x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:薩普斯堡 Tên tiếng Anh:Sarpsborg 08
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 10 8 4 45.5% 36.4% 18.2% 33 25 8 1.50 1.14 38 3
    Thành tích sân nhà 11 6 4 1 54.5% 36.4% 9.1% 22 10 12 2.00 0.91 22 4
    Thành tích sân khách 11 4 4 3 36.4% 36.4% 27.3% 11 15 -4 1.00 1.36 16 5
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 8 8 6 36.4% 36.4% 27.3% 15 13 2 0.68 0.59 32 6
    Thành tích sân nhà 11 5 4 2 45.5% 36.4% 18.2% 9 4 5 0.82 0.36 19 7
    Thành tích sân khách 11 3 4 4 27.3% 36.4% 36.4% 6 9 -3 0.55 0.82 13 6

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 22 11 3 2 2 9 0 50% 9% 40.91%
    Thành tích sân nhà 11 6 2 0 1 5 1 54.55% 0% 45.45%
    Thành tích sân khách 11 5 1 2 1 4 -1 45.45% 18.18% 36.36%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 22 10 2 2 4 10 -2 45.45% 9% 45.45%
    Thành tích sân nhà 11 5 0 0 4 6 -1 45.45% 0% 54.55%
    Thành tích sân khách 11 5 2 2 0 4 -1 45.45% 18.18% 36.36%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 22 12 0 10 54.5% 0% 45.5% 10 12
    Thành tích sân nhà 11 6 0 5 54.5% 0% 45.5% 5 6
    Thành tích sân khách 11 6 0 5 54.5% 0% 45.5% 5 6
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 22 7 9 6 31.8% 40.9% 27.3% 19 3
    Thành tích sân nhà 11 4 4 3 36.4% 36.4% 27.3% 10 1
    Thành tích sân khách 11 3 5 3 27.3% 45.5% 27.3% 9 2
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-16 Nicolai Poulsen Tiền vệ Randers FC Thuê
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-14 Anders Trondsen £ 900,000 Tiền vệ Rosenborg Riêng
NOR D1 NORC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Patrick Mortensen Đan Mạch 9 7 2 0 0 0
2 Matti Lund Nielsen Đan Mạch 3 2 1 0 3 0
3 Kristoffer Zachariassen Na Uy 3 2 1 0 3 0
4 Sigurd Rosted Na Uy 3 3 0 0 2 1
5 Erton Fejzullahu Thụy Điển 2 1 1 0 1 0
6 Ole Jorgen Halvorsen Na Uy 2 2 0 0 3 0
7 Anders Trondsen Na Uy 2 2 0 0 3 0
8 Tobias Heintz Na Uy 2 0 2 0 0 0
9 Krepin Diatta Senegal 2 1 1 0 0 0
10 Joachim Thomassen Na Uy 1 0 0 1 4 0
11 Anders Ostli Na Uy 1 1 0 0 0 0
12 Jonas Lindberg Thụy Điển 1 1 0 0 1 0
13 Joackim Jorgensen Na Uy 1 1 0 0 1 0
14 Tor oyvind Stensæter Hovda Na Uy 0 0 0 0 1 0
15 Amin Askar Na Uy 0 0 0 0 2 0
16 Alexander Groven Na Uy 0 0 0 0 1 0
17 Anders Kristiansen Na Uy 0 0 0 0 1 0
18 Andreas Albech Đan Mạch 0 0 0 0 5 0

2017mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 10 8 4 45.5% 36.4% 18.2% 33 25 8 1.50 1.14 38 3
    Thành tích sân nhà 11 6 4 1 54.5% 36.4% 9.1% 22 10 12 2.00 0.91 22 4
    Thành tích sân khách 11 4 4 3 36.4% 36.4% 27.3% 11 15 -4 1.00 1.36 16 5

2016mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 12 9 9 40% 30% 30% 35 37 -2 1.17 1.23 45 6
    Thành tích sân nhà 15 7 5 3 46.7% 33.3% 20% 18 10 8 1.20 0.67 26 7
    Thành tích sân khách 15 5 4 6 33.3% 26.7% 40% 17 27 -10 1.13 1.80 19 4

2015mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 8 10 12 26.7% 33.3% 40% 37 49 -12 1.23 1.63 34 11
    Thành tích sân nhà 15 6 3 6 40% 20% 40% 22 26 -4 1.47 1.73 21 12
    Thành tích sân khách 15 2 7 6 13.3% 46.7% 40% 15 23 -8 1.00 1.53 13 12

2014mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 10 10 10 33.3% 33.3% 33.3% 41 48 -7 1.37 1.60 40 8
    Thành tích sân nhà 15 7 6 2 46.7% 40% 13.3% 25 17 8 1.67 1.13 27 7
    Thành tích sân khách 15 3 4 8 20% 26.7% 53.3% 16 31 -15 1.07 2.07 13 13

2013mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 8 7 15 26.7% 23.3% 50% 40 58 -18 1.33 1.93 31 14
    Thành tích sân nhà 15 7 2 6 46.7% 13.3% 40% 23 22 1 1.53 1.47 23 11
    Thành tích sân khách 15 1 5 9 6.7% 33.3% 60% 17 36 -19 1.13 2.40 8 14

2013mùa thiNOR AL Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 2 2 0 0 100% 0% 0% 3 0 3 1.50 0.00 6 17
    Thành tích sân nhà 1 1 0 0 100% 0% 0% 1 0 1 1.00 0.00 3 17
    Thành tích sân khách 1 1 0 0 100% 0% 0% 2 0 2 2.00 0.00 3 17

2012mùa thiNOR AL Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 19 6 5 63.3% 20% 16.7% 73 43 30 2.43 1.43 63 2
    Thành tích sân nhà 15 8 5 2 53.3% 33.3% 13.3% 37 21 16 2.47 1.40 29 4
    Thành tích sân khách 15 11 1 3 73.3% 6.7% 20% 36 22 14 2.40 1.47 34 1

2011mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 5 6 19 16.7% 20% 63.3% 31 65 -34 1.03 2.17 21 16
    Thành tích sân nhà 15 5 3 7 33.3% 20% 46.7% 20 31 -11 1.33 2.07 18 16
    Thành tích sân khách 15 0 3 12 0% 20% 80% 11 34 -23 0.73 2.27 3 16

2010mùa thiNOR AL Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 28 16 6 6 57.1% 21.4% 21.4% 54 36 18 1.93 1.29 54 3
    Thành tích sân nhà 14 10 3 1 71.4% 21.4% 7.1% 27 9 18 1.93 0.64 33 1
    Thành tích sân khách 14 6 3 5 42.9% 21.4% 35.7% 27 27 0 1.93 1.93 21 4

2009mùa thiNOR AL Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 15 5 10 50% 16.7% 33.3% 47 38 9 1.57 1.27 50 5
    Thành tích sân nhà 15 10 3 2 66.7% 20% 13.3% 32 12 20 2.13 0.80 33 3
    Thành tích sân khách 15 5 2 8 33.3% 13.3% 53.3% 15 26 -11 1.00 1.73 17 6

2008mùa thiNOR AL Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 10 7 13 33.3% 23.3% 43.3% 45 43 2 1.50 1.43 37 10
    Thành tích sân nhà 15 5 6 4 33.3% 40% 26.7% 24 21 3 1.60 1.40 21 10
    Thành tích sân khách 15 5 1 9 33.3% 6.7% 60% 21 22 -1 1.40 1.47 16 10

2007mùa thiNOR AL Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 8 8 14 26.7% 26.7% 46.7% 50 52 -2 1.67 1.73 32 13
    Thành tích sân nhà 15 5 4 6 33.3% 26.7% 40% 34 28 6 2.27 1.87 19 12
    Thành tích sân khách 15 3 4 8 20% 26.7% 53.3% 16 24 -8 1.07 1.60 13 10

2006mùa thiNOR AL Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 6 13 36.7% 20% 43.3% 44 56 -12 1.47 1.87 39 9
    Thành tích sân nhà 15 6 3 6 40% 20% 40% 26 31 -5 1.73 2.07 21 13
    Thành tích sân khách 15 5 3 7 33.3% 20% 46.7% 18 25 -7 1.20 1.67 18 7

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-09-21 05:34