x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:磐田山葉 Tên tiếng Anh:Jubilo Iwata
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:2001-3-26 Dung lượng:51349
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Shizuoka - Iwata Stadium
Thành phố:Iwata Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 23 11 6 6 47.8% 26.1% 26.1% 35 21 14 1.52 0.91 39 6
    Thành tích sân nhà 11 5 2 4 45.5% 18.2% 36.4% 16 13 3 1.45 1.18 17 9
    Thành tích sân khách 12 6 4 2 50% 33.3% 16.7% 19 8 11 1.58 0.67 22 3
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 23 10 10 3 43.5% 43.5% 13% 17 8 9 0.74 0.35 40 2
    Thành tích sân nhà 11 5 3 3 45.5% 27.3% 27.3% 8 5 3 0.73 0.45 18 5
    Thành tích sân khách 12 5 7 0 41.7% 58.3% 0% 9 3 6 0.75 0.25 22 1

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 23 13 1 2 4 8 3 56.52% 8.70% 34.78%
    Thành tích sân nhà 11 5 1 1 1 5 -1 45.45% 9% 45.45%
    Thành tích sân khách 12 8 0 1 3 3 4 66.67% 8.33% 25%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 23 16 5 4 0 3 9 69.57% 17.39% 13%
    Thành tích sân nhà 11 6 1 2 0 3 1 54.55% 18.18% 27.27%
    Thành tích sân khách 12 10 4 2 0 0 8 83.33% 16.67% 0%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 23 10 0 13 43.5% 0% 56.5% 13 10
    Thành tích sân nhà 11 5 0 6 45.5% 0% 54.5% 6 5
    Thành tích sân khách 12 5 0 7 41.7% 0% 58.3% 7 5
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 23 10 5 8 43.5% 21.7% 34.8% 21 2
    Thành tích sân nhà 11 5 3 3 45.5% 27.3% 27.3% 10 1
    Thành tích sân khách 12 5 2 5 41.7% 16.7% 41.7% 11 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-01-31 Ayumi Niekawa Thủ môn Sagan Tosu Kết thúc cho thuê
2017-01-31 Hiroto Takana Tiền vệ V-Varen Nagasaki Kết thúc cho thuê
2017-01-08 Shunsuke Nakamura Tiền vệ Yokohama Marinos Riêng
2017-01-01 Shohei Takahashi Hậu vệ Vissel Kobe Riêng
2017-01-01 Kengo Kawamata Tiền đạo Nagoya Grampus Riêng
2017-01-01 Matsumoto Masaya Tiền vệ Oita Trinita Riêng
2017-01-01 Ryuki Miura Thủ môn AC Nagano Parceiro Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-02-01 Ayumi Niekawa Thủ môn Thespakusatsu Gunma Thuê
2017-02-01 Hiroto Takana Tiền vệ Ehime FC Thuê
2017-02-01 Ryoma Ishida Hậu vệ Zweigen Kanazawa FC Thuê
2017-01-06 Tatsuro Okudai Thủ môn V-Varen Nagasaki Chuyển nhượng tự do
2016-08-17 Hiroyuki Kobayashi Tiền vệ SC Heerenveen Riêng
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Kengo Kawamata Nhật Bản 9 7 2 0 1 0
2 Adailton dos Santos da Silva Brasil 6 6 0 0 0 0
3 Hayao Kawabe Nhật Bản 5 5 0 0 5 0
4 Kentaro Oi Nhật Bản 4 2 0 2 1 0
5 Shunsuke Nakamura Nhật Bản 3 2 0 1 1 0
6 Takuya Matsuura Nhật Bản 2 2 0 0 0 0
7 Nagisa Sakurauchi Nhật Bản 2 2 0 0 2 0
8 Fozil Musaev Uzbekistan 2 2 0 0 2 0
9 Shun Morishita Nhật Bản 1 1 0 0 0 0
10 Kota Ueda Nhật Bản 1 0 1 0 1 0
11 daisuke matsui Nhật Bản 0 0 0 0 1 0
12 Shohei Takahashi Nhật Bản 0 0 0 0 1 0
13 Tomohiko Miyazaki Nhật Bản 0 0 0 0 1 0
14 Daiki Ogawa Nhật Bản 0 0 0 0 1 0
15 Daigo Araki Nhật Bản 0 0 0 0 1 0

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-08-19 23:15