x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:洛達 Tên tiếng Anh:Roda JC
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1962-6-27 Dung lượng:19979
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Parkstad Limburg Stadion
Thành phố:Kerkrade Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 16 3 2 11 18.8% 12.5% 68.8% 16 34 -18 1.00 2.13 11 18
    Thành tích sân nhà 7 2 2 3 28.6% 28.6% 42.9% 8 11 -3 1.14 1.57 8 13
    Thành tích sân khách 9 1 0 8 11.1% 0% 88.9% 8 23 -15 0.89 2.56 3 17
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 16 4 6 6 25% 37.5% 37.5% 11 14 -3 0.69 0.88 18 10
    Thành tích sân nhà 7 1 4 2 14.3% 57.1% 28.6% 4 6 -2 0.57 0.86 7 17
    Thành tích sân khách 9 3 2 4 33.3% 22.2% 44.4% 7 8 -1 0.78 0.89 11 9

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 16 5 0 1 4 10 -6 31.25% 6.25% 62.50%
    Thành tích sân nhà 7 3 0 1 1 3 -1 42.86% 14.29% 42.86%
    Thành tích sân khách 9 2 0 0 3 7 -5 22.22% 0% 77.78%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 16 8 2 2 0 6 0 50% 12.50% 37.50%
    Thành tích sân nhà 7 3 1 2 0 2 -1 42.86% 28.57% 28.57%
    Thành tích sân khách 9 5 1 0 0 4 1 55.56% 0% 44.44%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 16 10 0 6 62.5% 0% 37.5% 6 10
    Thành tích sân nhà 7 4 0 3 57.1% 0% 42.9% 3 4
    Thành tích sân khách 9 6 0 3 66.7% 0% 33.3% 3 6
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 16 8 2 6 50% 12.5% 37.5% 13 3
    Thành tích sân nhà 7 3 1 3 42.9% 14.3% 42.9% 5 2
    Thành tích sân khách 9 5 1 3 55.6% 11.1% 33.3% 8 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-14 Simon Gustafson Tiền vệ Feyenoord Thuê
2017-07-01 Hidde Jurjus Thủ môn PSV Eindhoven Thuê
2017-07-01 Robert Molenaar Huấn luyện viên Volendam Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-07 Simeon Raykov Tiền vệ Lokomotiv Plovdiv Chuyển nhượng tự do
2017-07-13 Yves De Winter Thủ môn Roeselare Chuyển nhượng tự do
2017-07-11 Stefan Savic Tiền vệ Olimpija Ljubljana Riêng
2017-07-01 Jens van Son Tiền vệ Den Bosch Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Tom Van Hyfte Tiền vệ K.F.C.O.Wilrijk Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Nick Wolters Thủ môn Dordrecht Chuyển nhượng tự do
HOL D1 HOLC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Simon Gustafson Thụy Điển 4 0 2 2 3 0
2 Dani Schahin Đức 3 2 1 0 3 0
3 Christian Kum Hà Lan 1 0 0 1 1 0
4 Adil Auassar Maroc 1 1 0 0 1 1
5 Mikhail Rosheuvel Hà Lan 1 0 0 1 1 1
6 Mitchel Paulissen Hà Lan 1 0 0 1 0 0
7 Tsiy William Ndenge Đức 1 1 0 0 0 0
8 Nathan Rutjes Hà Lan 0 0 0 0 1 0
9 Mohamed El Makrini Hà Lan 0 0 0 0 3 0
10 Mario Engels Đức 0 0 0 0 1 0
11 Ashton Gotz Đức 0 0 0 0 2 0
12 Frederic Ananou Đức 0 0 0 0 1 0

2017-2018mùa thiHOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 16 3 2 11 18.8% 12.5% 68.8% 16 34 -18 1.00 2.13 11 18
    Thành tích sân nhà 7 2 2 3 28.6% 28.6% 42.9% 8 11 -3 1.14 1.57 8 13
    Thành tích sân khách 9 1 0 8 11.1% 0% 88.9% 8 23 -15 0.89 2.56 3 17

2016-2017mùa thiHOL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 4 2 2 0 50% 50% 0% 3 1 2 0.75 0.25 8 21
    Thành tích sân nhà 2 1 1 0 50% 50% 0% 2 1 1 1.00 0.50 4 21
    Thành tích sân khách 2 1 1 0 50% 50% 0% 1 0 1 0.50 0.00 4 21

2016-2017mùa thiHOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 7 12 15 20.6% 35.3% 44.1% 26 51 -25 0.76 1.50 33 17
    Thành tích sân nhà 17 6 5 6 35.3% 29.4% 35.3% 17 18 -1 1.00 1.06 23 13
    Thành tích sân khách 17 1 7 9 5.9% 41.2% 52.9% 9 33 -24 0.53 1.94 10 17

2015-2016mùa thiHOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 8 10 16 23.5% 29.4% 47.1% 34 55 -21 1.00 1.62 34 14
    Thành tích sân nhà 17 3 6 8 17.6% 35.3% 47.1% 15 25 -10 0.88 1.47 15 17
    Thành tích sân khách 17 5 4 8 29.4% 23.5% 47.1% 19 30 -11 1.12 1.76 19 10

2014-2015mùa thiHOL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 23 7 12 54.8% 16.7% 28.6% 73 61 12 1.74 1.45 76 3
    Thành tích sân nhà 21 11 4 6 52.4% 19% 28.6% 44 32 12 2.10 1.52 37 6
    Thành tích sân khách 21 12 3 6 57.1% 14.3% 28.6% 29 29 0 1.38 1.38 39 2

2013-2014mùa thiHOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 7 8 19 20.6% 23.5% 55.9% 44 69 -25 1.29 2.03 29 18
    Thành tích sân nhà 17 4 4 9 23.5% 23.5% 52.9% 21 30 -9 1.24 1.76 16 18
    Thành tích sân khách 17 3 4 10 17.6% 23.5% 58.8% 23 39 -16 1.35 2.29 13 11

2012-2013mùa thiHOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 7 12 15 20.6% 35.3% 44.1% 51 69 -18 1.50 2.03 33 16
    Thành tích sân nhà 17 6 8 3 35.3% 47.1% 17.6% 29 18 11 1.71 1.06 26 8
    Thành tích sân khách 17 1 4 12 5.9% 23.5% 70.6% 22 51 -29 1.29 3.00 7 17

2012-2013mùa thiHOL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 4 2 2 0 50% 50% 0% 9 3 6 2.25 0.75 8 17
    Thành tích sân nhà 2 2 0 0 100% 0% 0% 8 2 6 4.00 1.00 6 17
    Thành tích sân khách 2 0 2 0 0% 100% 0% 1 1 0 0.50 0.50 2 17

2011-2012mùa thiHOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 14 2 18 41.2% 5.9% 52.9% 55 70 -15 1.62 2.06 44 10
    Thành tích sân nhà 17 10 1 6 58.8% 5.9% 35.3% 34 25 9 2.00 1.47 31 7
    Thành tích sân khách 17 4 1 12 23.5% 5.9% 70.6% 21 45 -24 1.24 2.65 13 13

2010-2011mùa thiHOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 14 13 9 38.9% 36.1% 25% 68 56 12 1.89 1.56 55 7
    Thành tích sân nhà 18 7 9 2 38.9% 50% 11.1% 35 18 17 1.94 1.00 30 10
    Thành tích sân khách 18 7 4 7 38.9% 22.2% 38.9% 33 38 -5 1.83 2.11 25 4

2009-2010mùa thiHOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 6 17 39.5% 15.8% 44.7% 60 68 -8 1.58 1.79 51 8
    Thành tích sân nhà 19 9 4 6 47.4% 21.1% 31.6% 38 31 7 2.00 1.63 31 8
    Thành tích sân khách 19 6 2 11 31.6% 10.5% 57.9% 22 37 -15 1.16 1.95 20 8

2008-2009mùa thiHOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 7 9 18 20.6% 26.5% 52.9% 38 58 -20 1.12 1.71 30 16
    Thành tích sân nhà 17 5 5 7 29.4% 29.4% 41.2% 22 25 -3 1.29 1.47 20 16
    Thành tích sân khách 17 2 4 11 11.8% 23.5% 64.7% 16 33 -17 0.94 1.94 10 14

2008-2009mùa thiHOL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 5 1 4 0 20% 80% 0% 4 3 1 0.80 0.60 7 21
    Thành tích sân nhà 2 1 1 0 50% 50% 0% 2 1 1 1.00 0.50 4 22
    Thành tích sân khách 3 0 3 0 0% 100% 0% 2 2 0 0.67 0.67 3 21

2007-2008mùa thiHOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 12 11 13 33.3% 30.6% 36.1% 55 58 -3 1.53 1.61 47 10
    Thành tích sân nhà 18 8 5 5 44.4% 27.8% 27.8% 31 25 6 1.72 1.39 29 8
    Thành tích sân khách 18 4 6 8 22.2% 33.3% 44.4% 24 33 -9 1.33 1.83 18 10

2006-2007mùa thiHOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 15 11 10 41.7% 30.6% 27.8% 48 37 11 1.33 1.03 56 7
    Thành tích sân nhà 18 11 3 4 61.1% 16.7% 22.2% 30 15 15 1.67 0.83 36 7
    Thành tích sân khách 18 4 8 6 22.2% 44.4% 33.3% 18 22 -4 1.00 1.22 20 7

2005-2006mùa thiHOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 15 6 15 41.7% 16.7% 41.7% 57 55 2 1.58 1.53 51 10
    Thành tích sân nhà 18 9 3 6 50% 16.7% 33.3% 30 28 2 1.67 1.56 30 9
    Thành tích sân khách 18 6 3 9 33.3% 16.7% 50% 27 27 0 1.50 1.50 21 8

2004-2005mùa thiHOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 35 13 8 14 37.1% 22.9% 40% 60 59 1 1.71 1.69 47 8
    Thành tích sân nhà 17 8 4 5 47.1% 23.5% 29.4% 34 21 13 2.00 1.24 28 8
    Thành tích sân khách 18 5 4 9 27.8% 22.2% 50% 26 38 -12 1.44 2.11 19 9

2003-2004mùa thiHOL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 14 12 8 41.2% 35.3% 23.5% 60 40 20 1.76 1.18 54 6
    Thành tích sân nhà 17 8 6 3 47.1% 35.3% 17.6% 33 17 16 1.94 1.00 30 8
    Thành tích sân khách 17 6 6 5 35.3% 35.3% 29.4% 27 23 4 1.59 1.35 24 5

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-14 16:04