x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:施登巴斯 Tên tiếng Anh:Stumbras
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 25 4 10 11 16% 40% 44% 21 35 -14 0.84 1.40 22 7
    Thành tích sân nhà 13 2 6 5 15.4% 46.2% 38.5% 11 16 -5 0.85 1.23 12 5
    Thành tích sân khách 12 2 4 6 16.7% 33.3% 50% 10 19 -9 0.83 1.58 10 7
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 25 4 10 11 16% 40% 44% 4 18 -14 0.16 0.72 22 7
    Thành tích sân nhà 13 2 6 5 15.4% 46.2% 38.5% 2 6 -4 0.15 0.46 12 5
    Thành tích sân khách 12 2 4 6 16.7% 33.3% 50% 2 12 -10 0.17 1.00 10 7

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 25 11 3 2 4 11 -2 44% 8% 44%
    Thành tích sân nhà 13 6 0 0 4 7 -1 46.15% 0% 53.85%
    Thành tích sân khách 12 5 3 2 0 4 -1 41.67% 16.67% 33.33%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 25 9 2 3 2 12 -6 36% 12% 48%
    Thành tích sân nhà 13 5 1 1 2 7 -3 38.46% 7.69% 53.85%
    Thành tích sân khách 12 4 1 2 0 5 -3 33.33% 16.67% 41.67%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 24 9 0 15 37.5% 0% 62.5% 16 9
    Thành tích sân nhà 13 5 0 8 38.5% 0% 61.5% 8 5
    Thành tích sân khách 11 4 0 7 36.4% 0% 63.6% 8 4
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 24 6 8 10 25% 33.3% 41.7% 23 2
    Thành tích sân nhà 13 1 6 6 7.7% 46.2% 46.2% 13 0
    Thành tích sân khách 11 5 2 4 45.5% 18.2% 36.4% 10 2
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-01 Marius Papsys Tiền vệ Sepsi Chuyển nhượng tự do
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Tomas Snapkauskas Lithuania 1 0 1 0 0 0

2017mùa thiLIT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 25 4 10 11 16% 40% 44% 21 35 -14 0.84 1.40 22 7
    Thành tích sân nhà 13 2 6 5 15.4% 46.2% 38.5% 11 16 -5 0.85 1.23 12 5
    Thành tích sân khách 12 2 4 6 16.7% 33.3% 50% 10 19 -9 0.83 1.58 10 7

2016mùa thiLIT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 1 0 0 1 0% 0% 100% 3 6 -3 3.00 6.00 0 8
    Thành tích sân nhà 2 0 0 2 0% 0% 100% 5 9 -4 2.50 4.50 0 8
    Thành tích sân khách 14 3 4 7 21.4% 28.6% 50% 20 31 -11 1.43 2.21 13 6

2015mùa thiLIT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 11 8 17 30.6% 22.2% 47.2% 51 74 -23 1.42 2.06 41 7
    Thành tích sân nhà 18 6 3 9 33.3% 16.7% 50% 24 40 -16 1.33 2.22 21 7
    Thành tích sân khách 18 5 5 8 27.8% 27.8% 44.4% 27 34 -7 1.50 1.89 20 5

2014mùa thiLIT D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 31 19 7 5 61.3% 22.6% 16.1% 73 29 44 2.35 0.94 64 1
    Thành tích sân nhà 16 10 5 1 62.5% 31.3% 6.3% 43 16 27 2.69 1.00 35 3
    Thành tích sân khách 15 9 2 4 60% 13.3% 26.7% 30 13 17 2.00 0.87 29 2

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-09-26 04:14