x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:士砵亭水晶 Tên tiếng Anh:Sporting Cristal
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1955-12-13 Dung lượng:18000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:San Martin
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 13 11 9 39.4% 33.3% 27.3% 55 42 13 1.67 1.27 50 7
    Thành tích sân nhà 17 9 6 2 52.9% 35.3% 11.8% 27 12 15 1.59 0.71 33 6
    Thành tích sân khách 16 4 5 7 25% 31.3% 43.8% 28 30 -2 1.75 1.88 17 6
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 13 10 10 39.4% 30.3% 30.3% 30 21 9 0.91 0.64 49 5
    Thành tích sân nhà 17 9 5 3 52.9% 29.4% 17.6% 16 4 12 0.94 0.24 32 2
    Thành tích sân khách 16 4 5 7 25% 31.3% 43.8% 14 17 -3 0.88 1.06 17 8

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 32 9 0 2 2 17 -10 28.13% 6.25% 53.13%
    Thành tích sân nhà 16 5 0 0 1 9 -4 31.25% 0% 56.25%
    Thành tích sân khách 16 4 0 2 1 8 -6 25% 12.50% 50%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 32 11 1 1 3 16 -6 34.38% 3.13% 50%
    Thành tích sân nhà 16 6 0 0 2 8 -2 37.50% 0% 50%
    Thành tích sân khách 16 5 1 1 1 8 -4 31.25% 6.25% 50%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 28 17 0 11 60.7% 0% 39.3% 14 19
    Thành tích sân nhà 14 7 0 7 50% 0% 50% 10 7
    Thành tích sân khách 14 10 0 4 71.4% 0% 28.6% 4 12
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 28 13 6 9 46.4% 21.4% 32.1% 24 9
    Thành tích sân nhà 14 6 3 5 42.9% 21.4% 35.7% 15 2
    Thành tích sân khách 14 7 3 4 50% 21.4% 28.6% 9 7
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-31 Marcos Lopez Hậu vệ Universidad San Martin Riêng
2017-08-15 Santiago Rebagliati Hậu vệ Centro Deportivo Municipal Kết thúc cho thuê
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-14 Renzo Revoredo Tiền vệ FBC Melgar Thuê

2017mùa thiPER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 13 11 9 39.4% 33.3% 27.3% 55 42 13 1.67 1.27 50 7
    Thành tích sân nhà 17 9 6 2 52.9% 35.3% 11.8% 27 12 15 1.59 0.71 33 6
    Thành tích sân khách 16 4 5 7 25% 31.3% 43.8% 28 30 -2 1.75 1.88 17 6

2016mùa thiPER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 47 21 14 12 44.7% 29.8% 25.5% 69 49 20 1.47 1.04 77 2
    Thành tích sân nhà 24 12 7 5 50% 29.2% 20.8% 39 24 15 1.63 1.00 43 7
    Thành tích sân khách 23 9 7 7 39.1% 30.4% 30.4% 30 25 5 1.30 1.09 34 1

2015mùa thiPER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 16 10 6 50% 31.3% 18.8% 60 40 20 1.88 1.25 58 2
    Thành tích sân nhà 16 8 5 3 50% 31.3% 18.8% 31 21 10 1.94 1.31 29 11
    Thành tích sân khách 16 8 5 3 50% 31.3% 18.8% 29 19 10 1.81 1.19 29 1

2014mùa thiPER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 15 11 8 44.1% 32.4% 23.5% 66 42 24 1.94 1.24 56 1
    Thành tích sân nhà 17 9 5 3 52.9% 29.4% 17.6% 40 17 23 2.35 1.00 32 6
    Thành tích sân khách 17 6 6 5 35.3% 35.3% 29.4% 26 25 1 1.53 1.47 24 2

2013mùa thiPER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 44 22 9 13 50% 20.5% 29.5% 76 45 31 1.73 1.02 75 3
    Thành tích sân nhà 22 16 5 1 72.7% 22.7% 4.5% 56 15 41 2.55 0.68 53 2
    Thành tích sân khách 22 6 4 12 27.3% 18.2% 54.5% 20 30 -10 0.91 1.36 22 5

2012mùa thiPER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 27 11 8 58.7% 23.9% 17.4% 95 44 51 2.07 0.96 92 1
    Thành tích sân nhà 23 17 6 0 73.9% 26.1% 0% 60 16 44 2.61 0.70 57 2
    Thành tích sân khách 23 10 5 8 43.5% 21.7% 34.8% 35 28 7 1.52 1.22 35 1

2011mùa thiPER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 10 8 12 33.3% 26.7% 40% 30 34 -4 1.00 1.13 38 10
    Thành tích sân nhà 15 7 4 4 46.7% 26.7% 26.7% 19 15 4 1.27 1.00 25 12
    Thành tích sân khách 15 3 4 8 20% 26.7% 53.3% 11 19 -8 0.73 1.27 13 7

2010mùa thiPER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 44 18 10 16 40.9% 22.7% 36.4% 58 54 4 1.32 1.23 64 7
    Thành tích sân nhà 22 11 3 8 50% 13.6% 36.4% 32 23 9 1.45 1.05 36 11
    Thành tích sân khách 22 7 7 8 31.8% 31.8% 36.4% 26 31 -5 1.18 1.41 28 5

2009mùa thiPER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 44 16 9 19 36.4% 20.5% 43.2% 71 55 16 1.61 1.25 57 10
    Thành tích sân nhà 22 12 3 7 54.5% 13.6% 31.8% 43 22 21 1.95 1.00 39 9
    Thành tích sân khách 22 4 6 12 18.2% 27.3% 54.5% 28 33 -5 1.27 1.50 18 7

2008mùa thiPER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 52 29 7 16 55.8% 13.5% 30.8% 82 57 25 1.58 1.10 94 2
    Thành tích sân nhà 26 16 5 5 61.5% 19.2% 19.2% 52 27 25 2.00 1.04 53 2
    Thành tích sân khách 26 13 2 11 50% 7.7% 42.3% 30 30 0 1.15 1.15 41 2

2007mùa thiPER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 44 12 16 16 27.3% 36.4% 36.4% 46 58 -12 1.05 1.32 52 10
    Thành tích sân nhà 22 8 9 5 36.4% 40.9% 22.7% 31 28 3 1.41 1.27 33 11
    Thành tích sân khách 22 4 7 11 18.2% 31.8% 50% 15 30 -15 0.68 1.36 19 9

2006mùa thiPER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 44 22 10 12 50% 22.7% 27.3% 61 32 29 1.39 0.73 76 3
    Thành tích sân nhà 22 15 2 5 68.2% 9.1% 22.7% 40 13 27 1.82 0.59 47 3
    Thành tích sân khách 22 7 8 7 31.8% 36.4% 31.8% 21 19 2 0.95 0.86 29 4

2005mùa thiPER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 48 24 16 8 50% 33.3% 16.7% 71 41 30 1.48 0.85 88 2
    Thành tích sân nhà 24 12 10 2 50% 41.7% 8.3% 46 22 24 1.92 0.92 46 6
    Thành tích sân khách 24 12 6 6 50% 25% 25% 25 19 6 1.04 0.79 42 2

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-09-24 04:12