x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:邦比 Tên tiếng Anh:Brondby IF
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1964-12-3 Dung lượng:31748
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Brøndby Stadium
Thành phố:Brøndbyvester, Brøndby, Copenhagen, Thụy Điển Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 31 23 6 2 74.2% 19.4% 6.5% 75 31 44 2.42 1.00 75 1
    Thành tích sân nhà 15 13 2 0 86.7% 13.3% 0% 46 14 32 3.07 0.93 41 1
    Thành tích sân khách 16 10 4 2 62.5% 25% 12.5% 29 17 12 1.81 1.06 34 1
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 31 15 9 7 48.4% 29% 22.6% 30 13 17 0.97 0.42 54 2
    Thành tích sân nhà 15 7 5 3 46.7% 33.3% 20% 14 5 9 0.93 0.33 26 4
    Thành tích sân khách 16 8 4 4 50% 25% 25% 16 8 8 1.00 0.50 28 1

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 31 20 0 0 0 11 9 64.52% 0% 35.48%
    Thành tích sân nhà 15 11 0 0 0 4 7 73.33% 0% 26.67%
    Thành tích sân khách 16 9 0 0 0 7 2 56.25% 0% 43.75%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 31 15 1 1 3 15 -1 48.39% 3.23% 48.39%
    Thành tích sân nhà 15 7 1 1 1 7 -1 46.67% 6.67% 46.67%
    Thành tích sân khách 16 8 0 0 2 8 0 50% 0% 50%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 31 18 2 11 58.1% 6.5% 35.5% 11 20
    Thành tích sân nhà 15 10 2 3 66.7% 13.3% 20% 3 12
    Thành tích sân khách 16 8 0 8 50% 0% 50% 8 8
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 31 11 6 14 35.5% 19.4% 45.2% 25 6
    Thành tích sân nhà 15 5 1 9 33.3% 6.7% 60% 12 3
    Thành tích sân khách 16 6 5 5 37.5% 31.2% 31.2% 13 3
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Brøndby IFDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Brøndby IFKý lục chuyển
Brøndby IFCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-21 Simon Tibbling £ 595,000 Hậu vệ Groningen Riêng
2017-07-20 Anthony Jung Hậu vệ RB Leipzig Thuê
Brøndby IFCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-23 Frederik Holst Tiền vệ Sparta Rotterdam Chuyển nhượng tự do
2017-08-01 Rezan Corlu £ 540,000 Tiền vệ AS Roma Riêng
2017-07-21 Adam Larsen Kwarasey £ 90,000 Thủ môn Valerenga Riêng
2017-07-16 Rodolph Austin Tiền vệ Esbjerg Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Lebogang Phiri Tiền vệ Guingamp Chuyển nhượng tự do
DEN SASL DAN Cup UEFA EL
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Teemu Pukki Phần Lan 7 6 0 1 1 0
2 Besar Halimi Kosovo 7 6 1 0 1 0
3 Hany Mukhtar Đức 6 6 0 0 2 0
4 Jan Kliment Séc 5 4 1 0 4 0
5 Lasse Vigen Christensen Đan Mạch 4 3 0 1 1 0
6 Kamil Wilczek Ba Lan 3 3 0 0 1 0
7 Simon Tibbling Thụy Điển 3 2 1 0 3 0
8 Johan Larsson Thụy Điển 2 2 0 0 3 0
9 Paulus Arajuuri Phần Lan 1 1 0 0 2 1
10 Kevin Niclas Mensah Đan Mạch 1 1 0 0 0 0
11 Benedikt Rocker Đức 1 1 0 0 3 1
12 Christian Norgaard Đan Mạch 1 1 0 0 3 0
13 Kasper Fisker Jensen Đan Mạch 0 0 0 0 4 0
14 Frederik Ronnow Đan Mạch 0 0 0 0 1 0
15 Anthony Jung Đức 0 0 0 0 2 1
16 Hjortur Hermannsson Iceland 0 0 0 0 1 0
17 Svenn Crone Đan Mạch 0 0 0 0 2 0

Brøndby IF 2017-2018mùa thi DEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 31 23 6 2 74.2% 19.4% 6.5% 75 31 44 2.42 1.00 75 1
    Thành tích sân nhà 15 13 2 0 86.7% 13.3% 0% 46 14 32 3.07 0.93 41 1
    Thành tích sân khách 16 10 4 2 62.5% 25% 12.5% 29 17 12 1.81 1.06 34 1

Brøndby IF 2016-2017mùa thi DEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 18 8 10 50% 22.2% 27.8% 62 40 22 1.72 1.11 62 2
    Thành tích sân nhà 18 9 4 5 50% 22.2% 27.8% 35 22 13 1.94 1.22 31 4
    Thành tích sân khách 18 9 4 5 50% 22.2% 27.8% 27 18 9 1.50 1.00 31 2

Brøndby IF 2015-2016mùa thi DEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 16 6 11 48.5% 18.2% 33.3% 43 37 6 1.30 1.12 54 4
    Thành tích sân nhà 17 8 4 5 47.1% 23.5% 29.4% 14 13 1 0.82 0.76 28 4
    Thành tích sân khách 16 8 2 6 50% 12.5% 37.5% 29 24 5 1.81 1.50 26 2

Brøndby IF 2014-2015mùa thi DEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 16 7 10 48.5% 21.2% 30.3% 43 29 14 1.30 0.88 55 3
    Thành tích sân nhà 17 10 4 3 58.8% 23.5% 17.6% 26 9 17 1.53 0.53 34 3
    Thành tích sân khách 16 6 3 7 37.5% 18.8% 43.8% 17 20 -3 1.06 1.25 21 5

Brøndby IF 2013-2014mùa thi DEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 13 13 7 39.4% 39.4% 21.2% 47 38 9 1.42 1.15 52 4
    Thành tích sân nhà 16 7 6 3 43.8% 37.5% 18.8% 27 19 8 1.69 1.19 27 5
    Thành tích sân khách 17 6 7 4 35.3% 41.2% 23.5% 20 19 1 1.18 1.12 25 3

Brøndby IF 2012-2013mùa thi DEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 9 12 12 27.3% 36.4% 36.4% 39 45 -6 1.18 1.36 39 9
    Thành tích sân nhà 16 4 6 6 25% 37.5% 37.5% 20 24 -4 1.25 1.50 18 10
    Thành tích sân khách 17 5 6 6 29.4% 35.3% 35.3% 19 21 -2 1.12 1.24 21 5

Brøndby IF 2011-2012mùa thi DEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 9 9 15 27.3% 27.3% 45.5% 35 46 -11 1.06 1.39 36 9
    Thành tích sân nhà 17 7 5 5 41.2% 29.4% 29.4% 23 20 3 1.35 1.18 26 6
    Thành tích sân khách 16 2 4 10 12.5% 25% 62.5% 12 26 -14 0.75 1.63 10 11

Brøndby IF 2010-2011mùa thi DEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 13 12 8 39.4% 36.4% 24.2% 52 39 13 1.58 1.18 51 3
    Thành tích sân nhà 17 6 8 3 35.3% 47.1% 17.6% 24 17 7 1.41 1.00 26 5
    Thành tích sân khách 16 7 4 5 43.8% 25% 31.3% 28 22 6 1.75 1.38 25 2

Brøndby IF 2009-2010mùa thi DEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 15 7 11 45.5% 21.2% 33.3% 57 50 7 1.73 1.52 52 3
    Thành tích sân nhà 17 6 5 6 35.3% 29.4% 35.3% 30 27 3 1.76 1.59 23 6
    Thành tích sân khách 16 9 2 5 56.3% 12.5% 31.3% 27 23 4 1.69 1.44 29 1

Brøndby IF 2008-2009mùa thi DEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 21 5 7 63.6% 15.2% 21.2% 55 31 24 1.67 0.94 68 3
    Thành tích sân nhà 16 12 1 3 75% 6.3% 18.8% 31 15 16 1.94 0.94 37 3
    Thành tích sân khách 17 9 4 4 52.9% 23.5% 23.5% 24 16 8 1.41 0.94 31 1

Brøndby IF 2007-2008mùa thi DEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 11 10 12 33.3% 30.3% 36.4% 44 44 0 1.33 1.33 43 8
    Thành tích sân nhà 17 9 4 4 52.9% 23.5% 23.5% 28 15 13 1.65 0.88 31 5
    Thành tích sân khách 16 2 6 8 12.5% 37.5% 50% 16 29 -13 1.00 1.81 12 10

Brøndby IF 2006-2007mùa thi DEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 13 10 10 39.4% 30.3% 30.3% 50 38 12 1.52 1.15 49 6
    Thành tích sân nhà 17 13 1 3 76.5% 5.9% 17.6% 35 12 23 2.06 0.71 40 1
    Thành tích sân khách 16 0 9 7 0% 56.3% 43.8% 15 26 -11 0.94 1.63 9 11

Brøndby IF 2005-2006mùa thi DEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 21 4 8 63.6% 12.1% 24.2% 60 34 26 1.82 1.03 67 2
    Thành tích sân nhà 17 15 1 1 88.2% 5.9% 5.9% 46 11 35 2.71 0.65 46 1
    Thành tích sân khách 16 6 3 7 37.5% 18.8% 43.8% 14 23 -9 0.88 1.44 21 5

Brøndby IF 2004-2005mùa thi DEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 20 9 4 60.6% 27.3% 12.1% 61 23 38 1.85 0.70 69 1
    Thành tích sân nhà 17 12 3 2 70.6% 17.6% 11.8% 36 6 30 2.12 0.35 39 1
    Thành tích sân khách 16 8 6 2 50% 37.5% 12.5% 25 17 8 1.56 1.06 30 1

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-04-26 16:00