x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:艾文多爾山莊 Tên tiếng Anh:Avondale Heights
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 27 14 7 6 51.9% 25.9% 22.2% 29 22 7 1.07 0.81 49 3
    Thành tích sân nhà 14 7 5 2 50% 35.7% 14.3% 17 11 6 1.21 0.79 26 5
    Thành tích sân khách 13 7 2 4 53.8% 15.4% 30.8% 12 11 1 0.92 0.85 23 3
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 27 10 13 4 37% 48.1% 14.8% 13 8 5 0.48 0.30 43 5
    Thành tích sân nhà 14 7 4 3 50% 28.6% 21.4% 7 4 3 0.50 0.29 25 3
    Thành tích sân khách 13 3 9 1 23.1% 69.2% 7.7% 6 4 2 0.46 0.31 18 5

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 27 13 1 2 2 11 0 48.15% 7.41% 40.74%
    Thành tích sân nhà 14 7 1 0 2 6 1 50% 0% 42.86%
    Thành tích sân khách 13 6 0 2 0 5 -1 46.15% 15.38% 38.46%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 27 12 2 5 5 9 -2 44.44% 18.52% 33.33%
    Thành tích sân nhà 14 7 0 3 1 3 1 50% 21.43% 21.43%
    Thành tích sân khách 13 5 2 2 4 6 -3 38.46% 15.38% 46.15%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 26 6 2 18 23.1% 7.7% 69.2% 19 8
    Thành tích sân nhà 13 4 1 8 30.8% 7.7% 61.5% 9 5
    Thành tích sân khách 13 2 1 10 15.4% 7.7% 76.9% 10 3
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 26 4 4 18 15.4% 15.4% 69.2% 27 0
    Thành tích sân nhà 13 1 2 10 7.7% 15.4% 76.9% 14 0
    Thành tích sân khách 13 3 2 8 23.1% 15.4% 61.5% 13 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
  • áo bóng Cầu thủ Quốc tịch Vị trí Ngày sinh nhật Giá trị
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ

2017mùa thiAUS VPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 27 14 7 6 51.9% 25.9% 22.2% 29 22 7 1.07 0.81 49 3
    Thành tích sân nhà 14 7 5 2 50% 35.7% 14.3% 17 11 6 1.21 0.79 26 5
    Thành tích sân khách 13 7 2 4 53.8% 15.4% 30.8% 12 11 1 0.92 0.85 23 3

2016mùa thiAUS VPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 10 5 11 38.5% 19.2% 42.3% 37 42 -5 1.42 1.62 35 8
    Thành tích sân nhà 13 5 3 5 38.5% 23.1% 38.5% 22 19 3 1.69 1.46 18 9
    Thành tích sân khách 13 5 2 6 38.5% 15.4% 46.2% 15 23 -8 1.15 1.77 17 7

2015mùa thiAUS VPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 8 7 11 30.8% 26.9% 42.3% 36 42 -6 1.38 1.62 31 9
    Thành tích sân nhà 13 2 4 7 15.4% 30.8% 53.8% 14 24 -10 1.08 1.85 10 12
    Thành tích sân khách 13 6 3 4 46.2% 23.1% 30.8% 22 18 4 1.69 1.38 21 4

2014mùa thiAus VD1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 17 4 5 65.4% 15.4% 19.2% 47 25 22 1.81 0.96 55 1
    Thành tích sân nhà 14 9 2 3 64.3% 14.3% 21.4% 26 15 11 1.86 1.07 29 2
    Thành tích sân khách 12 8 2 2 66.7% 16.7% 16.7% 21 10 11 1.75 0.83 26 2

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-08-27 17:01