x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:奧丹斯 Tên tiếng Anh:Odense BK
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1887-7-10 Dung lượng:16000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Fionia Park
Thành phố:Odense Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 6 7 6 31.6% 36.8% 31.6% 20 19 1 1.05 1.00 25 7
    Thành tích sân nhà 10 4 2 4 40% 20% 40% 11 11 0 1.10 1.10 14 8
    Thành tích sân khách 9 2 5 2 22.2% 55.6% 22.2% 9 8 1 1.00 0.89 11 5
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 7 7 5 36.8% 36.8% 26.3% 8 7 1 0.42 0.37 28 4
    Thành tích sân nhà 10 4 5 1 40% 50% 10% 5 1 4 0.50 0.10 17 2
    Thành tích sân khách 9 3 2 4 33.3% 22.2% 44.4% 3 6 -3 0.33 0.67 11 7

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 19 9 1 2 1 8 -1 47.37% 10.53% 42.11%
    Thành tích sân nhà 10 5 0 0 0 5 0 50% 0% 50%
    Thành tích sân khách 9 4 1 2 1 3 -1 44.44% 22.22% 33.33%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 19 8 1 2 3 9 -3 42.11% 10.53% 47.37%
    Thành tích sân nhà 10 4 0 2 2 4 -2 40% 20% 40%
    Thành tích sân khách 9 4 1 0 1 5 -1 44.44% 0% 55.56%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 19 7 0 12 36.8% 0% 63.2% 12 7
    Thành tích sân nhà 10 5 0 5 50% 0% 50% 5 5
    Thành tích sân khách 9 2 0 7 22.2% 0% 77.8% 7 2
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 19 3 9 7 15.8% 47.4% 36.8% 18 1
    Thành tích sân nhà 10 2 3 5 20% 30% 50% 10 0
    Thành tích sân khách 9 1 6 2 11.1% 66.7% 22.2% 8 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-04 Thomas Mikkelsen Tiền đạo Ross County Chuyển nhượng tự do
DEN SASL DAN Cup
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Anders K. Jacobsen Đan Mạch 7 4 2 1 0 0
2 Rasmus Festersen Đan Mạch 3 2 1 0 1 0
3 Niclas Jensen Helenius Đan Mạch 2 1 0 1 0 0
4 Joan Simun Edmundsson Quần đảo Faroe 2 2 0 0 2 0
5 Jacob Barrett Laursen Đan Mạch 2 1 1 0 1 0
6 Kenneth Emil Petersen Đan Mạch 1 0 0 1 7 0
7 Izunna Arnest Uzochukwu Nigeria 1 0 1 0 6 2
8 Ryan Laursen Đan Mạch 1 1 0 0 2 0
9 Jens Thomasen Đan Mạch 1 1 0 0 0 0
10 Rasmus Jonsson Thụy Điển 0 0 0 0 1 0
11 Mathias Thrane Đan Mạch 0 0 0 0 1 0
12 Mikkel Desler Đan Mạch 0 0 0 0 1 0
13 Joao Pereira Bồ Đào Nha 0 0 0 0 1 0
14 Frederik Tingager Đan Mạch 0 0 0 0 3 0

2017-2018mùa thiDEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 6 7 6 31.6% 36.8% 31.6% 20 19 1 1.05 1.00 25 7
    Thành tích sân nhà 10 4 2 4 40% 20% 40% 11 11 0 1.10 1.10 14 8
    Thành tích sân khách 9 2 5 2 22.2% 55.6% 22.2% 9 8 1 1.00 0.89 11 5

2016-2017mùa thiDEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 11 10 15 30.6% 27.8% 41.7% 38 44 -6 1.06 1.22 43 10
    Thành tích sân nhà 18 9 3 6 50% 16.7% 33.3% 24 14 10 1.33 0.78 30 5
    Thành tích sân khách 18 2 7 9 11.1% 38.9% 50% 14 30 -16 0.78 1.67 13 12

2015-2016mùa thiDEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 14 4 15 42.4% 12.1% 45.5% 50 52 -2 1.52 1.58 46 7
    Thành tích sân nhà 16 7 3 6 43.8% 18.8% 37.5% 29 23 6 1.81 1.44 24 8
    Thành tích sân khách 17 7 1 9 41.2% 5.9% 52.9% 21 29 -8 1.24 1.71 22 6

2014-2015mùa thiDEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 11 7 15 33.3% 21.2% 45.5% 35 43 -8 1.06 1.30 40 9
    Thành tích sân nhà 16 5 5 6 31.3% 31.3% 37.5% 16 17 -1 1.00 1.06 20 10
    Thành tích sân khách 17 6 2 9 35.3% 11.8% 52.9% 19 26 -7 1.12 1.53 20 6

2013-2014mùa thiDEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 10 10 13 30.3% 30.3% 39.4% 47 46 1 1.42 1.39 40 7
    Thành tích sân nhà 16 5 5 6 31.3% 31.3% 37.5% 25 26 -1 1.56 1.63 20 8
    Thành tích sân khách 17 5 5 7 29.4% 29.4% 41.2% 22 20 2 1.29 1.18 20 7

2012-2013mùa thiDEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 10 8 15 30.3% 24.2% 45.5% 52 59 -7 1.58 1.79 38 10
    Thành tích sân nhà 16 5 3 8 31.3% 18.8% 50% 29 27 2 1.81 1.69 18 9
    Thành tích sân khách 17 5 5 7 29.4% 29.4% 41.2% 23 32 -9 1.35 1.88 20 6

2011-2012mùa thiDEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 8 10 15 24.2% 30.3% 45.5% 46 50 -4 1.39 1.52 34 10
    Thành tích sân nhà 17 5 3 9 29.4% 17.6% 52.9% 26 30 -4 1.53 1.76 18 10
    Thành tích sân khách 16 3 7 6 18.8% 43.8% 37.5% 20 20 0 1.25 1.25 16 8

2010-2011mùa thiDEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 16 7 10 48.5% 21.2% 30.3% 55 41 14 1.67 1.24 55 2
    Thành tích sân nhà 17 9 4 4 52.9% 23.5% 23.5% 33 17 16 1.94 1.00 31 2
    Thành tích sân khách 16 7 3 6 43.8% 18.8% 37.5% 22 24 -2 1.38 1.50 24 3

2009-2010mùa thiDEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 17 8 8 51.5% 24.2% 24.2% 46 34 12 1.39 1.03 59 2
    Thành tích sân nhà 17 9 4 4 52.9% 23.5% 23.5% 20 14 6 1.18 0.82 31 3
    Thành tích sân khách 16 8 4 4 50% 25% 25% 26 20 6 1.63 1.25 28 2

2008-2009mùa thiDEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 21 6 6 63.6% 18.2% 18.2% 65 31 34 1.97 0.94 69 2
    Thành tích sân nhà 17 14 1 2 82.4% 5.9% 11.8% 40 15 25 2.35 0.88 43 2
    Thành tích sân khách 16 7 5 4 43.8% 31.3% 25% 25 16 9 1.56 1.00 26 3

2007-2008mùa thiDEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 12 16 5 36.4% 48.5% 15.2% 46 27 19 1.39 0.82 52 4
    Thành tích sân nhà 17 5 11 1 29.4% 64.7% 5.9% 21 10 11 1.24 0.59 26 9
    Thành tích sân khách 16 7 5 4 43.8% 31.3% 25% 25 17 8 1.56 1.06 26 2

2006-2007mùa thiDEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 17 7 9 51.5% 21.2% 27.3% 46 36 10 1.39 1.09 58 4
    Thành tích sân nhà 17 7 6 4 41.2% 35.3% 23.5% 21 16 5 1.24 0.94 27 6
    Thành tích sân khách 16 10 1 5 62.5% 6.3% 31.3% 25 20 5 1.56 1.25 31 4

2005-2006mùa thiDEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 17 7 9 51.5% 21.2% 27.3% 49 28 21 1.48 0.85 58 3
    Thành tích sân nhà 17 10 1 6 58.8% 5.9% 35.3% 26 16 10 1.53 0.94 31 4
    Thành tích sân khách 16 7 6 3 43.8% 37.5% 18.8% 23 12 11 1.44 0.75 27 2

2004-2005mùa thiDEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 13 9 11 39.4% 27.3% 33.3% 61 41 20 1.85 1.24 48 6
    Thành tích sân nhà 17 9 2 6 52.9% 11.8% 35.3% 37 16 21 2.18 0.94 29 7
    Thành tích sân khách 16 4 7 5 25% 43.8% 31.3% 24 25 -1 1.50 1.56 19 6

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-10 23:01