x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:清水心跳 Tên tiếng Anh:Shimizu S-Pulse
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1991-2-14 Dung lượng:20339
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Nihondaira Stadium
Thành phố:Shizuoka Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 23 6 7 10 26.1% 30.4% 43.5% 28 37 -9 1.22 1.61 25 13
    Thành tích sân nhà 11 3 2 6 27.3% 18.2% 54.5% 12 20 -8 1.09 1.82 11 15
    Thành tích sân khách 12 3 5 4 25% 41.7% 33.3% 16 17 -1 1.33 1.42 14 11
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 23 5 8 10 21.7% 34.8% 43.5% 7 14 -7 0.30 0.61 23 13
    Thành tích sân nhà 11 3 4 4 27.3% 36.4% 36.4% 4 5 -1 0.36 0.45 13 12
    Thành tích sân khách 12 2 4 6 16.7% 33.3% 50% 3 9 -6 0.25 0.75 10 15

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 23 11 1 0 2 12 -1 47.83% 0% 52.17%
    Thành tích sân nhà 11 3 1 0 2 8 -5 27.27% 0% 72.73%
    Thành tích sân khách 12 8 0 0 0 4 4 66.67% 0% 33.33%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 23 8 3 3 3 12 -7 34.78% 13% 52.17%
    Thành tích sân nhà 11 3 0 2 2 6 -5 27.27% 18.18% 54.55%
    Thành tích sân khách 12 5 3 1 1 6 -2 41.67% 8.33% 50%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 23 10 0 13 43.5% 0% 56.5% 13 10
    Thành tích sân nhà 11 5 0 6 45.5% 0% 54.5% 6 5
    Thành tích sân khách 12 5 0 7 41.7% 0% 58.3% 7 5
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 23 7 6 10 30.4% 26.1% 43.5% 22 1
    Thành tích sân nhà 11 4 3 4 36.4% 27.3% 36.4% 11 0
    Thành tích sân khách 12 3 3 6 25% 25% 50% 11 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-07 Gakuto Notsuda Tiền vệ Sanfrecce Hiroshima Kết thúc cho thuê
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Chong Tese Triều Tiên 8 3 4 1 4 0
2 Tiago Alves Sales Brasil 4 0 4 0 1 0
3 Ryohei Shirasaki Nhật Bản 3 0 1 2 1 0
4 Shota Kaneko Nhật Bản 3 1 1 1 0 0
5 Shoma Kamata Nhật Bản 2 1 0 1 0 0
6 Yu Hasegawa Nhật Bản 2 0 1 1 0 0
7 Ko Matsubara Nhật Bản 2 2 0 0 3 0
8 Koya Kitagawa Nhật Bản 2 2 0 0 1 0
9 Mitchell Duke Úc 1 1 0 0 0 0
10 Hiroshi Futami Nhật Bản 1 1 0 0 0 0
11 Makoto Kakuda Nhật Bản 0 0 0 0 1 0
12 Kohei Shimizu Nhật Bản 0 0 0 0 1 0
13 Leandro Freire De Araujo Brasil 0 0 0 0 1 0
14 Takuma Edamura Nhật Bản 0 0 0 0 1 0
15 Ryo Takeuchi Nhật Bản 0 0 0 0 2 0
16 Anderson Dos Santos Brasil 0 0 0 0 3 0
17 Mitsunari Musaka Nhật Bản 0 0 0 0 4 0
18 Takahiro Iida Nhật Bản 0 0 0 0 1 0

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-08-20 16:23