x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:圖魯茲 Tên tiếng Anh:Toulouse
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1937-1-1 Dung lượng:36508
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Municipal Stadium
Thành phố:Toulouse Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 13 4 4 5 30.8% 30.8% 38.5% 12 17 -5 0.92 1.31 16 10
    Thành tích sân nhà 6 3 2 1 50% 33.3% 16.7% 5 3 2 0.83 0.50 11 9
    Thành tích sân khách 7 1 2 4 14.3% 28.6% 57.1% 7 14 -7 1.00 2.00 5 15
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 13 3 7 3 23.1% 53.8% 23.1% 7 7 0 0.54 0.54 16 10
    Thành tích sân nhà 6 2 4 0 33.3% 66.7% 0% 3 1 2 0.50 0.17 10 9
    Thành tích sân khách 7 1 3 3 14.3% 42.9% 42.9% 4 6 -2 0.57 0.86 6 12

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 13 6 2 1 1 6 -1 46.15% 7.69% 46.15%
    Thành tích sân nhà 6 3 1 0 1 3 0 50% 0% 50%
    Thành tích sân khách 7 3 1 1 0 3 -1 42.86% 14.29% 42.86%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 13 5 1 5 1 3 -3 38.46% 38.46% 23%
    Thành tích sân nhà 6 2 0 3 1 1 -2 33.33% 50% 16.67%
    Thành tích sân khách 7 3 1 2 0 2 -1 42.86% 28.57% 28.57%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 13 4 0 9 30.8% 0% 69.2% 9 4
    Thành tích sân nhà 6 1 0 5 16.7% 0% 83.3% 5 1
    Thành tích sân khách 7 3 0 4 42.9% 0% 57.1% 4 3
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 13 7 2 4 53.8% 15.4% 30.8% 12 1
    Thành tích sân nhà 6 2 1 3 33.3% 16.7% 50% 6 0
    Thành tích sân khách 7 5 1 1 71.4% 14.3% 14.3% 6 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-31 Gilbert Gianelli Imbula Wanga Tiền vệ Stoke City Thuê
2017-08-16 Max-Alain Gradel Tiền vệ Bournemouth AFC Thuê
2017-07-25 Yannick Cahuzac Tiền vệ SC Bastia Chuyển nhượng tự do
2017-07-07 Yaya Sanogo Tiền đạo Arsenal Chuyển nhượng tự do
2017-07-03 Corentin Jean £ 2,980,000 Tiền đạo Monaco Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-24 Tongo Hamed Doumbia £ 720,000 Tiền vệ Dinamo Zagreb Riêng
2017-07-13 Martin Braithwaite £ 9,610,000 Tiền đạo Middlesbrough Riêng
2017-07-13 Jessy Pi Tiền vệ Brest Thuê
2017-07-04 Aleksandar Pesic £ 675,000 Tiền đạo Crvena Zvezda Riêng
2017-07-01 Dominik Furman £ 128,000 Tiền vệ Wisla Plock Riêng
2017-07-01 Oscar Guido Trejo Tiền vệ Rayo Vallecano Chuyển nhượng tự do
Ligue 1 French Cup FRA LC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Jimmy Durmaz Tuoma Thụy Điển 3 3 0 0 3 0
2 Andy Delort Pháp 2 1 0 1 2 0
3 Issa Diop Pháp 2 2 0 0 4 0
4 Max-Alain Gradel Coate d'Ivoire 1 0 0 1 0 0
5 Wergiton do Rosario Calmon, Somalia Brasil 1 0 1 0 1 0
6 Alexis Blin Pháp 1 0 0 1 1 0
7 Zinedine Machach Pháp 1 0 0 1 2 0
8 Ola Toivonen Thụy Điển 0 0 0 0 1 0
9 Yannick Cahuzac Pháp 0 0 0 0 2 0
10 Yaya Sanogo Pháp 0 0 0 0 2 0
11 Francois Moubandje Thụy Sĩ 0 0 0 0 2 0
12 Gilbert Gianelli Imbula Wanga Pháp 0 0 0 0 2 0
13 Christopher Jullien Pháp 0 0 0 0 4 0
14 Steeve Yago burkina faso 0 0 0 0 1 0
15 Corentin Jean Pháp 0 0 0 0 1 0
16 Issiaga Sylla Guinea 0 0 0 0 2 0
17 Alban Lafont Pháp 0 0 0 0 1 0
18 Clement Michelin Pháp 0 0 0 0 1 0
19 Kelvin Amian Pháp 0 0 0 0 1 0

2017-2018mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 13 4 4 5 30.8% 30.8% 38.5% 12 17 -5 0.92 1.31 16 10
    Thành tích sân nhà 6 3 2 1 50% 33.3% 16.7% 5 3 2 0.83 0.50 11 9
    Thành tích sân khách 7 1 2 4 14.3% 28.6% 57.1% 7 14 -7 1.00 2.00 5 15

2016-2017mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 10 14 14 26.3% 36.8% 36.8% 37 41 -4 0.97 1.08 44 13
    Thành tích sân nhà 19 8 6 5 42.1% 31.6% 26.3% 28 18 10 1.47 0.95 30 9
    Thành tích sân khách 19 2 8 9 10.5% 42.1% 47.4% 9 23 -14 0.47 1.21 14 13

2015-2016mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 9 13 16 23.7% 34.2% 42.1% 45 55 -10 1.18 1.45 40 17
    Thành tích sân nhà 19 6 7 6 31.6% 36.8% 31.6% 29 21 8 1.53 1.11 25 15
    Thành tích sân khách 19 3 6 10 15.8% 31.6% 52.6% 16 34 -18 0.84 1.79 15 18

2014-2015mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 6 20 31.6% 15.8% 52.6% 43 64 -21 1.13 1.68 42 17
    Thành tích sân nhà 19 8 6 5 42.1% 31.6% 26.3% 28 29 -1 1.47 1.53 30 10
    Thành tích sân khách 19 4 0 15 21.1% 0% 78.9% 15 35 -20 0.79 1.84 12 18

2013-2014mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 13 13 31.6% 34.2% 34.2% 46 53 -7 1.21 1.39 49 9
    Thành tích sân nhà 19 5 9 5 26.3% 47.4% 26.3% 23 26 -3 1.21 1.37 24 17
    Thành tích sân khách 19 7 4 8 36.8% 21.1% 42.1% 23 27 -4 1.21 1.42 25 7

2012-2013mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 12 13 34.2% 31.6% 34.2% 49 47 2 1.29 1.24 51 10
    Thành tích sân nhà 19 7 7 5 36.8% 36.8% 26.3% 30 26 4 1.58 1.37 28 13
    Thành tích sân khách 19 6 5 8 31.6% 26.3% 42.1% 19 21 -2 1.00 1.11 23 8

2011-2012mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 11 12 39.5% 28.9% 31.6% 37 34 3 0.97 0.89 56 8
    Thành tích sân nhà 19 10 5 4 52.6% 26.3% 21.1% 20 11 9 1.05 0.58 35 7
    Thành tích sân khách 19 5 6 8 26.3% 31.6% 42.1% 17 23 -6 0.89 1.21 21 9

2010-2011mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 8 16 36.8% 21.1% 42.1% 38 36 2 1.00 0.95 50 8
    Thành tích sân nhà 19 8 4 7 42.1% 21.1% 36.8% 19 13 6 1.00 0.68 28 12
    Thành tích sân khách 19 6 4 9 31.6% 21.1% 47.4% 19 23 -4 1.00 1.21 22 6

2009-2010mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 11 15 31.6% 28.9% 39.5% 36 36 0 0.95 0.95 47 14
    Thành tích sân nhà 19 8 4 7 42.1% 21.1% 36.8% 19 16 3 1.00 0.84 28 12
    Thành tích sân khách 19 4 7 8 21.1% 36.8% 42.1% 17 20 -3 0.89 1.05 19 11

2008-2009mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 16 16 6 42.1% 42.1% 15.8% 45 27 18 1.18 0.71 64 4
    Thành tích sân nhà 19 10 8 1 52.6% 42.1% 5.3% 26 8 18 1.37 0.42 38 4
    Thành tích sân khách 19 6 8 5 31.6% 42.1% 26.3% 19 19 0 1.00 1.00 26 4

2007-2008mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 9 15 14 23.7% 39.5% 36.8% 36 42 -6 0.95 1.11 42 17
    Thành tích sân nhà 19 4 11 4 21.1% 57.9% 21.1% 14 15 -1 0.74 0.79 23 16
    Thành tích sân khách 19 5 4 10 26.3% 21.1% 52.6% 22 27 -5 1.16 1.42 19 11

2006-2007mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 16 8 14 42.1% 21.1% 36.8% 44 43 1 1.16 1.13 56 7
    Thành tích sân nhà 19 10 4 5 52.6% 21.1% 26.3% 26 17 9 1.37 0.89 34 9
    Thành tích sân khách 19 6 4 9 31.6% 21.1% 47.4% 18 26 -8 0.95 1.37 22 4

2005-2006mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 10 11 17 26.3% 28.9% 44.7% 36 47 -11 0.95 1.24 41 16
    Thành tích sân nhà 19 7 6 6 36.8% 31.6% 31.6% 21 18 3 1.11 0.95 27 13
    Thành tích sân khách 19 3 5 11 15.8% 26.3% 57.9% 15 29 -14 0.79 1.53 14 18

2004-2005mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 10 16 31.6% 26.3% 42.1% 36 43 -7 0.95 1.13 46 13
    Thành tích sân nhà 19 9 4 6 47.4% 21.1% 31.6% 20 19 1 1.05 1.00 31 15
    Thành tích sân khách 19 3 6 10 15.8% 31.6% 52.6% 16 24 -8 0.84 1.26 15 11

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-11-21 15:20