x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:廣島三箭 Tên tiếng Anh:Hiroshima Sanfrecce
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1988-1-3 Dung lượng:50000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Hiroshima Big Arch
Thành phố:Hiroshima Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 3 2 1 0 66.7% 33.3% 0% 7 5 2 2.33 1.67 7 10
    Thành tích sân nhà 2 2 0 0 100% 0% 0% 5 3 2 2.50 1.50 6 8
    Thành tích sân khách 1 0 1 0 0% 100% 0% 2 2 0 2.00 2.00 1 0
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 3 1 1 1 33.3% 33.3% 33.3% 3 2 1 1.00 0.67 4 18
    Thành tích sân nhà 2 0 1 1 0% 50% 50% 1 2 -1 0.50 1.00 1 46
    Thành tích sân khách 1 1 0 0 100% 0% 0% 2 0 2 2.00 0.00 3 8

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 2 2 0 0 0 0 2 100% 0% 0%
    Thành tích sân nhà 1 1 0 0 0 0 1 100% 0% 0%
    Thành tích sân khách 1 1 0 0 0 0 1 100% 0% 0%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 2 1 0 0 0 1 0 50% 0% 50%
    Thành tích sân nhà 1 0 0 0 0 1 -1 0% 0% 100%
    Thành tích sân khách 1 1 0 0 0 0 1 100% 0% 0%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 2 2 0 0 100% 0% 0% 0 3
    Thành tích sân nhà 1 1 0 0 100% 0% 0% 0 2
    Thành tích sân khách 1 1 0 0 100% 0% 0% 0 1
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 2 1 1 0 50% 50% 0% 3 0
    Thành tích sân nhà 1 0 1 0 0% 100% 0% 2 0
    Thành tích sân khách 1 1 0 0 100% 0% 0% 1 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-07 Gakuto Notsuda Tiền vệ Shimizu S-Pulse Kết thúc cho thuê
2017-07-10 Jan Anders Jonsson Huấn luyện viên Halmstads Riêng
2017-07-02 Anderson Patrick Aguiar Oliveira Tiền đạo Vila Nova Thuê
2017-07-01 Niwa Daiki Hậu vệ Gamba Osaka Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-08 Gakuto Notsuda Tiền vệ Vegalta Sendai Thuê
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Anderson Jose Lopes de Souza Brasil 10 1 5 4 3 0
2 Makoto Akira Shibasaki Nhật Bản 4 3 1 0 0 0
3 Anderson Patrick Aguiar Oliveira Brasil 4 3 1 0 3 0
4 Hiroki Mizumoto Nhật Bản 3 2 0 1 0 0
5 Masato Kugo Nhật Bản 3 1 2 0 0 0
6 Yoshifumi Kashiwa Nhật Bản 2 1 1 0 0 0
7 Felipe de Oliveira Silva Brasil 2 2 0 0 2 0
8 Sho Inagaki Nhật Bản 2 2 0 0 1 0
9 Mihael Mikic Croatia 1 0 0 1 1 0
10 Yusuke Minagawa Nhật Bản 1 0 0 1 1 0
11 Niwa Daiki Nhật Bản 0 0 0 0 1 0
12 Takuto Hayashi Nhật Bản 0 0 0 0 1 0
13 Kenta Mukuhara Nhật Bản 0 0 0 0 1 0
14 Takumi Miyayoshi Nhật Bản 0 0 0 0 1 0
15 Kazuhiko Chiba Nhật Bản 0 0 0 0 3 0
16 Kohei Shimizu Nhật Bản 0 0 0 0 3 0
17 Takuya Marutani Nhật Bản 0 0 0 0 2 0
18 Toshihiro Aoyama Nhật Bản 0 0 0 0 5 0
19 Tsukasa Shiotani Nhật Bản 0 0 0 0 2 0
20 Yuki Nogami Nhật Bản 0 0 0 0 3 0
21 Soya Takahashi Nhật Bản 0 0 0 0 1 0

2017mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 8 9 17 23.5% 26.5% 50% 32 49 -17 0.94 1.44 33 15
    Thành tích sân nhà 17 3 6 8 17.6% 35.3% 47.1% 13 24 -11 0.76 1.41 15 16
    Thành tích sân khách 17 5 3 9 29.4% 17.6% 52.9% 19 25 -6 1.12 1.47 18 12

2016mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 16 7 11 47.1% 20.6% 32.4% 58 40 18 1.71 1.18 55 6
    Thành tích sân nhà 17 8 3 6 47.1% 17.6% 35.3% 29 18 11 1.71 1.06 27 7
    Thành tích sân khách 17 8 4 5 47.1% 23.5% 29.4% 29 22 7 1.71 1.29 28 7

2015mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 24 6 6 66.7% 16.7% 16.7% 77 33 44 2.14 0.92 78 1
    Thành tích sân nhà 18 10 3 5 55.6% 16.7% 27.8% 36 14 22 2.00 0.78 33 3
    Thành tích sân khách 18 14 3 1 77.8% 16.7% 5.6% 41 19 22 2.28 1.06 45 1

2014mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 11 10 38.2% 32.4% 29.4% 44 37 7 1.29 1.09 50 8
    Thành tích sân nhà 17 8 5 4 47.1% 29.4% 23.5% 25 16 9 1.47 0.94 29 7
    Thành tích sân khách 17 5 6 6 29.4% 35.3% 35.3% 19 21 -2 1.12 1.24 21 9

2013mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 19 6 9 55.9% 17.6% 26.5% 51 29 22 1.50 0.85 63 1
    Thành tích sân nhà 17 11 3 3 64.7% 17.6% 17.6% 29 14 15 1.71 0.82 36 3
    Thành tích sân khách 17 8 3 6 47.1% 17.6% 35.3% 22 15 7 1.29 0.88 27 3

2012mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 19 7 8 55.9% 20.6% 23.5% 63 34 29 1.85 1.00 64 1
    Thành tích sân nhà 17 10 2 5 58.8% 11.8% 29.4% 32 16 16 1.88 0.94 32 3
    Thành tích sân khách 17 9 5 3 52.9% 29.4% 17.6% 31 18 13 1.82 1.06 32 1

2011mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 14 8 12 41.2% 23.5% 35.3% 52 49 3 1.53 1.44 50 7
    Thành tích sân nhà 17 9 4 4 52.9% 23.5% 23.5% 30 22 8 1.76 1.29 31 5
    Thành tích sân khách 17 5 4 8 29.4% 23.5% 47.1% 22 27 -5 1.29 1.59 19 10

2010mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 14 9 11 41.2% 26.5% 32.4% 45 38 7 1.32 1.12 51 7
    Thành tích sân nhà 17 9 4 4 52.9% 23.5% 23.5% 26 19 7 1.53 1.12 31 7
    Thành tích sân khách 17 5 5 7 29.4% 29.4% 41.2% 19 19 0 1.12 1.12 20 10

2009mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 15 11 8 44.1% 32.4% 23.5% 53 44 9 1.56 1.29 56 4
    Thành tích sân nhà 17 10 4 3 58.8% 23.5% 17.6% 34 19 15 2.00 1.12 34 4
    Thành tích sân khách 17 5 7 5 29.4% 41.2% 29.4% 19 25 -6 1.12 1.47 22 10

2008mùa thiJPN D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 31 7 4 73.8% 16.7% 9.5% 99 35 64 2.36 0.83 100 1
    Thành tích sân nhà 21 16 3 2 76.2% 14.3% 9.5% 57 18 39 2.71 0.86 51 1
    Thành tích sân khách 21 15 4 2 71.4% 19% 9.5% 42 17 25 2.00 0.81 49 1

2007mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 8 9 19 22.2% 25% 52.8% 45 73 -28 1.25 2.03 33 16
    Thành tích sân nhà 18 3 8 7 16.7% 44.4% 38.9% 19 30 -11 1.06 1.67 17 16
    Thành tích sân khách 18 5 1 12 27.8% 5.6% 66.7% 26 43 -17 1.44 2.39 16 15

2006mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 6 15 38.2% 17.6% 44.1% 50 56 -6 1.47 1.65 45 10
    Thành tích sân nhà 17 7 2 8 41.2% 11.8% 47.1% 26 29 -3 1.53 1.71 23 11
    Thành tích sân khách 17 6 4 7 35.3% 23.5% 41.2% 24 27 -3 1.41 1.59 22 0

2005mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 11 10 38.2% 32.4% 29.4% 50 42 8 1.47 1.24 50 7
    Thành tích sân nhà 17 6 4 7 35.3% 23.5% 41.2% 24 20 4 1.41 1.18 22 13
    Thành tích sân khách 17 7 7 3 41.2% 41.2% 17.6% 26 22 4 1.53 1.29 28 2

2004mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 6 13 11 20% 43.3% 36.7% 36 42 -6 1.20 1.40 31 12
    Thành tích sân nhà 15 5 8 2 33.3% 53.3% 13.3% 22 16 6 1.47 1.07 23 8
    Thành tích sân khách 15 1 5 9 6.7% 33.3% 60% 14 26 -12 0.93 1.73 8 16

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-02 16:27