x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:俄克拉荷馬能源 Tên tiếng Anh:OKC Energy FC
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 35 15 9 11 42.9% 25.7% 31.4% 48 42 6 1.37 1.20 54 10
    Thành tích sân nhà 16 11 3 2 68.8% 18.8% 12.5% 27 11 16 1.69 0.69 36 5
    Thành tích sân khách 19 4 6 9 21.1% 31.6% 47.4% 21 31 -10 1.11 1.63 18 16
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 35 14 14 7 40% 40% 20% 22 14 8 0.63 0.40 56 5
    Thành tích sân nhà 16 10 6 0 62.5% 37.5% 0% 13 1 12 0.81 0.06 36 4
    Thành tích sân khách 19 4 8 7 21.1% 42.1% 36.8% 9 13 -4 0.47 0.68 20 8

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 10 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân khách 10 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 10 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân khách 10 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 0 0 0 0 0% 0% 0% 17 18
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 9 7
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 8 11
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 0 0 0 0 0% 0% 0% 34 1
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 15 1
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 19 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
  • áo bóng Cầu thủ Quốc tịch Vị trí Ngày sinh nhật Giá trị
    Philip Rasmussen Đan Mạch Tiền vệ 1989-01-12 £ 255,000
    Alex Dixon Mỹ Tiền vệ 1990-02-07
    Roderick Bajada Panama Tiền vệ 1983-01-04
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2015-12-01 Mikey Lopez Tiền vệ Sporting Kansas City Kết thúc cho thuê
USL D1
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Alex Dixon Mỹ 2 2 0 0 1 0
2 Philip Rasmussen Đan Mạch 1 1 0 0 0 0
3 Roderick Bajada Panama 0 0 0 0 2 0

2017mùa thiUSL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 35 15 9 11 42.9% 25.7% 31.4% 48 42 6 1.37 1.20 54 10
    Thành tích sân nhà 16 11 3 2 68.8% 18.8% 12.5% 27 11 16 1.69 0.69 36 5
    Thành tích sân khách 19 4 6 9 21.1% 31.6% 47.4% 21 31 -10 1.11 1.63 18 16

2016mùa thiUSL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 11 13 8 34.4% 40.6% 25% 37 35 2 1.16 1.09 46 14
    Thành tích sân nhà 15 5 7 3 33.3% 46.7% 20% 19 16 3 1.27 1.07 22 18
    Thành tích sân khách 17 6 6 5 35.3% 35.3% 29.4% 18 19 -1 1.06 1.12 24 7

2015mùa thiUSL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 13 9 8 43.3% 30% 26.7% 46 39 7 1.53 1.30 48 6
    Thành tích sân nhà 16 10 4 2 62.5% 25% 12.5% 28 13 15 1.75 0.81 34 2
    Thành tích sân khách 14 3 5 6 21.4% 35.7% 42.9% 18 26 -8 1.29 1.86 14 14

2014mùa thiUSL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 28 9 5 14 32.1% 17.9% 50% 32 37 -5 1.14 1.32 32 10
    Thành tích sân nhà 14 5 2 7 35.7% 14.3% 50% 12 14 -2 0.86 1.00 17 11
    Thành tích sân khách 14 4 3 7 28.6% 21.4% 50% 20 23 -3 1.43 1.64 15 9

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-11-19 05:00