x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:IBV韋斯文尼查 Tên tiếng Anh:IBV Vestmannaeyjar
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1924 Dung lượng:1500
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 21 6 4 11 28.6% 19% 52.4% 29 38 -9 1.38 1.81 22 10
    Thành tích sân nhà 10 3 3 4 30% 30% 40% 12 14 -2 1.20 1.40 12 9
    Thành tích sân khách 11 3 1 7 27.3% 9.1% 63.6% 17 24 -7 1.55 2.18 10 8
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 21 8 7 6 38.1% 33.3% 28.6% 15 17 -2 0.71 0.81 31 5
    Thành tích sân nhà 10 4 3 3 40% 30% 30% 7 6 1 0.70 0.60 15 9
    Thành tích sân khách 11 4 4 3 36.4% 36.4% 27.3% 8 11 -3 0.73 1.00 16 4

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 20 7 1 2 3 10 -5 35% 10% 50%
    Thành tích sân nhà 10 4 1 1 3 5 -2 40% 10% 50%
    Thành tích sân khách 10 3 0 1 0 5 -3 30% 10% 50%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 20 11 4 1 1 7 3 55% 5% 35%
    Thành tích sân nhà 10 5 1 1 1 4 0 50% 10% 40%
    Thành tích sân khách 10 6 3 0 0 3 3 60% 0% 30%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 19 11 1 7 57.9% 5.3% 36.8% 7 14
    Thành tích sân nhà 10 5 0 5 50% 0% 50% 5 5
    Thành tích sân khách 9 6 1 2 66.7% 11.1% 22.2% 2 9
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 19 8 3 8 42.1% 15.8% 42.1% 16 5
    Thành tích sân nhà 10 4 2 4 40% 20% 40% 8 2
    Thành tích sân khách 9 4 1 4 44.4% 11.1% 44.4% 8 3
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2015-08-04 Mario Brlecic Tiền vệ NK Travnik Chuyển nhượng tự do
2015-07-31 Ragnar Gudlaugsson Hậu vệ Fylkir Thuê
2015-07-15 Gunnar Heidar Porvaldsson Tiền đạo Bollklubben Häcken Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2016-01-10 Mario Brlecic Tiền vệ NK Celje Riêng
2015-08-05 Sead Gavranovic Tiền vệ Thisted FC Chuyển nhượng tự do
2015-07-27 Jonathan Glenn Tiền đạo Breidablik Thuê
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Gunnar Heidar Porvaldsson Iceland 6 0 2 4 1 0
2 Brian McLean Anh 1 1 0 0 0 0
3 Kaj Leo Bartalsstovu Quần đảo Faroe 1 0 0 1 1 0
4 Pablo Oshan Punyed Dubon Mỹ 1 0 0 1 1 0
5 Andri Olafsson Iceland 1 1 0 0 0 0
6 Arnor Gauti Ragnarsson Iceland 1 0 0 1 1 0
7 Hafsteinn Briem Iceland 0 0 0 0 2 1
8 Avni Pepa Na Uy 0 0 0 0 2 0
9 Matt Garner Anh 0 0 0 0 1 0
10 Jonas Tor Naes Quần đảo Faroe 0 0 0 0 2 0
11 Sindri Snaer Magnusson Iceland 0 0 0 0 3 0
12 Oskar Elias Zoega Oskarsson Iceland 0 0 0 0 1 0
13 Derby Carrillo El Salvador 0 0 0 0 1 0
14 Atli Arnarson Iceland 0 0 0 0 2 0

2017mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 21 6 4 11 28.6% 19% 52.4% 29 38 -9 1.38 1.81 22 10
    Thành tích sân nhà 10 3 3 4 30% 30% 40% 12 14 -2 1.20 1.40 12 9
    Thành tích sân khách 11 3 1 7 27.3% 9.1% 63.6% 17 24 -7 1.55 2.18 10 8

2016mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 6 5 11 27.3% 22.7% 50% 23 27 -4 1.05 1.23 23 9
    Thành tích sân nhà 11 3 3 5 27.3% 27.3% 45.5% 14 14 0 1.27 1.27 12 10
    Thành tích sân khách 11 3 2 6 27.3% 18.2% 54.5% 9 13 -4 0.82 1.18 11 7

2015mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 5 4 13 22.7% 18.2% 59.1% 26 37 -11 1.18 1.68 19 10
    Thành tích sân nhà 11 4 3 4 36.4% 27.3% 36.4% 20 17 3 1.82 1.55 15 8
    Thành tích sân khách 11 1 1 9 9.1% 9.1% 81.8% 6 20 -14 0.55 1.82 4 11

2014mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 5 7 10 22.7% 31.8% 45.5% 28 38 -10 1.27 1.73 22 10
    Thành tích sân nhà 11 3 3 5 27.3% 27.3% 45.5% 17 18 -1 1.55 1.64 12 10
    Thành tích sân khách 11 2 4 5 18.2% 36.4% 45.5% 11 20 -9 1.00 1.82 10 8

2013mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 8 5 9 36.4% 22.7% 40.9% 26 28 -2 1.18 1.27 29 6
    Thành tích sân nhà 11 5 2 4 45.5% 18.2% 36.4% 14 12 2 1.27 1.09 17 5
    Thành tích sân khách 11 3 3 5 27.3% 27.3% 45.5% 12 16 -4 1.09 1.45 12 8

2012mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 10 5 7 45.5% 22.7% 31.8% 36 21 15 1.64 0.95 35 3
    Thành tích sân nhà 11 6 4 1 54.5% 36.4% 9.1% 17 8 9 1.55 0.73 22 3
    Thành tích sân khách 11 4 1 6 36.4% 9.1% 54.5% 19 13 6 1.73 1.18 13 6

2011mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 12 4 6 54.5% 18.2% 27.3% 37 27 10 1.68 1.23 40 3
    Thành tích sân nhà 11 6 3 2 54.5% 27.3% 18.2% 17 11 6 1.55 1.00 21 4
    Thành tích sân khách 11 6 1 4 54.5% 9.1% 36.4% 20 16 4 1.82 1.45 19 2

2010mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 13 3 6 59.1% 13.6% 27.3% 36 27 9 1.64 1.23 42 3
    Thành tích sân nhà 11 7 1 3 63.6% 9.1% 27.3% 19 14 5 1.73 1.27 22 2
    Thành tích sân khách 11 6 2 3 54.5% 18.2% 27.3% 17 13 4 1.55 1.18 20 4

2009mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 6 4 12 27.3% 18.2% 54.5% 24 45 -21 1.09 2.05 22 10
    Thành tích sân nhà 11 4 3 4 36.4% 27.3% 36.4% 14 14 0 1.27 1.27 15 8
    Thành tích sân khách 11 2 1 8 18.2% 9.1% 72.7% 10 31 -21 0.91 2.82 7 10

2008mùa thiICE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 16 2 4 72.7% 9.1% 18.2% 43 17 26 1.95 0.77 50 1
    Thành tích sân nhà 11 11 0 0 100% 0% 0% 28 5 23 2.55 0.45 33 1
    Thành tích sân khách 11 5 2 4 45.5% 18.2% 36.4% 15 12 3 1.36 1.09 17 2

2007mùa thiICE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 13 5 4 59.1% 22.7% 18.2% 42 22 20 1.91 1.00 44 4
    Thành tích sân nhà 11 5 4 2 45.5% 36.4% 18.2% 18 14 4 1.64 1.27 19 5
    Thành tích sân khách 11 8 1 2 72.7% 9.1% 18.2% 24 8 16 2.18 0.73 25 1

2006mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 5 3 10 27.8% 16.7% 55.6% 18 39 -21 1.00 2.17 18 10
    Thành tích sân nhà 9 5 1 3 55.6% 11.1% 33.3% 11 9 2 1.22 1.00 16 6
    Thành tích sân khách 9 0 2 7 0% 22.2% 77.8% 7 30 -23 0.78 3.33 2 10

2005mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 5 2 11 27.8% 11.1% 61.1% 18 30 -12 1.00 1.67 17 8
    Thành tích sân nhà 9 5 0 4 55.6% 0% 44.4% 14 11 3 1.56 1.22 15 3
    Thành tích sân khách 9 0 2 7 0% 22.2% 77.8% 4 19 -15 0.44 2.11 2 10

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-09-25 04:28