x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:紐約城 Tên tiếng Anh:New York City Football Club
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:2013 Dung lượng:33444
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Yankee Stadium
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 17 9 10 47.2% 25% 27.8% 59 47 12 1.64 1.31 60 2
    Thành tích sân nhà 18 11 5 2 61.1% 27.8% 11.1% 35 20 15 1.94 1.11 38 7
    Thành tích sân khách 18 6 4 8 33.3% 22.2% 44.4% 24 27 -3 1.33 1.50 22 3
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 9 19 8 25% 52.8% 22.2% 24 22 2 0.67 0.61 46 13
    Thành tích sân nhà 18 4 11 3 22.2% 61.1% 16.7% 14 11 3 0.78 0.61 23 19
    Thành tích sân khách 18 5 8 5 27.8% 44.4% 27.8% 10 11 -1 0.56 0.61 23 3

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 34 19 5 0 2 15 4 55.88% 0% 44.12%
    Thành tích sân nhà 18 11 4 0 1 7 4 61.11% 0% 38.89%
    Thành tích sân khách 16 8 1 0 1 8 0 50% 0% 50%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 34 14 5 2 10 18 -6 41.18% 5.88% 52.94%
    Thành tích sân nhà 18 4 0 0 10 14 -10 22.22% 0% 77.78%
    Thành tích sân khách 16 10 5 2 0 4 4 62.50% 12.50% 25%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 34 15 6 13 44.1% 17.6% 38.2% 14 22
    Thành tích sân nhà 18 8 5 5 44.4% 27.8% 27.8% 5 13
    Thành tích sân khách 16 7 1 8 43.8% 6.2% 50% 9 9
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 34 14 1 19 41.2% 2.9% 55.9% 32 4
    Thành tích sân nhà 18 9 0 9 50% 0% 50% 16 2
    Thành tích sân khách 16 5 1 10 31.2% 6.2% 62.5% 16 2
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-02-17 John Stertzer Tiền vệ Real Salt Lake Chuyển nhượng tự do
2017-02-15 Maximiliano Moralez Tiền vệ Club Leon Riêng
2017-02-15 Rodney Wallace Tiền vệ Sport Club do Recife Chuyển nhượng tự do
2017-02-09 Yangel Herrera Tiền vệ Manchester City U21 Thuê
2017-02-01 Alex Ring £ 255,000 Tiền vệ Kaiserslautern Riêng
2017-01-25 Alexander Martin Callens Asin Hậu vệ Numancia Chuyển nhượng tự do
2017-01-13 Jonathan Lewis Tiền đạo Pakhtakor Riêng
2017-01-11 Miguel Camargo Tiền vệ Chorrillo Thuê
2017-01-01 Shannon Gomez Hậu vệ Williams Connection Riêng
2016-12-12 Sean Johnson Thủ môn Atlanta United Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-03-10 Mikkel Diskerud Tiền vệ IFK Göteborg Thuê
2017-02-10 Diego Martinez Hậu vệ Estudiantes de San Luis Chuyển nhượng tự do
2016-12-31 Shannon Gomez Hậu vệ Williams Connection Kết thúc cho thuê
MLS
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 David Villa Sanchez Tây Ban Nha 24 16 4 4 4 0
2 Jack Harrison Anh 10 8 1 1 3 1
3 Maximiliano Moralez Argentina 5 2 3 0 8 0
4 Rodney Wallace Costa Rica 4 3 1 0 7 0
5 Thomas McNamara Mỹ 3 1 2 0 5 0
6 Maxine Chanot Luxembourg 2 1 0 1 3 0
7 Alexander Martin Callens Asin Peru 2 2 0 0 4 1
8 Jonathan Lewis Mỹ 2 2 0 0 0 0
9 Andraz Struna Slovenia 1 1 0 0 1 0
10 Frederic Brillant Pháp 1 1 0 0 3 0
11 Sean Okoli Mỹ 1 0 0 1 1 0
12 Ben Sweat Mỹ 1 1 0 0 3 0
13 Khiry Lamar Shelton Mỹ 1 0 0 1 0 0
14 Yangel Herrera Venezuela 1 1 0 0 7 0
15 Miguel Camargo Panama 1 0 1 0 1 0
16 Andrea Pirlo Ý 0 0 0 0 1 0
17 Ethan White Mỹ 0 0 0 0 5 0
18 Alex Ring Phần Lan 0 0 0 0 10 0
19 Sean Johnson Mỹ 0 0 0 0 1 0
20 Mikey Lopez Mỹ 0 0 0 0 2 0
21 RJ Allen Mỹ 0 0 0 0 3 0
22 Ronald Alberto Matarrita Ulate Costa Rica 0 0 0 0 4 0

2017mùa thiMLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 17 9 10 47.2% 25% 27.8% 59 47 12 1.64 1.31 60 2
    Thành tích sân nhà 18 11 5 2 61.1% 27.8% 11.1% 35 20 15 1.94 1.11 38 7
    Thành tích sân khách 18 6 4 8 33.3% 22.2% 44.4% 24 27 -3 1.33 1.50 22 3

2016mùa thiMLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 15 9 12 41.7% 25% 33.3% 62 64 -2 1.72 1.78 54 8
    Thành tích sân nhà 18 8 6 4 44.4% 33.3% 22.2% 35 33 2 1.94 1.83 30 13
    Thành tích sân khách 18 7 3 8 38.9% 16.7% 44.4% 27 31 -4 1.50 1.72 24 3

2015mùa thiMLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 7 17 29.4% 20.6% 50% 49 58 -9 1.44 1.71 37 17
    Thành tích sân nhà 17 6 4 7 35.3% 23.5% 41.2% 32 31 1 1.88 1.82 22 19
    Thành tích sân khách 17 4 3 10 23.5% 17.6% 58.8% 17 27 -10 1.00 1.59 15 13

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-11-06 15:58