x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:馬賽 Tên tiếng Anh:Marseille
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1899 Dung lượng:60013
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Velodrome Stade
Thành phố:Marseille Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 16 7 3 61.5% 26.9% 11.5% 56 29 27 2.15 1.12 55 3
    Thành tích sân nhà 13 9 3 1 69.2% 23.1% 7.7% 32 12 20 2.46 0.92 30 3
    Thành tích sân khách 13 7 4 2 53.8% 30.8% 15.4% 24 17 7 1.85 1.31 25 3
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 12 10 4 46.2% 38.5% 15.4% 24 16 8 0.92 0.62 46 4
    Thành tích sân nhà 13 7 5 1 53.8% 38.5% 7.7% 12 5 7 0.92 0.38 26 3
    Thành tích sân khách 13 5 5 3 38.5% 38.5% 23.1% 12 11 1 0.92 0.85 20 3

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 26 17 2 1 3 8 8 65.38% 3.85% 30.77%
    Thành tích sân nhà 13 9 1 1 1 3 5 69.23% 7.69% 23%
    Thành tích sân khách 13 8 1 0 2 5 3 61.54% 0% 38.46%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 26 13 0 1 5 12 0 50% 3.85% 46.15%
    Thành tích sân nhà 13 8 0 0 1 5 3 61.54% 0% 38.46%
    Thành tích sân khách 13 5 0 1 4 7 -3 38.46% 7.69% 53.85%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 26 14 0 12 53.8% 0% 46.2% 12 14
    Thành tích sân nhà 13 8 0 5 61.5% 0% 38.5% 5 8
    Thành tích sân khách 13 6 0 7 46.2% 0% 53.8% 7 6
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 26 12 4 10 46.2% 15.4% 38.5% 22 4
    Thành tích sân nhà 13 5 2 6 38.5% 15.4% 46.2% 12 1
    Thành tích sân khách 13 7 2 4 53.8% 15.4% 30.8% 10 3
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • MarseilleDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
MarseilleKý lục chuyển
MarseilleCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-31 Konstantinos Mitroglou, Kostas Tiền đạo Benfica (n) Riêng
2017-08-29 Aymen Abdennour Hậu vệ Jose Adolfo Valencia Arrechea Thuê
2017-08-10 Jordan Amavi £ 1,800,000 Hậu vệ Aston Villa Thuê
2017-07-13 Adil Rami £ 5,400,000 Hậu vệ Sevilla Riêng
2017-07-11 Steve Mandanda £ 2,700,000 Thủ môn Crystal Palace Riêng
2017-07-04 Luiz Gustavo Dias £ 9,000,000 Tiền vệ VfL Wolfsburg Riêng
2017-07-01 Clinton Mua Njie £ 6,300,000 Tiền đạo Tottenham Hotspur Riêng
2017-07-01 Valere Germain £ 7,200,000 Tiền đạo Monaco Riêng
2017-07-01 Florian Thauvin £ 9,900,000 Tiền vệ Newcastle United Riêng
2017-07-01 Boubacar Kamara Tiền vệ Marseille U19 Riêng
MarseilleCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-31 Remy Cabella Tiền vệ Saint Etienne Thuê
2017-07-26 Saif-Eddine Khaoui Troyes Thuê
2017-07-01 Karim Rekik £ 2,250,000 Hậu vệ Hertha Berlin Riêng
2017-07-01 Brice Samba Thủ môn Caen Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Julien Fabri Thủ môn Brest Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Stephane Sparagna Hậu vệ Boavista FC Chuyển nhượng tự do
Ligue 1 French Cup FRA LC UEFA EL
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Florian Thauvin Pháp 8 6 2 0 4 0
2 Lucas Ocampos Argentina 6 6 0 0 2 1
3 Luiz Gustavo Dias Brasil 5 4 1 0 6 1
4 Clinton Mua Njie Cameroon 5 4 1 0 1 0
5 Morgan Sanson Pháp 4 2 1 1 5 0
6 Valere Germain Pháp 3 3 0 0 1 0
7 Dimitrie Payet Pháp 2 1 1 0 3 0
8 Konstantinos Mitroglou, Kostas Hy Lạp 2 1 1 0 1 0
9 Remy Cabella Pháp 1 0 0 1 0 0
10 Patrice Evra Pháp 0 0 0 0 2 0
11 Adil Rami Pháp 0 0 0 0 2 0
12 Gregory Sertic Pháp 0 0 0 0 1 0
13 Rolando Jorge Pires da Fonseca Bồ Đào Nha 0 0 0 0 3 0
14 Tomas Hubocan Slovakia 0 0 0 0 1 0
15 Hiroki Sakai Nhật Bản 0 0 0 0 1 0
16 Aymen Abdennour Tunisia 0 0 0 0 3 0
17 Jordan Amavi Pháp 0 0 0 0 4 0
18 Andre Zambo Anguissa Cameroon 0 0 0 0 2 0

Marseille 2017-2018mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 16 7 3 61.5% 26.9% 11.5% 56 29 27 2.15 1.12 55 3
    Thành tích sân nhà 13 9 3 1 69.2% 23.1% 7.7% 32 12 20 2.46 0.92 30 3
    Thành tích sân khách 13 7 4 2 53.8% 30.8% 15.4% 24 17 7 1.85 1.31 25 3

Marseille 2016-2017mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 17 11 10 44.7% 28.9% 26.3% 57 41 16 1.50 1.08 62 5
    Thành tích sân nhà 19 13 4 2 68.4% 21.1% 10.5% 33 13 20 1.74 0.68 43 4
    Thành tích sân khách 19 4 7 8 21.1% 36.8% 42.1% 24 28 -4 1.26 1.47 19 9

Marseille 2015-2016mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 10 18 10 26.3% 47.4% 26.3% 48 42 6 1.26 1.11 48 13
    Thành tích sân nhà 19 3 11 5 15.8% 57.9% 26.3% 27 24 3 1.42 1.26 20 19
    Thành tích sân khách 19 7 7 5 36.8% 36.8% 26.3% 21 18 3 1.11 0.95 28 3

Marseille 2014-2015mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 21 6 11 55.3% 15.8% 28.9% 76 42 34 2.00 1.11 69 4
    Thành tích sân nhà 19 13 2 4 68.4% 10.5% 21.1% 40 22 18 2.11 1.16 41 4
    Thành tích sân khách 19 8 4 7 42.1% 21.1% 36.8% 36 20 16 1.89 1.05 28 4

Marseille 2013-2014mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 16 12 10 42.1% 31.6% 26.3% 53 40 13 1.39 1.05 60 6
    Thành tích sân nhà 19 10 3 6 52.6% 15.8% 31.6% 30 20 10 1.58 1.05 33 7
    Thành tích sân khách 19 6 9 4 31.6% 47.4% 21.1% 23 20 3 1.21 1.05 27 6

Marseille 2012-2013mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 21 8 9 55.3% 21.1% 23.7% 42 36 6 1.11 0.95 71 2
    Thành tích sân nhà 19 12 4 3 63.2% 21.1% 15.8% 25 18 7 1.32 0.95 40 2
    Thành tích sân khách 19 9 4 6 47.4% 21.1% 31.6% 17 18 -1 0.89 0.95 31 2

Marseille 2011-2012mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 12 14 31.6% 31.6% 36.8% 45 41 4 1.18 1.08 48 10
    Thành tích sân nhà 19 8 7 4 42.1% 36.8% 21.1% 26 15 11 1.37 0.79 31 9
    Thành tích sân khách 19 4 5 10 21.1% 26.3% 52.6% 19 26 -7 1.00 1.37 17 11

Marseille 2010-2011mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 18 14 6 47.4% 36.8% 15.8% 62 39 23 1.63 1.03 68 2
    Thành tích sân nhà 19 10 7 2 52.6% 36.8% 10.5% 34 19 15 1.79 1.00 37 4
    Thành tích sân khách 19 8 7 4 42.1% 36.8% 21.1% 28 20 8 1.47 1.05 31 2

Marseille 2009-2010mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 23 9 6 60.5% 23.7% 15.8% 69 36 33 1.82 0.95 78 1
    Thành tích sân nhà 19 14 3 2 73.7% 15.8% 10.5% 37 14 23 1.95 0.74 45 2
    Thành tích sân khách 19 9 6 4 47.4% 31.6% 21.1% 32 22 10 1.68 1.16 33 1

Marseille 2008-2009mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 22 11 5 57.9% 28.9% 13.2% 67 35 32 1.76 0.92 77 2
    Thành tích sân nhà 19 10 5 4 52.6% 26.3% 21.1% 35 22 13 1.84 1.16 35 7
    Thành tích sân khách 19 12 6 1 63.2% 31.6% 5.3% 32 13 19 1.68 0.68 42 1

Marseille 2007-2008mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 17 11 10 44.7% 28.9% 26.3% 58 45 13 1.53 1.18 62 3
    Thành tích sân nhà 19 11 3 5 57.9% 15.8% 26.3% 34 21 13 1.79 1.11 36 6
    Thành tích sân khách 19 6 8 5 31.6% 42.1% 26.3% 24 24 0 1.26 1.26 26 4

Marseille 2006-2007mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 19 7 12 50% 18.4% 31.6% 53 38 15 1.39 1.00 64 2
    Thành tích sân nhà 19 14 2 3 73.7% 10.5% 15.8% 35 16 19 1.84 0.84 44 1
    Thành tích sân khách 19 5 5 9 26.3% 26.3% 47.4% 18 22 -4 0.95 1.16 20 7

Marseille 2005-2006mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 16 12 10 42.1% 31.6% 26.3% 44 35 9 1.16 0.92 60 5
    Thành tích sân nhà 19 10 8 1 52.6% 42.1% 5.3% 28 13 15 1.47 0.68 38 6
    Thành tích sân khách 19 6 4 9 31.6% 21.1% 47.4% 16 22 -6 0.84 1.16 22 5

Marseille 2004-2005mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 10 13 39.5% 26.3% 34.2% 47 42 5 1.24 1.11 55 5
    Thành tích sân nhà 19 9 4 6 47.4% 21.1% 31.6% 26 19 7 1.37 1.00 31 14
    Thành tích sân khách 19 6 6 7 31.6% 31.6% 36.8% 21 23 -2 1.11 1.21 24 4

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-02-19 07:49