x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:烏德勒支 Tên tiếng Anh:FC Utrecht
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1970-7-1 Dung lượng:24500
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Stadion Galgenwaard
Thành phố:Utrecht Giá trị đội bóng:
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • FC UtrechtDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
FC UtrechtKý lục chuyển
FC UtrechtCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-01-22 Mateusz Klich Tiền vệ Leeds United Thuê
2017-08-12 Jean Christophe Bahebeck Tiền vệ Paris Saint Germain Thuê
2017-07-10 Dario Dumic Tiền đạo NEC Nijmegen Riêng
2017-07-01 Cyriel Dessers £ 298,000 Tiền đạo NAC Breda Riêng
2017-07-01 Sander van der Streek £ 510,000 Tiền vệ Cambuur Leeuwaarden Riêng
2017-07-01 Simon Makienok Christoffersen Tiền đạo Palermo Riêng
2017-07-01 Nick Marsman Thủ môn FC Twente Enschede Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Chris David Go Ahead Eagles Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Odysseus Velanas Tiền vệ FC Utrecht (Youth) Riêng
FC UtrechtCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-12-29 Erik ten Hag Huấn luyện viên AFC Ajax Riêng
2017-08-02 Robbin Ruiter Thủ môn Sunderland Chuyển nhượng tự do
2017-07-29 Wout Brama Tiền vệ Central Coast Mariners Chuyển nhượng tự do
2017-07-25 Darren Rosheuvel Tiền vệ Cambuur Leeuwaarden Riêng
2017-07-18 Nacer Barazite Tiền vệ Yeni Malatyaspor Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Sofyan Amrabat £ 3,600,000 Tiền vệ Feyenoord Riêng
2017-07-01 Sebastien Haller £ 6,300,000 Frankfort Riêng
2017-07-01 Andreas Ludwig Tiền vệ Magdeburg Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Issa Kallon Tiền vệ FC Utrecht (Youth) Riêng
HOL D1 HOLC UEFA EL
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Zakaria Labyad Maroc 12 9 2 1 7 0
2 Sander van der Streek Hà Lan 9 6 2 1 3 0
3 Cyriel Dessers Bỉ 9 4 3 2 3 0
4 Yassine Ayoub Maroc 6 5 1 0 4 0
5 Gyrano Kerk Hà Lan 6 3 2 1 5 0
6 Willem Janssen Hà Lan 4 2 2 0 7 0
7 Mark Van Der Maarel Hà Lan 3 1 2 0 2 0
8 Jean Christophe Bahebeck Pháp 3 2 0 1 1 0
9 Sean Klaiber Hà Lan 1 1 0 0 4 0
10 Lukas Görtler Đức 1 1 0 0 3 0
11 Nick Venema Hà Lan 1 0 1 0 0 0
12 Urby Emanuelson Hà Lan 0 0 0 0 4 0
13 Dario Dumic Bosnia 0 0 0 0 1 0
14 Mateusz Klich Ba Lan 0 0 0 0 2 0
15 Rico Strieder Đức 0 0 0 0 5 0
16 Robin van der Meer Hà Lan 0 0 0 0 2 0
17 Giovanni Troupee Hà Lan 0 0 0 0 0 1

FC Utrecht 2017-2018mùa thi HOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 12 11 39.5% 31.6% 28.9% 66 63 3 1.74 1.66 57 6
    Thành tích sân nhà 19 10 7 2 52.6% 36.8% 10.5% 35 24 11 1.84 1.26 37 3
    Thành tích sân khách 19 5 5 9 26.3% 26.3% 47.4% 31 39 -8 1.63 2.05 20 9

FC Utrecht 2016-2017mùa thi HOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 21 8 9 55.3% 21.1% 23.7% 62 43 19 1.63 1.13 71 4
    Thành tích sân nhà 19 12 3 4 63.2% 15.8% 21.1% 33 18 15 1.74 0.95 39 4
    Thành tích sân khách 19 9 5 5 47.4% 26.3% 26.3% 29 25 4 1.53 1.32 32 4

FC Utrecht 2015-2016mùa thi HOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 16 10 12 42.1% 26.3% 31.6% 63 53 10 1.66 1.39 58 5
    Thành tích sân nhà 19 10 4 5 52.6% 21.1% 26.3% 35 28 7 1.84 1.47 34 7
    Thành tích sân khách 19 6 6 7 31.6% 31.6% 36.8% 28 25 3 1.47 1.32 24 5

FC Utrecht 2014-2015mùa thi HOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 11 8 15 32.4% 23.5% 44.1% 60 62 -2 1.76 1.82 41 11
    Thành tích sân nhà 17 6 4 7 35.3% 23.5% 41.2% 32 31 1 1.88 1.82 22 13
    Thành tích sân khách 17 5 4 8 29.4% 23.5% 47.1% 28 31 -3 1.65 1.82 19 8

FC Utrecht 2013-2014mùa thi HOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 11 8 15 32.4% 23.5% 44.1% 46 65 -19 1.35 1.91 41 10
    Thành tích sân nhà 17 10 4 3 58.8% 23.5% 17.6% 31 23 8 1.82 1.35 34 8
    Thành tích sân khách 17 1 4 12 5.9% 23.5% 70.6% 15 42 -27 0.88 2.47 7 18

FC Utrecht 2012-2013mùa thi HOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 22 6 10 57.9% 15.8% 26.3% 61 44 17 1.61 1.16 72 2
    Thành tích sân nhà 19 12 3 4 63.2% 15.8% 21.1% 30 15 15 1.58 0.79 39 3
    Thành tích sân khách 19 10 3 6 52.6% 15.8% 31.6% 31 29 2 1.63 1.53 33 3

FC Utrecht 2011-2012mùa thi HOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 11 10 13 32.4% 29.4% 38.2% 55 58 -3 1.62 1.71 43 11
    Thành tích sân nhà 17 7 7 3 41.2% 41.2% 17.6% 39 33 6 2.29 1.94 28 11
    Thành tích sân khách 17 4 3 10 23.5% 17.6% 58.8% 16 25 -9 0.94 1.47 15 10

FC Utrecht 2010-2011mùa thi HOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 8 13 38.2% 23.5% 38.2% 55 51 4 1.62 1.50 47 9
    Thành tích sân nhà 17 10 4 3 58.8% 23.5% 17.6% 38 21 17 2.24 1.24 34 8
    Thành tích sân khách 17 3 4 10 17.6% 23.5% 58.8% 17 30 -13 1.00 1.76 13 10

FC Utrecht 2009-2010mùa thi HOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 18 11 9 47.4% 28.9% 23.7% 50 35 15 1.32 0.92 65 4
    Thành tích sân nhà 19 10 7 2 52.6% 36.8% 10.5% 28 14 14 1.47 0.74 37 4
    Thành tích sân khách 19 8 4 7 42.1% 21.1% 36.8% 22 21 1 1.16 1.11 28 5

FC Utrecht 2008-2009mùa thi HOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 11 12 13 30.6% 33.3% 36.1% 44 51 -7 1.22 1.42 45 9
    Thành tích sân nhà 18 8 5 5 44.4% 27.8% 27.8% 30 22 8 1.67 1.22 29 8
    Thành tích sân khách 18 3 7 8 16.7% 38.9% 44.4% 14 29 -15 0.78 1.61 16 11

FC Utrecht 2007-2008mùa thi HOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 13 8 15 36.1% 22.2% 41.7% 62 60 2 1.72 1.67 47 9
    Thành tích sân nhà 18 8 4 6 44.4% 22.2% 33.3% 37 29 8 2.06 1.61 28 10
    Thành tích sân khách 18 5 4 9 27.8% 22.2% 50% 25 31 -6 1.39 1.72 19 9

FC Utrecht 2006-2007mùa thi HOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 13 13 14 32.5% 32.5% 35% 45 51 -6 1.13 1.27 52 9
    Thành tích sân nhà 20 11 6 3 55% 30% 15% 30 13 17 1.50 0.65 39 5
    Thành tích sân khách 20 2 7 11 10% 35% 55% 15 38 -23 0.75 1.90 13 13

FC Utrecht 2005-2006mùa thi HOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 16 7 13 44.4% 19.4% 36.1% 49 49 0 1.36 1.36 55 8
    Thành tích sân nhà 18 8 4 6 44.4% 22.2% 33.3% 27 25 2 1.50 1.39 28 10
    Thành tích sân khách 18 8 3 7 44.4% 16.7% 38.9% 22 24 -2 1.22 1.33 27 5

FC Utrecht 2004-2005mùa thi HOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 8 14 35.3% 23.5% 41.2% 40 43 -3 1.18 1.26 44 11
    Thành tích sân nhà 17 8 3 6 47.1% 17.6% 35.3% 23 20 3 1.35 1.18 27 10
    Thành tích sân khách 17 4 5 8 23.5% 29.4% 47.1% 17 23 -6 1.00 1.35 17 12

FC Utrecht 2003-2004mùa thi HOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 7 14 38.2% 20.6% 41.2% 42 52 -10 1.24 1.53 46 10
    Thành tích sân nhà 17 9 1 7 52.9% 5.9% 41.2% 24 24 0 1.41 1.41 28 9
    Thành tích sân khách 17 4 6 7 23.5% 35.3% 41.2% 18 28 -10 1.06 1.65 18 9

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-17 03:45