x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:摩納哥 Tên tiếng Anh:Monaco
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1924 Dung lượng:18521
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Louis 2 Stade
Thành phố:Monaco Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 9 6 1 2 66.7% 11.1% 22.2% 24 12 12 2.67 1.33 19 2
    Thành tích sân nhà 4 3 1 0 75% 25% 0% 13 4 9 3.25 1.00 10 4
    Thành tích sân khách 5 3 0 2 60% 0% 40% 11 8 3 2.20 1.60 9 5
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 9 5 3 1 55.6% 33.3% 11.1% 14 6 8 1.56 0.67 18 1
    Thành tích sân nhà 4 3 1 0 75% 25% 0% 7 1 6 1.75 0.25 10 3
    Thành tích sân khách 5 2 2 1 40% 40% 20% 7 5 2 1.40 1.00 8 2

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 9 4 0 0 0 5 -1 44.44% 0% 55.56%
    Thành tích sân nhà 4 2 0 0 0 2 0 50% 0% 50%
    Thành tích sân khách 5 2 0 0 0 3 -1 40% 0% 60%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 9 4 1 2 0 3 -1 44.44% 22.22% 33.33%
    Thành tích sân nhà 4 2 1 1 0 1 0 50% 25% 25%
    Thành tích sân khách 5 2 0 1 0 2 -1 40% 20% 40%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 9 6 0 3 66.7% 0% 33.3% 2 7
    Thành tích sân nhà 4 2 0 2 50% 0% 50% 1 3
    Thành tích sân khách 5 4 0 1 80% 0% 20% 1 4
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 9 6 0 3 66.7% 0% 33.3% 6 3
    Thành tích sân nhà 4 2 0 2 50% 0% 50% 3 1
    Thành tích sân khách 5 4 0 1 80% 0% 20% 3 2
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-29 Balde Diao Keita £ 27,000,000 Tiền vệ Damian Emmanuel Lizio Riêng
2017-08-29 Stevan Jovetic £ 9,900,000 Tiền đạo Inter Milan Riêng
2017-08-07 Rachid Ghezzal Tiền vệ Lyon Chuyển nhượng tự do
2017-07-03 Terence Kongolo £ 12,750,000 Tiền đạo Feyenoord Riêng
2017-07-02 Souahilo Meite £ 6,800,000 Tiền vệ Zulte Waregem Riêng
2017-07-01 Youri Tielemans £ 25,000,000 Tiền vệ Anderlecht Riêng
2017-07-01 Diego Orlando Benaglio Thủ môn VfL Wolfsburg Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Jordy Gaspar Hậu vệ Lyon Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Julien Serrano Hậu vệ Monaco (B) Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-31 Kylian Mbappe Lottin Tiền vệ Paris Saint Germain Thuê
2017-08-31 Lacina Traore Tiền đạo Amiens Thuê
2017-08-16 Youssef Ait Bennasse Tiền vệ Caen Thuê
2017-08-07 Allan Saint-Maximin £ 9,000,000 Tiền vệ OGC Nice Riêng
2017-07-24 Benjamin Mendy £ 48,880,000 Hậu vệ Manchester City Riêng
2017-07-15 Tiemoue Bakayoko £ 34,000,000 Tiền vệ Chelsea Riêng
2017-07-14 Abdou Diallo £ 4,500,000 Hậu vệ FSV Mainz 05 Riêng
2017-07-07 Elderson Uwa Echiejile Hậu vệ Sivasspor Thuê
2017-07-03 Corentin Jean £ 2,980,000 Tiền đạo Toulouse Riêng
2017-07-01 Nabil Dirar £ 4,050,000 Tiền vệ Fenerbahce Riêng
2017-07-01 Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva £ 42,500,000 Tiền vệ Manchester City Riêng
2017-07-01 Valere Germain £ 7,200,000 Tiền đạo Marseille Riêng
2017-07-01 Jonathan Mexique Tiền vệ Cercle Brugge Thuê
Ligue 1 French Cup FRA LC UEFA CL FRA SC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Radamel Falcao Colombia 9 9 0 0 0 0
2 Kamil Glik Ba Lan 2 2 0 0 1 0
3 Jemerson de Jesus Nascimento Brasil 2 2 0 0 0 0
4 Djibril Sidibe Pháp 1 1 0 0 3 0
5 Fabio Henrique Tavares,Fabinho Brasil 1 1 0 0 1 0
6 Marcos Paulo Mesquita Lopes Bồ Đào Nha 1 1 0 0 0 0
7 Adama Diakhaby Pháp 1 1 0 0 0 0
8 Joao Filipe Iria Santos Moutinho Bồ Đào Nha 0 0 0 0 2 0
9 Jorge Marco de Oliveira Moraes Brasil 0 0 0 0 3 0

2017-2018mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 9 6 1 2 66.7% 11.1% 22.2% 24 12 12 2.67 1.33 19 2
    Thành tích sân nhà 4 3 1 0 75% 25% 0% 13 4 9 3.25 1.00 10 4
    Thành tích sân khách 5 3 0 2 60% 0% 40% 11 8 3 2.20 1.60 9 5

2016-2017mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 30 5 3 78.9% 13.2% 7.9% 107 31 76 2.82 0.82 95 1
    Thành tích sân nhà 19 17 1 1 89.5% 5.3% 5.3% 63 13 50 3.32 0.68 52 1
    Thành tích sân khách 19 13 4 2 68.4% 21.1% 10.5% 44 18 26 2.32 0.95 43 1

2015-2016mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 17 14 7 44.7% 36.8% 18.4% 57 50 7 1.50 1.32 65 3
    Thành tích sân nhà 19 10 6 3 52.6% 31.6% 15.8% 30 19 11 1.58 1.00 36 4
    Thành tích sân khách 19 7 8 4 36.8% 42.1% 21.1% 27 31 -4 1.42 1.63 29 2

2014-2015mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 20 11 7 52.6% 28.9% 18.4% 51 26 25 1.34 0.68 71 3
    Thành tích sân nhà 19 8 9 2 42.1% 47.4% 10.5% 23 10 13 1.21 0.53 33 8
    Thành tích sân khách 19 12 2 5 63.2% 10.5% 26.3% 28 16 12 1.47 0.84 38 1

2013-2014mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 23 11 4 60.5% 28.9% 10.5% 63 31 32 1.66 0.82 80 2
    Thành tích sân nhà 19 12 6 1 63.2% 31.6% 5.3% 32 14 18 1.68 0.74 42 2
    Thành tích sân khách 19 11 5 3 57.9% 26.3% 15.8% 31 17 14 1.63 0.89 38 2

2012-2013mùa thiFRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 21 13 4 55.3% 34.2% 10.5% 64 33 31 1.68 0.87 76 1
    Thành tích sân nhà 19 9 8 2 47.4% 42.1% 10.5% 35 19 16 1.84 1.00 35 6
    Thành tích sân khách 19 12 5 2 63.2% 26.3% 10.5% 29 14 15 1.53 0.74 41 1

2011-2012mùa thiFRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 13 12 34.2% 34.2% 31.6% 41 48 -7 1.08 1.26 52 8
    Thành tích sân nhà 19 7 7 5 36.8% 36.8% 26.3% 21 22 -1 1.11 1.16 28 16
    Thành tích sân khách 19 6 6 7 31.6% 31.6% 36.8% 20 26 -6 1.05 1.37 24 3

2010-2011mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 9 17 12 23.7% 44.7% 31.6% 36 40 -4 0.95 1.05 44 18
    Thành tích sân nhà 19 5 9 5 26.3% 47.4% 26.3% 16 17 -1 0.84 0.89 24 18
    Thành tích sân khách 19 4 8 7 21.1% 42.1% 36.8% 20 23 -3 1.05 1.21 20 13

2009-2010mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 10 13 39.5% 26.3% 34.2% 39 45 -6 1.03 1.18 55 8
    Thành tích sân nhà 19 11 5 3 57.9% 26.3% 15.8% 26 14 12 1.37 0.74 38 6
    Thành tích sân khách 19 4 5 10 21.1% 26.3% 52.6% 13 31 -18 0.68 1.63 17 13

2008-2009mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 12 15 28.9% 31.6% 39.5% 41 45 -4 1.08 1.18 45 11
    Thành tích sân nhà 19 7 4 8 36.8% 21.1% 42.1% 26 23 3 1.37 1.21 25 13
    Thành tích sân khách 19 4 8 7 21.1% 42.1% 36.8% 15 22 -7 0.79 1.16 20 11

2007-2008mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 8 17 34.2% 21.1% 44.7% 40 48 -8 1.05 1.26 47 12
    Thành tích sân nhà 19 7 5 7 36.8% 26.3% 36.8% 22 24 -2 1.16 1.26 26 15
    Thành tích sân khách 19 6 3 10 31.6% 15.8% 52.6% 18 24 -6 0.95 1.26 21 9

2006-2007mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 12 13 34.2% 31.6% 34.2% 45 38 7 1.18 1.00 51 9
    Thành tích sân nhà 19 9 5 5 47.4% 26.3% 26.3% 26 18 8 1.37 0.95 32 13
    Thành tích sân khách 19 4 7 8 21.1% 36.8% 42.1% 19 20 -1 1.00 1.05 19 8

2005-2006mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 13 12 34.2% 34.2% 31.6% 42 36 6 1.11 0.95 52 10
    Thành tích sân nhà 19 8 7 4 42.1% 36.8% 21.1% 23 14 9 1.21 0.74 31 11
    Thành tích sân khách 19 5 6 8 26.3% 31.6% 42.1% 19 22 -3 1.00 1.16 21 7

2004-2005mùa thiLigue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 18 5 39.5% 47.4% 13.2% 52 35 17 1.37 0.92 63 3
    Thành tích sân nhà 19 11 6 2 57.9% 31.6% 10.5% 38 21 17 2.00 1.11 39 4
    Thành tích sân khách 19 4 12 3 21.1% 63.2% 15.8% 14 14 0 0.74 0.74 24 3

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-18 07:45