x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:里昂 Tên tiếng Anh:Lyon
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1950 Dung lượng:42000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Stade Gerland
Thành phố:Lyon Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 13 7 5 1 53.8% 38.5% 7.7% 32 15 17 2.46 1.15 26 3
    Thành tích sân nhà 7 4 3 0 57.1% 42.9% 0% 17 9 8 2.43 1.29 15 3
    Thành tích sân khách 6 3 2 1 50% 33.3% 16.7% 15 6 9 2.50 1.00 11 4
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 13 7 6 0 53.8% 46.2% 0% 15 5 10 1.15 0.38 27 2
    Thành tích sân nhà 7 4 3 0 57.1% 42.9% 0% 9 4 5 1.29 0.57 15 3
    Thành tích sân khách 6 3 3 0 50% 50% 0% 6 1 5 1.00 0.17 12 1

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 13 5 0 1 2 7 -3 38.46% 7.69% 53.85%
    Thành tích sân nhà 7 2 0 1 0 4 -3 28.57% 14.29% 57.14%
    Thành tích sân khách 6 3 0 0 2 3 0 50% 0% 50%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 13 8 0 1 2 4 3 61.54% 7.69% 30.77%
    Thành tích sân nhà 7 4 0 1 0 2 1 57.14% 14.29% 28.57%
    Thành tích sân khách 6 4 0 0 2 2 2 66.67% 0% 33.33%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 13 8 1 4 61.5% 7.7% 30.8% 4 9
    Thành tích sân nhà 7 4 1 2 57.1% 14.3% 28.6% 2 5
    Thành tích sân khách 6 4 0 2 66.7% 0% 33.3% 2 4
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 13 6 1 6 46.2% 7.7% 46.2% 10 3
    Thành tích sân nhà 7 4 0 3 57.1% 0% 42.9% 5 2
    Thành tích sân khách 6 2 1 3 33.3% 16.7% 50% 5 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-31 Tanguy Ndombele Alvaro £ 1,800,000 Tiền vệ Amiens Thuê
2017-08-29 Pape Cheikh Diop Gueye £ 9,000,000 Tiền vệ Celta de Vigo Riêng
2017-07-13 Marcelo Antonio Guedes Filho £ 6,300,000 Hậu vệ Besiktas Riêng
2017-07-10 Kenny Tete £ 3,600,000 Hậu vệ AFC Ajax Riêng
2017-07-01 Fernando Marcal De Oliveira £ 4,050,000 Hậu vệ Benfica (n) Riêng
2017-07-01 Ferland Mendy £ 4,500,000 Hậu vệ Le Havre Riêng
2017-07-01 Bertrand Traore £ 9,000,000 Tiền vệ Chelsea Riêng
2017-07-01 Myziane Maolida Tiền vệ Lyon U19 Riêng
2017-03-09 Alan Dzabana Lyonnais II Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-31 Sergi Darder £ 270,000 Tiền vệ RCD Espanyol Thuê
2017-08-07 Rachid Ghezzal Tiền vệ Monaco Chuyển nhượng tự do
2017-08-05 Julio Nicolas Nkoulou Ndoubena £ 450,000 Hậu vệ Torino Thuê
2017-07-24 Aldo Kalulu Kyatengwa Tiền đạo Sochaux Thuê
2017-07-18 Christophe Jallet Hậu vệ OGC Nice Chuyển nhượng tự do
2017-07-10 Olivier Kemendi Tiền vệ Gazelec Ajaccio Thuê
2017-07-05 Alexandre Lacazette £ 45,050,000 Tiền đạo Arsenal Riêng
2017-07-03 Maxime Gonalons £ 4,500,000 Tiền vệ AS Roma Riêng
2017-07-01 Mathieu Valbuena £ 1,350,000 Tiền vệ Fenerbahce Riêng
2017-07-01 Corentin Tolisso £ 37,350,000 Tiền vệ Bayern Munchen Riêng
2017-07-01 Gaetan Perrin Tiền đạo Orleans US 45 Thuê
2017-07-01 Jordy Gaspar Hậu vệ Monaco Chuyển nhượng tự do
Ligue 1 French Cup FRA LC UEFA CL UEFA EL ICC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Nabil Fekir Pháp 11 9 2 0 3 0
2 Mariano Diaz Mejia Tây Ban Nha 9 7 2 0 1 0
3 Memphis Depay Hà Lan 6 5 1 0 0 0
4 Bertrand Traore burkina faso 3 2 1 0 2 0
5 Kenny Tete Hà Lan 1 0 1 0 2 0
6 Houssem Aouar Pháp 1 0 1 0 0 0
7 Mouctar Diakhaby Pháp 1 0 1 0 1 0
8 Jeremy Morel Pháp 0 0 0 0 2 0
9 Rafael Da Silva Brasil 0 0 0 0 2 0
10 Mapou Yanga-Mbiwa Pháp 0 0 0 0 1 0
11 Marcelo Antonio Guedes Filho Brasil 0 0 0 0 2 1
12 Anthony Lopes Bồ Đào Nha 0 0 0 0 1 0
13 Fernando Marcal De Oliveira Brasil 0 0 0 0 1 0
14 Jordan Ferri Pháp 0 0 0 0 1 0
15 Sergi Darder Tây Ban Nha 0 0 0 0 2 0
16 Christopher Martins Pereira Luxembourg 0 0 0 0 1 0
17 Lucas Tousart Pháp 0 0 0 0 3 0
18 Ferland Mendy Pháp 0 0 0 0 1 0
19 Tanguy Ndombele Alvaro Pháp 0 0 0 0 1 0

2017-2018mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 13 7 5 1 53.8% 38.5% 7.7% 32 15 17 2.46 1.15 26 3
    Thành tích sân nhà 7 4 3 0 57.1% 42.9% 0% 17 9 8 2.43 1.29 15 3
    Thành tích sân khách 6 3 2 1 50% 33.3% 16.7% 15 6 9 2.50 1.00 11 4

2016-2017mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 21 4 13 55.3% 10.5% 34.2% 80 48 32 2.11 1.26 67 4
    Thành tích sân nhà 19 12 1 6 63.2% 5.3% 31.6% 46 26 20 2.42 1.37 37 6
    Thành tích sân khách 19 9 3 7 47.4% 15.8% 36.8% 34 22 12 1.79 1.16 30 4

2015-2016mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 19 8 11 50% 21.1% 28.9% 67 43 24 1.76 1.13 65 2
    Thành tích sân nhà 19 12 4 3 63.2% 21.1% 15.8% 42 16 26 2.21 0.84 40 2
    Thành tích sân khách 19 7 4 8 36.8% 21.1% 42.1% 25 27 -2 1.32 1.42 25 7

2014-2015mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 22 9 7 57.9% 23.7% 18.4% 72 33 39 1.89 0.87 75 2
    Thành tích sân nhà 19 14 3 2 73.7% 15.8% 10.5% 40 11 29 2.11 0.58 45 2
    Thành tích sân khách 19 8 6 5 42.1% 31.6% 26.3% 32 22 10 1.68 1.16 30 3

2013-2014mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 17 10 11 44.7% 26.3% 28.9% 56 44 12 1.47 1.16 61 5
    Thành tích sân nhà 19 8 7 4 42.1% 36.8% 21.1% 30 15 15 1.58 0.79 31 9
    Thành tích sân khách 19 9 3 7 47.4% 15.8% 36.8% 26 29 -3 1.37 1.53 30 3

2012-2013mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 19 10 9 50% 26.3% 23.7% 61 38 23 1.61 1.00 67 3
    Thành tích sân nhà 19 11 4 4 57.9% 21.1% 21.1% 34 17 17 1.79 0.89 37 6
    Thành tích sân khách 19 8 6 5 42.1% 31.6% 26.3% 27 21 6 1.42 1.11 30 3

2011-2012mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 19 7 12 50% 18.4% 31.6% 64 51 13 1.68 1.34 64 4
    Thành tích sân nhà 19 13 3 3 68.4% 15.8% 15.8% 44 27 17 2.32 1.42 42 3
    Thành tích sân khách 19 6 4 9 31.6% 21.1% 47.4% 20 24 -4 1.05 1.26 22 7

2010-2011mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 17 13 8 44.7% 34.2% 21.1% 61 40 21 1.61 1.05 64 3
    Thành tích sân nhà 19 11 7 1 57.9% 36.8% 5.3% 35 12 23 1.84 0.63 40 2
    Thành tích sân khách 19 6 6 7 31.6% 31.6% 36.8% 26 28 -2 1.37 1.47 24 4

2009-2010mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 20 12 6 52.6% 31.6% 15.8% 64 38 26 1.68 1.00 72 2
    Thành tích sân nhà 19 12 4 3 63.2% 21.1% 15.8% 32 17 15 1.68 0.89 40 4
    Thành tích sân khách 19 8 8 3 42.1% 42.1% 15.8% 32 21 11 1.68 1.11 32 3

2008-2009mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 20 11 7 52.6% 28.9% 18.4% 52 29 23 1.37 0.76 71 3
    Thành tích sân nhà 19 10 8 1 52.6% 42.1% 5.3% 32 15 17 1.68 0.79 38 5
    Thành tích sân khách 19 10 3 6 52.6% 15.8% 31.6% 20 14 6 1.05 0.74 33 3

2007-2008mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 24 7 7 63.2% 18.4% 18.4% 74 37 37 1.95 0.97 79 1
    Thành tích sân nhà 19 14 4 1 73.7% 21.1% 5.3% 44 16 28 2.32 0.84 46 1
    Thành tích sân khách 19 10 3 6 52.6% 15.8% 31.6% 30 21 9 1.58 1.11 33 1

2006-2007mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 24 9 5 63.2% 23.7% 13.2% 64 27 37 1.68 0.71 81 1
    Thành tích sân nhà 19 12 6 1 63.2% 31.6% 5.3% 32 14 18 1.68 0.74 42 2
    Thành tích sân khách 19 12 3 4 63.2% 15.8% 21.1% 32 13 19 1.68 0.68 39 1

2005-2006mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 25 9 4 65.8% 23.7% 10.5% 73 31 42 1.92 0.82 84 1
    Thành tích sân nhà 19 13 4 2 68.4% 21.1% 10.5% 40 18 22 2.11 0.95 43 1
    Thành tích sân khách 19 12 5 2 63.2% 26.3% 10.5% 33 13 20 1.74 0.68 41 1

2004-2005mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 22 13 3 57.9% 34.2% 7.9% 56 22 34 1.47 0.58 79 1
    Thành tích sân nhà 19 13 5 1 68.4% 26.3% 5.3% 33 10 23 1.74 0.53 44 1
    Thành tích sân khách 19 9 8 2 47.4% 42.1% 10.5% 23 12 11 1.21 0.63 35 1

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-11-21 15:20