x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:哥本哈根 Tên tiếng Anh:FC Copenhagen
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1992-7-1 Dung lượng:42305
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Parken Stadium
Thành phố:Copenhagen Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 16 6 4 6 37.5% 25% 37.5% 26 20 6 1.63 1.25 22 6
    Thành tích sân nhà 8 4 3 1 50% 37.5% 12.5% 17 8 9 2.13 1.00 15 5
    Thành tích sân khách 8 2 1 5 25% 12.5% 62.5% 9 12 -3 1.13 1.50 7 9
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 16 6 4 6 37.5% 25% 37.5% 12 11 1 0.75 0.69 22 6
    Thành tích sân nhà 8 4 2 2 50% 25% 25% 8 4 4 1.00 0.50 14 5
    Thành tích sân khách 8 2 2 4 25% 25% 50% 4 7 -3 0.50 0.88 8 7

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 16 6 1 0 0 10 -4 37.50% 0% 62.50%
    Thành tích sân nhà 8 4 1 0 0 4 0 50% 0% 50%
    Thành tích sân khách 8 2 0 0 0 6 -4 25% 0% 75%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 16 6 0 1 2 9 -4 37.50% 6.25% 56.25%
    Thành tích sân nhà 8 4 0 0 1 4 0 50% 0% 50%
    Thành tích sân khách 8 2 0 1 1 5 -4 25% 12.50% 62.50%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 16 9 0 7 56.2% 0% 43.8% 7 9
    Thành tích sân nhà 8 4 0 4 50% 0% 50% 4 4
    Thành tích sân khách 8 5 0 3 62.5% 0% 37.5% 3 5
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 16 8 5 3 50% 31.2% 18.8% 14 2
    Thành tích sân nhà 8 3 4 1 37.5% 50% 12.5% 7 1
    Thành tích sân khách 8 5 1 2 62.5% 12.5% 25% 7 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-28 Jose Carlos Goncalves Rodrigues,Zeca Tiền vệ Panathinaikos Riêng
2017-08-26 Vavro Denis Hậu vệ MSK Zilina Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-07 Mathias Zanka Jorgensen £ 2,300,000 Hậu vệ Huddersfield Town Riêng
2017-07-07 Jores Okore Hậu vệ Aalborg Riêng
2017-07-01 Andreas Cornelius £ 3,150,000 Tiền đạo Atalanta Riêng
2017-07-01 Ludwig Augustinsson £ 4,050,000 Hậu vệ Werder Bremen Riêng
DEN SASL DAN Cup UEFA CL UEFA EL
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Benjamin Verbic Slovenia 7 7 0 0 4 1
2 Pieros Sotiriou Cyprus 7 6 0 1 5 0
3 Andrija Pavlovic Serbia 5 5 0 0 2 0
4 Federico Santander Paraguay 2 0 2 0 0 0
5 Pierre Bengtsson Thụy Điển 1 0 1 0 2 0
6 Uros Matic Serbia 1 1 0 0 1 0
7 Rasmus Falk Jensen Đan Mạch 1 1 0 0 2 0
8 Jose Carlos Goncalves Rodrigues,Zeca Hy Lạp 1 1 0 0 1 0
9 Kasper Kusk Đan Mạch 1 1 0 0 0 0
10 Erik Johansson Thụy Điển 0 0 0 0 1 0
11 William Kvist Jorgensen Đan Mạch 0 0 0 0 7 0
12 Peter Ankersen Đan Mạch 0 0 0 0 2 1
13 Jan Gregus Slovakia 0 0 0 0 2 0
14 Robin Olsen Thụy Điển 0 0 0 0 1 0
15 Michael Luftner Séc 0 0 0 0 3 0
16 Denis Vavro Brasil 0 0 0 0 1 0

2017-2018mùa thiDEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 16 6 4 6 37.5% 25% 37.5% 26 20 6 1.63 1.25 22 6
    Thành tích sân nhà 8 4 3 1 50% 37.5% 12.5% 17 8 9 2.13 1.00 15 5
    Thành tích sân khách 8 2 1 5 25% 12.5% 62.5% 9 12 -3 1.13 1.50 7 9

2016-2017mùa thiDEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 25 9 2 69.4% 25% 5.6% 74 20 54 2.06 0.56 84 1
    Thành tích sân nhà 18 15 3 0 83.3% 16.7% 0% 43 4 39 2.39 0.22 48 1
    Thành tích sân khách 18 10 6 2 55.6% 33.3% 11.1% 31 16 15 1.72 0.89 36 1

2015-2016mùa thiDEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 21 8 4 63.6% 24.2% 12.1% 62 28 34 1.88 0.85 71 1
    Thành tích sân nhà 17 14 3 0 82.4% 17.6% 0% 43 14 29 2.53 0.82 45 1
    Thành tích sân khách 16 7 5 4 43.8% 31.3% 25% 19 14 5 1.19 0.88 26 3

2014-2015mùa thiDEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 20 7 6 60.6% 21.2% 18.2% 40 22 18 1.21 0.67 67 2
    Thành tích sân nhà 17 13 2 2 76.5% 11.8% 11.8% 25 11 14 1.47 0.65 41 2
    Thành tích sân khách 16 7 5 4 43.8% 31.3% 25% 15 11 4 0.94 0.69 26 2

2013-2014mùa thiDEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 15 11 7 45.5% 33.3% 21.2% 54 38 16 1.64 1.15 56 2
    Thành tích sân nhà 17 9 6 2 52.9% 35.3% 11.8% 31 20 11 1.82 1.18 33 2
    Thành tích sân khách 16 6 5 5 37.5% 31.3% 31.3% 23 18 5 1.44 1.13 23 4

2012-2013mùa thiDEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 18 11 4 54.5% 33.3% 12.1% 62 32 30 1.88 0.97 65 1
    Thành tích sân nhà 17 12 4 1 70.6% 23.5% 5.9% 38 12 26 2.24 0.71 40 1
    Thành tích sân khách 16 6 7 3 37.5% 43.8% 18.8% 24 20 4 1.50 1.25 25 1

2011-2012mùa thiDEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 19 9 5 57.6% 27.3% 15.2% 55 26 29 1.67 0.79 66 2
    Thành tích sân nhà 17 11 5 1 64.7% 29.4% 5.9% 30 12 18 1.76 0.71 38 2
    Thành tích sân khách 16 8 4 4 50% 25% 25% 25 14 11 1.56 0.88 28 2

2010-2011mùa thiDEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 25 6 2 75.8% 18.2% 6.1% 77 29 48 2.33 0.88 81 1
    Thành tích sân nhà 17 15 2 0 88.2% 11.8% 0% 46 11 35 2.71 0.65 47 1
    Thành tích sân khách 16 10 4 2 62.5% 25% 12.5% 31 18 13 1.94 1.13 34 1

2009-2010mùa thiDEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 21 5 7 63.6% 15.2% 21.2% 61 22 39 1.85 0.67 68 1
    Thành tích sân nhà 17 13 2 2 76.5% 11.8% 11.8% 40 10 30 2.35 0.59 41 1
    Thành tích sân khách 16 8 3 5 50% 18.8% 31.3% 21 12 9 1.31 0.75 27 3

2008-2009mùa thiDEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 23 5 5 69.7% 15.2% 15.2% 67 26 41 2.03 0.79 74 1
    Thành tích sân nhà 17 14 2 1 82.4% 11.8% 5.9% 42 14 28 2.47 0.82 44 1
    Thành tích sân khách 16 9 3 4 56.3% 18.8% 25% 25 12 13 1.56 0.75 30 2

2007-2008mùa thiDEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 17 9 7 51.5% 27.3% 21.2% 51 29 22 1.55 0.88 60 3
    Thành tích sân nhà 17 11 4 2 64.7% 23.5% 11.8% 30 12 18 1.76 0.71 37 3
    Thành tích sân khách 16 6 5 5 37.5% 31.3% 31.3% 21 17 4 1.31 1.06 23 3

2006-2007mùa thiDEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 23 7 3 69.7% 21.2% 9.1% 60 23 37 1.82 0.70 76 1
    Thành tích sân nhà 17 11 3 3 64.7% 17.6% 17.6% 32 17 15 1.88 1.00 36 2
    Thành tích sân khách 16 12 4 0 75% 25% 0% 28 6 22 1.75 0.38 40 1

2005-2006mùa thiDEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 22 7 4 66.7% 21.2% 12.1% 62 27 35 1.88 0.82 73 1
    Thành tích sân nhà 17 11 5 1 64.7% 29.4% 5.9% 35 15 20 2.06 0.88 38 2
    Thành tích sân khách 16 11 2 3 68.8% 12.5% 18.8% 27 12 15 1.69 0.75 35 1

2004-2005mùa thiDEN SASLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 16 8 8 50% 25% 25% 53 39 14 1.66 1.22 56 3
    Thành tích sân nhà 16 9 4 3 56.3% 25% 18.8% 33 15 18 2.06 0.94 31 5
    Thành tích sân khách 16 7 4 5 43.8% 25% 31.3% 20 24 -4 1.25 1.50 25 2

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-11-24 06:41