x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:紐約城 Tên tiếng Anh:New York City Football Club
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:2013 Dung lượng:33444
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Yankee Stadium
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 20 12 4 4 60% 20% 20% 40 24 16 2.00 1.20 40 2
    Thành tích sân nhà 11 10 1 0 90.9% 9.1% 0% 27 4 23 2.45 0.36 31 1
    Thành tích sân khách 9 2 3 4 22.2% 33.3% 44.4% 13 20 -7 1.44 2.22 9 10
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 20 7 8 5 35% 40% 25% 15 13 2 0.75 0.65 29 8
    Thành tích sân nhà 11 5 5 1 45.5% 45.5% 9.1% 9 2 7 0.82 0.18 20 7
    Thành tích sân khách 9 2 3 4 22.2% 33.3% 44.4% 6 11 -5 0.67 1.22 9 15

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 23 17 6 1 1 5 11 73.91% 4.35% 21.74%
    Thành tích sân nhà 14 13 5 0 1 1 12 92.86% 0% 7.14%
    Thành tích sân khách 9 4 1 1 0 4 -1 44.44% 11.11% 44.44%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 23 12 2 1 3 10 1 52.17% 4.35% 43.48%
    Thành tích sân nhà 14 8 0 0 3 6 2 57.14% 0% 42.86%
    Thành tích sân khách 9 4 2 1 0 4 -1 44.44% 11.11% 44.44%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 20 11 4 5 55% 20% 25% 5 15
    Thành tích sân nhà 11 4 3 4 36.4% 27.3% 36.4% 4 7
    Thành tích sân khách 9 7 1 1 77.8% 11.1% 11.1% 1 8
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 20 9 2 9 45% 10% 45% 16 4
    Thành tích sân nhà 11 3 0 8 27.3% 0% 72.7% 9 2
    Thành tích sân khách 9 6 2 1 66.7% 22.2% 11.1% 7 2
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • New York City FCDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
New York City FCKý lục chuyển
New York City FCCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-02-21 Ebenezer Ofori Tiền vệ VfB Stuttgart Thuê
2018-01-19 Jo Inge Berget Tiền đạo Malmo Chuyển nhượng tự do
2018-01-12 Ismael Tajouri Tiền vệ Austria Wien Riêng
2018-01-11 Cedric Hountondji Hậu vệ Gazelec Ajaccio Chuyển nhượng tự do
2018-01-01 Anton Tinnerholm Hậu vệ Malmo Chuyển nhượng tự do
2018-01-01 Alexandre Jesus Medina Reobasco Tiền vệ Libertad Riêng
2017-12-14 Brad Stuver Thủ môn Columbus Crew Riêng
2017-09-06 Andraz Struna Hậu vệ Hearts Chuyển nhượng tự do
New York City FCCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-01-30 Jack Harrison £ 3,600,000 Tiền vệ Manchester City Riêng
2018-01-27 Andraz Struna Hậu vệ Anorthosis Famagusta FC Chuyển nhượng tự do

New York City FC 2018mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 20 12 4 4 60% 20% 20% 40 24 16 2.00 1.20 40 2
    Thành tích sân nhà 11 10 1 0 90.9% 9.1% 0% 27 4 23 2.45 0.36 31 1
    Thành tích sân khách 9 2 3 4 22.2% 33.3% 44.4% 13 20 -7 1.44 2.22 9 10

New York City FC 2017mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 17 9 10 47.2% 25% 27.8% 59 47 12 1.64 1.31 60 3
    Thành tích sân nhà 18 11 5 2 61.1% 27.8% 11.1% 35 20 15 1.94 1.11 38 7
    Thành tích sân khách 18 6 4 8 33.3% 22.2% 44.4% 24 27 -3 1.33 1.50 22 3

New York City FC 2016mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 15 9 12 41.7% 25% 33.3% 62 64 -2 1.72 1.78 54 8
    Thành tích sân nhà 18 8 6 4 44.4% 33.3% 22.2% 35 33 2 1.94 1.83 30 13
    Thành tích sân khách 18 7 3 8 38.9% 16.7% 44.4% 27 31 -4 1.50 1.72 24 3

New York City FC 2015mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 7 17 29.4% 20.6% 50% 49 58 -9 1.44 1.71 37 17
    Thành tích sân nhà 17 6 4 7 35.3% 23.5% 41.2% 32 31 1 1.88 1.82 22 19
    Thành tích sân khách 17 4 3 10 23.5% 17.6% 58.8% 17 27 -10 1.00 1.59 15 13

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-15 12:43