x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:清水心跳 Tên tiếng Anh:Shimizu S-Pulse
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1991-2-14 Dung lượng:20339
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Nihondaira Stadium
Thành phố:Shizuoka Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 3 2 0 1 66.7% 0% 33.3% 7 5 2 2.33 1.67 6 15
    Thành tích sân nhà 1 1 0 0 100% 0% 0% 4 1 3 4.00 1.00 3 17
    Thành tích sân khách 2 1 0 1 50% 0% 50% 3 4 -1 1.50 2.00 3 17
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 3 2 0 1 66.7% 0% 33.3% 3 2 1 1.00 0.67 6 8
    Thành tích sân nhà 1 1 0 0 100% 0% 0% 1 0 1 1.00 0.00 3 15
    Thành tích sân khách 2 1 0 1 50% 0% 50% 2 2 0 1.00 1.00 3 0

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 2 0 0 0 0 1 -1 0% 0% 50%
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân khách 2 0 0 0 0 1 -1 0% 0% 50%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 2 0 0 0 0 1 -1 0% 0% 50%
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân khách 2 0 0 0 0 1 -1 0% 0% 50%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 1 1 0 0 100% 0% 0% 1 2
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 1
    Thành tích sân khách 1 1 0 0 100% 0% 0% 1 1
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 1 1 0 0 100% 0% 0% 2 1
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 1 0
    Thành tích sân khách 1 1 0 0 100% 0% 0% 1 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-07 Gakuto Notsuda Tiền vệ Sanfrecce Hiroshima Kết thúc cho thuê
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Chong Tese Triều Tiên 10 4 4 2 5 0
2 Koya Kitagawa Nhật Bản 5 4 0 1 1 0
3 Tiago Alves Sales Brasil 4 0 4 0 3 0
4 Shota Kaneko Nhật Bản 4 1 1 2 0 0
5 Ryohei Shirasaki Nhật Bản 3 0 1 2 4 0
6 Shoma Kamata Nhật Bản 2 1 0 1 1 0
7 Yu Hasegawa Nhật Bản 2 0 1 1 2 0
8 Ko Matsubara Nhật Bản 2 2 0 0 4 1
9 Makoto Kakuda Nhật Bản 1 0 0 1 3 0
10 Chikashi Masuda Nhật Bản 1 1 0 0 0 0
11 Mitchell Duke Úc 1 1 0 0 1 0
12 Hiroshi Futami Nhật Bản 1 1 0 0 2 0
13 Yuji Rokutan Nhật Bản 0 0 0 0 2 0
14 Kohei Shimizu Nhật Bản 0 0 0 0 1 0
15 Leandro Freire De Araujo Brasil 0 0 0 0 3 0
16 Takuma Edamura Nhật Bản 0 0 0 0 2 0
17 Ryo Takeuchi Nhật Bản 0 0 0 0 2 0
18 Tomoya Inukai Nhật Bản 0 0 0 0 1 0
19 Anderson Dos Santos Brasil 0 0 0 0 3 0
20 Mitsunari Musaka Nhật Bản 0 0 0 0 5 0
21 Takahiro Iida Nhật Bản 0 0 0 0 1 0

2017mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 8 10 16 23.5% 29.4% 47.1% 36 54 -18 1.06 1.59 34 14
    Thành tích sân nhà 17 3 2 12 17.6% 11.8% 70.6% 16 36 -20 0.94 2.12 11 18
    Thành tích sân khách 17 5 8 4 29.4% 47.1% 23.5% 20 18 2 1.18 1.06 23 9

2016mùa thiJPN D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 25 9 8 59.5% 21.4% 19% 85 37 48 2.02 0.88 84 2
    Thành tích sân nhà 21 12 5 4 57.1% 23.8% 19% 43 16 27 2.05 0.76 41 3
    Thành tích sân khách 21 13 4 4 61.9% 19% 19% 42 21 21 2.00 1.00 43 2

2015mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 5 10 19 14.7% 29.4% 55.9% 37 65 -28 1.09 1.91 25 17
    Thành tích sân nhà 17 2 5 10 11.8% 29.4% 58.8% 23 40 -17 1.35 2.35 11 18
    Thành tích sân khách 17 3 5 9 17.6% 29.4% 52.9% 14 25 -11 0.82 1.47 14 16

2014mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 6 18 29.4% 17.6% 52.9% 42 60 -18 1.24 1.76 36 15
    Thành tích sân nhà 17 6 3 8 35.3% 17.6% 47.1% 19 24 -5 1.12 1.41 21 14
    Thành tích sân khách 17 4 3 10 23.5% 17.6% 58.8% 23 36 -13 1.35 2.12 15 14

2013mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 15 5 14 44.1% 14.7% 41.2% 48 57 -9 1.41 1.68 50 9
    Thành tích sân nhà 17 9 2 6 52.9% 11.8% 35.3% 28 29 -1 1.65 1.71 29 12
    Thành tích sân khách 17 6 3 8 35.3% 17.6% 47.1% 20 28 -8 1.18 1.65 21 10

2012mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 14 7 13 41.2% 20.6% 38.2% 39 40 -1 1.15 1.18 49 9
    Thành tích sân nhà 17 6 7 4 35.3% 41.2% 23.5% 23 21 2 1.35 1.24 25 10
    Thành tích sân khách 17 8 0 9 47.1% 0% 52.9% 16 19 -3 0.94 1.12 24 9

2011mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 11 12 11 32.4% 35.3% 32.4% 42 51 -9 1.24 1.50 45 10
    Thành tích sân nhà 17 8 4 5 47.1% 23.5% 29.4% 23 19 4 1.35 1.12 28 8
    Thành tích sân khách 17 3 8 6 17.6% 47.1% 35.3% 19 32 -13 1.12 1.88 17 13

2010mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 15 9 10 44.1% 26.5% 29.4% 60 49 11 1.76 1.44 54 6
    Thành tích sân nhà 17 10 2 5 58.8% 11.8% 29.4% 31 22 9 1.82 1.29 32 4
    Thành tích sân khách 17 5 7 5 29.4% 41.2% 29.4% 29 27 2 1.71 1.59 22 8

2009mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 12 9 38.2% 35.3% 26.5% 44 41 3 1.29 1.21 51 7
    Thành tích sân nhà 17 6 9 2 35.3% 52.9% 11.8% 28 19 9 1.65 1.12 27 10
    Thành tích sân khách 17 7 3 7 41.2% 17.6% 41.2% 16 22 -6 0.94 1.29 24 8

2008mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 16 7 11 47.1% 20.6% 32.4% 50 42 8 1.47 1.24 55 5
    Thành tích sân nhà 17 10 3 4 58.8% 17.6% 23.5% 26 16 10 1.53 0.94 33 4
    Thành tích sân khách 17 6 4 7 35.3% 23.5% 41.2% 24 26 -2 1.41 1.53 22 6

2007mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 18 7 9 52.9% 20.6% 26.5% 53 36 17 1.56 1.06 61 4
    Thành tích sân nhà 17 10 3 4 58.8% 17.6% 23.5% 30 17 13 1.76 1.00 33 3
    Thành tích sân khách 17 8 4 5 47.1% 23.5% 29.4% 23 19 4 1.35 1.12 28 4

2006mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 18 6 10 52.9% 17.6% 29.4% 60 41 19 1.76 1.21 60 4
    Thành tích sân nhà 17 12 2 3 70.6% 11.8% 17.6% 36 14 22 2.12 0.82 38 3
    Thành tích sân khách 17 6 4 7 35.3% 23.5% 41.2% 24 27 -3 1.41 1.59 22 7

2005mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 9 12 13 26.5% 35.3% 38.2% 40 49 -9 1.18 1.44 39 15
    Thành tích sân nhà 17 5 5 7 29.4% 29.4% 41.2% 20 24 -4 1.18 1.41 20 16
    Thành tích sân khách 17 4 7 6 23.5% 41.2% 35.3% 20 25 -5 1.18 1.47 19 11

2004mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 7 8 15 23.3% 26.7% 50% 37 53 -16 1.23 1.77 29 14
    Thành tích sân nhà 15 5 1 9 33.3% 6.7% 60% 22 25 -3 1.47 1.67 16 13
    Thành tích sân khách 15 2 7 6 13.3% 46.7% 40% 15 28 -13 1.00 1.87 13 13

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-02 16:27