x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:神戶勝利船 Tên tiếng Anh:Vissel Kobe
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1994-6-30 Dung lượng:30132
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Misaki Park Stadium
Thành phố:Kobe Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 3 3 0 0 100% 0% 0% 8 2 6 2.67 0.67 9 3
    Thành tích sân nhà 2 2 0 0 100% 0% 0% 6 2 4 3.00 1.00 6 5
    Thành tích sân khách 1 1 0 0 100% 0% 0% 2 0 2 2.00 0.00 3 8
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 3 2 1 0 66.7% 33.3% 0% 3 1 2 1.00 0.33 7 3
    Thành tích sân nhà 2 1 1 0 50% 50% 0% 2 1 1 1.00 0.50 4 8
    Thành tích sân khách 1 1 0 0 100% 0% 0% 1 0 1 1.00 0.00 3 0

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 1 1 0 0 0 0 1 100% 0% 0%
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân khách 1 1 0 0 0 0 1 100% 0% 0%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 1 1 0 0 0 0 1 100% 0% 0%
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân khách 1 1 0 0 0 0 1 100% 0% 0%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 1 0 0 1 0% 0% 100% 1 2
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 2
    Thành tích sân khách 1 0 0 1 0% 0% 100% 1 0
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 1 0 1 0 0% 100% 0% 3 0
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 2 0
    Thành tích sân khách 1 0 1 0 0% 100% 0% 1 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-16 Yoshida Takayuki Huấn luyện viên Riêng
2017-07-01 Lukas Podolski £ 2,370,000 Tiền đạo Galatasaray (n) Riêng
2017-07-01 Mike Havenaar Tiền đạo The Hague Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Kazuma Watanabe Nhật Bản 5 3 1 1 2 0
2 Kotaro Omori Nhật Bản 4 3 1 0 3 0
3 Lukas Podolski Đức 3 2 0 1 1 0
4 Hirofumi Watanabe Nhật Bản 3 2 0 1 1 0
5 Hideo Tanaka Nhật Bản 2 2 0 0 0 1
6 Masatoshi MIHARA Nhật Bản 2 1 0 1 1 0
7 Yuya Nakasaka Nhật Bản 2 1 0 1 2 1
8 Hideto Takahashi Nhật Bản 1 1 0 0 2 0
9 Wataru Hashimoto Nhật Bản 1 1 0 0 0 0
10 Keijiro Ogawa Nhật Bản 1 1 0 0 1 0
11 Naoyuki Fujita Nhật Bản 1 1 0 0 2 0
12 Nilton Ferreira Junior Brasil 1 1 0 0 2 0
13 Takuya Iwanami Nhật Bản 1 1 0 0 3 0
14 Junya Tanaka Nhật Bản 1 1 0 0 0 0
15 Seigo Kobayashi Nhật Bản 1 0 0 1 1 0
16 Mike Havenaar Nhật Bản 0 0 0 0 1 0
17 Masahiko Inoha Nhật Bản 0 0 0 0 3 0
18 Shunki TAKAHASHI Nhật Bản 0 0 0 0 1 0
19 Kunie Kitamoto Nhật Bản 0 0 0 0 2 0
20 So Fujitani Nhật Bản 0 0 0 0 1 0
21 Yoshiki Matsushita Nhật Bản 0 0 0 0 5 0

2017mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 12 5 13 40% 16.7% 43.3% 34 35 -1 1.13 1.17 41 9
    Thành tích sân nhà 15 5 3 7 33.3% 20% 46.7% 17 16 1 1.13 1.07 18 11
    Thành tích sân khách 15 7 2 6 46.7% 13.3% 40% 17 19 -2 1.13 1.27 23 6

2016mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 16 7 11 47.1% 20.6% 32.4% 56 43 13 1.65 1.26 55 7
    Thành tích sân nhà 17 9 5 3 52.9% 29.4% 17.6% 34 18 16 2.00 1.06 32 3
    Thành tích sân khách 17 7 2 8 41.2% 11.8% 47.1% 22 25 -3 1.29 1.47 23 9

2015mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 8 16 29.4% 23.5% 47.1% 44 49 -5 1.29 1.44 38 12
    Thành tích sân nhà 17 5 3 9 29.4% 17.6% 52.9% 24 24 0 1.41 1.41 18 12
    Thành tích sân khách 17 5 5 7 29.4% 29.4% 41.2% 20 25 -5 1.18 1.47 20 11

2014mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 11 12 11 32.4% 35.3% 32.4% 49 50 -1 1.44 1.47 45 11
    Thành tích sân nhà 17 8 4 5 47.1% 23.5% 29.4% 24 21 3 1.41 1.24 28 8
    Thành tích sân khách 17 3 8 6 17.6% 47.1% 35.3% 25 29 -4 1.47 1.71 17 13

2013mùa thiJPN D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 25 8 9 59.5% 19% 21.4% 78 41 37 1.86 0.98 83 2
    Thành tích sân nhà 21 16 4 1 76.2% 19% 4.8% 47 12 35 2.24 0.57 52 1
    Thành tích sân khách 21 9 4 8 42.9% 19% 38.1% 31 29 2 1.48 1.38 31 7

2012mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 11 6 17 32.4% 17.6% 50% 41 50 -9 1.21 1.47 39 16
    Thành tích sân nhà 17 5 3 9 29.4% 17.6% 52.9% 19 21 -2 1.12 1.24 18 16
    Thành tích sân khách 17 6 3 8 35.3% 17.6% 47.1% 22 29 -7 1.29 1.71 21 13

2011mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 7 14 38.2% 20.6% 41.2% 44 45 -1 1.29 1.32 46 9
    Thành tích sân nhà 17 9 3 5 52.9% 17.6% 29.4% 22 18 4 1.29 1.06 30 7
    Thành tích sân khách 17 4 4 9 23.5% 23.5% 52.9% 22 27 -5 1.29 1.59 16 14

2010mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 9 11 14 26.5% 32.4% 41.2% 37 45 -8 1.09 1.32 38 15
    Thành tích sân nhà 17 6 5 6 35.3% 29.4% 35.3% 17 17 0 1.00 1.00 23 14
    Thành tích sân khách 17 3 6 8 17.6% 35.3% 47.1% 20 28 -8 1.18 1.65 15 14

2009mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 9 15 29.4% 26.5% 44.1% 40 48 -8 1.18 1.41 39 14
    Thành tích sân nhà 17 8 6 3 47.1% 35.3% 17.6% 28 21 7 1.65 1.24 30 7
    Thành tích sân khách 17 2 3 12 11.8% 17.6% 70.6% 12 27 -15 0.71 1.59 9 17

2008mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 11 11 35.3% 32.4% 32.4% 39 38 1 1.15 1.12 47 10
    Thành tích sân nhà 17 7 4 6 41.2% 23.5% 35.3% 22 18 4 1.29 1.06 25 11
    Thành tích sân khách 17 5 7 5 29.4% 41.2% 29.4% 17 20 -3 1.00 1.18 22 7

2007mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 8 13 38.2% 23.5% 38.2% 58 48 10 1.71 1.41 47 10
    Thành tích sân nhà 17 8 6 3 47.1% 35.3% 17.6% 30 15 15 1.76 0.88 30 5
    Thành tích sân khách 17 5 2 10 29.4% 11.8% 58.8% 28 33 -5 1.65 1.94 17 14

2006mùa thiJPN D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 48 25 11 12 52.1% 22.9% 25% 78 53 25 1.63 1.10 86 3
    Thành tích sân nhà 24 14 5 5 58.3% 20.8% 20.8% 41 23 18 1.71 0.96 47 3
    Thành tích sân khách 24 11 6 7 45.8% 25% 29.2% 37 30 7 1.54 1.25 39 2

2006mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 2 0 2 0 0% 100% 0% 1 1 0 0.50 0.50 2 19
    Thành tích sân nhà 1 0 1 0 0% 100% 0% 0 0 0 0.00 0.00 1 19
    Thành tích sân khách 1 0 1 0 0% 100% 0% 1 1 0 1.00 1.00 1 19

2005mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 4 9 21 11.8% 26.5% 61.8% 30 67 -37 0.88 1.97 21 18
    Thành tích sân nhà 17 3 4 10 17.6% 23.5% 58.8% 14 33 -19 0.82 1.94 13 18
    Thành tích sân khách 17 1 5 11 5.9% 29.4% 64.7% 16 34 -18 0.94 2.00 8 18

2004mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 9 9 12 30% 30% 40% 50 55 -5 1.67 1.83 36 11
    Thành tích sân nhà 15 5 5 5 33.3% 33.3% 33.3% 28 25 3 1.87 1.67 20 12
    Thành tích sân khách 15 4 4 7 26.7% 26.7% 46.7% 22 30 -8 1.47 2.00 16 11

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-22 16:48