x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:磐田山葉 Tên tiếng Anh:Jubilo Iwata
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:2001-3-26 Dung lượng:51349
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Shizuoka - Iwata Stadium
Thành phố:Iwata Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 3 2 1 0 66.7% 33.3% 0% 6 2 4 2.00 0.67 7 8
    Thành tích sân nhà 2 1 1 0 50% 50% 0% 5 2 3 2.50 1.00 4 11
    Thành tích sân khách 1 1 0 0 100% 0% 0% 1 0 1 1.00 0.00 3 12
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 3 1 2 0 33.3% 66.7% 0% 2 0 2 0.67 0.00 5 10
    Thành tích sân nhà 2 1 1 0 50% 50% 0% 2 0 2 1.00 0.00 4 7
    Thành tích sân khách 1 0 1 0 0% 100% 0% 0 0 0 0.00 0.00 1 0

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 2 1 0 0 0 0 1 50% 0% 0%
    Thành tích sân nhà 1 1 0 0 0 0 1 100% 0% 0%
    Thành tích sân khách 1 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 2 1 0 0 0 0 1 50% 0% 0%
    Thành tích sân nhà 1 1 0 0 0 0 1 100% 0% 0%
    Thành tích sân khách 1 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 1 1 0 0 100% 0% 0% 2 1
    Thành tích sân nhà 1 1 0 0 100% 0% 0% 1 1
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 1 0
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 1 1 0 0 100% 0% 0% 3 0
    Thành tích sân nhà 1 1 0 0 100% 0% 0% 2 0
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 1 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-01-31 Ayumi Niekawa Thủ môn Sagan Tosu Kết thúc cho thuê
2017-01-31 Hiroto Takana Tiền vệ V-Varen Nagasaki Kết thúc cho thuê
2017-01-08 Shunsuke Nakamura Tiền vệ Yokohama Marinos Riêng
2017-01-01 Kengo Kawamata Tiền đạo Nagoya Grampus Riêng
2017-01-01 Matsumoto Masaya Tiền vệ Oita Trinita Riêng
2017-01-01 Shohei Takahashi Hậu vệ Vissel Kobe Riêng
2017-01-01 Ryuki Miura Thủ môn AC Nagano Parceiro Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-02-14 Avraam Papadopoulos Hậu vệ Brisbane Roar Chuyển nhượng tự do
2017-02-01 Ayumi Niekawa Thủ môn Thespakusatsu Gunma Thuê
2017-02-01 Hiroto Takana Tiền vệ Ehime FC Thuê
2017-02-01 Ryoma Ishida Hậu vệ Zweigen Kanazawa FC Thuê
2017-01-06 Tatsuro Okudai Thủ môn V-Varen Nagasaki Chuyển nhượng tự do
2016-08-17 Hiroyuki Kobayashi Tiền vệ SC Heerenveen Riêng
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Kengo Kawamata Nhật Bản 11 8 2 1 1 0
2 Adailton dos Santos da Silva Brasil 6 6 0 0 1 0
3 Hayao Kawabe Nhật Bản 5 5 0 0 5 0
4 Kentaro Oi Nhật Bản 4 2 0 2 2 0
5 Shunsuke Nakamura Nhật Bản 3 2 0 1 1 0
6 Takuya Matsuura Nhật Bản 3 3 0 0 0 0
7 Fozil Musaev Uzbekistan 3 2 1 0 2 0
8 Nagisa Sakurauchi Nhật Bản 2 2 0 0 2 0
9 Shun Morishita Nhật Bản 1 1 0 0 0 0
10 Kota Ueda Nhật Bản 1 0 1 0 1 0
11 daisuke matsui Nhật Bản 0 0 0 0 1 0
12 Shohei Takahashi Nhật Bản 0 0 0 0 1 0
13 Tomohiko Miyazaki Nhật Bản 0 0 0 0 1 0
14 Daiki Ogawa Nhật Bản 0 0 0 0 1 0
15 Daigo Araki Nhật Bản 0 0 0 0 1 0

2017mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 14 9 7 46.7% 30% 23.3% 46 28 18 1.53 0.93 51 6
    Thành tích sân nhà 15 7 4 4 46.7% 26.7% 26.7% 23 18 5 1.53 1.20 25 8
    Thành tích sân khách 15 7 5 3 46.7% 33.3% 20% 23 10 13 1.53 0.67 26 4

2016mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 8 12 14 23.5% 35.3% 41.2% 37 50 -13 1.09 1.47 36 13
    Thành tích sân nhà 17 3 7 7 17.6% 41.2% 41.2% 19 24 -5 1.12 1.41 16 14
    Thành tích sân khách 17 5 5 7 29.4% 29.4% 41.2% 18 26 -8 1.06 1.53 20 13

2015mùa thiJPN D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 24 10 8 57.1% 23.8% 19% 72 43 29 1.71 1.02 82 2
    Thành tích sân nhà 21 10 7 4 47.6% 33.3% 19% 36 22 14 1.71 1.05 37 5
    Thành tích sân khách 21 14 3 4 66.7% 14.3% 19% 36 21 15 1.71 1.00 45 1

2014mùa thiJPN D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 43 18 13 12 41.9% 30.2% 27.9% 68 57 11 1.58 1.33 67 5
    Thành tích sân nhà 22 10 6 6 45.5% 27.3% 27.3% 39 29 10 1.77 1.32 36 6
    Thành tích sân khách 21 8 7 6 38.1% 33.3% 28.6% 29 28 1 1.38 1.33 31 5

2013mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 4 11 19 11.8% 32.4% 55.9% 40 56 -16 1.18 1.65 23 17
    Thành tích sân nhà 17 3 5 9 17.6% 29.4% 52.9% 23 27 -4 1.35 1.59 14 17
    Thành tích sân khách 17 1 6 10 5.9% 35.3% 58.8% 17 29 -12 1.00 1.71 9 18

2012mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 7 14 38.2% 20.6% 41.2% 57 53 4 1.68 1.56 46 12
    Thành tích sân nhà 17 9 5 3 52.9% 29.4% 17.6% 31 19 12 1.82 1.12 32 4
    Thành tích sân khách 17 4 2 11 23.5% 11.8% 64.7% 26 34 -8 1.53 2.00 14 17

2011mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 8 13 38.2% 23.5% 38.2% 53 45 8 1.56 1.32 47 8
    Thành tích sân nhà 17 8 3 6 47.1% 17.6% 35.3% 31 21 10 1.82 1.24 27 9
    Thành tích sân khách 17 5 5 7 29.4% 29.4% 41.2% 22 24 -2 1.29 1.41 20 9

2010mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 11 11 12 32.4% 32.4% 35.3% 38 49 -11 1.12 1.44 44 11
    Thành tích sân nhà 17 8 4 5 47.1% 23.5% 29.4% 28 26 2 1.65 1.53 28 9
    Thành tích sân khách 17 3 7 7 17.6% 41.2% 41.2% 10 23 -13 0.59 1.35 16 13

2009mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 11 8 15 32.4% 23.5% 44.1% 50 60 -10 1.47 1.76 41 11
    Thành tích sân nhà 17 8 3 6 47.1% 17.6% 35.3% 27 24 3 1.59 1.41 27 11
    Thành tích sân khách 17 3 5 9 17.6% 29.4% 52.9% 23 36 -13 1.35 2.12 14 15

2008mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 11 8 17 30.6% 22.2% 47.2% 43 50 -7 1.19 1.39 41 14
    Thành tích sân nhà 18 7 4 7 38.9% 22.2% 38.9% 25 20 5 1.39 1.11 25 10
    Thành tích sân khách 18 4 4 10 22.2% 22.2% 55.6% 18 30 -12 1.00 1.67 16 14

2007mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 15 4 15 44.1% 11.8% 44.1% 54 55 -1 1.59 1.62 49 9
    Thành tích sân nhà 17 9 2 6 52.9% 11.8% 35.3% 30 23 7 1.76 1.35 29 9
    Thành tích sân khách 17 6 2 9 35.3% 11.8% 52.9% 24 32 -8 1.41 1.88 20 11

2006mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 17 7 10 50% 20.6% 29.4% 68 51 17 2.00 1.50 58 5
    Thành tích sân nhà 17 11 4 2 64.7% 23.5% 11.8% 44 21 23 2.59 1.24 37 4
    Thành tích sân khách 17 6 3 8 35.3% 17.6% 47.1% 24 30 -6 1.41 1.76 21 11

2005mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 14 9 11 41.2% 26.5% 32.4% 51 41 10 1.50 1.21 51 6
    Thành tích sân nhà 17 8 4 5 47.1% 23.5% 29.4% 30 22 8 1.76 1.29 28 7
    Thành tích sân khách 17 6 5 6 35.3% 29.4% 35.3% 21 19 2 1.24 1.12 23 7

2004mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 14 6 10 46.7% 20% 33.3% 54 44 10 1.80 1.47 48 5
    Thành tích sân nhà 15 7 4 4 46.7% 26.7% 26.7% 32 24 8 2.13 1.60 25 7
    Thành tích sân khách 15 7 2 6 46.7% 13.3% 40% 22 20 2 1.47 1.33 23 4

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-21 17:26