x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:大阪飛腳 Tên tiếng Anh:Gamba Osaka
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1980-8-1 Dung lượng:21000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Expo '70 Commemorative Stadium
Thành phố:Osaka Prefecture Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 8 11 36.7% 26.7% 36.7% 47 38 9 1.57 1.27 41 9
    Thành tích sân nhà 15 4 4 7 26.7% 26.7% 46.7% 21 15 6 1.40 1.00 16 14
    Thành tích sân khách 15 7 4 4 46.7% 26.7% 26.7% 26 23 3 1.73 1.53 25 5
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 7 18 5 23.3% 60% 16.7% 11 9 2 0.37 0.30 39 10
    Thành tích sân nhà 15 3 10 2 20% 66.7% 13.3% 5 2 3 0.33 0.13 19 10
    Thành tích sân khách 15 4 8 3 26.7% 53.3% 20% 6 7 -1 0.40 0.47 20 8

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 30 13 1 0 5 17 -4 43.33% 0% 56.67%
    Thành tích sân nhà 15 5 1 0 1 10 -5 33.33% 0% 66.67%
    Thành tích sân khách 15 8 0 0 4 7 1 53.33% 0% 46.67%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 30 10 3 8 6 12 -10 33.33% 26.67% 40%
    Thành tích sân nhà 15 4 1 4 4 7 -7 26.67% 26.67% 46.67%
    Thành tích sân khách 15 6 2 4 2 5 -3 40% 26.67% 33.33%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 30 16 0 14 53.3% 0% 46.7% 14 16
    Thành tích sân nhà 15 6 0 9 40% 0% 60% 9 6
    Thành tích sân khách 15 10 0 5 66.7% 0% 33.3% 5 10
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 30 6 8 16 20% 26.7% 53.3% 30 0
    Thành tích sân nhà 15 2 3 10 13.3% 20% 66.7% 15 0
    Thành tích sân khách 15 4 5 6 26.7% 33.3% 40% 15 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-01 Niwa Daiki Hậu vệ Sanfrecce Hiroshima Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Ritsu Doan Tiền vệ Groningen Thuê
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Shun Nagasawa Nhật Bản 6 5 1 0 0 0
2 Shu Kurata Nhật Bản 5 3 2 0 2 0
3 Ademilson Braga Bispo Jr Brasil 4 3 1 0 3 0
4 Yosuke Ideguchi Nhật Bản 3 3 0 0 1 0
5 Ritsu Doan Nhật Bản 3 3 0 0 1 0
6 Yasuyuki Konno Nhật Bản 2 0 2 0 2 0
7 Genta Miura Nhật Bản 2 2 0 0 2 0
8 Jin Izumisawa Nhật Bản 2 2 0 0 1 0
9 Yasuhito Endo Nhật Bản 1 0 1 0 0 0
10 Jungo Fujimoto Nhật Bản 1 1 0 0 1 0
11 Hiroki Fujiharu Nhật Bản 1 0 1 0 2 0
12 Kim Jung Ya Hàn Quốc 1 1 0 0 1 0
13 Hwang Ui Jo Hàn Quốc 1 1 0 0 0 0
14 Fabio Aguiar Da Silva Brasil 1 1 0 0 2 0
15 Higashiguchi Masaki Nhật Bản 0 0 0 0 2 0
16 Koki Yonekura Nhật Bản 0 0 0 0 1 0
17 Oh Jae Seok Hàn Quốc 0 0 0 0 4 0

2017mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 8 11 36.7% 26.7% 36.7% 47 38 9 1.57 1.27 41 9
    Thành tích sân nhà 15 4 4 7 26.7% 26.7% 46.7% 21 15 6 1.40 1.00 16 14
    Thành tích sân khách 15 7 4 4 46.7% 26.7% 26.7% 26 23 3 1.73 1.53 25 5

2016mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 17 7 10 50% 20.6% 29.4% 53 42 11 1.56 1.24 58 4
    Thành tích sân nhà 17 8 4 5 47.1% 23.5% 29.4% 26 21 5 1.53 1.24 28 6
    Thành tích sân khách 17 9 3 5 52.9% 17.6% 29.4% 27 21 6 1.59 1.24 30 5

2015mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 37 18 11 8 48.6% 29.7% 21.6% 60 42 18 1.62 1.14 65 3
    Thành tích sân nhà 18 10 6 2 55.6% 33.3% 11.1% 30 17 13 1.67 0.94 36 2
    Thành tích sân khách 19 8 5 6 42.1% 26.3% 31.6% 30 25 5 1.58 1.32 29 5

2014mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 19 6 9 55.9% 17.6% 26.5% 59 31 28 1.74 0.91 63 1
    Thành tích sân nhà 17 11 2 4 64.7% 11.8% 23.5% 33 12 21 1.94 0.71 35 2
    Thành tích sân khách 17 8 4 5 47.1% 23.5% 29.4% 26 19 7 1.53 1.12 28 5

2013mùa thiJPN D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 25 12 5 59.5% 28.6% 11.9% 99 46 53 2.36 1.10 87 1
    Thành tích sân nhà 21 12 7 2 57.1% 33.3% 9.5% 43 16 27 2.05 0.76 43 2
    Thành tích sân khách 21 13 5 3 61.9% 23.8% 14.3% 56 30 26 2.67 1.43 44 1

2012mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 9 11 14 26.5% 32.4% 41.2% 67 65 2 1.97 1.91 38 17
    Thành tích sân nhà 17 4 7 6 23.5% 41.2% 35.3% 36 35 1 2.12 2.06 19 15
    Thành tích sân khách 17 5 4 8 29.4% 23.5% 47.1% 31 30 1 1.82 1.76 19 14

2011mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 21 7 6 61.8% 20.6% 17.6% 78 51 27 2.29 1.50 70 3
    Thành tích sân nhà 17 13 3 1 76.5% 17.6% 5.9% 38 21 17 2.24 1.24 42 1
    Thành tích sân khách 17 8 4 5 47.1% 23.5% 29.4% 40 30 10 2.35 1.76 28 3

2010mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 18 8 8 52.9% 23.5% 23.5% 65 44 21 1.91 1.29 62 2
    Thành tích sân nhà 17 8 6 3 47.1% 35.3% 17.6% 32 23 9 1.88 1.35 30 8
    Thành tích sân khách 17 10 2 5 58.8% 11.8% 29.4% 33 21 12 1.94 1.24 32 2

2009mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 18 6 10 52.9% 17.6% 29.4% 62 44 18 1.82 1.29 60 3
    Thành tích sân nhà 17 11 2 4 64.7% 11.8% 23.5% 36 21 15 2.12 1.24 35 3
    Thành tích sân khách 17 7 4 6 41.2% 23.5% 35.3% 26 23 3 1.53 1.35 25 4

2008mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 14 8 12 41.2% 23.5% 35.3% 46 49 -3 1.35 1.44 50 8
    Thành tích sân nhà 17 8 5 4 47.1% 29.4% 23.5% 24 19 5 1.41 1.12 29 8
    Thành tích sân khách 17 6 3 8 35.3% 17.6% 47.1% 22 30 -8 1.29 1.76 21 9

2007mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 19 10 5 55.9% 29.4% 14.7% 71 37 34 2.09 1.09 67 3
    Thành tích sân nhà 17 12 3 2 70.6% 17.6% 11.8% 42 16 26 2.47 0.94 39 1
    Thành tích sân khách 17 7 7 3 41.2% 41.2% 17.6% 29 21 8 1.71 1.24 28 3

2006mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 20 6 8 58.8% 17.6% 23.5% 80 48 32 2.35 1.41 66 3
    Thành tích sân nhà 17 12 4 1 70.6% 23.5% 5.9% 39 16 23 2.29 0.94 40 2
    Thành tích sân khách 17 8 2 7 47.1% 11.8% 41.2% 41 32 9 2.41 1.88 26 4

2005mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 18 6 10 52.9% 17.6% 29.4% 82 58 24 2.41 1.71 60 1
    Thành tích sân nhà 17 11 3 3 64.7% 17.6% 17.6% 49 30 19 2.88 1.76 36 2
    Thành tích sân khách 17 7 3 7 41.2% 17.6% 41.2% 33 28 5 1.94 1.65 24 6

2004mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 15 6 9 50% 20% 30% 69 48 21 2.30 1.60 51 3
    Thành tích sân nhà 15 9 1 5 60% 6.7% 33.3% 41 25 16 2.73 1.67 28 5
    Thành tích sân khách 15 6 5 4 40% 33.3% 26.7% 28 23 5 1.87 1.53 23 3

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-22 20:52