x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:波爾多 Tên tiếng Anh:Bordeaux
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1881 Dung lượng:34694
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Stade Chaban-Delmas
Thành phố:Bordeaux Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 13 4 5 4 30.8% 38.5% 30.8% 17 19 -2 1.31 1.46 17 9
    Thành tích sân nhà 6 3 2 1 50% 33.3% 16.7% 9 6 3 1.50 1.00 11 8
    Thành tích sân khách 7 1 3 3 14.3% 42.9% 42.9% 8 13 -5 1.14 1.86 6 11
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 13 4 5 4 30.8% 38.5% 30.8% 7 10 -3 0.54 0.77 17 9
    Thành tích sân nhà 6 4 1 1 66.7% 16.7% 16.7% 4 1 3 0.67 0.17 13 4
    Thành tích sân khách 7 0 4 3 0% 57.1% 42.9% 3 9 -6 0.43 1.29 4 19

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 13 4 0 3 1 6 -5 30.77% 23% 46.15%
    Thành tích sân nhà 6 2 0 1 1 3 -2 33.33% 16.67% 50%
    Thành tích sân khách 7 2 0 2 0 3 -3 28.57% 28.57% 42.86%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 13 4 0 4 1 5 -5 30.77% 30.77% 38.46%
    Thành tích sân nhà 6 4 0 1 0 1 2 66.67% 16.67% 16.67%
    Thành tích sân khách 7 0 0 3 1 4 -7 0% 42.86% 57.14%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 13 5 0 8 38.5% 0% 61.5% 8 5
    Thành tích sân nhà 6 2 0 4 33.3% 0% 66.7% 4 2
    Thành tích sân khách 7 3 0 4 42.9% 0% 57.1% 4 3
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 13 4 5 4 30.8% 38.5% 30.8% 11 2
    Thành tích sân nhà 6 0 5 1 0% 83.3% 16.7% 6 0
    Thành tích sân khách 7 4 0 3 57.1% 0% 42.9% 5 2
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-31 Nicolas De Preville £ 7,200,000 Hậu vệ Lille Riêng
2017-08-29 Isaac Thelin Hậu vệ Anderlecht Kết thúc cho thuê
2017-07-14 Vukasin Jovanovic £ 2,550,000 Hậu vệ Zenit St. Petersburg Riêng
2017-07-01 Lukas Lerager £ 2,980,000 Tiền vệ Zulte Waregem Riêng
2017-07-01 Youssouf Sabaly £ 3,400,000 Hậu vệ Paris Saint Germain Riêng
2017-07-01 Alexandre Mendy £ 510,000 Tiền đạo Guingamp Riêng
2017-07-01 Benoit Costil Thủ môn Stade Rennais Football Club Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-31 Daniel Mancini Tiền vệ Joel Toe Thuê
2017-08-30 Isaac Thelin Hậu vệ Anderlecht Riêng
2017-08-27 Diego Alejandro Rolan Silva Tiền đạo Malaga Thuê
2017-08-08 Mauro Wilney Arambarri Rosa Tiền vệ Boston River Chuyển nhượng tự do
2017-07-28 Frederic Guilbert £ 1,280,000 Hậu vệ Caen Riêng
2017-07-27 Nicolas Pallois £ 1,700,000 Hậu vệ Nantuo Riêng
2017-07-04 Adam Ounas £ 9,000,000 Tiền vệ Napoli Riêng
2017-07-01 Jeremy Menez £ 1,350,000 Tiền vệ Antalyaspor Riêng
2017-07-01 Enzo Crivelli £ 3,400,000 Tiền đạo Angers Riêng
2017-07-01 Cedric Yambere £ 425,000 Hậu vệ Dijon Riêng
2017-07-01 Paul Bernardoni Thủ môn Clermont Foot Thuê
Ligue 1 French Cup FRA LC UEFA EL
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Malcom Filipe Silva Oliveira Brasil 5 1 3 1 1 0
2 Younousse Sankhare Senegal 4 2 1 1 3 0
3 Francois Kamano Guinea 2 2 0 0 3 0
4 Alexandre Mendy Pháp 2 1 1 0 1 0
5 Lukas Lerager Đan Mạch 1 0 1 0 3 0
6 Jonathan Cafu Brasil 1 1 0 0 0 0
7 Valentin Vada Argentina 1 1 0 0 2 0
8 Jeremy Toulalan Pháp 0 0 0 0 2 0
9 Igor Lewczuk Ba Lan 0 0 0 0 1 0
10 Nicolas De Preville Pháp 0 0 0 0 2 0
11 Youssouf Sabaly Pháp 0 0 0 0 2 0
12 Theo Pellenard Pháp 0 0 0 0 2 0
13 Otavio Henrique Passos Santos Brasil 0 0 0 0 2 0
14 Vukasin Jovanovic Serbia 0 0 0 0 3 0

2017-2018mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 13 4 5 4 30.8% 38.5% 30.8% 17 19 -2 1.31 1.46 17 9
    Thành tích sân nhà 6 3 2 1 50% 33.3% 16.7% 9 6 3 1.50 1.00 11 8
    Thành tích sân khách 7 1 3 3 14.3% 42.9% 42.9% 8 13 -5 1.14 1.86 6 11

2016-2017mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 14 9 39.5% 36.8% 23.7% 53 43 10 1.39 1.13 59 6
    Thành tích sân nhà 19 9 6 4 47.4% 31.6% 21.1% 27 19 8 1.42 1.00 33 8
    Thành tích sân khách 19 6 8 5 31.6% 42.1% 26.3% 26 24 2 1.37 1.26 26 5

2015-2016mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 14 12 31.6% 36.8% 31.6% 50 57 -7 1.32 1.50 50 11
    Thành tích sân nhà 19 8 7 4 42.1% 36.8% 21.1% 27 20 7 1.42 1.05 31 8
    Thành tích sân khách 19 4 7 8 21.1% 36.8% 42.1% 23 37 -14 1.21 1.95 19 14

2014-2015mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 17 12 9 44.7% 31.6% 23.7% 47 44 3 1.24 1.16 63 6
    Thành tích sân nhà 19 12 5 2 63.2% 26.3% 10.5% 31 23 8 1.63 1.21 41 5
    Thành tích sân khách 19 5 7 7 26.3% 36.8% 36.8% 16 21 -5 0.84 1.11 22 8

2013-2014mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 14 11 34.2% 36.8% 28.9% 49 43 6 1.29 1.13 53 7
    Thành tích sân nhà 19 10 4 5 52.6% 21.1% 26.3% 31 20 11 1.63 1.05 34 6
    Thành tích sân khách 19 3 10 6 15.8% 52.6% 31.6% 18 23 -5 0.95 1.21 19 11

2012-2013mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 16 9 34.2% 42.1% 23.7% 40 34 6 1.05 0.89 55 7
    Thành tích sân nhà 19 8 8 3 42.1% 42.1% 15.8% 22 19 3 1.16 1.00 32 10
    Thành tích sân khách 19 5 8 6 26.3% 42.1% 31.6% 18 15 3 0.95 0.79 23 7

2011-2012mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 16 13 9 42.1% 34.2% 23.7% 53 41 12 1.39 1.08 61 5
    Thành tích sân nhà 19 9 8 2 47.4% 42.1% 10.5% 25 14 11 1.32 0.74 35 6
    Thành tích sân khách 19 7 5 7 36.8% 26.3% 36.8% 28 27 1 1.47 1.42 26 5

2010-2011mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 15 11 31.6% 39.5% 28.9% 43 42 1 1.13 1.11 51 7
    Thành tích sân nhà 19 8 6 5 42.1% 31.6% 26.3% 22 17 5 1.16 0.89 30 10
    Thành tích sân khách 19 4 9 6 21.1% 47.4% 31.6% 21 25 -4 1.11 1.32 21 8

2009-2010mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 19 7 12 50% 18.4% 31.6% 58 40 18 1.53 1.05 64 6
    Thành tích sân nhà 19 12 4 3 63.2% 21.1% 15.8% 34 13 21 1.79 0.68 40 3
    Thành tích sân khách 19 7 3 9 36.8% 15.8% 47.4% 24 27 -3 1.26 1.42 24 8

2008-2009mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 24 8 6 63.2% 21.1% 15.8% 64 34 30 1.68 0.89 80 1
    Thành tích sân nhà 19 14 5 0 73.7% 26.3% 0% 36 12 24 1.89 0.63 47 1
    Thành tích sân khách 19 10 3 6 52.6% 15.8% 31.6% 28 22 6 1.47 1.16 33 2

2007-2008mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 22 9 7 57.9% 23.7% 18.4% 65 38 27 1.71 1.00 75 2
    Thành tích sân nhà 19 13 4 2 68.4% 21.1% 10.5% 38 17 21 2.00 0.89 43 3
    Thành tích sân khách 19 9 5 5 47.4% 26.3% 26.3% 27 21 6 1.42 1.11 32 2

2006-2007mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 16 9 13 42.1% 23.7% 34.2% 39 35 4 1.03 0.92 57 5
    Thành tích sân nhà 19 12 3 4 63.2% 15.8% 21.1% 25 12 13 1.32 0.63 39 3
    Thành tích sân khách 19 4 6 9 21.1% 31.6% 47.4% 14 23 -9 0.74 1.21 18 12

2005-2006mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 18 15 5 47.4% 39.5% 13.2% 43 25 18 1.13 0.66 69 2
    Thành tích sân nhà 19 11 7 1 57.9% 36.8% 5.3% 23 11 12 1.21 0.58 40 5
    Thành tích sân khách 19 7 8 4 36.8% 42.1% 21.1% 20 14 6 1.05 0.74 29 2

2004-2005mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 8 20 10 21.1% 52.6% 26.3% 37 41 -4 0.97 1.08 44 15
    Thành tích sân nhà 19 5 11 3 26.3% 57.9% 15.8% 24 18 6 1.26 0.95 26 18
    Thành tích sân khách 19 3 9 7 15.8% 47.4% 36.8% 13 23 -10 0.68 1.21 18 7

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-11-24 03:15