x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:列弗寧 Tên tiếng Anh:FC Liefering
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:2012 Dung lượng:31895
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Untersberg-Arena
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 20 10 5 5 50% 25% 25% 39 27 12 1.95 1.35 35 4
    Thành tích sân nhà 10 6 3 1 60% 30% 10% 18 6 12 1.80 0.60 21 3
    Thành tích sân khách 10 4 2 4 40% 20% 40% 21 21 0 2.10 2.10 14 6
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 20 10 6 4 50% 30% 20% 16 11 5 0.80 0.55 36 3
    Thành tích sân nhà 10 7 3 0 70% 30% 0% 10 1 9 1.00 0.10 24 1
    Thành tích sân khách 10 3 3 4 30% 30% 40% 6 10 -4 0.60 1.00 12 6

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 20 10 1 1 1 9 0 50% 5% 45%
    Thành tích sân nhà 10 6 1 0 1 4 2 60% 0% 40%
    Thành tích sân khách 10 4 0 1 0 5 -2 40% 10% 50%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 20 10 0 2 4 8 0 50% 10% 40%
    Thành tích sân nhà 10 7 0 0 3 3 4 70% 0% 30%
    Thành tích sân khách 10 3 0 2 1 5 -4 30% 20% 50%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 20 12 2 6 60% 10% 30% 6 14
    Thành tích sân nhà 10 4 2 4 40% 20% 40% 4 6
    Thành tích sân khách 10 8 0 2 80% 0% 20% 2 8
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 20 7 1 12 35% 5% 60% 17 3
    Thành tích sân nhà 10 2 1 7 20% 10% 70% 9 1
    Thành tích sân khách 10 5 0 5 50% 0% 50% 8 2
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-27 Rodrigo Tiền vệ Red Bull Brasil SP Thuê
2017-07-02 Mahamadou Dembele Tiền đạo Red Bull Salzburg Thuê
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-01 Thomas Mayer Tiền vệ SV Ried Thuê
2017-07-01 David Gugganig Hậu vệ WSG Wattens Riêng
2017-07-01 Maximilian Mayer Hậu vệ TSV Hartberg Chuyển nhượng tự do
Áo H2
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Enock Mwepu Dăm-bi-a 5 5 0 0 3 0
2 Dominik Szoboszlai Hungary 5 4 1 0 1 0
3 Mathias Honsak Áo 3 3 0 0 0 0
4 Patson Daka Dăm-bi-a 3 1 2 0 1 0
5 Alexander Schmidt Áo 3 3 0 0 0 0
6 Samuel Tetteh Ghana 2 2 0 0 1 0
7 Romano Schmid Áo 2 1 1 0 2 0
8 David Atanga Ghana 1 1 0 0 0 0
9 Bojan Lugonja Áo 1 1 0 0 4 0
10 Nicolas Meister Áo 1 1 0 0 1 0
11 Gideon Mensah Ghana 0 0 0 0 3 0
12 Luca Emanuel Meisl Áo 0 0 0 0 4 0
13 Igor Julio dos Santos de Paulo Brasil 0 0 0 0 2 1
14 Julian Peter Golles Áo 0 0 0 0 1 0
15 Nico Gorzel Đức 0 0 0 0 3 0
16 Mahamadou Dembele Pháp 0 0 0 0 3 0
17 Jerome Onguene Áo 0 0 0 0 1 0

2017-2018mùa thiÁo H2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 20 10 5 5 50% 25% 25% 39 27 12 1.95 1.35 35 4
    Thành tích sân nhà 10 6 3 1 60% 30% 10% 18 6 12 1.80 0.60 21 3
    Thành tích sân khách 10 4 2 4 40% 20% 40% 21 21 0 2.10 2.10 14 6

2016-2017mùa thiÁo H2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 17 9 10 47.2% 25% 27.8% 58 49 9 1.61 1.36 60 2
    Thành tích sân nhà 18 9 3 6 50% 16.7% 33.3% 29 27 2 1.61 1.50 30 2
    Thành tích sân khách 18 8 6 4 44.4% 33.3% 22.2% 29 22 7 1.61 1.22 30 3

2015-2016mùa thiÁo H2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 17 6 13 47.2% 16.7% 36.1% 65 49 16 1.81 1.36 57 4
    Thành tích sân nhà 18 11 2 5 61.1% 11.1% 27.8% 42 22 20 2.33 1.22 35 3
    Thành tích sân khách 18 6 4 8 33.3% 22.2% 44.4% 23 27 -4 1.28 1.50 22 7

2014-2015mùa thiÁo H2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 20 5 11 55.6% 13.9% 30.6% 70 55 15 1.94 1.53 65 2
    Thành tích sân nhà 18 10 3 5 55.6% 16.7% 27.8% 35 29 6 1.94 1.61 33 3
    Thành tích sân khách 18 10 2 6 55.6% 11.1% 33.3% 35 26 9 1.94 1.44 32 1

2013-2014mùa thiÁo H2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 16 9 11 44.4% 25% 30.6% 72 48 24 2.00 1.33 57 3
    Thành tích sân nhà 18 9 4 5 50% 22.2% 27.8% 35 21 14 1.94 1.17 31 4
    Thành tích sân khách 18 7 5 6 38.9% 27.8% 33.3% 37 27 10 2.06 1.50 26 3

2012-2013mùa thiAUS D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 25 5 2 78.1% 15.6% 6.3% 99 23 76 3.09 0.72 80 1
    Thành tích sân nhà 16 13 3 0 81.3% 18.8% 0% 56 9 47 3.50 0.56 42 1
    Thành tích sân khách 16 12 2 2 75% 12.5% 12.5% 43 14 29 2.69 0.88 38 1

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-21 02:25