x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:梅斯 Tên tiếng Anh:Football Club de Metz
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1932 Dung lượng:26661
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Municipal Saint-Symphorien Stade
Thành phố:Metz Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 13 1 1 11 7.7% 7.7% 84.6% 5 24 -19 0.38 1.85 4 20
    Thành tích sân nhà 6 0 0 6 0% 0% 100% 3 15 -12 0.50 2.50 0 20
    Thành tích sân khách 7 1 1 5 14.3% 14.3% 71.4% 2 9 -7 0.29 1.29 4 18
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 13 1 8 4 7.7% 61.5% 30.8% 4 8 -4 0.31 0.62 11 18
    Thành tích sân nhà 6 0 5 1 0% 83.3% 16.7% 3 4 -1 0.50 0.67 5 18
    Thành tích sân khách 7 1 3 3 14.3% 42.9% 42.9% 1 4 -3 0.14 0.57 6 14

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 13 3 0 1 1 9 -7 23% 7.69% 69.23%
    Thành tích sân nhà 6 1 0 0 0 5 -4 16.67% 0% 83.33%
    Thành tích sân khách 7 2 0 1 1 4 -3 28.57% 14.29% 57.14%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 13 6 2 2 1 5 -1 46.15% 15.38% 38.46%
    Thành tích sân nhà 6 2 0 2 1 2 -2 33.33% 33.33% 33.33%
    Thành tích sân khách 7 4 2 0 0 3 1 57.14% 0% 42.86%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 13 5 0 8 38.5% 0% 61.5% 8 5
    Thành tích sân nhà 6 4 0 2 66.7% 0% 33.3% 2 4
    Thành tích sân khách 7 1 0 6 14.3% 0% 85.7% 6 1
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 13 4 4 5 30.8% 30.8% 38.5% 13 0
    Thành tích sân nhà 6 3 1 2 50% 16.7% 33.3% 6 0
    Thành tích sân khách 7 1 3 3 14.3% 42.9% 42.9% 7 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-11-08 Julien Palmieri Hậu vệ Free player Riêng
2017-08-31 Mathieu Dossevi Tiền vệ Standard Liege Thuê
2017-08-25 Emmanuel Riviere Tiền đạo Newcastle United Riêng
2017-07-19 Nolan Roux Tiền đạo Saint Etienne Riêng
2017-07-11 Lemouya Goudiaby Tiền vệ Metz B Riêng
2017-07-11 Ablie Jallow Tiền vệ Generation Foot Riêng
2017-07-06 Geronimo Gaston Poblete Tiền vệ Colon de Santa Fe Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Moussa Niakhate Hậu vệ Valenciennes Riêng
2017-07-01 Theodore Efouba Ayissi Hậu vệ Metz B Riêng
2017-07-01 Ibrahima Niane Tiền đạo Generation Foot Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-30 Thibaut Vion Tiền đạo Chamois Niortais Riêng
2017-08-16 Simon Falette £ 2,430,000 Hậu vệ Frankfort Riêng
2017-08-04 Cheick Doukoure £ 1,440,000 Tiền vệ Levante Riêng
2017-07-26 Ismaila Sarr £ 14,450,000 Tiền vệ Stade Rennais Football Club Riêng
2017-07-18 Georges Mandjeck £ 1,110,000 Tiền vệ Sparta Praha Riêng
2017-07-05 David Oberhauser Thủ môn Platanias FC Chuyển nhượng tự do
Ligue 1 French Cup FRA LC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Nolan Roux Pháp 3 1 0 2 3 0
2 Emmanuel Riviere Pháp 1 0 0 1 0 0
3 Fallou Diagne Senegal 1 0 0 1 1 2
4 Renaud Cohade Pháp 0 0 0 0 4 0
5 Benoit Assou Ekotto Cameroon 0 0 0 0 2 1
6 Milan Bisevac Serbia 0 0 0 0 1 0
7 Mathieu Dossevi Togo 0 0 0 0 1 0
8 Jonathan Rivierez Pháp 0 0 0 0 2 0
9 Ivan Balliu Campeny Tây Ban Nha 0 0 0 0 4 0
10 Chris Philipps Luxembourg 0 0 0 0 3 0
11 Florent Mollet Pháp 0 0 0 0 1 0
12 Opa Nguette Senegal 0 0 0 0 2 0
13 Carlos Miguel Ribeiro Dias,Cafu Bồ Đào Nha 0 0 0 0 2 0
14 Geronimo Gaston Poblete Argentina 0 0 0 0 1 0
15 Moussa Niakhate Pháp 0 0 0 0 1 0

2017-2018mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 13 1 1 11 7.7% 7.7% 84.6% 5 24 -19 0.38 1.85 4 20
    Thành tích sân nhà 6 0 0 6 0% 0% 100% 3 15 -12 0.50 2.50 0 20
    Thành tích sân khách 7 1 1 5 14.3% 14.3% 71.4% 2 9 -7 0.29 1.29 4 18

2016-2017mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 10 17 28.9% 26.3% 44.7% 39 72 -33 1.03 1.89 43 14
    Thành tích sân nhà 19 7 7 5 36.8% 36.8% 26.3% 27 34 -7 1.42 1.79 28 14
    Thành tích sân khách 19 4 3 12 21.1% 15.8% 63.2% 12 38 -26 0.63 2.00 15 11

2015-2016mùa thiFRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 19 8 11 50% 21.1% 28.9% 54 39 15 1.42 1.03 65 3
    Thành tích sân nhà 19 11 4 4 57.9% 21.1% 21.1% 30 16 14 1.58 0.84 37 4
    Thành tích sân khách 19 8 4 7 42.1% 21.1% 36.8% 24 23 1 1.26 1.21 28 4

2014-2015mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 7 9 22 18.4% 23.7% 57.9% 31 61 -30 0.82 1.61 30 19
    Thành tích sân nhà 19 6 4 9 31.6% 21.1% 47.4% 26 32 -6 1.37 1.68 22 19
    Thành tích sân khách 19 1 5 13 5.3% 26.3% 68.4% 5 29 -24 0.26 1.53 8 20

2013-2014mùa thiFRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 22 10 6 57.9% 26.3% 15.8% 55 28 27 1.45 0.74 76 1
    Thành tích sân nhà 19 14 4 1 73.7% 21.1% 5.3% 28 8 20 1.47 0.42 46 1
    Thành tích sân khách 19 8 6 5 42.1% 31.6% 26.3% 27 20 7 1.42 1.05 30 1

2012-2013mùa thiFRA D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 20 10 8 52.6% 26.3% 21.1% 62 37 25 1.63 0.97 70 2
    Thành tích sân nhà 19 13 4 2 68.4% 21.1% 10.5% 36 14 22 1.89 0.74 43 3
    Thành tích sân khách 19 7 6 6 36.8% 31.6% 31.6% 26 23 3 1.37 1.21 27 3

2011-2012mùa thiFRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 10 12 16 26.3% 31.6% 42.1% 30 44 -14 0.79 1.16 42 18
    Thành tích sân nhà 19 5 6 8 26.3% 31.6% 42.1% 19 27 -8 1.00 1.42 21 19
    Thành tích sân khách 19 5 6 8 26.3% 31.6% 42.1% 11 17 -6 0.58 0.89 21 8

2010-2011mùa thiFRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 10 15 13 26.3% 39.5% 34.2% 43 40 3 1.13 1.05 45 17
    Thành tích sân nhà 19 7 8 4 36.8% 42.1% 21.1% 24 14 10 1.26 0.74 29 15
    Thành tích sân khách 19 3 7 9 15.8% 36.8% 47.4% 19 26 -7 1.00 1.37 16 12

2009-2010mùa thiFRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 14 10 36.8% 36.8% 26.3% 43 39 4 1.13 1.03 56 4
    Thành tích sân nhà 19 10 6 3 52.6% 31.6% 15.8% 23 12 11 1.21 0.63 36 6
    Thành tích sân khách 19 4 8 7 21.1% 42.1% 36.8% 20 27 -7 1.05 1.42 20 10

2008-2009mùa thiFRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 17 12 9 44.7% 31.6% 23.7% 48 35 13 1.26 0.92 63 5
    Thành tích sân nhà 19 11 4 4 57.9% 21.1% 21.1% 26 15 11 1.37 0.79 37 6
    Thành tích sân khách 19 6 8 5 31.6% 42.1% 26.3% 22 20 2 1.16 1.05 26 3

2007-2008mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 5 9 24 13.2% 23.7% 63.2% 28 64 -36 0.74 1.68 24 20
    Thành tích sân nhà 19 3 3 13 15.8% 15.8% 68.4% 18 34 -16 0.95 1.79 12 20
    Thành tích sân khách 19 2 6 11 10.5% 31.6% 57.9% 10 30 -20 0.53 1.58 12 19

2006-2007mùa thiFRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 22 10 6 57.9% 26.3% 15.8% 54 22 32 1.42 0.58 76 1
    Thành tích sân nhà 19 14 3 2 73.7% 15.8% 10.5% 34 10 24 1.79 0.53 45 2
    Thành tích sân khách 19 8 7 4 42.1% 36.8% 21.1% 20 12 8 1.05 0.63 31 1

2005-2006mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 6 11 21 15.8% 28.9% 55.3% 26 59 -33 0.68 1.55 29 20
    Thành tích sân nhà 19 5 4 10 26.3% 21.1% 52.6% 13 24 -11 0.68 1.26 19 19
    Thành tích sân khách 19 1 7 11 5.3% 36.8% 57.9% 13 35 -22 0.68 1.84 10 20

2004-2005mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 10 14 14 26.3% 36.8% 36.8% 33 45 -12 0.87 1.18 44 16
    Thành tích sân nhà 19 7 9 3 36.8% 47.4% 15.8% 22 15 7 1.16 0.79 30 16
    Thành tích sân khách 19 3 5 11 15.8% 26.3% 57.9% 11 30 -19 0.58 1.58 14 15

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-11-21 15:20