x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:薩普斯堡 Tên tiếng Anh:Sarpsborg 08
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 13 7 3 3 53.8% 23.1% 23.1% 22 12 10 1.69 0.92 24 2
    Thành tích sân nhà 7 5 1 1 71.4% 14.3% 14.3% 16 5 11 2.29 0.71 16 1
    Thành tích sân khách 6 2 2 2 33.3% 33.3% 33.3% 6 7 -1 1.00 1.17 8 6
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 13 5 5 3 38.5% 38.5% 23.1% 11 6 5 0.85 0.46 20 4
    Thành tích sân nhà 7 3 3 1 42.9% 42.9% 14.3% 6 2 4 0.86 0.29 12 4
    Thành tích sân khách 6 2 2 2 33.3% 33.3% 33.3% 5 4 1 0.83 0.67 8 6

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 13 8 2 1 0 4 3 61.54% 7.69% 30.77%
    Thành tích sân nhà 7 5 1 0 0 2 3 71.43% 0% 28.57%
    Thành tích sân khách 6 3 1 1 0 2 0 50% 16.67% 33.33%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 13 6 1 1 3 6 -1 46.15% 7.69% 46.15%
    Thành tích sân nhà 7 3 0 0 3 4 -1 42.86% 0% 57.14%
    Thành tích sân khách 6 3 1 1 0 2 0 50% 16.67% 33.33%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 13 7 0 6 53.8% 0% 46.2% 6 7
    Thành tích sân nhà 7 4 0 3 57.1% 0% 42.9% 3 4
    Thành tích sân khách 6 3 0 3 50% 0% 50% 3 3
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 13 5 5 3 38.5% 38.5% 23.1% 12 1
    Thành tích sân nhà 7 3 2 2 42.9% 28.6% 28.6% 7 0
    Thành tích sân khách 6 2 3 1 33.3% 50% 16.7% 5 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-02-26 Krepin Diatta Tiền vệ Riêng
2017-01-30 Joackim Jorgensen Tiền vệ Viking Chuyển nhượng tự do
2017-01-09 Ole Jorgen Halvorsen Tiền vệ Odd BK Riêng
2017-01-01 Andreas Albech Hậu vệ Valur Reykjavik (n) Chuyển nhượng tự do
2016-12-31 Brice Wembangomo Hậu vệ Fredrikstad Kết thúc cho thuê
2016-08-17 Morten Sundli Hậu vệ Mjondalen IF Riêng
2016-08-17 Kristoffer Normann Hansen Tiền vệ Sandefjord Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-01-09 Arild Ostbo Thủ môn Rosenborg Riêng
2017-01-08 Brice Wembangomo Hậu vệ FK Jerv Riêng
2017-01-01 Steffen Ernemann Tiền vệ Viking Chuyển nhượng tự do
2016-08-17 Kristoffer Tokstad Tiền vệ Strømsgodset IF Riêng
2016-08-01 Jakob Glesnes Hậu vệ Strømsgodset IF Riêng
2016-07-28 Brice Wembangomo Hậu vệ Fredrikstad Thuê
NOR D1 NORC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Patrick Mortensen Đan Mạch 6 6 0 0 0 0
2 Matti Lund Nielsen Đan Mạch 3 2 1 0 2 0
3 Sigurd Rosted Na Uy 3 3 0 0 1 1
4 Erton Fejzullahu Thụy Điển 2 1 1 0 0 0
5 Anders Trondsen Na Uy 2 2 0 0 2 0
6 Kristoffer Zachariassen Na Uy 2 2 0 0 1 0
7 Joachim Thomassen Na Uy 1 0 0 1 3 0
8 Anders Ostli Na Uy 1 1 0 0 0 0
9 Jonas Lindberg Thụy Điển 1 1 0 0 0 0
10 Joackim Jorgensen Na Uy 1 1 0 0 1 0
11 Ole Jorgen Halvorsen Na Uy 0 0 0 0 3 0
12 Andreas Albech Đan Mạch 0 0 0 0 2 0

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-06-19 15:36