x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:米迪蘭特 Tên tiếng Anh:Midtjylland
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1999-7-1 Dung lượng:12500
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:MCH Arena
Thành phố:Jutland, Đan Mạch Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 14 2 3 73.7% 10.5% 15.8% 48 23 25 2.53 1.21 44 1
    Thành tích sân nhà 10 9 1 0 90% 10% 0% 31 11 20 3.10 1.10 28 1
    Thành tích sân khách 9 5 1 3 55.6% 11.1% 33.3% 17 12 5 1.89 1.33 16 2
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 10 6 3 52.6% 31.6% 15.8% 23 9 14 1.21 0.47 36 1
    Thành tích sân nhà 10 8 2 0 80% 20% 0% 18 2 16 1.80 0.20 26 1
    Thành tích sân khách 9 2 4 3 22.2% 44.4% 33.3% 5 7 -2 0.56 0.78 10 8

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 19 13 0 0 0 6 7 68.42% 0% 31.58%
    Thành tích sân nhà 10 8 0 0 0 2 6 80% 0% 20%
    Thành tích sân khách 9 5 0 0 0 4 1 55.56% 0% 44.44%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 19 11 1 1 4 7 3 57.89% 5.26% 36.84%
    Thành tích sân nhà 10 8 0 0 2 2 6 80% 0% 20%
    Thành tích sân khách 9 3 1 1 2 5 -3 33.33% 11.11% 55.56%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 19 13 0 6 68.4% 0% 31.6% 5 14
    Thành tích sân nhà 10 7 0 3 70% 0% 30% 2 8
    Thành tích sân khách 9 6 0 3 66.7% 0% 33.3% 3 6
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 19 11 2 6 57.9% 10.5% 31.6% 14 5
    Thành tích sân nhà 10 8 0 2 80% 0% 20% 7 3
    Thành tích sân khách 9 3 2 4 33.3% 22.2% 44.4% 7 2
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-01 Frederik Brandhof Tiền vệ Skive IK (n) Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-01-18 Filip Novak £ 1,710,000 Hậu vệ Trabzonspor Riêng
2018-01-04 Andre Ibsen Romer Tiền vệ Odense BK Riêng
2017-08-15 Kaan Kairinen Tiền vệ Skive IK (n) Thuê
2017-07-07 Awer Mabil Tiền đạo Tulio Enrique Hernandez Ferreira Thuê
2017-07-02 Frederik Brandhof Tiền vệ Skive IK (n) Thuê
2017-07-01 Andreas Raahauge Thủ môn Skive IK (n) Chuyển nhượng tự do
DEN SASL DAN Cup UEFA EL
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Paul Onuachu Nigeria 10 9 0 1 3 0
2 Alexander Sorloth Na Uy 8 7 1 0 3 0
3 Jakob Poulsen Đan Mạch 5 5 0 0 0 0
4 Marc Dal Hende Đan Mạch 5 5 0 0 3 0
5 Mikkel Duelund Đan Mạch 5 4 1 0 0 0
6 Gustav Medonca Wikheim Na Uy 3 3 0 0 1 0
7 Filip Novak Séc 3 2 0 1 0 0
8 Rasmus Nissen Kristensen Đan Mạch 3 2 0 1 0 0
9 Zsolt Korcsmar Hungary 3 3 0 0 4 0
10 Jonas Borring Đan Mạch 1 1 0 0 0 0
11 Simon Kroon Thụy Điển 1 0 0 1 1 0
12 Tim Sparv Phần Lan 0 0 0 0 6 0
13 Janus Drachmann Đan Mạch 0 0 0 0 5 0
14 Kian Hansen Đan Mạch 0 0 0 0 4 0
15 Jesper Hansen Đan Mạch 0 0 0 0 1 0
16 Markus Halsti Phần Lan 0 0 0 0 3 0
17 Rilwan Olanrewaju Hassan Nigeria 0 0 0 0 1 0

2017-2018mùa thiDEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 14 2 3 73.7% 10.5% 15.8% 48 23 25 2.53 1.21 44 1
    Thành tích sân nhà 10 9 1 0 90% 10% 0% 31 11 20 3.10 1.10 28 1
    Thành tích sân khách 9 5 1 3 55.6% 11.1% 33.3% 17 12 5 1.89 1.33 16 2

2016-2017mùa thiDEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 37 16 9 12 43.2% 24.3% 32.4% 70 53 17 1.89 1.43 57 4
    Thành tích sân nhà 19 10 5 4 52.6% 26.3% 21.1% 40 25 15 2.11 1.32 35 2
    Thành tích sân khách 18 6 4 8 33.3% 22.2% 44.4% 30 28 2 1.67 1.56 22 5

2015-2016mùa thiDEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 17 8 8 51.5% 24.2% 24.2% 57 33 24 1.73 1.00 59 3
    Thành tích sân nhà 17 11 3 3 64.7% 17.6% 17.6% 32 13 19 1.88 0.76 36 2
    Thành tích sân khách 16 6 5 5 37.5% 31.3% 31.3% 25 20 5 1.56 1.25 23 4

2014-2015mùa thiDEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 22 5 6 66.7% 15.2% 18.2% 64 34 30 1.94 1.03 71 1
    Thành tích sân nhà 17 16 0 1 94.1% 0% 5.9% 41 12 29 2.41 0.71 48 1
    Thành tích sân khách 16 6 5 5 37.5% 31.3% 31.3% 23 22 1 1.44 1.38 23 3

2013-2014mùa thiDEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 16 7 10 48.5% 21.2% 30.3% 61 38 23 1.85 1.15 55 3
    Thành tích sân nhà 17 9 3 5 52.9% 17.6% 29.4% 33 20 13 1.94 1.18 30 3
    Thành tích sân khách 16 7 4 5 43.8% 25% 31.3% 28 18 10 1.75 1.13 25 2

2012-2013mùa thiDEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 12 11 10 36.4% 33.3% 30.3% 51 47 4 1.55 1.42 47 6
    Thành tích sân nhà 17 7 7 3 41.2% 41.2% 17.6% 29 22 7 1.71 1.29 28 5
    Thành tích sân khách 16 5 4 7 31.3% 25% 43.8% 22 25 -3 1.38 1.56 19 9

2011-2012mùa thiDEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 17 7 9 51.5% 21.2% 27.3% 50 40 10 1.52 1.21 58 3
    Thành tích sân nhà 17 10 3 4 58.8% 17.6% 23.5% 26 18 8 1.53 1.06 33 3
    Thành tích sân khách 16 7 4 5 43.8% 25% 31.3% 24 22 2 1.50 1.38 25 4

2010-2011mùa thiDEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 13 10 10 39.4% 30.3% 30.3% 50 42 8 1.52 1.27 49 4
    Thành tích sân nhà 17 8 7 2 47.1% 41.2% 11.8% 31 22 9 1.82 1.29 31 3
    Thành tích sân khách 16 5 3 8 31.3% 18.8% 50% 19 20 -1 1.19 1.25 18 6

2009-2010mùa thiDEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 14 5 14 42.4% 15.2% 42.4% 45 48 -3 1.36 1.45 47 6
    Thành tích sân nhà 17 10 3 4 58.8% 17.6% 23.5% 28 20 8 1.65 1.18 33 2
    Thành tích sân khách 16 4 2 10 25% 12.5% 62.5% 17 28 -11 1.06 1.75 14 11

2008-2009mùa thiDEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 16 7 10 48.5% 21.2% 30.3% 55 46 9 1.67 1.39 55 4
    Thành tích sân nhà 17 10 4 3 58.8% 23.5% 17.6% 31 20 11 1.82 1.18 34 5
    Thành tích sân khách 16 6 3 7 37.5% 18.8% 43.8% 24 26 -2 1.50 1.63 21 6

2007-2008mùa thiDEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 18 8 7 54.5% 24.2% 21.2% 53 36 17 1.61 1.09 62 2
    Thành tích sân nhà 17 13 4 0 76.5% 23.5% 0% 36 16 20 2.12 0.94 43 2
    Thành tích sân khách 16 5 4 7 31.3% 25% 43.8% 17 20 -3 1.06 1.25 19 5

2006-2007mùa thiDEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 18 9 6 54.5% 27.3% 18.2% 58 39 19 1.76 1.18 63 2
    Thành tích sân nhà 16 9 5 2 56.3% 31.3% 12.5% 29 19 10 1.81 1.19 32 4
    Thành tích sân khách 17 9 4 4 52.9% 23.5% 23.5% 29 20 9 1.71 1.18 31 3

2005-2006mùa thiDEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 10 11 12 30.3% 33.3% 36.4% 42 52 -10 1.27 1.58 41 7
    Thành tích sân nhà 17 5 6 6 29.4% 35.3% 35.3% 20 22 -2 1.18 1.29 21 10
    Thành tích sân khách 16 5 5 6 31.3% 31.3% 37.5% 22 30 -8 1.38 1.88 20 6

2004-2005mùa thiDEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 17 6 10 51.5% 18.2% 30.3% 49 40 9 1.48 1.21 57 2
    Thành tích sân nhà 17 11 4 2 64.7% 23.5% 11.8% 29 14 15 1.71 0.82 37 2
    Thành tích sân khách 16 6 2 8 37.5% 12.5% 50% 20 26 -6 1.25 1.63 20 5

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-22 03:17