x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:雲比查特 Tên tiếng Anh:Vindbjart
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 6 4 16 23.1% 15.4% 61.5% 44 58 -14 1.69 2.23 22 23
    Thành tích sân nhà 13 4 4 5 30.8% 30.8% 38.5% 28 24 4 2.15 1.85 16 22
    Thành tích sân khách 13 2 0 11 15.4% 0% 84.6% 16 34 -18 1.23 2.62 6 25
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 8 9 9 30.8% 34.6% 34.6% 25 20 5 0.96 0.77 33 16
    Thành tích sân nhà 13 6 4 3 46.2% 30.8% 23.1% 16 7 9 1.23 0.54 22 12
    Thành tích sân khách 13 2 5 6 15.4% 38.5% 46.2% 9 13 -4 0.69 1.00 11 23

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 7 3 1 0 0 0 3 42.86% 0% 0%
    Thành tích sân nhà 2 1 0 0 0 0 1 50% 0% 0%
    Thành tích sân khách 5 2 1 0 0 0 2 40% 0% 0%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 7 1 0 0 0 1 0 14.29% 0% 14.29%
    Thành tích sân nhà 2 0 0 0 0 1 -1 0% 0% 50%
    Thành tích sân khách 5 1 0 0 0 0 1 20% 0% 0%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 3 1 0 2 33.3% 0% 66.7% 6 20
    Thành tích sân nhà 1 0 0 1 0% 0% 100% 4 9
    Thành tích sân khách 2 1 0 1 50% 0% 50% 2 11
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 2 1 0 1 50% 0% 50% 19 7
    Thành tích sân nhà 1 0 0 1 0% 0% 100% 10 3
    Thành tích sân khách 1 1 0 0 100% 0% 0% 9 4
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
  • áo bóng Cầu thủ Quốc tịch Vị trí Ngày sinh nhật Giá trị
    Oyvind Gausdal Na Uy Tiền đạo
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-01-01 Benjamin Boujar Thủ môn Start IK Riêng
2017-01-01 Thomas Zernichow Tiền vệ Start IK Riêng
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ

2017mùa thiNOR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 6 4 16 23.1% 15.4% 61.5% 44 58 -14 1.69 2.23 22 23
    Thành tích sân nhà 13 4 4 5 30.8% 30.8% 38.5% 28 24 4 2.15 1.85 16 22
    Thành tích sân khách 13 2 0 11 15.4% 0% 84.6% 16 34 -18 1.23 2.62 6 25

2016mùa thiNOR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 13 2 11 50% 7.7% 42.3% 67 54 13 2.58 2.08 41 17
    Thành tích sân nhà 13 9 1 3 69.2% 7.7% 23.1% 35 19 16 2.69 1.46 28 11
    Thành tích sân khách 13 4 1 8 30.8% 7.7% 61.5% 32 35 -3 2.46 2.69 13 32

2015mùa thiNOR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 9 7 10 34.6% 26.9% 38.5% 61 56 5 2.35 2.15 34 29
    Thành tích sân nhà 13 5 4 4 38.5% 30.8% 30.8% 36 26 10 2.77 2.00 19 35
    Thành tích sân khách 13 4 3 6 30.8% 23.1% 46.2% 25 30 -5 1.92 2.31 15 25

2014mùa thiNOR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 16 3 7 61.5% 11.5% 26.9% 71 44 27 2.73 1.69 51 9
    Thành tích sân nhà 13 10 1 2 76.9% 7.7% 15.4% 42 19 23 3.23 1.46 31 6
    Thành tích sân khách 13 6 2 5 46.2% 15.4% 38.5% 29 25 4 2.23 1.92 20 13

2013mùa thiNOR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 15 4 7 57.7% 15.4% 26.9% 67 38 29 2.58 1.46 49 10
    Thành tích sân nhà 13 9 2 2 69.2% 15.4% 15.4% 37 15 22 2.85 1.15 29 8
    Thành tích sân khách 13 6 2 5 46.2% 15.4% 38.5% 30 23 7 2.31 1.77 20 13

2012mùa thiNOR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 9 8 9 34.6% 30.8% 34.6% 56 47 9 2.15 1.81 35 30
    Thành tích sân nhà 13 7 2 4 53.8% 15.4% 30.8% 34 18 16 2.62 1.38 23 25
    Thành tích sân khách 13 2 6 5 15.4% 46.2% 38.5% 22 29 -7 1.69 2.23 12 38

2011mùa thiNOR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 12 5 9 46.2% 19.2% 34.6% 51 54 -3 1.96 2.08 41 19
    Thành tích sân nhà 13 8 2 3 61.5% 15.4% 23.1% 28 23 5 2.15 1.77 26 17
    Thành tích sân khách 13 4 3 6 30.8% 23.1% 46.2% 23 31 -8 1.77 2.38 15 25

2010mùa thiNOR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 11 5 10 42.3% 19.2% 38.5% 47 52 -5 1.81 2.00 38 22
    Thành tích sân nhà 13 8 2 3 61.5% 15.4% 23.1% 32 21 11 2.46 1.62 26 17
    Thành tích sân khách 13 3 3 7 23.1% 23.1% 53.8% 15 31 -16 1.15 2.38 12 33

2009mùa thiNOR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 12 4 10 46.2% 15.4% 38.5% 47 47 0 1.81 1.81 40 25
    Thành tích sân nhà 13 7 2 4 53.8% 15.4% 30.8% 27 18 9 2.08 1.38 23 29
    Thành tích sân khách 13 5 2 6 38.5% 15.4% 46.2% 20 29 -9 1.54 2.23 17 19

2008mùa thiNOR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 9 4 13 34.6% 15.4% 50% 45 45 0 1.73 1.73 31 38
    Thành tích sân nhà 13 7 1 5 53.8% 7.7% 38.5% 27 16 11 2.08 1.23 22 28
    Thành tích sân khách 13 2 3 8 15.4% 23.1% 61.5% 18 29 -11 1.38 2.23 9 45

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-17 03:07