x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:大宮松鼠 Tên tiếng Anh:Omiya Ardija
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1999-1-1 Dung lượng:15300
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Nack5 Stadium Omiya
Thành phố:Saitama city Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 5 4 13 22.7% 18.2% 59.1% 21 39 -18 0.95 1.77 19 16
    Thành tích sân nhà 12 3 2 7 25% 16.7% 58.3% 10 18 -8 0.83 1.50 11 16
    Thành tích sân khách 10 2 2 6 20% 20% 60% 11 21 -10 1.10 2.10 8 15
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 2 13 7 9.1% 59.1% 31.8% 4 9 -5 0.18 0.41 19 15
    Thành tích sân nhà 12 0 7 5 0% 58.3% 41.7% 0 5 -5 0.00 0.42 7 17
    Thành tích sân khách 10 2 6 2 20% 60% 20% 4 4 0 0.40 0.40 12 11

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 22 7 1 1 1 14 -8 31.82% 4.55% 63.64%
    Thành tích sân nhà 12 3 0 1 1 8 -6 25% 8.33% 66.67%
    Thành tích sân khách 10 4 1 0 0 6 -2 40% 0% 60%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 22 9 6 4 2 9 -4 40.91% 18.18% 40.91%
    Thành tích sân nhà 12 3 2 2 2 7 -6 25% 16.67% 58.33%
    Thành tích sân khách 10 6 4 2 0 2 2 60% 20% 20%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 22 12 0 10 54.5% 0% 45.5% 10 12
    Thành tích sân nhà 12 6 0 6 50% 0% 50% 6 6
    Thành tích sân khách 10 6 0 4 60% 0% 40% 4 6
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 22 6 3 13 27.3% 13.6% 59.1% 22 0
    Thành tích sân nhà 12 2 3 7 16.7% 25% 58.3% 12 0
    Thành tích sân khách 10 4 0 6 40% 0% 60% 10 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-04 Dragan Mrdja Tiền đạo Shonan Bellmare Chuyển nhượng tự do
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Ataru Esaka Nhật Bản 7 4 3 0 1 0
2 Daisuke Watabe Nhật Bản 2 1 0 1 1 0
3 Genki Omae Nhật Bản 2 1 1 0 1 0
4 Mateus dos Santos Castro Brasil 2 1 1 0 3 0
5 Yusuke Segawa Nhật Bản 2 0 1 1 1 0
6 Marcelo Aparecido Toscano Brasil 1 0 0 1 1 0
7 Kosuke Kikuchi Nhật Bản 1 0 0 1 2 0
8 Akimi Barada Nhật Bản 1 1 0 0 2 0
9 Caue Cecilio da Silva Brasil 1 0 0 1 1 0
10 Shintaro Shimizu Nhật Bản 1 0 0 1 0 0
11 Kohei Yamakoshi Nhật Bản 1 1 0 0 0 0
12 Nejc Pecnik Slovenia 0 0 0 0 2 0
13 Shigeru Yokotani Nhật Bản 0 0 0 0 2 0
14 Dragan Mrdja Serbia 0 0 0 0 2 0
15 Hasegawa Ariajasuru Nhật Bản 0 0 0 0 1 0
16 Shin Kanazawa Nhật Bản 0 0 0 0 3 0
17 Ryo Okui Nhật Bản 0 0 0 0 1 0
18 Keisuke Oyama Nhật Bản 0 0 0 0 2 0
19 Kazuma Takayama Nhật Bản 0 0 0 0 1 0

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-08-13 22:17