x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:柏雷素爾 Tên tiếng Anh:Kashiwa Reysol
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1992-4-1 Dung lượng:15900
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Hitachi Kashiwa Soccer Stadium
Thành phố:Kanazawa Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 23 14 3 6 60.9% 13% 26.1% 36 22 14 1.57 0.96 45 4
    Thành tích sân nhà 11 6 1 4 54.5% 9.1% 36.4% 16 13 3 1.45 1.18 19 7
    Thành tích sân khách 12 8 2 2 66.7% 16.7% 16.7% 20 9 11 1.67 0.75 26 2
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 23 10 9 4 43.5% 39.1% 17.4% 13 7 6 0.57 0.30 39 3
    Thành tích sân nhà 11 4 5 2 36.4% 45.5% 18.2% 6 3 3 0.55 0.27 17 7
    Thành tích sân khách 12 6 4 2 50% 33.3% 16.7% 7 4 3 0.58 0.33 22 2

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 23 13 0 1 0 9 3 56.52% 4.35% 39.13%
    Thành tích sân nhà 11 5 0 1 0 5 -1 45.45% 9% 45.45%
    Thành tích sân khách 12 8 0 0 0 4 4 66.67% 0% 33.33%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 23 10 0 2 7 11 -3 43.48% 8.70% 47.83%
    Thành tích sân nhà 11 4 0 0 5 7 -3 36.36% 0% 63.64%
    Thành tích sân khách 12 6 0 2 2 4 0 50% 16.67% 33.33%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 23 11 0 12 47.8% 0% 52.2% 12 11
    Thành tích sân nhà 11 5 0 6 45.5% 0% 54.5% 6 5
    Thành tích sân khách 12 6 0 6 50% 0% 50% 6 6
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 23 5 11 7 21.7% 47.8% 30.4% 23 0
    Thành tích sân nhà 11 2 5 4 18.2% 45.5% 36.4% 11 0
    Thành tích sân khách 12 3 6 3 25% 50% 25% 12 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-05-10 Ederson Alves Ribeiro Silva Tiền đạo Vasco da Gama (n) Kết thúc cho thuê
2017-01-31 Yu Kimura Tiền đạo V-Varen Nagasaki Kết thúc cho thuê
2017-01-31 Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu Hậu vệ Kawasaki Frontale Kết thúc cho thuê
2017-01-31 Koki Oshima Tiền vệ Kataller Toyama Kết thúc cho thuê
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-05-11 Ederson Alves Ribeiro Silva Tiền đạo Atletico Paranaense Thuê
2017-02-01 Yu Kimura Tiền đạo V-Varen Nagasaki Riêng
2017-02-01 Akino Hiroki Tiền vệ Shonan Bellmare Thuê
2017-02-01 Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu Hậu vệ Kawasaki Frontale Riêng
2017-02-01 Masato Yuzawa Hậu vệ Kyoto Sanga Thuê
2017-01-11 Tetsuro Ota Tiền vệ Sagan Tosu Chuyển nhượng tự do
2017-01-01 Koji Inada Thủ môn Albirex Niigata Chuyển nhượng tự do
2017-01-01 Akimi Barada Tiền vệ Omiya Ardija Riêng
2017-01-01 Ryosuke Yamanaka Hậu vệ Yokohama Marinos Riêng
2016-12-31 Junya Tanaka Tiền đạo Sporting Lisbon Kết thúc cho thuê
2016-08-05 Koki Oshima Tiền vệ Kataller Toyama Thuê
2016-07-19 Ederson Alves Ribeiro Silva Tiền đạo Vasco da Gama (n) Thuê
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Christiano Da Silva Brasil 10 9 0 1 3 0
2 Kosuke Taketomi Nhật Bản 6 4 0 2 1 0
3 Junya Ito Nhật Bản 5 4 1 0 2 0
4 Diego Queiroz de Oliveira Brasil 4 4 0 0 2 1
5 Hidekazu Otani Nhật Bản 3 2 0 1 3 0
6 Hiroto Nakagawa Nhật Bản 3 3 0 0 1 0
7 Kohei Tezuka Nhật Bản 2 2 0 0 4 0
8 Yusuke Kobayashi Nhật Bản 1 0 0 1 1 0
9 Yuki Otsu Nhật Bản 1 1 0 0 0 0
10 Yuta Nakayama Nhật Bản 1 1 0 0 2 1
11 Jiro Kamata Nhật Bản 0 0 0 0 2 0
12 Kim Bo-Kyung Hàn Quốc 0 0 0 0 2 1
13 Where Freitas Ramon Lopez Brasil 0 0 0 0 1 0
14 Naoki Wako Nhật Bản 0 0 0 0 3 0
15 Shinnosuke Nakatani Nhật Bản 0 0 0 0 3 0

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-08-19 23:15