x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:馬克塔拉 Tên tiếng Anh:Maktaaral
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 13 5 4 4 38.5% 30.8% 30.8% 19 12 7 1.46 0.92 19 7
    Thành tích sân nhà 7 2 2 3 28.6% 28.6% 42.9% 10 7 3 1.43 1.00 8 9
    Thành tích sân khách 6 3 2 1 50% 33.3% 16.7% 9 5 4 1.50 0.83 11 4
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 13 4 8 1 30.8% 61.5% 7.7% 7 3 4 0.54 0.23 20 4
    Thành tích sân nhà 7 3 4 0 42.9% 57.1% 0% 5 1 4 0.71 0.14 13 3
    Thành tích sân khách 6 1 4 1 16.7% 66.7% 16.7% 2 2 0 0.33 0.33 7 7

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 12 2 0 0 1 2 0 16.67% 0% 16.67%
    Thành tích sân nhà 6 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân khách 6 2 0 0 1 2 0 33.33% 0% 33.33%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 12 2 1 0 1 2 0 16.67% 0% 16.67%
    Thành tích sân nhà 6 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân khách 6 2 1 0 1 2 0 33.33% 0% 33.33%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 4 2 0 2 50% 0% 50% 7 6
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 4 3
    Thành tích sân khách 4 2 0 2 50% 0% 50% 3 3
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 4 1 1 2 25% 25% 50% 11 2
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 6 1
    Thành tích sân khách 4 1 1 2 25% 25% 50% 5 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • MaktaaralDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
  • áo bóng Cầu thủ Quốc tịch Vị trí Ngày sinh nhật Giá trị
MaktaaralKý lục chuyển
MaktaaralCầu thủ chuyển vào ()
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
MaktaaralCầu thủ chuyển ra ()
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ

Maktaaral 2018mùa thi KAZ D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 13 5 4 4 38.5% 30.8% 30.8% 19 12 7 1.46 0.92 19 7
    Thành tích sân nhà 7 2 2 3 28.6% 28.6% 42.9% 10 7 3 1.43 1.00 8 9
    Thành tích sân khách 6 3 2 1 50% 33.3% 16.7% 9 5 4 1.50 0.83 11 4

Maktaaral 2017mùa thi KAZ D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 24 9 8 7 37.5% 33.3% 29.2% 30 26 4 1.25 1.08 35 4
    Thành tích sân nhà 12 6 3 3 50% 25% 25% 15 14 1 1.25 1.17 21 4
    Thành tích sân khách 12 3 5 4 25% 41.7% 33.3% 15 12 3 1.25 1.00 14 3

Maktaaral 2016mùa thi KAZ D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 28 11 8 9 39.3% 28.6% 32.1% 31 31 0 1.11 1.11 41 5
    Thành tích sân nhà 14 6 6 2 42.9% 42.9% 14.3% 19 13 6 1.36 0.93 24 5
    Thành tích sân khách 14 5 2 7 35.7% 14.3% 50% 12 18 -6 0.86 1.29 17 4

Maktaaral 2015mùa thi KAZ D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 24 7 11 6 29.2% 45.8% 25% 22 17 5 0.92 0.71 32 8
    Thành tích sân nhà 12 5 5 2 41.7% 41.7% 16.7% 14 8 6 1.17 0.67 20 7
    Thành tích sân khách 12 2 6 4 16.7% 50% 33.3% 8 9 -1 0.67 0.75 12 9

Maktaaral 2014mùa thi KAZ D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 28 4 5 19 14.3% 17.9% 67.9% 33 62 -29 1.18 2.21 17 15
    Thành tích sân nhà 14 2 3 9 14.3% 21.4% 64.3% 19 32 -13 1.36 2.29 9 14
    Thành tích sân khách 14 2 2 10 14.3% 14.3% 71.4% 14 30 -16 1.00 2.14 8 15

Maktaaral 2013mùa thi KAZ D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 5 7 22 14.7% 20.6% 64.7% 27 60 -33 0.79 1.76 22 16
    Thành tích sân nhà 17 4 4 9 23.5% 23.5% 52.9% 17 23 -6 1.00 1.35 16 15
    Thành tích sân khách 17 1 3 13 5.9% 17.6% 76.5% 10 37 -27 0.59 2.18 6 17

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-06-20 01:58