x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:薩普斯堡 Tên tiếng Anh:Sarpsborg 08
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 8 6 3 47.1% 35.3% 17.6% 27 16 11 1.59 0.94 30 2
    Thành tích sân nhà 9 5 3 1 55.6% 33.3% 11.1% 20 9 11 2.22 1.00 18 3
    Thành tích sân khách 8 3 3 2 37.5% 37.5% 25% 7 7 0 0.88 0.88 12 3
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 7 7 3 41.2% 41.2% 17.6% 14 7 7 0.82 0.41 28 2
    Thành tích sân nhà 9 5 3 1 55.6% 33.3% 11.1% 9 3 6 1.00 0.33 18 2
    Thành tích sân khách 8 2 4 2 25% 50% 25% 5 4 1 0.63 0.50 10 5

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 17 9 2 2 1 6 1 52.94% 11.76% 35.29%
    Thành tích sân nhà 9 5 1 0 1 4 1 55.56% 0% 44.44%
    Thành tích sân khách 8 4 1 2 0 2 0 50% 25% 25%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 17 9 2 2 3 6 1 52.94% 11.76% 35.29%
    Thành tích sân nhà 9 5 0 0 3 4 1 55.56% 0% 44.44%
    Thành tích sân khách 8 4 2 2 0 2 0 50% 25% 25%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 17 8 0 9 47.1% 0% 52.9% 9 8
    Thành tích sân nhà 9 5 0 4 55.6% 0% 44.4% 4 5
    Thành tích sân khách 8 3 0 5 37.5% 0% 62.5% 5 3
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 17 6 6 5 35.3% 35.3% 29.4% 15 2
    Thành tích sân nhà 9 4 3 2 44.4% 33.3% 22.2% 8 1
    Thành tích sân khách 8 2 3 3 25% 37.5% 37.5% 7 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-02-26 Krepin Diatta Tiền vệ Riêng
2017-01-30 Joackim Jorgensen Tiền vệ Viking Chuyển nhượng tự do
2017-01-09 Ole Jorgen Halvorsen Tiền vệ Odd BK Riêng
2017-01-01 Andreas Albech Hậu vệ Valur Reykjavik (n) Chuyển nhượng tự do
2016-12-31 Brice Wembangomo Hậu vệ Fredrikstad Kết thúc cho thuê
2016-08-17 Morten Sundli Hậu vệ Mjondalen IF Riêng
2016-08-17 Kristoffer Normann Hansen Tiền vệ Sandefjord Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-01-09 Arild Ostbo Thủ môn Rosenborg Riêng
2017-01-08 Brice Wembangomo Hậu vệ FK Jerv Riêng
2017-01-01 Steffen Ernemann Tiền vệ Viking Chuyển nhượng tự do
2016-08-17 Kristoffer Tokstad Tiền vệ Strømsgodset IF Riêng
2016-08-01 Jakob Glesnes Hậu vệ Strømsgodset IF Riêng
2016-07-28 Brice Wembangomo Hậu vệ Fredrikstad Thuê
NOR D1 NORC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Patrick Mortensen Đan Mạch 8 7 1 0 0 0
2 Matti Lund Nielsen Đan Mạch 3 2 1 0 3 0
3 Kristoffer Zachariassen Na Uy 3 2 1 0 2 0
4 Sigurd Rosted Na Uy 3 3 0 0 1 1
5 Erton Fejzullahu Thụy Điển 2 1 1 0 1 0
6 Anders Trondsen Na Uy 2 2 0 0 3 0
7 Tobias Heintz Na Uy 2 0 2 0 0 0
8 Joachim Thomassen Na Uy 1 0 0 1 3 0
9 Anders Ostli Na Uy 1 1 0 0 0 0
10 Jonas Lindberg Thụy Điển 1 1 0 0 1 0
11 Joackim Jorgensen Na Uy 1 1 0 0 1 0
12 Ole Jorgen Halvorsen Na Uy 0 0 0 0 3 0
13 Alexander Groven Na Uy 0 0 0 0 1 0
14 Anders Kristiansen Na Uy 0 0 0 0 1 0
15 Andreas Albech Đan Mạch 0 0 0 0 3 0

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-07-17 05:12