x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:柏雷素爾 Tên tiếng Anh:Kashiwa Reysol
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1992-4-1 Dung lượng:15900
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Hitachi Kashiwa Soccer Stadium
Thành phố:Kanazawa Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 18 8 8 52.9% 23.5% 23.5% 49 33 16 1.44 0.97 62 4
    Thành tích sân nhà 17 9 3 5 52.9% 17.6% 29.4% 25 18 7 1.47 1.06 30 7
    Thành tích sân khách 17 9 5 3 52.9% 29.4% 17.6% 24 15 9 1.41 0.88 32 3
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 15 6 38.2% 44.1% 17.6% 17 11 6 0.50 0.32 54 4
    Thành tích sân nhà 17 6 9 2 35.3% 52.9% 11.8% 9 4 5 0.53 0.24 27 7
    Thành tích sân khách 17 7 6 4 41.2% 35.3% 23.5% 8 7 1 0.47 0.41 27 3

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 34 18 1 3 0 13 2 52.94% 8.82% 38.24%
    Thành tích sân nhà 17 8 1 2 0 7 -1 47% 11.76% 41.18%
    Thành tích sân khách 17 10 0 1 0 6 3 58.82% 5.88% 35.29%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 34 15 2 3 8 16 -4 44.12% 8.82% 47%
    Thành tích sân nhà 17 6 0 1 6 10 -5 35.29% 5.88% 58.82%
    Thành tích sân khách 17 9 2 2 2 6 1 52.94% 11.76% 35.29%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 34 15 0 19 44.1% 0% 55.9% 19 15
    Thành tích sân nhà 17 7 0 10 41.2% 0% 58.8% 10 7
    Thành tích sân khách 17 8 0 9 47.1% 0% 52.9% 9 8
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 34 7 15 12 20.6% 44.1% 35.3% 34 0
    Thành tích sân nhà 17 3 7 7 17.6% 41.2% 41.2% 17 0
    Thành tích sân khách 17 4 8 5 23.5% 47.1% 29.4% 17 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-05-10 Ederson Alves Ribeiro Silva Tiền đạo Vasco da Gama (n) Kết thúc cho thuê
2017-01-31 Yu Kimura Tiền đạo V-Varen Nagasaki Kết thúc cho thuê
2017-01-31 Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu Hậu vệ Kawasaki Frontale Kết thúc cho thuê
2017-01-31 Koki Oshima Tiền vệ Kataller Toyama Kết thúc cho thuê
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-05-11 Ederson Alves Ribeiro Silva Tiền đạo Atletico Paranaense Thuê
2017-02-01 Yu Kimura Tiền đạo V-Varen Nagasaki Riêng
2017-02-01 Akino Hiroki Tiền vệ Shonan Bellmare Thuê
2017-02-01 Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu Hậu vệ Kawasaki Frontale Riêng
2017-02-01 Masato Yuzawa Hậu vệ Kyoto Sanga Thuê
2017-01-11 Tetsuro Ota Tiền vệ Sagan Tosu Chuyển nhượng tự do
2017-01-01 Koji Inada Thủ môn Albirex Niigata Chuyển nhượng tự do
2017-01-01 Akimi Barada Tiền vệ Omiya Ardija Riêng
2017-01-01 Ryosuke Yamanaka Hậu vệ Yokohama Marinos Riêng
2016-12-31 Junya Tanaka Tiền đạo Sporting Lisbon Kết thúc cho thuê
2016-08-05 Koki Oshima Tiền vệ Kataller Toyama Thuê
2016-07-19 Ederson Alves Ribeiro Silva Tiền đạo Vasco da Gama (n) Thuê
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Christiano Da Silva Brasil 12 10 1 1 4 0
2 Kosuke Taketomi Nhật Bản 9 7 0 2 1 0
3 Junya Ito Nhật Bản 6 5 1 0 2 0
4 Hidekazu Otani Nhật Bản 5 3 1 1 3 0
5 Diego Queiroz de Oliveira Brasil 5 4 1 0 3 1
6 Where Freitas Ramon Lopez Brasil 3 1 2 0 2 0
7 Hiroto Nakagawa Nhật Bản 3 3 0 0 1 0
8 Kohei Tezuka Nhật Bản 2 2 0 0 4 0
9 Yusuke Kobayashi Nhật Bản 1 0 0 1 2 0
10 Yuki Otsu Nhật Bản 1 1 0 0 0 0
11 Yuta Nakayama Nhật Bản 1 1 0 0 2 1
12 Jiro Kamata Nhật Bản 0 0 0 0 4 0
13 Yun Suk Young Hàn Quốc 0 0 0 0 1 0
14 Kim Bo-Kyung Hàn Quốc 0 0 0 0 5 1
15 Naoki Wako Nhật Bản 0 0 0 0 3 0
16 Shinnosuke Nakatani Nhật Bản 0 0 0 0 4 0
17 Nakamura Kosuke Nhật Bản 0 0 0 0 1 0
18 Ryuta Koike Nhật Bản 0 0 0 0 1 0

2017mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 18 8 8 52.9% 23.5% 23.5% 49 33 16 1.44 0.97 62 4
    Thành tích sân nhà 17 9 3 5 52.9% 17.6% 29.4% 25 18 7 1.47 1.06 30 7
    Thành tích sân khách 17 9 5 3 52.9% 29.4% 17.6% 24 15 9 1.41 0.88 32 3

2016mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 15 9 10 44.1% 26.5% 29.4% 52 44 8 1.53 1.29 54 8
    Thành tích sân nhà 17 8 3 6 47.1% 17.6% 35.3% 28 25 3 1.65 1.47 27 8
    Thành tích sân khách 17 7 6 4 41.2% 35.3% 23.5% 24 19 5 1.41 1.12 27 8

2015mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 9 13 35.3% 26.5% 38.2% 46 43 3 1.35 1.26 45 10
    Thành tích sân nhà 17 5 7 5 29.4% 41.2% 29.4% 22 20 2 1.29 1.18 22 10
    Thành tích sân khách 17 7 2 8 41.2% 11.8% 47.1% 24 23 1 1.41 1.35 23 9

2014mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 17 9 8 50% 26.5% 23.5% 48 40 8 1.41 1.18 60 4
    Thành tích sân nhà 17 11 5 1 64.7% 29.4% 5.9% 27 9 18 1.59 0.53 38 1
    Thành tích sân khách 17 6 4 7 35.3% 23.5% 41.2% 21 31 -10 1.24 1.82 22 8

2013mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 9 12 38.2% 26.5% 35.3% 56 59 -3 1.65 1.74 48 10
    Thành tích sân nhà 17 8 5 4 47.1% 29.4% 23.5% 34 31 3 2.00 1.82 29 10
    Thành tích sân khách 17 5 4 8 29.4% 23.5% 47.1% 22 28 -6 1.29 1.65 19 12

2012mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 15 7 12 44.1% 20.6% 35.3% 57 52 5 1.68 1.53 52 6
    Thành tích sân nhà 17 6 5 6 35.3% 29.4% 35.3% 28 30 -2 1.65 1.76 23 12
    Thành tích sân khách 17 9 2 6 52.9% 11.8% 35.3% 29 22 7 1.71 1.29 29 2

2011mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 23 3 8 67.6% 8.8% 23.5% 65 42 23 1.91 1.24 72 1
    Thành tích sân nhà 17 13 1 3 76.5% 5.9% 17.6% 36 20 16 2.12 1.18 40 2
    Thành tích sân khách 17 10 2 5 58.8% 11.8% 29.4% 29 22 7 1.71 1.29 32 2

2010mùa thiJPN D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 23 11 2 63.9% 30.6% 5.6% 71 24 47 1.97 0.67 80 1
    Thành tích sân nhà 18 12 5 1 66.7% 27.8% 5.6% 36 12 24 2.00 0.67 41 1
    Thành tích sân khách 18 11 6 1 61.1% 33.3% 5.6% 35 12 23 1.94 0.67 39 2

2009mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 7 13 14 20.6% 38.2% 41.2% 41 57 -16 1.21 1.68 34 16
    Thành tích sân nhà 17 2 5 10 11.8% 29.4% 58.8% 19 29 -10 1.12 1.71 11 18
    Thành tích sân khách 17 5 8 4 29.4% 47.1% 23.5% 22 28 -6 1.29 1.65 23 9

2008mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 7 14 38.2% 20.6% 41.2% 48 45 3 1.41 1.32 46 11
    Thành tích sân nhà 17 7 4 6 41.2% 23.5% 35.3% 24 22 2 1.41 1.29 25 13
    Thành tích sân khách 17 6 3 8 35.3% 17.6% 47.1% 24 23 1 1.41 1.35 21 8

2007mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 14 8 12 41.2% 23.5% 35.3% 43 36 7 1.26 1.06 50 8
    Thành tích sân nhà 17 9 3 5 52.9% 17.6% 29.4% 24 13 11 1.41 0.76 30 6
    Thành tích sân khách 17 5 5 7 29.4% 29.4% 41.2% 19 23 -4 1.12 1.35 20 10

2006mùa thiJPN D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 48 27 7 14 56.3% 14.6% 29.2% 84 60 24 1.75 1.25 88 2
    Thành tích sân nhà 24 17 3 4 70.8% 12.5% 16.7% 54 28 26 2.25 1.17 54 1
    Thành tích sân khách 24 10 4 10 41.7% 16.7% 41.7% 30 32 -2 1.25 1.33 34 6

2005mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 8 11 15 23.5% 32.4% 44.1% 39 54 -15 1.15 1.59 35 16
    Thành tích sân nhà 17 5 5 7 29.4% 29.4% 41.2% 22 23 -1 1.29 1.35 20 15
    Thành tích sân khách 17 3 6 8 17.6% 35.3% 47.1% 17 31 -14 1.00 1.82 15 16

2004mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 5 10 15 16.7% 33.3% 50% 29 49 -20 0.97 1.63 25 16
    Thành tích sân nhà 15 1 6 8 6.7% 40% 53.3% 11 26 -15 0.73 1.73 9 16
    Thành tích sân khách 15 4 4 7 26.7% 26.7% 46.7% 18 23 -5 1.20 1.53 16 10

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-14 03:43