x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:漢卡 Tên tiếng Anh:Honka Espoo
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1975 Dung lượng:6000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 20 8 9 3 40% 45% 15% 31 23 8 1.55 1.15 33 3
    Thành tích sân nhà 10 5 4 1 50% 40% 10% 18 10 8 1.80 1.00 19 3
    Thành tích sân khách 10 3 5 2 30% 50% 20% 13 13 0 1.30 1.30 14 6
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 20 9 7 4 45% 35% 20% 17 10 7 0.85 0.50 34 1
    Thành tích sân nhà 10 5 4 1 50% 40% 10% 10 5 5 1.00 0.50 19 2
    Thành tích sân khách 10 4 3 3 40% 30% 30% 7 5 2 0.70 0.50 15 1

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 20 10 1 3 3 7 0 50% 15% 35%
    Thành tích sân nhà 10 4 0 1 3 5 -2 40% 10% 50%
    Thành tích sân khách 10 6 1 2 0 2 2 60% 20% 20%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 20 10 1 3 2 7 0 50% 15% 35%
    Thành tích sân nhà 10 5 0 2 1 3 0 50% 20% 30%
    Thành tích sân khách 10 5 1 1 1 4 0 50% 10% 40%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 20 10 0 10 50% 0% 50% 10 10
    Thành tích sân nhà 10 6 0 4 60% 0% 40% 4 6
    Thành tích sân khách 10 4 0 6 40% 0% 60% 6 4
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 20 8 8 4 40% 40% 20% 17 3
    Thành tích sân nhà 10 5 2 3 50% 20% 30% 7 3
    Thành tích sân khách 10 3 6 1 30% 60% 10% 10 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Honka EspooDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Honka EspooKý lục chuyển
Honka EspooCầu thủ chuyển vào (2016-2017)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-01-13 Konsta Rasimus Tiền vệ PK-35 Vantaa Chuyển nhượng tự do
2017-01-13 Masar Omer Tiền đạo PK-35 Vantaa Chuyển nhượng tự do
2017-01-10 Joachim Bockerman Hậu vệ Klubi 04 Helsinki Chuyển nhượng tự do
2017-01-01 Duarte Cartaxo Tammilehto Tiền vệ Lahti Chuyển nhượng tự do
2017-01-01 Joni Korhonen Tiền vệ HIFK Helsinki Chuyển nhượng tự do
2016-12-31 Karim Jouini Tiền vệ PK-35 Vantaa Kết thúc cho thuê
2016-08-30 Ilari Aijala Hậu vệ PK-35 Vantaa Chuyển nhượng tự do
Honka EspooCầu thủ chuyển ra (2016-2017)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-01-28 Riku Selander Tiền vệ Gnistan Helsinki Chuyển nhượng tự do
2017-01-28 Karim Jouini Tiền vệ Gnistan Helsinki Chuyển nhượng tự do
2016-09-02 Karim Jouini Tiền vệ PK-35 Vantaa Thuê
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Masar Omer Phần Lan 9 6 2 1 2 0
2 Kasperi Liikonen Phần Lan 7 6 1 0 1 0
3 Joni Korhonen Phần Lan 6 6 0 0 0 0
4 Joel Perovuo Phần Lan 5 3 2 0 1 0
5 Lucas Kaufmann Brasil 3 3 0 0 2 0
6 Ilari Aijala Phần Lan 2 1 1 0 0 0
7 Tommi Saarinen Phần Lan 2 2 0 0 3 0
8 Robert Ivanov Phần Lan 2 2 0 0 4 0
9 Maximo Tolonen Phần Lan 2 2 0 0 0 0
10 Jatuli Laevuo Phần Lan 2 2 0 0 1 0

Honka Espoo 2018mùa thi FIN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 20 8 9 3 40% 45% 15% 31 23 8 1.55 1.15 33 3
    Thành tích sân nhà 10 5 4 1 50% 40% 10% 18 10 8 1.80 1.00 19 3
    Thành tích sân khách 10 3 5 2 30% 50% 20% 13 13 0 1.30 1.30 14 6

Honka Espoo 2017mùa thi FIN D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 29 16 9 4 55.2% 31% 13.8% 65 25 40 2.24 0.86 57 2
    Thành tích sân nhà 14 9 5 0 64.3% 35.7% 0% 36 12 24 2.57 0.86 32 2
    Thành tích sân khách 15 7 4 4 46.7% 26.7% 26.7% 29 13 16 1.93 0.87 25 1

Honka Espoo 2016mùa thi FIN D3 AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 24 20 2 2 83.3% 8.3% 8.3% 78 12 66 3.25 0.50 62 1
    Thành tích sân nhà 12 10 2 0 83.3% 16.7% 0% 42 6 36 3.50 0.50 32 1
    Thành tích sân khách 12 10 0 2 83.3% 0% 16.7% 36 6 30 3.00 0.50 30 1

Honka Espoo 2015mùa thi FIN D3 AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 29 22 5 2 75.9% 17.2% 6.9% 57 13 44 1.97 0.45 71 1
    Thành tích sân nhà 14 11 3 0 78.6% 21.4% 0% 28 6 22 2.00 0.43 36 1
    Thành tích sân khách 15 11 2 2 73.3% 13.3% 13.3% 29 7 22 1.93 0.47 35 2

Honka Espoo 2014mùa thi FIN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

Honka Espoo 2013mùa thi FIN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

Honka Espoo 2012mùa thi FIN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

Honka Espoo 2011mùa thi FIN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

Honka Espoo 2010mùa thi FIN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

Honka Espoo 2009mùa thi FIN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

Honka Espoo 2008mùa thi FIN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

Honka Espoo 2007mùa thi FIN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

Honka Espoo 2006mùa thi FIN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

Honka Espoo 2005mùa thi FIN D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 17 6 3 65.4% 23.1% 11.5% 57 17 40 2.19 0.65 57 1
    Thành tích sân nhà 13 9 3 1 69.2% 23.1% 7.7% 33 9 24 2.54 0.69 30 2
    Thành tích sân khách 13 8 3 2 61.5% 23.1% 15.4% 24 8 16 1.85 0.62 27 1

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-22 04:02