x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:廣島三箭 Tên tiếng Anh:Hiroshima Sanfrecce
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1988-1-3 Dung lượng:50000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Hiroshima Big Arch
Thành phố:Hiroshima Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 23 4 6 13 17.4% 26.1% 56.5% 22 37 -15 0.96 1.61 18 17
    Thành tích sân nhà 12 1 5 6 8.3% 41.7% 50% 9 18 -9 0.75 1.50 8 17
    Thành tích sân khách 11 3 1 7 27.3% 9.1% 63.6% 13 19 -6 1.18 1.73 10 13
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 23 1 13 9 4.3% 56.5% 39.1% 5 17 -12 0.22 0.74 16 18
    Thành tích sân nhà 12 1 7 4 8.3% 58.3% 33.3% 1 6 -5 0.08 0.50 10 14
    Thành tích sân khách 11 0 6 5 0% 54.5% 45.5% 4 11 -7 0.36 1.00 6 18

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 23 7 3 1 0 15 -9 30.43% 4.35% 65.22%
    Thành tích sân nhà 12 2 2 1 0 9 -8 16.67% 8.33% 75%
    Thành tích sân khách 11 5 1 0 0 6 -1 45.45% 0% 54.55%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 23 5 4 1 8 17 -13 21.74% 4.35% 73.91%
    Thành tích sân nhà 12 1 0 0 7 11 -10 8.33% 0% 91.67%
    Thành tích sân khách 11 4 4 1 1 6 -3 36.36% 9% 54.55%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 23 9 0 14 39.1% 0% 60.9% 14 9
    Thành tích sân nhà 12 4 0 8 33.3% 0% 66.7% 8 4
    Thành tích sân khách 11 5 0 6 45.5% 0% 54.5% 6 5
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 23 6 5 12 26.1% 21.7% 52.2% 19 4
    Thành tích sân nhà 12 1 4 7 8.3% 33.3% 58.3% 11 1
    Thành tích sân khách 11 5 1 5 45.5% 9.1% 45.5% 8 3
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-07 Gakuto Notsuda Tiền vệ Shimizu S-Pulse Kết thúc cho thuê
2017-07-10 Jan Anders Jonsson Huấn luyện viên Halmstads Riêng
2017-07-02 Anderson Patrick Aguiar Oliveira Tiền đạo Vila Nova Thuê
2017-07-01 Niwa Daiki Hậu vệ Gamba Osaka Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-08 Gakuto Notsuda Tiền vệ Vegalta Sendai Thuê
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Anderson Jose Lopes de Souza Brasil 9 1 4 4 3 0
2 Makoto Akira Shibasaki Nhật Bản 3 2 1 0 0 0
3 Masato Kugo Nhật Bản 3 1 2 0 0 0
4 Hiroki Mizumoto Nhật Bản 2 1 0 1 0 0
5 Yoshifumi Kashiwa Nhật Bản 2 1 1 0 0 0
6 Mihael Mikic Croatia 1 0 0 1 1 0
7 Anderson Patrick Aguiar Oliveira Brasil 1 1 0 0 1 0
8 Yusuke Minagawa Nhật Bản 1 0 0 1 1 0
9 Takuto Hayashi Nhật Bản 0 0 0 0 1 0
10 Takumi Miyayoshi Nhật Bản 0 0 0 0 1 0
11 Kazuhiko Chiba Nhật Bản 0 0 0 0 2 0
12 Kohei Shimizu Nhật Bản 0 0 0 0 3 0
13 Takuya Marutani Nhật Bản 0 0 0 0 2 0
14 Toshihiro Aoyama Nhật Bản 0 0 0 0 5 0
15 Felipe de Oliveira Silva Brasil 0 0 0 0 2 0
16 Tsukasa Shiotani Nhật Bản 0 0 0 0 2 0
17 Yuki Nogami Nhật Bản 0 0 0 0 2 0
18 Soya Takahashi Nhật Bản 0 0 0 0 1 0

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-08-19 23:15