x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:巴蜀基利 Tên tiếng Anh:Prachuap Khiri Khan
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 23 12 4 7 52.2% 17.4% 30.4% 42 31 11 1.83 1.35 40 5
    Thành tích sân nhà 11 9 1 1 81.8% 9.1% 9.1% 28 10 18 2.55 0.91 28 2
    Thành tích sân khách 12 3 3 6 25% 25% 50% 14 21 -7 1.17 1.75 12 9
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 23 11 6 6 47.8% 26.1% 26.1% 23 11 12 1.00 0.48 39 4
    Thành tích sân nhà 11 8 1 2 72.7% 9.1% 18.2% 15 4 11 1.36 0.36 25 2
    Thành tích sân khách 12 3 5 4 25% 41.7% 33.3% 8 7 1 0.67 0.58 14 8

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 23 13 3 1 3 8 4 56.52% 4.35% 34.78%
    Thành tích sân nhà 11 8 2 1 1 2 5 72.73% 9% 18.18%
    Thành tích sân khách 12 5 1 0 2 6 -1 41.67% 0% 50%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 23 13 3 2 1 7 4 56.52% 8.70% 30.43%
    Thành tích sân nhà 11 8 0 0 0 3 5 72.73% 0% 27.27%
    Thành tích sân khách 12 5 3 2 1 4 -1 41.67% 16.67% 33.33%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 22 10 3 9 45.5% 13.6% 40.9% 8 15
    Thành tích sân nhà 11 5 2 4 45.5% 18.2% 36.4% 4 7
    Thành tích sân khách 11 5 1 5 45.5% 9.1% 45.5% 4 8
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 22 8 1 13 36.4% 4.5% 59.1% 20 3
    Thành tích sân nhà 11 5 1 5 45.5% 9.1% 45.5% 9 2
    Thành tích sân khách 11 3 0 8 27.3% 0% 72.7% 11 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
Prachuap Khiri KhanKý lục chuyển
Prachuap Khiri KhanCầu thủ chuyển vào ()
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Prachuap Khiri KhanCầu thủ chuyển ra ()
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.

Prachuap Khiri Khan 2018mùa thi THA PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 23 12 4 7 52.2% 17.4% 30.4% 42 31 11 1.83 1.35 40 5
    Thành tích sân nhà 11 9 1 1 81.8% 9.1% 9.1% 28 10 18 2.55 0.91 28 2
    Thành tích sân khách 12 3 3 6 25% 25% 50% 14 21 -7 1.17 1.75 12 9

Prachuap Khiri Khan 2017mùa thi THA D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 17 6 9 53.1% 18.8% 28.1% 57 39 18 1.78 1.22 57 3
    Thành tích sân nhà 16 10 4 2 62.5% 25% 12.5% 33 16 17 2.06 1.00 34 5
    Thành tích sân khách 16 7 2 7 43.8% 12.5% 43.8% 24 23 1 1.50 1.44 23 3

Prachuap Khiri Khan 2016mùa thi THA D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 27 9 8 10 33.3% 29.6% 37% 38 39 -1 1.41 1.44 35 8
    Thành tích sân nhà 13 6 3 4 46.2% 23.1% 30.8% 22 20 2 1.69 1.54 21 13
    Thành tích sân khách 14 3 5 6 21.4% 35.7% 42.9% 16 19 -3 1.14 1.36 14 8

Prachuap Khiri Khan 2015mùa thi THA D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 9 14 39.5% 23.7% 36.8% 56 54 2 1.47 1.42 54 8
    Thành tích sân nhà 19 8 5 6 42.1% 26.3% 31.6% 31 27 4 1.63 1.42 29 17
    Thành tích sân khách 19 7 4 8 36.8% 21.1% 42.1% 25 27 -2 1.32 1.42 25 3

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-15 00:29