x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:華路亞 Tên tiếng Anh:Valur Reykjavik
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1911 Dung lượng:2000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Hlidarendi
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 15 5 2 68.2% 22.7% 9.1% 43 20 23 1.95 0.91 50 1
    Thành tích sân nhà 11 9 2 0 81.8% 18.2% 0% 26 8 18 2.36 0.73 29 1
    Thành tích sân khách 11 6 3 2 54.5% 27.3% 18.2% 17 12 5 1.55 1.09 21 1
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 9 10 3 40.9% 45.5% 13.6% 18 7 11 0.82 0.32 37 2
    Thành tích sân nhà 11 6 4 1 54.5% 36.4% 9.1% 11 3 8 1.00 0.27 22 1
    Thành tích sân khách 11 3 6 2 27.3% 54.5% 18.2% 7 4 3 0.64 0.36 15 5

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 20 11 3 2 1 5 4 55% 10% 25%
    Thành tích sân nhà 10 6 2 1 0 1 4 60% 10% 10%
    Thành tích sân khách 10 5 1 1 1 4 0 50% 10% 40%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 20 8 0 3 4 7 -2 40% 15% 35%
    Thành tích sân nhà 10 5 0 0 2 3 2 50% 0% 30%
    Thành tích sân khách 10 3 0 3 2 4 -4 30% 30% 40%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 18 9 0 9 50% 0% 50% 11 11
    Thành tích sân nhà 8 4 0 4 50% 0% 50% 6 5
    Thành tích sân khách 10 5 0 5 50% 0% 50% 5 6
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 18 7 2 9 38.9% 11.1% 50% 21 1
    Thành tích sân nhà 8 4 1 3 50% 12.5% 37.5% 11 0
    Thành tích sân khách 10 3 1 6 30% 10% 60% 10 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-23 Nikolaj Hansen Tiền đạo Vikingur Reykjavik Riêng

2017mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 15 5 2 68.2% 22.7% 9.1% 43 20 23 1.95 0.91 50 1
    Thành tích sân nhà 11 9 2 0 81.8% 18.2% 0% 26 8 18 2.36 0.73 29 1
    Thành tích sân khách 11 6 3 2 54.5% 27.3% 18.2% 17 12 5 1.55 1.09 21 1

2016mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 10 5 7 45.5% 22.7% 31.8% 41 28 13 1.86 1.27 35 5
    Thành tích sân nhà 11 8 0 3 72.7% 0% 27.3% 24 9 15 2.18 0.82 24 1
    Thành tích sân khách 11 2 5 4 18.2% 45.5% 36.4% 17 19 -2 1.55 1.73 11 6

2015mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 9 6 7 40.9% 27.3% 31.8% 38 31 7 1.73 1.41 33 5
    Thành tích sân nhà 11 5 2 4 45.5% 18.2% 36.4% 21 17 4 1.91 1.55 17 5
    Thành tích sân khách 11 4 4 3 36.4% 36.4% 27.3% 17 14 3 1.55 1.27 16 5

2014mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 8 4 10 36.4% 18.2% 45.5% 31 36 -5 1.41 1.64 28 5
    Thành tích sân nhà 11 5 0 6 45.5% 0% 54.5% 20 21 -1 1.82 1.91 15 8
    Thành tích sân khách 11 3 4 4 27.3% 36.4% 36.4% 11 15 -4 1.00 1.36 13 6

2013mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 8 9 5 36.4% 40.9% 22.7% 45 31 14 2.05 1.41 33 5
    Thành tích sân nhà 11 2 7 2 18.2% 63.6% 18.2% 19 16 3 1.73 1.45 13 6
    Thành tích sân khách 11 6 2 3 54.5% 18.2% 27.3% 26 15 11 2.36 1.36 20 3

2012mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 9 1 12 40.9% 4.5% 54.5% 34 34 0 1.55 1.55 28 8
    Thành tích sân nhà 11 5 0 6 45.5% 0% 54.5% 20 18 2 1.82 1.64 15 9
    Thành tích sân khách 11 4 1 6 36.4% 9.1% 54.5% 14 16 -2 1.27 1.45 13 7

2011mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 10 6 6 45.5% 27.3% 27.3% 28 23 5 1.27 1.05 36 5
    Thành tích sân nhà 11 6 3 2 54.5% 27.3% 18.2% 13 7 6 1.18 0.64 21 5
    Thành tích sân khách 11 4 3 4 36.4% 27.3% 36.4% 15 16 -1 1.36 1.45 15 4

2010mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 7 7 8 31.8% 31.8% 36.4% 34 41 -7 1.55 1.86 28 7
    Thành tích sân nhà 11 3 4 4 27.3% 36.4% 36.4% 19 20 -1 1.73 1.82 13 9
    Thành tích sân khách 11 4 3 4 36.4% 27.3% 36.4% 15 21 -6 1.36 1.91 15 5

2009mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 7 4 11 31.8% 18.2% 50% 26 43 -17 1.18 1.95 25 8
    Thành tích sân nhà 11 3 3 5 27.3% 27.3% 45.5% 16 24 -8 1.45 2.18 12 10
    Thành tích sân khách 11 4 1 6 36.4% 9.1% 54.5% 10 19 -9 0.91 1.73 13 6

2008mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 11 2 9 50% 9.1% 40.9% 34 28 6 1.55 1.27 35 5
    Thành tích sân nhà 11 6 1 4 54.5% 9.1% 36.4% 13 6 7 1.18 0.55 19 5
    Thành tích sân khách 11 5 1 5 45.5% 9.1% 45.5% 21 22 -1 1.91 2.00 16 7

2007mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 11 5 2 61.1% 27.8% 11.1% 41 20 21 2.28 1.11 38 1
    Thành tích sân nhà 9 4 4 1 44.4% 44.4% 11.1% 19 14 5 2.11 1.56 16 3
    Thành tích sân khách 9 7 1 1 77.8% 11.1% 11.1% 22 6 16 2.44 0.67 22 1

2006mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 7 8 3 38.9% 44.4% 16.7% 27 18 9 1.50 1.00 29 3
    Thành tích sân nhà 9 4 4 1 44.4% 44.4% 11.1% 15 8 7 1.67 0.89 16 5
    Thành tích sân khách 9 3 4 2 33.3% 44.4% 22.2% 12 10 2 1.33 1.11 13 2

2005mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 10 2 6 55.6% 11.1% 33.3% 29 16 13 1.61 0.89 32 2
    Thành tích sân nhà 9 5 2 2 55.6% 22.2% 22.2% 16 6 10 1.78 0.67 17 2
    Thành tích sân khách 9 5 0 4 55.6% 0% 44.4% 13 10 3 1.44 1.11 15 5

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-02 04:32