x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:紐約城 Tên tiếng Anh:New York City Football Club
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:2013 Dung lượng:33444
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Yankee Stadium
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 25 14 4 7 56% 16% 28% 47 34 13 1.88 1.36 46 2
    Thành tích sân nhà 13 9 3 1 69.2% 23.1% 7.7% 29 16 13 2.23 1.23 30 4
    Thành tích sân khách 12 5 1 6 41.7% 8.3% 50% 18 18 0 1.50 1.50 16 4
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 25 5 14 6 20% 56% 24% 17 17 0 0.68 0.68 29 14
    Thành tích sân nhà 13 2 9 2 15.4% 69.2% 15.4% 10 8 2 0.77 0.62 15 16
    Thành tích sân khách 12 3 5 4 25% 41.7% 33.3% 7 9 -2 0.58 0.75 14 9

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 23 14 3 0 1 9 5 60.87% 0% 39.13%
    Thành tích sân nhà 13 9 3 0 1 4 5 69.23% 0% 30.77%
    Thành tích sân khách 10 5 0 0 0 5 0 50% 0% 50%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 23 8 3 1 8 14 -7 34.78% 4.35% 60.87%
    Thành tích sân nhà 13 2 0 0 8 11 -9 15.38% 0% 84.62%
    Thành tích sân khách 10 6 3 1 0 3 2 60% 10% 30%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 23 12 6 5 52.2% 26.1% 21.7% 6 19
    Thành tích sân nhà 13 7 5 1 53.8% 38.5% 7.7% 1 12
    Thành tích sân khách 10 5 1 4 50% 10% 40% 5 7
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 23 11 0 12 47.8% 0% 52.2% 22 3
    Thành tích sân nhà 13 7 0 6 53.8% 0% 46.2% 12 1
    Thành tích sân khách 10 4 0 6 40% 0% 60% 10 2
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-02-17 John Stertzer Tiền vệ Real Salt Lake Chuyển nhượng tự do
2017-02-15 Rodney Wallace Tiền vệ Sport Club do Recife Chuyển nhượng tự do
2017-02-15 Maximiliano Moralez Tiền vệ Ricardo Leon Brito Riêng
2017-02-09 Yangel Herrera Tiền vệ Manchester City U21 Thuê
2017-02-01 Alex Ring £ 255,000 Tiền vệ Kaiserslautern Riêng
2017-01-25 Alexander Martin Callens Asin Hậu vệ Numancia Chuyển nhượng tự do
2017-01-13 Jonathan Lewis Tiền đạo Pakhtakor Riêng
2017-01-11 Miguel Camargo Tiền vệ Chorrillo Thuê
2017-01-01 Shannon Gomez Hậu vệ Williams Connection Riêng
2016-12-12 Sean Johnson Thủ môn Atlanta United Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-03-10 Mikkel Diskerud Tiền vệ IFK Göteborg Thuê
2016-12-31 Shannon Gomez Hậu vệ Williams Connection Kết thúc cho thuê
MLS
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 David Villa Sanchez Tây Ban Nha 18 14 1 3 4 0
2 Jack Harrison Anh 8 6 1 1 3 0
3 Rodney Wallace Costa Rica 4 3 1 0 5 0
4 Maximiliano Moralez Argentina 3 2 1 0 5 0
5 Maxine Chanot Luxembourg 2 1 0 1 3 0
6 Alexander Martin Callens Asin Peru 2 2 0 0 3 0
7 Thomas McNamara Mỹ 2 1 1 0 4 0
8 Frederic Brillant Pháp 1 1 0 0 1 0
9 Sean Okoli Mỹ 1 0 0 1 1 0
10 Ben Sweat Mỹ 1 1 0 0 2 0
11 Yangel Herrera Venezuela 1 1 0 0 4 0
12 Miguel Camargo Panama 1 0 1 0 1 0
13 Jonathan Lewis Mỹ 1 1 0 0 0 0
14 Andrea Pirlo Ý 0 0 0 0 1 0
15 Ethan White Mỹ 0 0 0 0 5 0
16 Alex Ring Phần Lan 0 0 0 0 8 0
17 Mikey Lopez Mỹ 0 0 0 0 2 0
18 RJ Allen Mỹ 0 0 0 0 1 0
19 Ronald Alberto Matarrita Ulate Costa Rica 0 0 0 0 2 0

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-08-21 10:30