x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:華路亞 Tên tiếng Anh:Valur Reykjavik
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1911 Dung lượng:2000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Hlidarendi
Thành phố: Giá trị đội bóng:
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Valur ReykjavikDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Valur ReykjavikKý lục chuyển
Valur ReykjavikCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-15 Patrick Pedersen £ 23,000 Tiền đạo Viking Riêng
Valur ReykjavikCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-23 Nikolaj Hansen Tiền đạo Vikingur Reykjavik Riêng
UEFA EL ICE PR ICE CUP ICE LC ICE SC REYT
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Sigurdur Egill Larusson Iceland 2 1 0 1 1 0
2 Gudjon Petur Lyosson Iceland 1 0 0 1 0 0
3 Nicolas Bogild Đan Mạch 1 0 0 1 0 0
4 Bjarni Olafur Eiriksson Iceland 0 0 0 0 1 0
5 Rasmus Christiansen Đan Mạch 0 0 0 0 1 0
6 Andri Fannar Stefansson Iceland 0 0 0 0 1 0
7 Einar Karl Ingvarsson Iceland 0 0 0 0 1 0
8 0 0 0 0 1 0

Valur Reykjavik 2017mùa thi ICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 15 5 2 68.2% 22.7% 9.1% 43 20 23 1.95 0.91 50 1
    Thành tích sân nhà 11 9 2 0 81.8% 18.2% 0% 26 8 18 2.36 0.73 29 1
    Thành tích sân khách 11 6 3 2 54.5% 27.3% 18.2% 17 12 5 1.55 1.09 21 1

Valur Reykjavik 2016mùa thi ICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 10 5 7 45.5% 22.7% 31.8% 41 28 13 1.86 1.27 35 5
    Thành tích sân nhà 11 8 0 3 72.7% 0% 27.3% 24 9 15 2.18 0.82 24 1
    Thành tích sân khách 11 2 5 4 18.2% 45.5% 36.4% 17 19 -2 1.55 1.73 11 6

Valur Reykjavik 2015mùa thi ICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 9 6 7 40.9% 27.3% 31.8% 38 31 7 1.73 1.41 33 5
    Thành tích sân nhà 11 5 2 4 45.5% 18.2% 36.4% 21 17 4 1.91 1.55 17 5
    Thành tích sân khách 11 4 4 3 36.4% 36.4% 27.3% 17 14 3 1.55 1.27 16 5

Valur Reykjavik 2014mùa thi ICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 8 4 10 36.4% 18.2% 45.5% 31 36 -5 1.41 1.64 28 5
    Thành tích sân nhà 11 5 0 6 45.5% 0% 54.5% 20 21 -1 1.82 1.91 15 8
    Thành tích sân khách 11 3 4 4 27.3% 36.4% 36.4% 11 15 -4 1.00 1.36 13 6

Valur Reykjavik 2013mùa thi ICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 8 9 5 36.4% 40.9% 22.7% 45 31 14 2.05 1.41 33 5
    Thành tích sân nhà 11 2 7 2 18.2% 63.6% 18.2% 19 16 3 1.73 1.45 13 6
    Thành tích sân khách 11 6 2 3 54.5% 18.2% 27.3% 26 15 11 2.36 1.36 20 3

Valur Reykjavik 2012mùa thi ICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 9 1 12 40.9% 4.5% 54.5% 34 34 0 1.55 1.55 28 8
    Thành tích sân nhà 11 5 0 6 45.5% 0% 54.5% 20 18 2 1.82 1.64 15 9
    Thành tích sân khách 11 4 1 6 36.4% 9.1% 54.5% 14 16 -2 1.27 1.45 13 7

Valur Reykjavik 2011mùa thi ICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 10 6 6 45.5% 27.3% 27.3% 28 23 5 1.27 1.05 36 5
    Thành tích sân nhà 11 6 3 2 54.5% 27.3% 18.2% 13 7 6 1.18 0.64 21 5
    Thành tích sân khách 11 4 3 4 36.4% 27.3% 36.4% 15 16 -1 1.36 1.45 15 4

Valur Reykjavik 2010mùa thi ICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 7 7 8 31.8% 31.8% 36.4% 34 41 -7 1.55 1.86 28 7
    Thành tích sân nhà 11 3 4 4 27.3% 36.4% 36.4% 19 20 -1 1.73 1.82 13 9
    Thành tích sân khách 11 4 3 4 36.4% 27.3% 36.4% 15 21 -6 1.36 1.91 15 5

Valur Reykjavik 2009mùa thi ICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 7 4 11 31.8% 18.2% 50% 26 43 -17 1.18 1.95 25 8
    Thành tích sân nhà 11 3 3 5 27.3% 27.3% 45.5% 16 24 -8 1.45 2.18 12 10
    Thành tích sân khách 11 4 1 6 36.4% 9.1% 54.5% 10 19 -9 0.91 1.73 13 6

Valur Reykjavik 2008mùa thi ICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 11 2 9 50% 9.1% 40.9% 34 28 6 1.55 1.27 35 5
    Thành tích sân nhà 11 6 1 4 54.5% 9.1% 36.4% 13 6 7 1.18 0.55 19 5
    Thành tích sân khách 11 5 1 5 45.5% 9.1% 45.5% 21 22 -1 1.91 2.00 16 7

Valur Reykjavik 2007mùa thi ICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 11 5 2 61.1% 27.8% 11.1% 41 20 21 2.28 1.11 38 1
    Thành tích sân nhà 9 4 4 1 44.4% 44.4% 11.1% 19 14 5 2.11 1.56 16 3
    Thành tích sân khách 9 7 1 1 77.8% 11.1% 11.1% 22 6 16 2.44 0.67 22 1

Valur Reykjavik 2006mùa thi ICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 7 8 3 38.9% 44.4% 16.7% 27 18 9 1.50 1.00 29 3
    Thành tích sân nhà 9 4 4 1 44.4% 44.4% 11.1% 15 8 7 1.67 0.89 16 5
    Thành tích sân khách 9 3 4 2 33.3% 44.4% 22.2% 12 10 2 1.33 1.11 13 2

Valur Reykjavik 2005mùa thi ICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 10 2 6 55.6% 11.1% 33.3% 29 16 13 1.61 0.89 32 2
    Thành tích sân nhà 9 5 2 2 55.6% 22.2% 22.2% 16 6 10 1.78 0.67 17 2
    Thành tích sân khách 9 5 0 4 55.6% 0% 44.4% 13 10 3 1.44 1.11 15 5

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-02-18 05:13