x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:FC東京 Tên tiếng Anh:FC Tokyo
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1998-10-1 Dung lượng:50000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Tokyo Stadium
Thành phố:Tokyo Prefecture Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 9 6 7 40.9% 27.3% 31.8% 29 24 5 1.32 1.09 33 9
    Thành tích sân nhà 11 4 4 3 36.4% 36.4% 27.3% 15 11 4 1.36 1.00 16 10
    Thành tích sân khách 11 5 2 4 45.5% 18.2% 36.4% 14 13 1 1.27 1.18 17 7
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 5 11 6 22.7% 50% 27.3% 8 9 -1 0.36 0.41 26 11
    Thành tích sân nhà 11 0 7 4 0% 63.6% 36.4% 2 6 -4 0.18 0.55 7 16
    Thành tích sân khách 11 5 4 2 45.5% 36.4% 18.2% 6 3 3 0.55 0.27 19 3

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 22 11 0 1 0 10 0 50% 4.55% 45.45%
    Thành tích sân nhà 11 5 0 0 0 6 -1 45.45% 0% 54.55%
    Thành tích sân khách 11 6 0 1 0 4 1 54.55% 9% 36.36%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 22 8 3 2 6 12 -6 36.36% 9% 54.55%
    Thành tích sân nhà 11 1 1 1 5 9 -9 9% 9% 81.82%
    Thành tích sân khách 11 7 2 1 1 3 3 63.64% 9% 27.27%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 22 9 0 13 40.9% 0% 59.1% 13 9
    Thành tích sân nhà 11 4 0 7 36.4% 0% 63.6% 7 4
    Thành tích sân khách 11 5 0 6 45.5% 0% 54.5% 6 5
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 22 5 8 9 22.7% 36.4% 40.9% 22 0
    Thành tích sân nhà 11 3 2 6 27.3% 18.2% 54.5% 11 0
    Thành tích sân khách 11 2 6 3 18.2% 54.5% 27.3% 11 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-12 Jang Hyun Soo Hậu vệ Guangzhou R&F Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Yoshito Okubo Nhật Bản 7 7 0 0 1 0
2 Peter Utaka Nigeria 6 2 3 1 1 0
3 Kento Hashimoto Nhật Bản 4 1 3 0 2 0
4 Nakajima Shoya Nhật Bản 2 1 1 0 1 0
5 Kosuke Ota Nhật Bản 1 1 0 0 2 0
6 Sotan Tanabe Nhật Bản 1 0 0 1 2 0
7 Ryoichi Maeda Nhật Bản 1 1 0 0 1 0
8 Yojiro Takahagi Nhật Bản 1 0 1 0 0 0
9 Keigo Higashi Nhật Bản 1 0 0 1 2 0
10 Masato Morishige Nhật Bản 1 1 0 0 2 0
11 Kensuke Nagai Nhật Bản 1 0 1 0 2 0
12 Takuma Abe Nhật Bản 1 1 0 0 0 0
13 Maruyama Yuuichi Nhật Bản 1 1 0 0 0 0
14 Hiroki Kawano Nhật Bản 0 0 0 0 2 0
15 Yohei Kajiyama Nhật Bản 0 0 0 0 1 0
16 Jang Hyun Soo Hàn Quốc 0 0 0 0 1 0
17 Akihiro Hayashi Nhật Bản 0 0 0 0 2 0
18 Sei Muroya Nhật Bản 0 0 0 0 2 0

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-08-13 22:17