x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:科洛姆納 Tên tiếng Anh:FK Kolomna
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 5 1 20 19.2% 3.8% 76.9% 18 59 -41 0.69 2.27 16 59
    Thành tích sân nhà 13 4 1 8 30.8% 7.7% 61.5% 12 24 -12 0.92 1.85 13 52
    Thành tích sân khách 13 1 0 12 7.7% 0% 92.3% 6 35 -29 0.46 2.69 3 62
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 4 10 12 15.4% 38.5% 46.2% 10 33 -23 0.38 1.27 22 57
    Thành tích sân nhà 13 4 5 4 30.8% 38.5% 30.8% 8 11 -3 0.62 0.85 17 40
    Thành tích sân khách 13 0 5 8 0% 38.5% 61.5% 2 22 -20 0.15 1.69 5 62

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 23 3 0 0 0 2 1 13% 0% 8.70%
    Thành tích sân nhà 12 3 0 0 0 1 2 25% 0% 8.33%
    Thành tích sân khách 11 0 0 0 0 1 -1 0% 0% 9%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 23 3 1 0 0 2 1 13% 0% 8.70%
    Thành tích sân nhà 12 3 1 0 0 1 2 25% 0% 8.33%
    Thành tích sân khách 11 0 0 0 0 1 -1 0% 0% 9%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 5 3 0 2 60% 0% 40% 11 15
    Thành tích sân nhà 4 2 0 2 50% 0% 50% 7 6
    Thành tích sân khách 1 1 0 0 100% 0% 0% 4 9
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 5 3 0 2 60% 0% 40% 19 7
    Thành tích sân nhà 4 2 0 2 50% 0% 50% 11 2
    Thành tích sân khách 1 1 0 0 100% 0% 0% 8 5
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • FK KolomnaDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
  • áo bóng Cầu thủ Quốc tịch Vị trí Ngày sinh nhật Giá trị
FK KolomnaKý lục chuyển
FK KolomnaCầu thủ chuyển vào (2016-2017)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
FK KolomnaCầu thủ chuyển ra (2016-2017)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2016-07-01 Roman Dzhigkaev Luch Energiya Chuyển nhượng tự do
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ

FK Kolomna 2017-2018mùa thi RUS D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 5 1 20 19.2% 3.8% 76.9% 18 59 -41 0.69 2.27 16 59
    Thành tích sân nhà 13 4 1 8 30.8% 7.7% 61.5% 12 24 -12 0.92 1.85 13 52
    Thành tích sân khách 13 1 0 12 7.7% 0% 92.3% 6 35 -29 0.46 2.69 3 62

FK Kolomna 2016-2017mùa thi RUS D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 4 9 13 15.4% 34.6% 50% 19 43 -24 0.73 1.65 21 50
    Thành tích sân nhà 13 3 5 5 23.1% 38.5% 38.5% 14 22 -8 1.08 1.69 14 50
    Thành tích sân khách 13 1 4 8 7.7% 30.8% 61.5% 5 21 -16 0.38 1.62 7 47

FK Kolomna 2015-2016mùa thi RUS D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 28 2 4 22 7.1% 14.3% 78.6% 20 65 -45 0.71 2.32 10 61
    Thành tích sân nhà 14 2 2 10 14.3% 14.3% 71.4% 12 28 -16 0.86 2.00 8 60
    Thành tích sân khách 14 0 2 12 0% 14.3% 85.7% 8 37 -29 0.57 2.64 2 62

FK Kolomna 2014-2015mùa thi RUS D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 6 5 19 20% 16.7% 63.3% 28 67 -39 0.93 2.23 23 60
    Thành tích sân nhà 15 4 2 9 26.7% 13.3% 60% 19 36 -17 1.27 2.40 14 58
    Thành tích sân khách 15 2 3 10 13.3% 20% 66.7% 9 31 -22 0.60 2.07 9 60

FK Kolomna 2013-2014mùa thi RUS D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 10 5 17 31.3% 15.6% 53.1% 32 56 -24 1.00 1.75 35 47
    Thành tích sân nhà 16 8 3 5 50% 18.8% 31.3% 20 19 1 1.25 1.19 27 30
    Thành tích sân khách 16 2 2 12 12.5% 12.5% 75% 12 37 -25 0.75 2.31 8 63

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-20 21:22