích sân khách 14 3 5 6 21.4% 35.7% 42.9% 12 23 -11 0.86 1.64 14 5

2007mùa thiLIT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 18 10 8 50% 27.8% 22.2% 64 34 30 1.78 0.94 64 4
    Thành tích sân nhà 18 12 2 4 66.7% 11.1% 22.2% 37 18 19 2.06 1.00 38 4
    Thành tích sân khách 18 6 8 4 33.3% 44.4% 22.2% 27 16 11 1.50 0.89 26 5

2006mùa thiLIT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 14 12 10 38.9% 33.3% 27.8% 52 38 14 1.44 1.06 54 4
    Thành tích sân nhà 18 5 7 6 27.8% 38.9% 33.3% 21 21 0 1.17 1.17 22 8
    Thành tích sân khách 18 9 5 4 50% 27.8% 22.2% 31 17 14 1.72 0.94 32 2

2005mùa thiLIT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 31 10 7 14 32.3% 22.6% 45.2% 32 42 -10 1.03 1.35 37 8
    Thành tích sân nhà 16 5 4 7 31.3% 25% 43.8% 16 19 -3 1.00 1.19 19 8
    Thành tích sân khách 15 5 3 7 33.3% 20% 46.7% 16 23 -7 1.07 1.53 18 6

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-09-23 16:32