x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:FC東京 Tên tiếng Anh:FC Tokyo
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1998-10-1 Dung lượng:50000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Tokyo Stadium
Thành phố:Tokyo Prefecture Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 29 10 8 11 34.5% 27.6% 37.9% 34 36 -2 1.17 1.24 38 11
    Thành tích sân nhà 14 5 5 4 35.7% 35.7% 28.6% 17 15 2 1.21 1.07 20 10
    Thành tích sân khách 15 5 3 7 33.3% 20% 46.7% 17 21 -4 1.13 1.40 18 11
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 29 5 14 10 17.2% 48.3% 34.5% 9 15 -6 0.31 0.52 29 13
    Thành tích sân nhà 14 0 9 5 0% 64.3% 35.7% 2 8 -6 0.14 0.57 9 17
    Thành tích sân khách 15 5 5 5 33.3% 33.3% 33.3% 7 7 0 0.47 0.47 20 6

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 29 12 0 2 2 15 -5 41.38% 6.90% 51.72%
    Thành tích sân nhà 14 6 0 0 1 8 -2 42.86% 0% 57.14%
    Thành tích sân khách 15 6 0 2 1 7 -3 40% 13.33% 46.67%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 29 8 3 3 8 18 -13 27.59% 10.34% 62%
    Thành tích sân nhà 14 1 1 1 7 12 -12 7.14% 7.14% 85.71%
    Thành tích sân khách 15 7 2 2 1 6 -1 46.67% 13.33% 40%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 29 12 0 17 41.4% 0% 58.6% 17 12
    Thành tích sân nhà 14 5 0 9 35.7% 0% 64.3% 9 5
    Thành tích sân khách 15 7 0 8 46.7% 0% 53.3% 8 7
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 29 8 9 12 27.6% 31% 41.4% 28 1
    Thành tích sân nhà 14 4 2 8 28.6% 14.3% 57.1% 14 0
    Thành tích sân khách 15 4 7 4 26.7% 46.7% 26.7% 14 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-12 Jang Hyun Soo Hậu vệ Guangzhou R&F Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Yoshito Okubo Nhật Bản 7 7 0 0 3 0
2 Peter Utaka Nigeria 7 2 3 2 1 0
3 Kento Hashimoto Nhật Bản 5 1 3 1 2 0
4 Nakajima Shoya Nhật Bản 2 1 1 0 1 0
5 Kosuke Ota Nhật Bản 1 1 0 0 2 0
6 Sotan Tanabe Nhật Bản 1 0 0 1 2 0
7 Ryoichi Maeda Nhật Bản 1 1 0 0 1 0
8 Yojiro Takahagi Nhật Bản 1 0 1 0 0 0
9 Keigo Higashi Nhật Bản 1 0 0 1 2 0
10 Masato Morishige Nhật Bản 1 1 0 0 2 0
11 Kensuke Nagai Nhật Bản 1 0 1 0 2 0
12 Takuma Abe Nhật Bản 1 1 0 0 0 0
13 Jang Hyun Soo Hàn Quốc 1 1 0 0 2 0
14 Maruyama Yuuichi Nhật Bản 1 1 0 0 0 0
15 Hiroki Kawano Nhật Bản 0 0 0 0 2 0
16 Yohei Kajiyama Nhật Bản 0 0 0 0 1 0
17 Kazunori Yoshimoto Nhật Bản 0 0 0 0 1 0
18 Akihiro Hayashi Nhật Bản 0 0 0 0 2 0
19 Ryoya Ogawa Nhật Bản 0 0 0 0 1 0
20 Sei Muroya Nhật Bản 0 0 0 0 2 0

2017mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 29 10 8 11 34.5% 27.6% 37.9% 34 36 -2 1.17 1.24 38 11
    Thành tích sân nhà 14 5 5 4 35.7% 35.7% 28.6% 17 15 2 1.21 1.07 20 10
    Thành tích sân khách 15 5 3 7 33.3% 20% 46.7% 17 21 -4 1.13 1.40 18 11

2016mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 15 7 12 44.1% 20.6% 35.3% 39 39 0 1.15 1.15 52 9
    Thành tích sân nhà 17 9 3 5 52.9% 17.6% 29.4% 21 17 4 1.24 1.00 30 5
    Thành tích sân khách 17 6 4 7 35.3% 23.5% 41.2% 18 22 -4 1.06 1.29 22 11

2015mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 19 6 9 55.9% 17.6% 26.5% 45 33 12 1.32 0.97 63 4
    Thành tích sân nhà 17 9 3 5 52.9% 17.6% 29.4% 25 17 8 1.47 1.00 30 6
    Thành tích sân khách 17 10 3 4 58.8% 17.6% 23.5% 20 16 4 1.18 0.94 33 2

2014mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 12 10 35.3% 35.3% 29.4% 47 33 14 1.38 0.97 48 9
    Thành tích sân nhà 17 8 5 4 47.1% 29.4% 23.5% 33 19 14 1.94 1.12 29 6
    Thành tích sân khách 17 4 7 6 23.5% 41.2% 35.3% 14 14 0 0.82 0.82 19 11

2013mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 16 6 12 47.1% 17.6% 35.3% 61 47 14 1.79 1.38 54 8
    Thành tích sân nhà 17 10 1 6 58.8% 5.9% 35.3% 31 20 11 1.82 1.18 31 8
    Thành tích sân khách 17 6 5 6 35.3% 29.4% 35.3% 30 27 3 1.76 1.59 23 5

2012mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 14 6 14 41.2% 17.6% 41.2% 47 44 3 1.38 1.29 48 10
    Thành tích sân nhà 17 8 1 8 47.1% 5.9% 47.1% 30 22 8 1.76 1.29 25 9
    Thành tích sân khách 17 6 5 6 35.3% 29.4% 35.3% 17 22 -5 1.00 1.29 23 10

2011mùa thiJPN D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 23 8 7 60.5% 21.1% 18.4% 67 22 45 1.76 0.58 77 1
    Thành tích sân nhà 19 13 5 1 68.4% 26.3% 5.3% 37 6 31 1.95 0.32 44 1
    Thành tích sân khách 19 10 3 6 52.6% 15.8% 31.6% 30 16 14 1.58 0.84 33 3

2010mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 8 12 14 23.5% 35.3% 41.2% 36 41 -5 1.06 1.21 36 16
    Thành tích sân nhà 17 2 10 5 11.8% 58.8% 29.4% 15 17 -2 0.88 1.00 16 16
    Thành tích sân khách 17 6 2 9 35.3% 11.8% 52.9% 21 24 -3 1.24 1.41 20 11

2009mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 16 5 13 47.1% 14.7% 38.2% 47 39 8 1.38 1.15 53 5
    Thành tích sân nhà 17 8 4 5 47.1% 23.5% 29.4% 24 17 7 1.41 1.00 28 8
    Thành tích sân khách 17 8 1 8 47.1% 5.9% 47.1% 23 22 1 1.35 1.29 25 5

2008mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 16 7 11 47.1% 20.6% 32.4% 50 46 4 1.47 1.35 55 6
    Thành tích sân nhà 17 7 5 5 41.2% 29.4% 29.4% 27 23 4 1.59 1.35 26 9
    Thành tích sân khách 17 9 2 6 52.9% 11.8% 35.3% 23 23 0 1.35 1.35 29 2

2007mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 14 3 17 41.2% 8.8% 50% 49 58 -9 1.44 1.71 45 12
    Thành tích sân nhà 17 6 1 10 35.3% 5.9% 58.8% 21 30 -9 1.24 1.76 19 14
    Thành tích sân khách 17 8 2 7 47.1% 11.8% 41.2% 28 28 0 1.65 1.65 26 6

2006mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 4 17 38.2% 11.8% 50% 56 65 -9 1.65 1.91 43 13
    Thành tích sân nhà 17 7 1 9 41.2% 5.9% 52.9% 32 34 -2 1.88 2.00 22 13
    Thành tích sân khách 17 6 3 8 35.3% 17.6% 47.1% 24 31 -7 1.41 1.82 21 12

2005mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 11 14 9 32.4% 41.2% 26.5% 43 40 3 1.26 1.18 47 10
    Thành tích sân nhà 17 6 8 3 35.3% 47.1% 17.6% 24 18 6 1.41 1.06 26 8
    Thành tích sân khách 17 5 6 6 29.4% 35.3% 35.3% 19 22 -3 1.12 1.29 21 9

2004mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 10 11 9 33.3% 36.7% 30% 40 41 -1 1.33 1.37 41 8
    Thành tích sân nhà 15 7 5 3 46.7% 33.3% 20% 22 18 4 1.47 1.20 26 6
    Thành tích sân khách 15 3 6 6 20% 40% 40% 18 23 -5 1.20 1.53 15 12

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-15 16:39