x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:圖拉兵工廠 Tên tiếng Anh:Arsenal Tula
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Arsenal TulaDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Arsenal TulaKý lục chuyển
Arsenal TulaCầu thủ chuyển vào (2018-2019)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-07-01 Artur Nigmatullin Thủ môn Amkar Perm Chuyển nhượng tự do
Arsenal TulaCầu thủ chuyển ra (2018-2019)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
RUS PR
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Luka Djordjevic Montenegro 6 2 3 1 2 0
2 Sergei Tkachyov Nga 4 2 0 2 1 0
3 Goran Causic Serbia 2 1 0 1 4 0
4 Evans Kangwa Dăm-bi-a 2 2 0 0 0 0
5 Ilya Maksimov Nga 1 0 1 0 1 0
6 Igor Shevchenko Nga 1 0 0 1 4 0
7 Kantemir Berkhamov Nga 1 0 0 1 1 0
8 Stophira Sunzu Dăm-bi-a 1 0 1 0 4 0
9 Maksim Aleksandrovich Belyayev Nga 1 1 0 0 3 0
10 Igor Gorbatenko Nga 1 1 0 0 3 0
11 Mihail Aleksandrov Ivanov Bulgaria 0 0 0 0 2 0
12 Alexandru Bourceanu Romania 0 0 0 0 1 0
13 Anri Khagush Nga 0 0 0 0 1 0
14 Gia Grigalava Georgia 0 0 0 0 4 0
15 Vladimir Gabulov Nga 0 0 0 0 2 0
16 Kirill Kombarov Nga 0 0 0 0 2 0
17 Victor Guillermo Alvarez Delgado Tây Ban Nha 0 0 0 0 2 0
18 Aleksandr Denisov Nga 0 0 0 0 1 0

Arsenal Tula 2017-2018mùa thi RUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 12 6 12 40% 20% 40% 35 41 -6 1.17 1.37 42 7
    Thành tích sân nhà 15 8 4 3 53.3% 26.7% 20% 19 13 6 1.27 0.87 28 6
    Thành tích sân khách 15 4 2 9 26.7% 13.3% 60% 16 28 -12 1.07 1.87 14 12

Arsenal Tula 2016-2017mùa thi RUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 8 7 17 25% 21.9% 53.1% 20 42 -22 0.63 1.31 31 12
    Thành tích sân nhà 16 8 4 4 50% 25% 25% 14 11 3 0.88 0.69 28 6
    Thành tích sân khách 16 0 3 13 0% 18.8% 81.3% 6 31 -25 0.38 1.94 3 16

Arsenal Tula 2015-2016mùa thi RUS D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 25 7 6 65.8% 18.4% 15.8% 64 36 28 1.68 0.95 82 2
    Thành tích sân nhà 19 13 3 3 68.4% 15.8% 15.8% 29 14 15 1.53 0.74 42 2
    Thành tích sân khách 19 12 4 3 63.2% 21.1% 15.8% 35 22 13 1.84 1.16 40 1

Arsenal Tula 2014-2015mùa thi RUS PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 7 4 19 23.3% 13.3% 63.3% 20 46 -26 0.67 1.53 25 16
    Thành tích sân nhà 15 2 3 10 13.3% 20% 66.7% 11 25 -14 0.73 1.67 9 16
    Thành tích sân khách 15 5 1 9 33.3% 6.7% 60% 9 21 -12 0.60 1.40 16 9

Arsenal Tula 2013-2014mùa thi RUS D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 21 6 9 58.3% 16.7% 25% 62 39 23 1.72 1.08 69 2
    Thành tích sân nhà 18 13 2 3 72.2% 11.1% 16.7% 36 11 25 2.00 0.61 41 2
    Thành tích sân khách 18 8 4 6 44.4% 22.2% 33.3% 26 28 -2 1.44 1.56 28 3

Arsenal Tula 2012-2013mùa thi RUS D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 22 7 1 73.3% 23.3% 3.3% 74 20 54 2.47 0.67 73 1
    Thành tích sân nhà 15 11 3 1 73.3% 20% 6.7% 43 13 30 2.87 0.87 36 3
    Thành tích sân khách 15 11 4 0 73.3% 26.7% 0% 31 7 24 2.07 0.47 37 1

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-17 03:45