x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:神戶勝利船 Tên tiếng Anh:Vissel Kobe
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1994-6-30 Dung lượng:30132
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Misaki Park Stadium
Thành phố:Kobe Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 23 9 3 11 39.1% 13% 47.8% 25 29 -4 1.09 1.26 30 11
    Thành tích sân nhà 12 4 2 6 33.3% 16.7% 50% 14 14 0 1.17 1.17 14 12
    Thành tích sân khách 11 5 1 5 45.5% 9.1% 45.5% 11 15 -4 1.00 1.36 16 8
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 23 6 13 4 26.1% 56.5% 17.4% 11 8 3 0.48 0.35 31 9
    Thành tích sân nhà 12 2 8 2 16.7% 66.7% 16.7% 5 4 1 0.42 0.33 14 11
    Thành tích sân khách 11 4 5 2 36.4% 45.5% 18.2% 6 4 2 0.55 0.36 17 5

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 23 9 1 3 0 11 -5 39.13% 13% 47.83%
    Thành tích sân nhà 12 4 1 2 0 6 -4 33.33% 16.67% 50%
    Thành tích sân khách 11 5 0 1 0 5 -1 45.45% 9% 45.45%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 23 9 3 7 3 7 -5 39.13% 30.43% 30.43%
    Thành tích sân nhà 12 4 2 4 2 4 -4 33.33% 33.33% 33.33%
    Thành tích sân khách 11 5 1 3 1 3 -1 45.45% 27.27% 27.27%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 23 11 0 12 47.8% 0% 52.2% 12 11
    Thành tích sân nhà 12 7 0 5 58.3% 0% 41.7% 5 7
    Thành tích sân khách 11 4 0 7 36.4% 0% 63.6% 7 4
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 23 6 7 10 26.1% 30.4% 43.5% 23 0
    Thành tích sân nhà 12 3 3 6 25% 25% 50% 12 0
    Thành tích sân khách 11 3 4 4 27.3% 36.4% 36.4% 11 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-01 Lukas Podolski £ 2,370,000 Tiền đạo Galatasaray (n) Riêng
2017-07-01 Mike Havenaar Tiền đạo The Hague Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Kazuma Watanabe Nhật Bản 4 2 1 1 2 0
2 Kotaro Omori Nhật Bản 3 2 1 0 2 0
3 Lukas Podolski Đức 2 2 0 0 0 0
4 Hideo Tanaka Nhật Bản 2 2 0 0 0 1
5 Masatoshi MIHARA Nhật Bản 2 1 0 1 1 0
6 Hirofumi Watanabe Nhật Bản 2 1 0 1 1 0
7 Yuya Nakasaka Nhật Bản 2 1 0 1 2 0
8 Hideto Takahashi Nhật Bản 1 1 0 0 2 0
9 Wataru Hashimoto Nhật Bản 1 1 0 0 0 0
10 Keijiro Ogawa Nhật Bản 1 1 0 0 1 0
11 Naoyuki Fujita Nhật Bản 1 1 0 0 2 0
12 Nilton Ferreira Junior Brasil 1 1 0 0 2 0
13 Takuya Iwanami Nhật Bản 1 1 0 0 3 0
14 Seigo Kobayashi Nhật Bản 1 0 0 1 1 0
15 Masahiko Inoha Nhật Bản 0 0 0 0 3 0
16 Shunki TAKAHASHI Nhật Bản 0 0 0 0 1 0
17 Kunie Kitamoto Nhật Bản 0 0 0 0 2 0
18 So Fujitani Nhật Bản 0 0 0 0 1 0
19 Yoshiki Matsushita Nhật Bản 0 0 0 0 4 0

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-08-20 22:51