x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:大宮松鼠 Tên tiếng Anh:Omiya Ardija
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1999-1-1 Dung lượng:15300
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Nack5 Stadium Omiya
Thành phố:Saitama city Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 4 2 1 1 50% 25% 25% 6 3 3 1.50 0.75 7 8
    Thành tích sân nhà 2 1 1 0 50% 50% 0% 4 1 3 2.00 0.50 4 12
    Thành tích sân khách 2 1 0 1 50% 0% 50% 2 2 0 1.00 1.00 3 14
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 4 1 2 1 25% 50% 25% 1 1 0 0.25 0.25 5 13
    Thành tích sân nhà 2 0 2 0 0% 100% 0% 0 0 0 0.00 0.00 2 21
    Thành tích sân khách 2 1 0 1 50% 0% 50% 1 1 0 0.50 0.50 3 16

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 2 0 0 0 0 1 -1 0% 0% 50%
    Thành tích sân nhà 1 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân khách 1 0 0 0 0 1 -1 0% 0% 100%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 2 0 0 0 0 1 -1 0% 0% 50%
    Thành tích sân nhà 1 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân khách 1 0 0 0 0 1 -1 0% 0% 100%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 1 0 0 1 0% 0% 100% 3 1
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 1 1
    Thành tích sân khách 1 0 0 1 0% 0% 100% 2 0
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 1 0 1 0 0% 100% 0% 4 0
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 2 0
    Thành tích sân khách 1 0 1 0 0% 100% 0% 2 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-04 Dragan Mrdja Tiền đạo Shonan Bellmare Chuyển nhượng tự do
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Ataru Esaka Nhật Bản 7 4 3 0 1 0
2 Mateus dos Santos Castro Brasil 5 1 3 1 6 1
3 Daisuke Watabe Nhật Bản 2 1 0 1 1 0
4 Kosuke Kikuchi Nhật Bản 2 0 1 1 3 0
5 Genki Omae Nhật Bản 2 1 1 0 1 0
6 Yusuke Segawa Nhật Bản 2 0 1 1 1 0
7 Shigeru Yokotani Nhật Bản 1 0 1 0 2 0
8 Marcelo Aparecido Toscano Brasil 1 0 0 1 2 1
9 Akimi Barada Nhật Bản 1 1 0 0 3 0
10 Caue Cecilio da Silva Brasil 1 0 0 1 4 0
11 Shintaro Shimizu Nhật Bản 1 0 0 1 0 0
12 Kohei Yamakoshi Nhật Bản 1 1 0 0 0 0
13 Nejc Pecnik Slovenia 0 0 0 0 2 0
14 Dragan Mrdja Serbia 0 0 0 0 2 0
15 Hasegawa Ariajasuru Nhật Bản 0 0 0 0 3 0
16 Shin Kanazawa Nhật Bản 0 0 0 0 4 0
17 Hiroyuki Komoto Nhật Bản 0 0 0 0 3 0
18 Tsubasa Oya Nhật Bản 0 0 0 0 1 0
19 Yuzo Iwakami Nhật Bản 0 0 0 0 1 0
20 Ryo Okui Nhật Bản 0 0 0 0 4 0
21 Keisuke Oyama Nhật Bản 0 0 0 0 4 0
22 Kazuma Takayama Nhật Bản 0 0 0 0 1 0

2017mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 5 10 19 14.7% 29.4% 55.9% 28 60 -32 0.82 1.76 25 18
    Thành tích sân nhà 17 3 7 7 17.6% 41.2% 41.2% 14 22 -8 0.82 1.29 16 15
    Thành tích sân khách 17 2 3 12 11.8% 17.6% 70.6% 14 38 -24 0.82 2.24 9 18

2016mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 15 11 8 44.1% 32.4% 23.5% 41 36 5 1.21 1.06 56 5
    Thành tích sân nhà 17 6 7 4 35.3% 41.2% 23.5% 20 20 0 1.18 1.18 25 9
    Thành tích sân khách 17 9 4 4 52.9% 23.5% 23.5% 21 16 5 1.24 0.94 31 4

2015mùa thiJPN D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 26 8 8 61.9% 19% 19% 72 37 35 1.71 0.88 86 1
    Thành tích sân nhà 21 15 3 3 71.4% 14.3% 14.3% 38 15 23 1.81 0.71 48 1
    Thành tích sân khách 21 11 5 5 52.4% 23.8% 23.8% 34 22 12 1.62 1.05 38 3

2014mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 9 8 17 26.5% 23.5% 50% 44 60 -16 1.29 1.76 35 16
    Thành tích sân nhà 17 5 2 10 29.4% 11.8% 58.8% 23 32 -9 1.35 1.88 17 16
    Thành tích sân khách 17 4 6 7 23.5% 35.3% 41.2% 21 28 -7 1.24 1.65 18 12

2013mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 14 3 17 41.2% 8.8% 50% 45 48 -3 1.32 1.41 45 14
    Thành tích sân nhà 17 7 3 7 41.2% 17.6% 41.2% 25 27 -2 1.47 1.59 24 14
    Thành tích sân khách 17 7 0 10 41.2% 0% 58.8% 20 21 -1 1.18 1.24 21 7

2012mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 11 11 12 32.4% 32.4% 35.3% 38 45 -7 1.12 1.32 44 13
    Thành tích sân nhà 17 6 5 6 35.3% 29.4% 35.3% 17 20 -3 1.00 1.18 23 13
    Thành tích sân khách 17 5 6 6 29.4% 35.3% 35.3% 21 25 -4 1.24 1.47 21 11

2011mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 12 12 29.4% 35.3% 35.3% 38 48 -10 1.12 1.41 42 13
    Thành tích sân nhà 17 2 8 7 11.8% 47.1% 41.2% 18 28 -10 1.06 1.65 14 16
    Thành tích sân khách 17 8 4 5 47.1% 23.5% 29.4% 20 20 0 1.18 1.18 28 4

2010mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 11 9 14 32.4% 26.5% 41.2% 39 45 -6 1.15 1.32 42 12
    Thành tích sân nhà 17 5 6 6 29.4% 35.3% 35.3% 22 21 1 1.29 1.24 21 15
    Thành tích sân khách 17 6 3 8 35.3% 17.6% 47.1% 17 24 -7 1.00 1.41 21 9

2009mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 9 12 13 26.5% 35.3% 38.2% 40 47 -7 1.18 1.38 39 13
    Thành tích sân nhà 17 4 7 6 23.5% 41.2% 35.3% 18 22 -4 1.06 1.29 19 16
    Thành tích sân khách 17 5 5 7 29.4% 29.4% 41.2% 22 25 -3 1.29 1.47 20 11

2008mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 7 15 35.3% 20.6% 44.1% 36 45 -9 1.06 1.32 43 12
    Thành tích sân nhà 17 7 3 7 41.2% 17.6% 41.2% 18 20 -2 1.06 1.18 24 14
    Thành tích sân khách 17 5 4 8 29.4% 23.5% 47.1% 18 25 -7 1.06 1.47 19 12

2007mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 8 11 15 23.5% 32.4% 44.1% 24 40 -16 0.71 1.18 35 15
    Thành tích sân nhà 17 4 4 9 23.5% 23.5% 52.9% 13 23 -10 0.76 1.35 16 17
    Thành tích sân khách 17 4 7 6 23.5% 41.2% 35.3% 11 17 -6 0.65 1.00 19 12

2006mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 5 16 38.2% 14.7% 47.1% 43 55 -12 1.26 1.62 44 12
    Thành tích sân nhà 17 7 2 8 41.2% 11.8% 47.1% 22 29 -7 1.29 1.71 23 12
    Thành tích sân khách 17 6 3 8 35.3% 17.6% 47.1% 21 26 -5 1.24 1.53 21 10

2005mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 5 17 35.3% 14.7% 50% 39 50 -11 1.15 1.47 41 13
    Thành tích sân nhà 17 7 2 8 41.2% 11.8% 47.1% 19 24 -5 1.12 1.41 23 12
    Thành tích sân khách 17 5 3 9 29.4% 17.6% 52.9% 20 26 -6 1.18 1.53 18 12

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-02 16:27