x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:川崎前鋒 Tên tiếng Anh:Kawasaki Frontale
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1999 Dung lượng:25000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Todoroki Athletic Stadium
Thành phố:Kawasaki Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 29 17 8 4 58.6% 27.6% 13.8% 59 30 29 2.03 1.03 59 2
    Thành tích sân nhà 15 10 4 1 66.7% 26.7% 6.7% 38 17 21 2.53 1.13 34 1
    Thành tích sân khách 14 7 4 3 50% 28.6% 21.4% 21 13 8 1.50 0.93 25 4
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 29 13 12 4 44.8% 41.4% 13.8% 21 7 14 0.72 0.24 51 2
    Thành tích sân nhà 15 8 4 3 53.3% 26.7% 20% 14 5 9 0.93 0.33 28 2
    Thành tích sân khách 14 5 8 1 35.7% 57.1% 7.1% 7 2 5 0.50 0.14 23 2

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 29 16 1 1 1 12 3 55.17% 3.45% 41.38%
    Thành tích sân nhà 15 8 0 1 1 6 1 53.33% 6.67% 40%
    Thành tích sân khách 14 8 1 0 0 6 2 57.14% 0% 42.86%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 29 13 0 5 6 11 -3 44.83% 17.24% 37.93%
    Thành tích sân nhà 15 8 0 0 3 7 1 53.33% 0% 46.67%
    Thành tích sân khách 14 5 0 5 3 4 -4 35.71% 35.71% 28.57%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 29 16 0 13 55.2% 0% 44.8% 13 16
    Thành tích sân nhà 15 11 0 4 73.3% 0% 26.7% 4 11
    Thành tích sân khách 14 5 0 9 35.7% 0% 64.3% 9 5
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 29 9 6 14 31% 20.7% 48.3% 28 1
    Thành tích sân nhà 15 6 3 6 40% 20% 40% 14 1
    Thành tích sân khách 14 3 3 8 21.4% 21.4% 57.1% 14 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-02-01 William Popp Thủ môn Tokyo Verdy Thuê
2017-02-01 Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu Hậu vệ Kashiwa Reysol Riêng
2017-01-31 Akito Fukumori Hậu vệ Consadole Sapporo Kết thúc cho thuê
2017-01-31 An Byong Jun Tiền đạo Zweigen Kanazawa FC Kết thúc cho thuê
2017-01-05 Ienaga Akihiro Tiền vệ Omiya Ardija Riêng
2017-01-05 Michael James Fitzgerald Hậu vệ Albirex Niigata Riêng
2017-01-04 Hiroyuki Abe Tiền vệ Gamba Osaka Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-02-01 Akito Fukumori Hậu vệ Consadole Sapporo Riêng
2017-02-01 Riki Harakawa Tiền vệ Sagan Tosu Thuê
2017-02-01 An Byong Jun Tiền đạo Roasso Kumamoto Riêng
2017-01-31 Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu Hậu vệ Kashiwa Reysol Kết thúc cho thuê
2017-01-11 Takanobu Komiyama Hậu vệ Yokohama FC Riêng
2017-01-04 Shun Takagi Thủ môn Oita Trinita Riêng
2017-01-04 Yoshito Okubo Tiền đạo FC Tokyo Riêng
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Yu Kobayashi Nhật Bản 15 12 3 0 1 0
2 Hiroyuki Abe Nhật Bản 10 8 1 1 1 0
3 Kengo Nakamura Nhật Bản 6 4 2 0 1 0
4 Shogo Taniguchi Nhật Bản 6 5 1 0 2 0
5 Tatsuya Hasegawa Nhật Bản 3 3 0 0 0 0
6 Takayuki Morimoto Nhật Bản 2 1 1 0 1 0
7 Ienaga Akihiro Nhật Bản 2 2 0 0 2 0
8 Rhayner Santos Nascimento Brasil 1 1 0 0 6 0
9 Kyohei Noborizato Nhật Bản 1 1 0 0 0 0
10 Kentaro Moriya Nhật Bản 1 1 0 0 0 0
11 Tatsuki Nara Nhật Bản 1 0 1 0 2 0
12 Ryota Oshima Nhật Bản 1 1 0 0 0 0
13 Eduardo da Silva Nascimento Neto Brasil 1 0 0 1 8 0
14 Elson Ferreira de Souza Brasil 0 0 0 0 3 0
15 Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu Brasil 0 0 0 0 1 0
16 Shintaro kurumayasi Nhật Bản 0 0 0 0 1 0

2017mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 29 17 8 4 58.6% 27.6% 13.8% 59 30 29 2.03 1.03 59 2
    Thành tích sân nhà 15 10 4 1 66.7% 26.7% 6.7% 38 17 21 2.53 1.13 34 1
    Thành tích sân khách 14 7 4 3 50% 28.6% 21.4% 21 13 8 1.50 0.93 25 4

2016mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 35 22 6 7 62.9% 17.1% 20% 68 40 28 1.94 1.14 72 2
    Thành tích sân nhà 18 11 3 4 61.1% 16.7% 22.2% 36 24 12 2.00 1.33 36 2
    Thành tích sân khách 17 11 3 3 64.7% 17.6% 17.6% 32 16 16 1.88 0.94 36 2

2015mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 17 6 11 50% 17.6% 32.4% 62 48 14 1.82 1.41 57 6
    Thành tích sân nhà 17 10 3 4 58.8% 17.6% 23.5% 36 22 14 2.12 1.29 33 4
    Thành tích sân khách 17 7 3 7 41.2% 17.6% 41.2% 26 26 0 1.53 1.53 24 8

2014mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 16 7 11 47.1% 20.6% 32.4% 56 43 13 1.65 1.26 55 6
    Thành tích sân nhà 17 9 5 3 52.9% 29.4% 17.6% 33 22 11 1.94 1.29 32 4
    Thành tích sân khách 17 7 2 8 41.2% 11.8% 47.1% 23 21 2 1.35 1.24 23 7

2013mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 18 6 10 52.9% 17.6% 29.4% 65 51 14 1.91 1.50 60 3
    Thành tích sân nhà 17 11 4 2 64.7% 23.5% 11.8% 35 18 17 2.06 1.06 37 2
    Thành tích sân khách 17 7 2 8 41.2% 11.8% 47.1% 30 33 -3 1.76 1.94 23 6

2012mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 14 8 12 41.2% 23.5% 35.3% 51 50 1 1.50 1.47 50 8
    Thành tích sân nhà 17 7 2 8 41.2% 11.8% 47.1% 25 26 -1 1.47 1.53 23 11
    Thành tích sân khách 17 7 6 4 41.2% 35.3% 23.5% 26 24 2 1.53 1.41 27 3

2011mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 5 16 38.2% 14.7% 47.1% 52 53 -1 1.53 1.56 44 11
    Thành tích sân nhà 17 8 2 7 47.1% 11.8% 41.2% 26 23 3 1.53 1.35 26 11
    Thành tích sân khách 17 5 3 9 29.4% 17.6% 52.9% 26 30 -4 1.53 1.76 18 11

2010mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 15 9 10 44.1% 26.5% 29.4% 61 47 14 1.79 1.38 54 5
    Thành tích sân nhà 17 9 4 4 52.9% 23.5% 23.5% 29 17 12 1.71 1.00 31 5
    Thành tích sân khách 17 6 5 6 35.3% 29.4% 35.3% 32 30 2 1.88 1.76 23 7

2009mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 19 7 8 55.9% 20.6% 23.5% 64 40 24 1.88 1.18 64 2
    Thành tích sân nhà 17 12 4 1 70.6% 23.5% 5.9% 37 13 24 2.18 0.76 40 1
    Thành tích sân khách 17 7 3 7 41.2% 17.6% 41.2% 27 27 0 1.59 1.59 24 6

2008mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 18 6 10 52.9% 17.6% 29.4% 65 42 23 1.91 1.24 60 2
    Thành tích sân nhà 17 10 3 4 58.8% 17.6% 23.5% 36 18 18 2.12 1.06 33 3
    Thành tích sân khách 17 8 3 6 47.1% 17.6% 35.3% 29 24 5 1.71 1.41 27 5

2007mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 14 12 8 41.2% 35.3% 23.5% 66 48 18 1.94 1.41 54 5
    Thành tích sân nhà 17 8 7 2 47.1% 41.2% 11.8% 37 20 17 2.18 1.18 31 4
    Thành tích sân khách 17 6 5 6 35.3% 29.4% 35.3% 29 28 1 1.71 1.65 23 7

2006mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 20 7 7 58.8% 20.6% 20.6% 84 55 29 2.47 1.62 67 2
    Thành tích sân nhà 17 10 5 2 58.8% 29.4% 11.8% 41 25 16 2.41 1.47 35 5
    Thành tích sân khách 17 10 2 5 58.8% 11.8% 29.4% 43 30 13 2.53 1.76 32 1

2005mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 15 5 14 44.1% 14.7% 41.2% 54 47 7 1.59 1.38 50 8
    Thành tích sân nhà 17 10 3 4 58.8% 17.6% 23.5% 28 21 7 1.65 1.24 33 3
    Thành tích sân khách 17 5 2 10 29.4% 11.8% 58.8% 26 26 0 1.53 1.53 17 13

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-14 16:48