x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:皇家鹽湖城 Tên tiếng Anh:Real Salt Lake
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Rice-Eccles Stadium
Thành phố:Salt Lake City Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 20 9 2 9 45% 10% 45% 29 37 -8 1.45 1.85 29 9
    Thành tích sân nhà 10 8 1 1 80% 10% 10% 21 12 9 2.10 1.20 25 3
    Thành tích sân khách 10 1 1 8 10% 10% 80% 8 25 -17 0.80 2.50 4 22
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 20 8 7 5 40% 35% 25% 12 13 -1 0.60 0.65 31 7
    Thành tích sân nhà 10 6 3 1 60% 30% 10% 10 4 6 1.00 0.40 21 4
    Thành tích sân khách 10 2 4 4 20% 40% 40% 2 9 -7 0.20 0.90 10 11

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 20 10 1 1 0 9 0 50% 5% 45%
    Thành tích sân nhà 10 8 1 0 0 2 6 80% 0% 20%
    Thành tích sân khách 10 2 0 1 0 7 -6 20% 10% 70%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 20 11 3 1 3 8 2 55% 5% 40%
    Thành tích sân nhà 10 6 0 0 3 4 2 60% 0% 40%
    Thành tích sân khách 10 5 3 1 0 4 0 50% 10% 40%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 20 10 3 7 50% 15% 35% 7 13
    Thành tích sân nhà 10 5 1 4 50% 10% 40% 4 6
    Thành tích sân khách 10 5 2 3 50% 20% 30% 3 7
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 20 7 2 11 35% 10% 55% 16 4
    Thành tích sân nhà 10 3 1 6 30% 10% 60% 7 3
    Thành tích sân khách 10 4 1 5 40% 10% 50% 9 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Real Salt LakeDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Real Salt LakeKý lục chuyển
Real Salt LakeCầu thủ chuyển vào (2017)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-03-29 Mike Petke Huấn luyện viên Real Monarchs Riêng
Real Salt LakeCầu thủ chuyển ra (2017)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
MLS
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Joao Jimmy Plata Cotera Ecuador 1 0 1 0 0 0

Real Salt Lake 2018mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 20 9 2 9 45% 10% 45% 29 37 -8 1.45 1.85 29 9
    Thành tích sân nhà 10 8 1 1 80% 10% 10% 21 12 9 2.10 1.20 25 3
    Thành tích sân khách 10 1 1 8 10% 10% 80% 8 25 -17 0.80 2.50 4 22

Real Salt Lake 2017mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 6 15 38.2% 17.6% 44.1% 49 55 -6 1.44 1.62 45 14
    Thành tích sân nhà 17 9 4 4 52.9% 23.5% 23.5% 26 16 10 1.53 0.94 31 16
    Thành tích sân khách 17 4 2 11 23.5% 11.8% 64.7% 23 39 -16 1.35 2.29 14 14

Real Salt Lake 2016mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 35 12 10 13 34.3% 28.6% 37.1% 45 49 -4 1.29 1.40 46 11
    Thành tích sân nhà 17 8 8 1 47.1% 47.1% 5.9% 22 14 8 1.29 0.82 32 9
    Thành tích sân khách 18 4 2 12 22.2% 11.1% 66.7% 23 35 -12 1.28 1.94 14 14

Real Salt Lake 2015mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 11 8 15 32.4% 23.5% 44.1% 38 48 -10 1.12 1.41 41 16
    Thành tích sân nhà 17 7 6 4 41.2% 35.3% 23.5% 22 14 8 1.29 0.82 27 15
    Thành tích sân khách 17 4 2 11 23.5% 11.8% 64.7% 16 34 -18 0.94 2.00 14 16

Real Salt Lake 2014mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 15 12 9 41.7% 33.3% 25% 54 44 10 1.50 1.22 57 6
    Thành tích sân nhà 18 11 6 1 61.1% 33.3% 5.6% 33 14 19 1.83 0.78 39 6
    Thành tích sân khách 18 4 6 8 22.2% 33.3% 44.4% 21 30 -9 1.17 1.67 18 10

Real Salt Lake 2013mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 39 19 9 11 48.7% 23.1% 28.2% 64 45 19 1.64 1.15 66 1
    Thành tích sân nhà 19 12 4 3 63.2% 21.1% 15.8% 36 18 18 1.89 0.95 40 3
    Thành tích sân khách 20 7 5 8 35% 25% 40% 28 27 1 1.40 1.35 26 2

Real Salt Lake 2012mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 17 7 12 47.2% 19.4% 33.3% 46 36 10 1.28 1.00 58 8
    Thành tích sân nhà 18 11 2 5 61.1% 11.1% 27.8% 27 16 11 1.50 0.89 35 10
    Thành tích sân khách 18 6 5 7 33.3% 27.8% 38.9% 19 20 -1 1.06 1.11 23 5

Real Salt Lake 2011mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 37 16 8 13 43.2% 21.6% 35.1% 48 41 7 1.30 1.11 56 5
    Thành tích sân nhà 18 11 4 3 61.1% 22.2% 16.7% 32 15 17 1.78 0.83 37 2
    Thành tích sân khách 19 5 4 10 26.3% 21.1% 52.6% 16 26 -10 0.84 1.37 19 9

Real Salt Lake 2010mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 15 12 5 46.9% 37.5% 15.6% 47 23 24 1.47 0.72 57 3
    Thành tích sân nhà 16 11 5 0 68.8% 31.3% 0% 32 8 24 2.00 0.50 38 1
    Thành tích sân khách 16 4 7 5 25% 43.8% 31.3% 15 15 0 0.94 0.94 19 6

Real Salt Lake 2009mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 9 12 38.2% 26.5% 35.3% 48 38 10 1.41 1.12 48 6
    Thành tích sân nhà 16 10 5 1 62.5% 31.3% 6.3% 35 11 24 2.19 0.69 35 1
    Thành tích sân khách 18 3 4 11 16.7% 22.2% 61.1% 13 27 -14 0.72 1.50 13 10

Real Salt Lake 2008mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 11 11 11 33.3% 33.3% 33.3% 43 42 1 1.30 1.27 44 5
    Thành tích sân nhà 17 9 6 2 52.9% 35.3% 11.8% 25 11 14 1.47 0.65 33 3
    Thành tích sân khách 16 2 5 9 12.5% 31.3% 56.3% 18 31 -13 1.13 1.94 11 11

Real Salt Lake 2007mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 6 9 15 20% 30% 50% 31 45 -14 1.03 1.50 27 12
    Thành tích sân nhà 15 4 4 7 26.7% 26.7% 46.7% 18 22 -4 1.20 1.47 16 13
    Thành tích sân khách 15 2 5 8 13.3% 33.3% 53.3% 13 23 -10 0.87 1.53 11 12

Real Salt Lake 2006mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 10 9 13 31.3% 28.1% 40.6% 45 49 -4 1.41 1.53 39 10
    Thành tích sân nhà 16 6 6 4 37.5% 37.5% 25% 23 19 4 1.44 1.19 24 10
    Thành tích sân khách 16 4 3 9 25% 18.8% 56.3% 22 30 -8 1.38 1.88 15 7

Real Salt Lake 2005mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 5 5 22 15.6% 15.6% 68.8% 30 65 -35 0.94 2.03 20 11
    Thành tích sân nhà 16 5 3 8 31.3% 18.8% 50% 19 24 -5 1.19 1.50 18 11
    Thành tích sân khách 16 0 2 14 0% 12.5% 87.5% 11 41 -30 0.69 2.56 2 12

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-15 12:43