x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:川崎前鋒 Tên tiếng Anh:Kawasaki Frontale
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1999 Dung lượng:25000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Todoroki Athletic Stadium
Thành phố:Kawasaki Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 12 6 4 54.5% 27.3% 18.2% 41 24 17 1.86 1.09 42 4
    Thành tích sân nhà 11 6 4 1 54.5% 36.4% 9.1% 25 13 12 2.27 1.18 22 3
    Thành tích sân khách 11 6 2 3 54.5% 18.2% 27.3% 16 11 5 1.45 1.00 20 4
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 8 11 3 36.4% 50% 13.6% 14 6 8 0.64 0.27 35 4
    Thành tích sân nhà 11 5 4 2 45.5% 36.4% 18.2% 10 4 6 0.91 0.36 19 4
    Thành tích sân khách 11 3 7 1 27.3% 63.6% 9.1% 4 2 2 0.36 0.18 16 5

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 22 13 1 0 0 9 4 59% 0% 40.91%
    Thành tích sân nhà 11 6 0 0 0 5 1 54.55% 0% 45.45%
    Thành tích sân khách 11 7 1 0 0 4 3 63.64% 0% 36.36%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 22 8 0 5 5 9 -6 36.36% 22.73% 40.91%
    Thành tích sân nhà 11 5 0 0 3 6 -1 45.45% 0% 54.55%
    Thành tích sân khách 11 3 0 5 2 3 -5 27.27% 45.45% 27.27%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 22 10 0 12 45.5% 0% 54.5% 12 10
    Thành tích sân nhà 11 7 0 4 63.6% 0% 36.4% 4 7
    Thành tích sân khách 11 3 0 8 27.3% 0% 72.7% 8 3
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 22 7 4 11 31.8% 18.2% 50% 21 1
    Thành tích sân nhà 11 5 2 4 45.5% 18.2% 36.4% 10 1
    Thành tích sân khách 11 2 2 7 18.2% 18.2% 63.6% 11 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-02-01 William Popp Thủ môn Tokyo Verdy Thuê
2017-02-01 Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu Hậu vệ Kashiwa Reysol Riêng
2017-01-31 Akito Fukumori Hậu vệ Consadole Sapporo Kết thúc cho thuê
2017-01-31 An Byong Jun Tiền đạo Zweigen Kanazawa FC Kết thúc cho thuê
2017-01-05 Ienaga Akihiro Tiền vệ Omiya Ardija Riêng
2017-01-05 Michael James Fitzgerald Hậu vệ Albirex Niigata Riêng
2017-01-04 Hiroyuki Abe Tiền vệ Gamba Osaka Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-02-01 Akito Fukumori Hậu vệ Consadole Sapporo Riêng
2017-02-01 Riki Harakawa Tiền vệ Sagan Tosu Thuê
2017-02-01 An Byong Jun Tiền đạo Roasso Kumamoto Riêng
2017-01-31 Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu Hậu vệ Kashiwa Reysol Kết thúc cho thuê
2017-01-11 Takanobu Komiyama Hậu vệ Yokohama FC Riêng
2017-01-04 Yoshito Okubo Tiền đạo FC Tokyo Riêng
2017-01-04 Shun Takagi Thủ môn Oita Trinita Riêng
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Yu Kobayashi Nhật Bản 11 9 2 0 1 0
2 Hiroyuki Abe Nhật Bản 10 8 1 1 1 0
3 Kengo Nakamura Nhật Bản 5 3 2 0 1 0
4 Shogo Taniguchi Nhật Bản 5 4 1 0 2 0
5 Tatsuya Hasegawa Nhật Bản 3 3 0 0 0 0
6 Ienaga Akihiro Nhật Bản 1 1 0 0 0 0
7 Rhayner Santos Nascimento Brasil 1 1 0 0 6 0
8 Kyohei Noborizato Nhật Bản 1 1 0 0 0 0
9 Kentaro Moriya Nhật Bản 1 1 0 0 0 0
10 Tatsuki Nara Nhật Bản 1 0 1 0 1 0
11 Eduardo da Silva Nascimento Neto Brasil 1 0 0 1 7 0
12 Takayuki Morimoto Nhật Bản 0 0 0 0 1 0
13 Elson Ferreira de Souza Brasil 0 0 0 0 2 0
14 Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu Brasil 0 0 0 0 1 0
15 Shintaro kurumayasi Nhật Bản 0 0 0 0 1 0

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-08-14 03:55