x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:華倫西恩斯 Tên tiếng Anh:Valenciennes
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1913 Dung lượng:25000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Nungesser Stade
Thành phố:Valenciennes Giá trị đội bóng:
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • ValenciennesDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
ValenciennesKý lục chuyển
ValenciennesCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-01-31 Sloan Privat Tiền đạo Guingamp Chuyển nhượng tự do
2018-01-02 Mehdi Jean Tahrat Tiền vệ Angers Thuê
2017-07-01 Laurent Dos Santos Hậu vệ Strasbourg Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Cherif Quenum Hậu vệ Avranches Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Jordan Pierre-Charles Hậu vệ Ajaccio Riêng
2017-07-01 Gwenn Foulon Tiền đạo Valenciennes B Riêng
ValenciennesCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-06 Angelo Fulgini £ 1,190,000 Tiền vệ Angers Riêng
2017-07-01 Adrien Tameze Aousta £ 680,000 Tiền vệ OGC Nice Riêng
2017-07-01 Moussa Niakhate Hậu vệ Football Club de Metz Riêng
2017-07-01 Joia Nuno Da Costa Tiền đạo Strasbourg Riêng
FRA D2 French Cup FRA LC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Lebo Mothiba Nam Phi 9 8 0 1 2 0
2 Sebastian Roudet Pháp 5 4 0 1 2 0
3 Gaetan Robail Pháp 5 1 3 1 0 0
4 Tony Mauricio Pháp 4 2 2 0 3 1
5 Medhy Guezoui Pháp 3 1 1 1 1 0
6 Sloan Privat Pháp 2 1 1 0 0 0
7 Lossemy Karaboue Coate d'Ivoire 2 0 1 1 5 0
8 Saliou Ciss Senegal 2 0 0 2 1 0
9 Steve Ambri Pháp 2 2 0 0 3 0
10 Lenny Nangis Pháp 1 1 0 0 2 0
11 Baptiste Aloe Pháp 1 1 0 0 4 2
12 Laurent Dos Santos Pháp 1 1 0 0 5 0
13 Mehdi Jean Tahrat An-giê-ri 1 0 1 0 1 0
14 Elhadj Dabo Senegal 1 1 0 0 0 0
15 Jordan Tell Pháp 1 1 0 0 1 0
16 Johann Ramare Pháp 0 0 0 0 11 0
17 Thiago Xavier Rodrigues Correa Brasil 0 0 0 0 7 0
18 Loic Nestor Guadeloupe 0 0 0 0 1 0
19 Loris Nery Pháp 0 0 0 0 6 0
20 Jordan Pierre-Charles Pháp 0 0 0 0 2 0
21 Sikou Niakate Pháp 0 0 0 0 4 0

Valenciennes 2017-2018mùa thi FRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 9 17 31.6% 23.7% 44.7% 50 64 -14 1.32 1.68 45 13
    Thành tích sân nhà 19 5 7 7 26.3% 36.8% 36.8% 25 25 0 1.32 1.32 22 18
    Thành tích sân khách 19 7 2 10 36.8% 10.5% 52.6% 25 39 -14 1.32 2.05 23 10

Valenciennes 2016-2017mùa thi FRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 10 15 13 26.3% 39.5% 34.2% 44 44 0 1.16 1.16 45 14
    Thành tích sân nhà 19 7 8 4 36.8% 42.1% 21.1% 25 18 7 1.32 0.95 29 11
    Thành tích sân khách 19 3 7 9 15.8% 36.8% 47.4% 19 26 -7 1.00 1.37 16 16

Valenciennes 2015-2016mùa thi FRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 10 14 14 26.3% 36.8% 36.8% 39 43 -4 1.03 1.13 44 12
    Thành tích sân nhà 19 3 11 5 15.8% 57.9% 26.3% 18 21 -3 0.95 1.11 20 18
    Thành tích sân khách 19 7 3 9 36.8% 15.8% 47.4% 21 22 -1 1.11 1.16 24 6

Valenciennes 2014-2015mùa thi FRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 10 12 16 26.3% 31.6% 42.1% 34 51 -17 0.89 1.34 42 16
    Thành tích sân nhà 19 6 6 7 31.6% 31.6% 36.8% 23 27 -4 1.21 1.42 24 17
    Thành tích sân khách 19 4 6 9 21.1% 31.6% 47.4% 11 24 -13 0.58 1.26 18 12

Valenciennes 2013-2014mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 7 8 23 18.4% 21.1% 60.5% 37 65 -28 0.97 1.71 29 19
    Thành tích sân nhà 19 4 5 10 21.1% 26.3% 52.6% 23 31 -8 1.21 1.63 17 19
    Thành tích sân khách 19 3 3 13 15.8% 15.8% 68.4% 14 34 -20 0.74 1.79 12 17

Valenciennes 2012-2013mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 12 14 31.6% 31.6% 36.8% 49 53 -4 1.29 1.39 48 11
    Thành tích sân nhà 19 9 6 4 47.4% 31.6% 21.1% 32 21 11 1.68 1.11 33 9
    Thành tích sân khách 19 3 6 10 15.8% 31.6% 52.6% 17 32 -15 0.89 1.68 15 16

Valenciennes 2011-2012mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 7 19 31.6% 18.4% 50% 40 50 -10 1.05 1.32 43 12
    Thành tích sân nhà 19 11 3 5 57.9% 15.8% 26.3% 29 16 13 1.53 0.84 36 5
    Thành tích sân khách 19 1 4 14 5.3% 21.1% 73.7% 11 34 -23 0.58 1.79 7 20

Valenciennes 2010-2011mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 10 18 10 26.3% 47.4% 26.3% 45 41 4 1.18 1.08 48 12
    Thành tích sân nhà 19 8 9 2 42.1% 47.4% 10.5% 28 17 11 1.47 0.89 33 6
    Thành tích sân khách 19 2 9 8 10.5% 47.4% 42.1% 17 24 -7 0.89 1.26 15 17

Valenciennes 2009-2010mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 10 14 36.8% 26.3% 36.8% 50 50 0 1.32 1.32 52 10
    Thành tích sân nhà 19 7 7 5 36.8% 36.8% 26.3% 23 21 2 1.21 1.11 28 13
    Thành tích sân khách 19 7 3 9 36.8% 15.8% 47.4% 27 29 -2 1.42 1.53 24 7

Valenciennes 2008-2009mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 10 14 14 26.3% 36.8% 36.8% 35 42 -7 0.92 1.11 44 12
    Thành tích sân nhà 19 10 4 5 52.6% 21.1% 26.3% 27 18 9 1.42 0.95 34 8
    Thành tích sân khách 19 0 10 9 0% 52.6% 47.4% 8 24 -16 0.42 1.26 10 19

Valenciennes 2007-2008mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 9 17 31.6% 23.7% 44.7% 42 40 2 1.11 1.05 45 13
    Thành tích sân nhà 19 11 4 4 57.9% 21.1% 21.1% 33 13 20 1.74 0.68 37 5
    Thành tích sân khách 19 1 5 13 5.3% 26.3% 68.4% 9 27 -18 0.47 1.42 8 20

Valenciennes 2006-2007mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 10 17 28.9% 26.3% 44.7% 36 48 -12 0.95 1.26 43 17
    Thành tích sân nhà 19 7 8 4 36.8% 42.1% 21.1% 18 16 2 0.95 0.84 29 17
    Thành tích sân khách 19 4 2 13 21.1% 10.5% 68.4% 18 32 -14 0.95 1.68 14 16

Valenciennes 2005-2006mùa thi FRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 21 11 6 55.3% 28.9% 15.8% 51 28 23 1.34 0.74 74 1
    Thành tích sân nhà 19 12 5 2 63.2% 26.3% 10.5% 25 10 15 1.32 0.53 41 2
    Thành tích sân khách 19 9 6 4 47.4% 31.6% 21.1% 26 18 8 1.37 0.95 33 2

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-21 06:35