x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:馬賽 Tên tiếng Anh:Marseille
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1899 Dung lượng:60013
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Velodrome Stade
Thành phố:Marseille Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 13 7 4 2 53.8% 30.8% 15.4% 27 18 9 2.08 1.38 25 4
    Thành tích sân nhà 6 3 2 1 50% 33.3% 16.7% 14 6 8 2.33 1.00 11 7
    Thành tích sân khách 7 4 2 1 57.1% 28.6% 14.3% 13 12 1 1.86 1.71 14 2
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 13 5 5 3 38.5% 38.5% 23.1% 9 11 -2 0.69 0.85 20 5
    Thành tích sân nhà 6 3 2 1 50% 33.3% 16.7% 4 3 1 0.67 0.50 11 8
    Thành tích sân khách 7 2 3 2 28.6% 42.9% 28.6% 5 8 -3 0.71 1.14 9 6

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 13 9 1 0 0 4 5 69.23% 0% 30.77%
    Thành tích sân nhà 6 4 0 0 0 2 2 66.67% 0% 33.33%
    Thành tích sân khách 7 5 1 0 0 2 3 71.43% 0% 28.57%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 13 6 0 0 3 7 -1 46.15% 0% 53.85%
    Thành tích sân nhà 6 4 0 0 0 2 2 66.67% 0% 33.33%
    Thành tích sân khách 7 2 0 0 3 5 -3 28.57% 0% 71.43%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 13 7 0 6 53.8% 0% 46.2% 6 7
    Thành tích sân nhà 6 4 0 2 66.7% 0% 33.3% 2 4
    Thành tích sân khách 7 3 0 4 42.9% 0% 57.1% 4 3
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 13 5 5 3 38.5% 38.5% 23.1% 11 2
    Thành tích sân nhà 6 2 3 1 33.3% 50% 16.7% 6 0
    Thành tích sân khách 7 3 2 2 42.9% 28.6% 28.6% 5 2
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-31 Konstantinos Mitroglou, Kostas Tiền đạo Benfica (n) Riêng
2017-08-29 Aymen Abdennour Hậu vệ Jose Adolfo Valencia Arrechea Thuê
2017-08-10 Jordan Amavi £ 1,800,000 Hậu vệ Aston Villa Thuê
2017-07-13 Adil Rami £ 5,400,000 Hậu vệ Sevilla Riêng
2017-07-11 Steve Mandanda £ 2,700,000 Thủ môn Crystal Palace Riêng
2017-07-04 Luiz Gustavo Dias £ 9,000,000 Tiền vệ VfL Wolfsburg Riêng
2017-07-01 Clinton Mua Njie £ 6,300,000 Tiền đạo Tottenham Hotspur Riêng
2017-07-01 Valere Germain £ 7,200,000 Tiền đạo Monaco Riêng
2017-07-01 Florian Thauvin £ 9,900,000 Tiền vệ Newcastle United Riêng
2017-07-01 Boubacar Kamara Tiền vệ Marseille U19 Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-31 Remy Cabella Tiền vệ Saint Etienne Thuê
2017-07-26 Saif-Eddine Khaoui Tiền vệ Troyes Thuê
2017-07-01 Karim Rekik £ 2,250,000 Hậu vệ Hertha Berlin Riêng
2017-07-01 Brice Samba Thủ môn Caen Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Julien Fabri Thủ môn Brest Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Stephane Sparagna Hậu vệ Boavista FC Chuyển nhượng tự do
Ligue 1 French Cup FRA LC UEFA EL
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Florian Thauvin Pháp 5 4 1 0 3 0
2 Clinton Mua Njie Cameroon 5 4 1 0 1 0
3 Lucas Ocampos Argentina 4 4 0 0 2 1
4 Morgan Sanson Pháp 4 2 1 1 5 0
5 Luiz Gustavo Dias Brasil 3 2 1 0 6 1
6 Konstantinos Mitroglou, Kostas Hy Lạp 2 1 1 0 1 0
7 Dimitrie Payet Pháp 1 0 1 0 1 0
8 Remy Cabella Pháp 1 0 0 1 0 0
9 Patrice Evra Pháp 0 0 0 0 2 0
10 Adil Rami Pháp 0 0 0 0 2 0
11 Gregory Sertic Pháp 0 0 0 0 1 0
12 Rolando Jorge Pires da Fonseca Bồ Đào Nha 0 0 0 0 2 0
13 Tomas Hubocan Slovakia 0 0 0 0 1 0
14 Hiroki Sakai Nhật Bản 0 0 0 0 1 0
15 Aymen Abdennour Tunisia 0 0 0 0 1 0
16 Valere Germain Pháp 0 0 0 0 1 0
17 Jordan Amavi Pháp 0 0 0 0 3 0
18 Andre Zambo Anguissa Cameroon 0 0 0 0 2 0

2017-2018mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 13 7 4 2 53.8% 30.8% 15.4% 27 18 9 2.08 1.38 25 4
    Thành tích sân nhà 6 3 2 1 50% 33.3% 16.7% 14 6 8 2.33 1.00 11 7
    Thành tích sân khách 7 4 2 1 57.1% 28.6% 14.3% 13 12 1 1.86 1.71 14 2

2016-2017mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 17 11 10 44.7% 28.9% 26.3% 57 41 16 1.50 1.08 62 5
    Thành tích sân nhà 19 13 4 2 68.4% 21.1% 10.5% 33 13 20 1.74 0.68 43 4
    Thành tích sân khách 19 4 7 8 21.1% 36.8% 42.1% 24 28 -4 1.26 1.47 19 9

2015-2016mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 10 18 10 26.3% 47.4% 26.3% 48 42 6 1.26 1.11 48 13
    Thành tích sân nhà 19 3 11 5 15.8% 57.9% 26.3% 27 24 3 1.42 1.26 20 19
    Thành tích sân khách 19 7 7 5 36.8% 36.8% 26.3% 21 18 3 1.11 0.95 28 3

2014-2015mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 21 6 11 55.3% 15.8% 28.9% 76 42 34 2.00 1.11 69 4
    Thành tích sân nhà 19 13 2 4 68.4% 10.5% 21.1% 40 22 18 2.11 1.16 41 4
    Thành tích sân khách 19 8 4 7 42.1% 21.1% 36.8% 36 20 16 1.89 1.05 28 4

2013-2014mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 16 12 10 42.1% 31.6% 26.3% 53 40 13 1.39 1.05 60 6
    Thành tích sân nhà 19 10 3 6 52.6% 15.8% 31.6% 30 20 10 1.58 1.05 33 7
    Thành tích sân khách 19 6 9 4 31.6% 47.4% 21.1% 23 20 3 1.21 1.05 27 6

2012-2013mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 21 8 9 55.3% 21.1% 23.7% 42 36 6 1.11 0.95 71 2
    Thành tích sân nhà 19 12 4 3 63.2% 21.1% 15.8% 25 18 7 1.32 0.95 40 2
    Thành tích sân khách 19 9 4 6 47.4% 21.1% 31.6% 17 18 -1 0.89 0.95 31 2

2011-2012mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 12 14 31.6% 31.6% 36.8% 45 41 4 1.18 1.08 48 10
    Thành tích sân nhà 19 8 7 4 42.1% 36.8% 21.1% 26 15 11 1.37 0.79 31 9
    Thành tích sân khách 19 4 5 10 21.1% 26.3% 52.6% 19 26 -7 1.00 1.37 17 11

2010-2011mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 18 14 6 47.4% 36.8% 15.8% 62 39 23 1.63 1.03 68 2
    Thành tích sân nhà 19 10 7 2 52.6% 36.8% 10.5% 34 19 15 1.79 1.00 37 4
    Thành tích sân khách 19 8 7 4 42.1% 36.8% 21.1% 28 20 8 1.47 1.05 31 2

2009-2010mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 23 9 6 60.5% 23.7% 15.8% 69 36 33 1.82 0.95 78 1
    Thành tích sân nhà 19 14 3 2 73.7% 15.8% 10.5% 37 14 23 1.95 0.74 45 2
    Thành tích sân khách 19 9 6 4 47.4% 31.6% 21.1% 32 22 10 1.68 1.16 33 1

2008-2009mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 22 11 5 57.9% 28.9% 13.2% 67 35 32 1.76 0.92 77 2
    Thành tích sân nhà 19 10 5 4 52.6% 26.3% 21.1% 35 22 13 1.84 1.16 35 7
    Thành tích sân khách 19 12 6 1 63.2% 31.6% 5.3% 32 13 19 1.68 0.68 42 1

2007-2008mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 17 11 10 44.7% 28.9% 26.3% 58 45 13 1.53 1.18 62 3
    Thành tích sân nhà 19 11 3 5 57.9% 15.8% 26.3% 34 21 13 1.79 1.11 36 6
    Thành tích sân khách 19 6 8 5 31.6% 42.1% 26.3% 24 24 0 1.26 1.26 26 4

2006-2007mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 19 7 12 50% 18.4% 31.6% 53 38 15 1.39 1.00 64 2
    Thành tích sân nhà 19 14 2 3 73.7% 10.5% 15.8% 35 16 19 1.84 0.84 44 1
    Thành tích sân khách 19 5 5 9 26.3% 26.3% 47.4% 18 22 -4 0.95 1.16 20 7

2005-2006mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 16 12 10 42.1% 31.6% 26.3% 44 35 9 1.16 0.92 60 5
    Thành tích sân nhà 19 10 8 1 52.6% 42.1% 5.3% 28 13 15 1.47 0.68 38 6
    Thành tích sân khách 19 6 4 9 31.6% 21.1% 47.4% 16 22 -6 0.84 1.16 22 5

2004-2005mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 10 13 39.5% 26.3% 34.2% 47 42 5 1.24 1.11 55 5
    Thành tích sân nhà 19 9 4 6 47.4% 21.1% 31.6% 26 19 7 1.37 1.00 31 14
    Thành tích sân khách 19 6 6 7 31.6% 31.6% 36.8% 21 23 -2 1.11 1.21 24 4

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-11-25 03:25